[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1i%20t%C6%B0%E1%BB%9Bi%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tái tưới máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"tái tưới máu","Tái tưới máu là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Tìm hiểu về Tái tưới máu: Tái tưới máu là quá trình khôi phục dòng máu nuôi dưỡng đến mô hoặc cơ quan sau một giai đoạn thiếu máu cục bộ, nhằm ngăn chặn...","\u003Cp>\u003Cstrong>Tái tưới máu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Reperfusion\u003C\u002Fem>) là quá trình khôi phục dòng máu nuôi dưỡng đến mô hoặc cơ quan sau một giai đoạn thiếu máu cục bộ, nhằm ngăn chặn tổn thương hoại tử tế bào nhưng có thể kèm theo tổn thương tái tưới máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa tái tưới máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTái tưới máu (\u003Ci>reperfusion\u003C\u002Fi>) là quá trình phục hồi lưu lượng máu tới một mô hoặc cơ quan đã trải qua giai đoạn thiếu máu cục bộ, tức là khi nguồn cấp oxy và dưỡng chất bị gián đoạn nghiêm trọng. Đây là bước then chốt trong điều trị các bệnh lý cấp tính như nhồi máu cơ tim, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99t%20qu%E1%BB%B5%20thi%E1%BA%BFu%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o%22%7D}}, hay tổn thương do chèn ép mạch máu kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTái tưới máu giúp mô sống sót bằng cách khôi phục oxy và loại bỏ các sản phẩm chuyển hóa độc hại bị tích tụ. Tuy nhiên, paradox của quá trình này là nó có thể gây tổn thương thứ phát cho chính mô đang phục hồi – hiện tượng này gọi là \"tổn thương do tái tưới máu\". Phản ứng này thường dữ dội và không thể xem nhẹ trong bối cảnh lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi dòng máu quay trở lại mô, các tế bào tiếp xúc đột ngột với oxy dẫn đến sự hình thành quá mức các gốc oxy tự do (ROS), như superoxide (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O_2^-\u003C\u002Fscript>) và hydroxyl (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">OH^.\u003C\u002Fscript>). Những gốc tự do này có thể gây tổn thương DNA, màng tế bào và protein nội bào. Cùng lúc, ty thể – bào quan chịu trách nhiệm chính trong việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} – rối loạn chức năng, gây rò rỉ cytochrome C và khởi động con đường chết tế bào theo lập trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng viêm là một yếu tố trung tâm khác. Các tế bào nội mô bị kích hoạt sẽ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Biểu hiện các phân tử kết dính như ICAM-1, VCAM-1\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thu hút {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A1ch%20c%E1%BA%A7u%20trung%20t%C3%ADnh%22%7D}} xâm nhập mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-6\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nHậu quả là mô bị tổn thương không chỉ do chính thiếu máu ban đầu mà còn bởi phản ứng viêm quá mức và chết tế bào lan rộng sau khi máu quay trở lại.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tái tưới máu trong nhồi máu cơ tim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong trường hợp nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI), tái tưới máu được xem là điều trị bắt buộc và cần thực hiện khẩn cấp để hạn chế vùng hoại tử cơ tim. Có hai phương pháp chính là dùng thuốc tiêu sợi huyết (fibrinolytic therapy) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22can%20thi%E1%BB%87p%20m%E1%BA%A1ch%20v%C3%A0nh%20qua%20da%22%7D}} (PCI). Càng thực hiện sớm, hiệu quả bảo tồn cơ tim càng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acc.org\u002Flatest-in-cardiology\u002Farticles\u002F2022\u002F11\u002F01\u002F12\u002F42\u002Fstemi-guideline-focused-update-2022\" target=\"_blank\">Hướng dẫn của Hội Tim Hoa Kỳ (ACC)\u003C\u002Fa>, thời gian \"door-to-balloon\" cho PCI không được vượt quá 90 phút kể từ khi người bệnh vào viện. Nếu không có khả năng PCI trong vòng 120 phút, thuốc tiêu huyết khối nên được dùng trong vòng 30 phút đầu. Dưới đây là so sánh hai phương pháp:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu sợi huyết\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>PCI\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu quả kém hơn nếu phát hiện muộn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiệu quả cao, xử lý triệt để nguyên nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí thấp, dễ thực hiện ở tuyến dưới\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yêu cầu kỹ thuật cao và trang thiết bị\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguy cơ chảy máu não cao hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít biến chứng chảy máu hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tái tưới máu trong đột quỵ thiếu máu não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTái tưới máu trong đột quỵ thiếu máu não có thể phục hồi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} nếu thực hiện trong khoảng thời gian thích hợp. Phương pháp tái tưới máu chính bao gồm: dùng thuốc tiêu huyết khối đường tĩnh mạch (tPA) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%A5y%20huy%E1%BA%BFt%20kh%E1%BB%91i%20c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} (mechanical thrombectomy).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\ntPA chỉ hiệu quả khi được dùng trong vòng 4.5 giờ kể từ lúc khởi phát triệu chứng. Trong khi đó, các nghiên cứu như DEFUSE 3 và DAWN cho thấy có thể mở rộng thời gian lấy huyết khối cơ học tới 24 giờ trong một số trường hợp có hình ảnh học phù hợp. Một quy trình điều trị mẫu có thể gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chụp CT\u002FMRI đánh giá vùng thiếu máu và vùng mô có thể cứu (penumbra)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định có phù hợp điều trị tái tưới máu không\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực hiện tPA nếu trong thời gian và không có chống chỉ định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển sang can thiệp nội mạch nếu huyết khối lớn hoặc không cải thiện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột yếu tố quan trọng là kiểm soát huyết áp và đường huyết chặt chẽ trong giai đoạn tái tưới máu, vì huyết áp quá cao hoặc quá thấp đều có thể làm nặng thêm tổn thương não. Ngoài ra, nguy cơ xuất huyết não sau tái tưới máu là một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} cần giám sát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán tổn thương do tái tưới máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTổn thương do tái tưới máu không luôn biểu hiện rõ ngay lập tức và có thể bị đánh giá thấp nếu chỉ dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}. Chẩn đoán dựa vào kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa, và kỹ thuật hình ảnh. Các mô bị tổn thương thường sưng to, mất chức năng tạm thời hoặc vĩnh viễn, và có dấu hiệu hoại tử tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chỉ dấu sinh học thường được theo dõi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Troponin I hoặc T:\u003C\u002Fb> đặc hiệu cho hoại tử cơ tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>CK-MB:\u003C\u002Fb> tăng trong tổn thương cơ tim cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Myoglobin:\u003C\u002Fb> tăng sớm nhưng không đặc hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>CRP, IL-6:\u003C\u002Fb> phản ánh phản ứng viêm hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBên cạnh đó, chụp cộng hưởng từ (MRI) với kỹ thuật T2* hoặc chụp CT động mạch có thể đánh giá mức độ phù, hoại tử, hoặc thiếu tưới máu kéo dài. Siêu âm Doppler cũng được dùng để kiểm tra sự khôi phục lưu thông máu sau can thiệp.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp giảm thiểu tổn thương tái tưới máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù tái tưới máu là điều kiện bắt buộc để cứu mô, việc điều chỉnh quá trình này nhằm hạn chế tác dụng phụ là một mục tiêu quan trọng trong điều trị lâm sàng. Một số biện pháp can thiệp đã được nghiên cứu nhằm giảm tổn thương:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tình trạng nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hạ thân nhiệt điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm chuyển hóa, ức chế tạo ROS\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đã ứng dụng lâm sàng trong đột quỵ, ngừng tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thuốc chống oxy hóa (ví dụ NAC, edaravone)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung hòa gốc tự do\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đang thử nghiệm mở rộng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Statins, corticosteroid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm viêm, ổn định màng tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đã có dữ liệu trên bệnh mạch vành\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ức chế cytokine (như IL-1β)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạn chế phản ứng viêm lan rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002Fdoi\u002Ffull\u002F10.1056\u002FNEJMoa2302051\" target=\"_blank\">Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3\u003C\u002Fa>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc điều chỉnh áp lực tưới máu, oxy máu và huyết động trong giai đoạn đầu sau tái thông cũng rất quan trọng. Thể tích truyền dịch cần vừa đủ, tránh gây phù mô, đặc biệt trong các cơ quan kín như não hoặc cơ tim.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của tiền xử lý thiếu máu (ischemic preconditioning)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiền xử lý thiếu máu là một chiến lược nhằm \"huấn luyện\" mô chống lại tổn thương nặng bằng cách tiếp xúc ngắn hạn với các đợt thiếu máu nhẹ, lặp lại. Quá trình này kích hoạt các cơ chế nội sinh giúp tế bào tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20ch%E1%BB%8Bu%22%7D}} khi xảy ra thiếu máu thực sự và tái tưới máu sau đó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế được ghi nhận bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoạt hóa các kinase bảo vệ như PKC, MAPK\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng sản xuất NO (nitric oxide)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa kênh K\u003Csub>ATP\u003C\u002Fsub> ở ty thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm phóng thích cytochrome C và ngăn chết tế bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCó hai hình thức chính: tiền xử lý tại chỗ (local ischemic preconditioning) và từ xa (remote ischemic preconditioning – RIPC), thường được áp dụng ở chi bằng cách làm tắc nghẽn mạch máu ngắn hạn bằng túi hơi. Các thử nghiệm cho thấy RIPC có thể bảo vệ thận, não, tim trong phẫu thuật lớn.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng trong phẫu thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong các phẫu thuật ghép tạng, can thiệp mạch máu, hoặc tim hở, tái tưới máu được kiểm soát kỹ lưỡng để tránh rối loạn huyết động. Nếu thực hiện không cẩn thận, việc tái thông mạch có thể gây:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sốc tái tưới máu (reperfusion syndrome)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn nhịp tim nghiêm trọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy đa cơ quan do viêm toàn thân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật hỗ trợ như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n%20ngo%C3%A0i%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} (ECMO), lọc máu liên tục (CRRT), hay lọc hấp phụ cytokine (CytoSorb) được sử dụng để giảm viêm và ổn định huyết động. Ngoài ra, theo dõi nồng độ lactate, khí máu động mạch và chỉ số oxy mô giúp điều chỉnh điều trị cá thể hóa theo thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng trong nghiên cứu và điều trị tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào mục tiêu giảm thiểu tổn thương tế bào mà không ảnh hưởng đến hiệu quả tái tưới máu. Một số hướng nổi bật bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng liệu pháp gen để tăng biểu hiện protein chống oxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng peptide điều hòa ty thể như SS-31\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật nano mang thuốc chống viêm đến mô đích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh microbiome để tăng khả năng chống viêm hệ thống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ AI và mô hình dự đoán dựa trên hình ảnh học cũng đang được phát triển nhằm xác định vùng mô \"có thể cứu\" trước khi tái tưới máu, từ đó cá thể hóa chỉ định điều trị thay vì dựa đơn thuần vào thời gian khởi phát triệu chứng.\n\u003C\u002Fp>","Reperfusion","Tái tưới máu là quá trình khôi phục dòng máu nuôi dưỡng đến mô hoặc cơ quan sau một giai đoạn thiếu máu cục bộ, nhằm ngăn chặn tổn thương hoại tử tế bào nhưng có thể kèm theo tổn thương tái tưới máu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Wang, Han, Qiao et al. (2022). Neutrophil-targeted Mn3O4 nanozyme treats myocardial ischemia reperfusion injury by scavenging reactive oxygen species. Academic Press.","Neutrophil-targeted Mn3O4 nanozyme treats myocardial ischemia reperfusion injury by scavenging reactive oxygen species","Wang, Han, Qiao et al.","Academic Press",2022,"10.21203\u002Frs.3.rs-2288620\u002Fv1",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Zhou, Chuang, Zuo (2015). Molecular Characterization of Reactive Oxygen Species in Myocardial Ischemia-Reperfusion Injury. BioMed Research International.","Molecular Characterization of Reactive Oxygen Species in Myocardial Ischemia-Reperfusion Injury","Zhou, Chuang, Zuo","BioMed Research International",2015,"10.1155\u002F2015\u002F864946",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Rothstein, Lucchesi (2004). Reactive Oxygen Species, Na+\u002FH+ Exchange and Ca2+ Overload During Myocardial Ischemia\u002FReperfusion Injury: The Paradox Explained?. Progress in Experimental Cardiology Pathophysiology of Cardiovascular Disease.","Reactive Oxygen Species, Na+\u002FH+ Exchange and Ca2+ Overload During Myocardial Ischemia\u002FReperfusion Injury: The Paradox Explained?","Rothstein, Lucchesi","Progress in Experimental Cardiology Pathophysiology of Cardiovascular Disease",2004,"10.1007\u002F978-1-4615-0453-5_17",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Nghịch lý tổn thương tái tưới máu (ischemia-reperfusion injury) xảy ra theo cơ chế bệnh sinh nào?","Khi dòng máu giàu oxy đột ngột trở lại mô thiếu máu, sự bùng nổ của các gốc oxy hóa tự do (ROS), tình trạng quá tải canxi nội bào và mở lỗ chuyển đổi tính thấm ty thể (mPTP) gây chết tế bào theo chương trình và hoại tử.",{"question":47,"answer":48},"Những biện pháp lâm sàng nào được áp dụng để giảm thiểu tổn thương do tái tưới máu cơ tim?","Các can thiệp bao gồm kỹ thuật tiền điều hòa thiếu máu cục bộ (ischemic preconditioning\u002Fpostconditioning), hạ thân nhiệt bảo vệ tế bào và sử dụng thuốc chống oxy hóa hoặc ức chế kênh canxi.",{"question":50,"answer":51},"Cửa sổ thời gian vàng để thực hiện tái tưới máu trong nhồi máu cơ tim cấp là bao lâu?","Thời gian vàng tối ưu cho can thiệp mạch vành qua da (PCI) là trong vòng 120 phút kể từ lúc tiếp cận y tế, giúp cứu sống tối đa vùng cơ tim đang bị thiếu máu và giảm thiểu biến chứng loạn nhịp.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"đột quỵ thiếu máu não","sản xuất năng lượng","bạch cầu trung tính","can thiệp mạch vành qua da","chức năng thần kinh","lấy huyết khối cơ học","biến chứng nghiêm trọng","triệu chứng lâm sàng","khả năng chống chịu","tuần hoàn ngoài cơ thể",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.348+00:00","2026-09-05T09:16:52.545+00:00","2025-07-20T18:26:51.439+00:00","2026-09-05T09:16:52.211+00:00",282,[80,83,86,89,92,95,98,108,113,116],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đa dạng di truyền","Đa dạng di truyền là gì? Các nghiên cứu về Đa dạng di truyền",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"uranium","Uranium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Uranium",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"axit arachidonic","Axit arachidonic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","arachidonic acid","Axit arachidonic (Arachidonic Acid - AA) là một acid béo không bão hòa đa thiết yếu chứa 20 nguyên tử carbon và 4 liên kết đôi cis (20:4, ω-6), thành phần cấu trúc của màng tế bào và tiền chất trung tâm của chuỗi chuyển hóa eicosanoid gây viêm.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":103,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"ty thể","Ty thể là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Ty thể","mitochondrion","Ty thể (mitochondrion) là bào quan có màng kép hiện diện trong hầu hết tế bào nhân thực, giữ vai trò sản sinh phần lớn năng lượng tế bào dưới dạng ATP thông qua chuỗi chuyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tử","Phân tử là gì? Một số nghiên cứu khoa học về Phân tử",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"injuries","Injuries là gì? Các công bố khoa học về Injuries"]