[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%20d%C3%A2y%20ch%E1%BA%B1ng%20ch%C3%A9o%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tái tạo dây chằng chéo trước":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":10,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"tái tạo dây chằng chéo trước","Tái tạo dây chằng chéo trước là gì? Các công bố khoa học về Tái tạo dây chằng chéo trước","Tái tạo dây chằng chéo trước là quá trình khôi phục dây chằng chéo trước của cơ gian dây chằng chéo trong một hệ thống treo cầu. Quá trình này thường bao gồm vi...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tái tạo dây chằng chéo trước\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Anterior cruciate ligament reconstruction\u003C\u002Fem> - ACLR) là phẫu thuật nội soi khớp gối nhằm thay thế dây chằng chéo trước bị đứt hoàn toàn bằng một dải gân tự thân hoặc đồng loại, khôi phục lại độ vững xoay và độ vững trước - sau của khớp gối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu Chức năng và Cơ sinh học của Dây chằng Chéo Trước\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dây chằng chéo trước (\u003Cem>Anterior Cruciate Ligament - ACL\u003C\u002Fem>) là một trong bốn dây chằng chính giữ vững khớp gối, nối từ diện bám sau trong của lồi cầu ngoài xương đùi đến diện bám trước gai chày trên mâm chày. ACL đóng vai trò là bộ hãm cơ học chính chống lại sự trượt ra trước của mâm chày so với lồi cầu xương đùi (cung cấp khoảng 85% tổng lực cản trở sự di lệch này), đồng thời là thành phần hạn chế quan trọng chuyển động xoay trong của cẳng chân và vẹo ngoài khớp gối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về mặt vi giải phẫu, ACL được cấu tạo từ hai bó sợi collagen riêng biệt hoạt động hiệp đồng nhịp nhàng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bó trước trong (Anteromedial bundle - AM):\u003C\u002Fstrong> Căng chắc nhất khi khớp gối gập trên 90 độ, chịu trách nhiệm chủ yếu chống lại sự trượt ra trước của mâm chày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bó sau ngoài (Posterolateral bundle - PL):\u003C\u002Fstrong> Căng chắc nhất khi khớp gối duỗi thẳng hoàn toàn, đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát độ vững xoay của khớp gối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Do nguồn cung cấp máu của ACL chủ yếu đến từ động mạch gối giữa và các mạch máu màng hoạt dịch nội khớp, khi dây chằng bị đứt hoàn toàn, bao hoạt dịch rách toạc làm máu thoát ra ngoài khoang khớp, đồng thời các enzyme phân giải protein trong dịch khớp ngăn cản sự hình thành cục máu đông ổn định. Vì vậy, \u003Cstrong>ACL không có khả năng tự liền sẹo sinh học\u003C\u002Fstrong>, và kỹ thuật khâu nối đơn thuần hai đầu dây chằng đứt có tỷ lệ thất bại rất cao. Điều này đặt ra yêu cầu tất yếu của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20ch%E1%BA%B1ng%20ch%C3%A9o%20tr%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} bằng mảnh ghép thay thế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế Chấn thương và Biểu hiện Lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng 70% đến 80% các trường hợp đứt ACL xảy ra do \u003Cstrong>cơ chế không va chạm trực tiếp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>non-contact injury\u003C\u002Fem>) trong các hoạt động thể thao đòi hỏi cường độ cao (bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, trượt tuyết). Tình huống chấn thương kinh điển xảy ra khi vận động viên tiếp đất sau cú nhảy hoặc giảm tốc đổi hướng đột ngột: bàn chân chịu tải cố định trên mặt sàn, khớp gối hơi gập (10 - 20 độ), cẳng chân vẹo ngoài và xoay ngoài trong khi đùi xoay trong.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng cấp tính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm giác nghe hoặc cảm nhận rõ tiếng 'rắc' (pop) kèm theo đau nhói dữ dội tại thời điểm chấn thương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khớp gối sưng phù nề nhanh chóng trong vòng 2 đến 6 giờ đầu do \u003Cstrong>tràn máu khớp gối\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>hemarthrosis\u003C\u002Fem>). Chọc hút dịch khớp thường cho ra máu đỏ tươi không đông kèm theo váng mỡ (chỉ điểm có tổn thương xương sụn đi kèm).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mất hoàn toàn khả năng tiếp tục thi đấu hoặc chịu tải bước đi ngay sau va chạm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sau giai đoạn sưng đau cấp tính (sau 2 - 4 tuần), bệnh nhân xuất hiện triệu chứng mạn tính của \u003Cstrong>mất vững khớp gối\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>knee instability\u003C\u002Fem>): cảm giác gối 'lỏng lẻo', 'bước hụt chân' hoặc sụm gối khi đi nhanh, xoay người hoặc lên xuống cầu thang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Các nghiệm pháp thăm khám lâm sàng đặc hiệu tại phòng khám chuyên khoa:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiệm pháp Lachman:\u003C\u002Fstrong> Khớp gối gập 20 - 30 độ, người khám một tay cố định đầu dưới xương đùi, một tay kéo mâm chày ra trước. Nghiệm pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất (&gt; 95%) để phát hiện đứt ACL; dương tính khi mâm chày trượt ra trước nhiều hơn chân lành kèm mất cảm giác điểm dừng chắc chắn (soft endpoint).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiệm pháp Ngăn kéo trước (Anterior Drawer Test):\u003C\u002Fstrong> Thực hiện ở tư thế gập gối 90 độ, mâm chày trượt ra trước &gt; 6 mm so với bên lành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiệm pháp Chuyển trục (Pivot-Shift Test):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá mức độ mất vững xoay của khớp gối, mô phỏng lại hiện tượng bán trật mâm chày ra trước khi duỗi gối và tự nắn chỉnh lùi về vị trí giải phẫu khi gập gối khoảng 30 - 40 độ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán Hình ảnh: Tiêu chuẩn Chụp Cộng hưởng Từ (MRI)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chụp cộng hưởng từ (MRI) khớp gối là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} hình ảnh tiêu chuẩn vàng với độ chính xác đạt trên 95%. Trên phim MRI cắt dọc theo hướng dây chằng, các dấu hiệu đứt ACL bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Mất tính liên tục của các bó sợi ACL, tín hiệu tăng bất thường trên chuỗi xung T2\u002FProton Density, hướng đi của dây chằng nằm ngang bất thường hoặc hoàn toàn không nhìn thấy hình ảnh dây chằng trong khoang gian lồi cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu gián tiếp:\u003C\u002Fstrong> Dập xương phù nề (\u003Cem>bone bruise\u003C\u002Fem>) đặc thù ở 1\u002F3 giữa lồi cầu ngoài xương đùi và mặt sau ngoài mâm chày do va chạm cơ học lúc chấn thương (\u003Cem>kissing contusion\u003C\u002Fem>); mâm chày di lệch ra trước trên 5 mm so với lồi cầu đùi; {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2y%20ch%E1%BA%B1ng%20ch%C3%A9o%20sau%22%7D}} (PCL) bị uốn cong quá mức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tổn thương phối hợp:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện chính xác các tổn thương rách sụn chêm kèm theo (chiếm 50% ở chấn thương cấp và tăng lên 80% ở chấn thương mạn tính), và tổn thương dây chằng bên trong (MCL) tạo thành 'tam chứng bất hạnh' O'Donoghue.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lựa chọn Mảnh ghép Tái tạo Dây chằng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc lựa chọn loại mảnh ghép thay thế được cá nhân hóa dựa trên độ tuổi, mức độ hoạt động thể thao và nghề nghiệp của từng bệnh nhân:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại Mảnh ghép\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ưu điểm Nổi bật\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhược điểm và Nguy cơ Hạn chế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Gân bán gân và gân thon tự thân (Hamstring autograft)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường mổ nhỏ thẩm mỹ; ít gây đau mặt trước gối; độ bền kéo đứt rất cao khi chập đôi\u002Fchập tư (&gt; 4.000 N vượt trội so với ACL nguyên bản 2.160 N)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thời gian liền gân - xương lâu hơn (cần 8 - 12 tuần); có thể yếu nhẹ lực gập gối sâu ở giai đoạn đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Gân bánh chè kèm nút xương tự thân (Bone-Patellar Tendon-Bone - BTB)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ cứng cơ học xuất sắc; cơ chế liền xương - xương nhanh và cực kỳ vững chắc sau 6 tuần; tiêu chuẩn vàng cho vận động viên đỉnh cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gây đau mặt trước khớp gối dai dẳng, tê bì da quanh bánh chè và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20g%C3%A3y%20x%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}} bánh chè thứ phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Gân cơ tứ đầu đùi tự thân (Quadriceps tendon autograft)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ dày thể tích lớn, độ bền kéo cao, tỷ lệ đau mặt trước gối thấp hơn BTB\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đòi hỏi kỹ thuật lấy gân phức tạp và đường mổ lớn hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Mảnh ghép đồng loại (Allograft - Gân người hiến tặng)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có tổn thương tại vị trí lấy gân của bản thân; rút ngắn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}}; ít đau sau mổ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chi phí cao; nguy cơ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} đào thải; quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} sinh học chậm hơn và tỷ lệ đứt tái phát cao hơn ở người trẻ tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quy trình Phẫu thuật Nội soi và Quá trình Sinh học Dây chằng hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%22%7D}} tái tạo ACL hiện đại tuân thủ nghiêm ngặt nguyên lý \u003Cstrong>tái tạo theo giải phẫu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>anatomical ACL reconstruction\u003C\u002Fem>):\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoan đường hầm xương theo vị trí giải phẫu:\u003C\u002Fstrong> Đường hầm xương đùi được khoan qua cổng trước trong (anteromedial portal) hoặc kỹ thuật ngoài vào (outside-in) nhằm đặt mảnh ghép chính xác vào tâm diện bám nguyên bản của ACL trên lồi cầu ngoài, giúp khôi phục tối đa độ vững xoay. Đường hầm mâm chày được khoan định vị chính xác ở diện bám gai chày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cố định vững chắc mảnh ghép:\u003C\u002Fstrong> Đầu trên mảnh ghép tại xương đùi thường được cố định bằng nút treo titan (Endobutton hoặc thanh treo gài vỏ xương); đầu dưới tại mâm chày được cố định bằng vít chèn ép tự tiêu sinh học (bioabsorbable interference screw) kết hợp chỉ neo bổ trợ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quá trình dây chằng hóa (Ligamentization):\u003C\u002Fstrong> Sau khi cấy ghép vào khớp gối, mảnh ghép gân vô mạch trải qua 4 giai đoạn biến đổi sinh học kéo dài:\n    \u003Cul>\n      \u003Cli>\u003Cem>Giai đoạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1i%20t%E1%BB%AD%20v%C3%B4%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}} sớm (Tuần 0 - 4):\u003C\u002Fem> Các tế bào gân chết đi, mảnh ghép yếu nhất về mặt cơ học.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Giai đoạn tăng sinh mạch máu và tế bào (Tuần 4 - 12):\u003C\u002Fem> Mạch máu từ màng hoạt dịch bò vào nuôi dưỡng, các nguyên bào sợi thâm nhập sản sinh collagen mới.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Giai đoạn tái cấu trúc và trưởng thành (Tháng thứ 3 đến tháng thứ 12):\u003C\u002Fem> Các sợi collagen tái định hướng song song chịu lực, tổng hợp proteoglycan.\u003C\u002Fli>\n      \u003Cli>\u003Cem>Giai đoạn hoàn thiện (Sau 12 - 24 tháng):\u003C\u002Fem> Mảnh ghép đạt được đặc tính sinh cơ học và cấu trúc mô học tương tự như dây chằng chéo tự nhiên của cơ thể.\u003C\u002Fli>\n    \u003C\u002Ful>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Phục hồi Chức năng và Tiêu chuẩn Trở lại Thể thao (RTS)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phục hồi chức năng sau mổ đóng góp 50% vào sự thành công toàn diện của ca phẫu thuật. Phác đồ phục hồi hiện đại nhấn mạnh việc tập duỗi thẳng khớp gối hoàn toàn ngay trong tuần đầu tiên, kích hoạt cơ tứ đầu đùi sớm, tập chịu tải dần theo khả năng và rèn luyện cảm thụ bản thể (proprioception). Tiêu chuẩn cho phép vận động viên quay trở lại thể thao đối kháng đỉnh cao (thường sau 9 - 12 tháng) yêu cầu: gối không đau, không tràn dịch, biên độ vận động bình thường, chỉ số sức mạnh cơ gập\u002Fduỗi đạt ≥ 90% so với chân lành, và vượt qua các bài kiểm tra chức năng nhảy lò cò (Hop tests) cùng sự sẵn sàng về mặt tâm lý.\u003C\u002Fp>","Anterior cruciate ligament reconstruction (ACLR)","Tái tạo dây chằng chéo trước là phẫu thuật nội soi khớp gối nhằm thay thế dây chằng chéo trước bị đứt hoàn toàn bằng một dải gân tự thân hoặc đồng loại, khôi phục lại độ vững xoay và độ vững trước - sau của khớp gối.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"Satku (1997). Anterior Cruciate Ligament Reconstruction Using an Autogenous Graft. Reconstruction of the Knee Joint. doi:10.1007\u002F978-4-431-68464-0_9","Anterior Cruciate Ligament Reconstruction Using an Autogenous Graft","Satku","Reconstruction of the Knee Joint",1997,"10.1007\u002F978-4-431-68464-0_9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-4-431-68464-0_9",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"Yasuda (2008). Graft Tensioning in Anterior Cruciate Ligament Reconstruction. The Anterior Cruciate Ligament: Reconstruction and Basic Science. doi:10.1016\u002Fb978-1-4160-3834-4.10053-8","Graft Tensioning in Anterior Cruciate Ligament Reconstruction","Yasuda","The Anterior Cruciate Ligament: Reconstruction and Basic Science",2008,"10.1016\u002Fb978-1-4160-3834-4.10053-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fb978-1-4160-3834-4.10053-8",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":42,"doi":43,"url":44},"Aichroth (1996). Four string hamstring graft for anterior cruciate ligament reconstruction. The Knee. doi:10.1016\u002F0968-0160(96)88881-8","Four string hamstring graft for anterior cruciate ligament reconstruction","Aichroth","The Knee",1996,"10.1016\u002F0968-0160(96)88881-8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002F0968-0160(96)88881-8",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Các loại mảnh ghép tự thân nào thường được lựa chọn phổ biến nhất trong mổ tái tạo ACL?","Gồm mảnh ghép gân cơ bán gân - gân cơ thon (hamstring), mảnh ghép gân bánh chè kèm mảnh xương (BTB - Bone-Patellar Tendon-Bone) và mảnh ghép gân cơ tứ đầu đùi.",{"question":50,"answer":51},"Quá trình dây chằng hóa (ligamentization) của mảnh ghép sau mổ diễn ra trong bao lâu?","Quá trình tái tạo mạch máu, hoại tử tế bào vô mạch và tân tạo sợi collagen của mảnh ghép diễn ra liên tục, mất từ 12 đến 24 tháng để đạt được cấu trúc sinh học gần giống dây chằng nguyên bản.",{"question":53,"answer":54},"Khi nào vận động viên có thể quay trở lại thi đấu thể thao cường độ cao sau mổ ACL?","Thông thường sau từ 9 đến 12 tháng và phải vượt qua các bài kiểm tra chức năng thể thao nghiêm ngặt (Hop test, tỷ lệ sức mạnh cơ tứ đầu đạt >= 90% so với chân lành).",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"phẫu thuật tái tạo","dây chằng chéo trước","phương pháp chẩn đoán","dây chằng chéo sau","nguy cơ gãy xương","thời gian phẫu thuật","phản ứng miễn dịch","tái cấu trúc","phẫu thuật nội soi","hoại tử vô mạch",10,true,"PUBLISHED","2023-09-16T06:01:25.295+00:00","2026-09-06T05:09:10.355+00:00","2026-09-06T05:09:09.820+00:00",269,[78,81,84,87,90,93,102,105,108,111],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phức hợp","Phức hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phức hợp",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career guidance","Career guidance là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giễu nhại","Giễu nhại là gì? Các công bố khoa học về Giễu nhại",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nữ quyền","Nữ quyền là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết kiến tạo","Lý thuyết kiến tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":94,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"glycoprotein","Glycoprotein là gì? Các nghiên cứu khoa học về Glycoprotein","Glycoprotein là các protein phức hợp chứa chuỗi carbohydrate (oligosaccharide) liên kết cộng hóa trị với các chuỗi polypeptide thông qua liên kết glycoside N-liên kết hoặc O-liên kết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất làm đầy","Chất làm đầy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chất làm đầy",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"virus","Virus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Virus",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cộng hưởng từ hạt nhân","Cộng hưởng từ hạt nhân là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbon dioxide","Carbon dioxide là gì? Nghiên cứu khoa học về Carbon dioxide"]