[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1i%20k%E1%BA%BFt%20tinh%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tái kết tinh động":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tái kết tinh động","Tái kết tinh động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tái kết tinh động là quá trình hình thành hạt mới trong kim loại khi đang biến dạng ở nhiệt độ cao, giúp giảm mật độ lệch mạng và làm mềm vật liệu. Khác với tái kết tinh tĩnh, quá trình này diễn ra đồng thời với biến dạng dẻo, đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát vi cấu trúc khi gia công nóng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tái kết tinh động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTái kết tinh động (Dynamic Recrystallization – DRX) là quá trình hình thành các hạt tinh thể mới trong khi vật liệu đang biến dạng dẻo ở nhiệt độ cao. Khác với tái kết tinh tĩnh, vốn xảy ra sau khi ngừng biến dạng, DRX diễn ra đồng thời với quá trình gia công nhiệt, điển hình trong các công nghệ như cán nóng, rèn nóng, ép đùn, hoặc kéo nóng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự tái tổ chức vi cấu trúc trong DRX xảy ra do tích lũy năng lượng biến dạng làm tăng mật độ lệch mạng đến ngưỡng nhất định, tạo điều kiện hình thành nhân tái kết tinh tại các vị trí như ranh giới hạt, vùng hai pha, hoặc các dị thường cấu trúc. Các hạt mới có mức độ phân bố đều, cấu trúc lệch mạng thấp và kích thước nhỏ, mang lại cải thiện đáng kể cho tính chất cơ học vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDRX có vai trò quan trọng trong kiểm soát tổ chức hạt của kim loại trong quá trình biến dạng nhiệt. Nó không chỉ góp phần làm mềm vật liệu để tiếp tục biến dạng mà còn ổn định cấu trúc hạt, ngăn ngừa hiện tượng localization và nứt nóng. Nhờ đó, DRX là hiện tượng được quan tâm đặc biệt trong thiết kế quá trình luyện kim và công nghệ vật liệu hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện hình thành tái kết tinh động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDRX xảy ra khi các điều kiện nhiệt và cơ học đạt đến ngưỡng cụ thể, đảm bảo đồng thời sự tích lũy năng lượng biến dạng và khả năng khuếch tán nguyên tử để vật liệu có thể tái cấu trúc. Trong thực tiễn, DRX thường xuất hiện khi vật liệu biến dạng ở nhiệt độ lớn hơn 0.5–0.6 lần nhiệt độ nóng chảy (tính theo Kelvin). Điều này giúp đảm bảo các nguyên tử có đủ động năng để khuếch tán, hỗ trợ quá trình nhân và phát triển hạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh nhiệt độ, tốc độ biến dạng và tổng mức biến dạng cũng là các yếu tố then chốt. Nếu tốc độ biến dạng quá nhanh, quá trình khuếch tán không kịp đáp ứng, dẫn đến tích lũy ứng suất thay vì hình thành nhân DRX. Ngược lại, tốc độ quá chậm sẽ ưu tiên quá trình tái sắp xếp lệch mạng và phục hồi hơn là tái kết tinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách phổ biến để đánh giá điều kiện hình thành DRX là thông qua số Zener–Hollomon, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Z\u003C\u002Fscript>, được tính theo công thức:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Z = \\dot{\\varepsilon} \\exp\\left(\\frac{Q}{RT}\\right)\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\dot{\\varepsilon}\u003C\u002Fscript> là tốc độ biến dạng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là năng lượng hoạt hóa, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là hằng số khí, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối (Kelvin). Số Z càng cao, khả năng xảy ra DRX càng thấp do sự thống trị của biến dạng so với khuếch tán nhiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế vi mô của tái kết tinh động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCó hai cơ chế DRX chính được công nhận rộng rãi trong khoa học vật liệu: tái kết tinh động gián đoạn (discontinuous DRX – dDRX) và tái kết tinh động liên tục (continuous DRX – cDRX). Chúng khác nhau về bản chất hình thành nhân mới và cách phát triển cấu trúc hạt tái kết tinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong dDRX, các hạt mới được hình thành rõ ràng tại các vị trí tích lũy năng lượng cao như ranh giới hạt hoặc đỉnh tinh thể. Các nhân mới này sau đó phát triển và \"ăn\" vào vùng chưa tái kết tinh, dẫn đến giảm mật độ lệch mạng và thiết lập lại cấu trúc hạt ổn định. Cơ chế này thường xảy ra ở vật liệu có cấu trúc tinh thể đơn pha và ranh giới hạt rõ rệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cDRX, không có sự hình thành nhân rõ ràng. Thay vào đó, quá trình tiến hóa cấu trúc con diễn ra liên tục nhờ sự phân tách lệch mạng, tăng mật độ ranh giới lệch góc thấp (LAGB), và chuyển hóa dần thành ranh giới lệch góc cao (HAGB), cuối cùng dẫn đến cấu trúc hạt tái kết tinh. Cơ chế này phổ biến trong các vật liệu có cấu trúc nano, hợp kim nhiều pha hoặc có cấu trúc biến dạng tinh vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh hai cơ chế DRX:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>dDRX\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>cDRX\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hình thành nhân\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Có nhân mới rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không có nhân rõ, tiến hóa liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị trí xảy ra\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ranh giới hạt cũ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khắp khối lượng tinh thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vật liệu điển hình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thép austenit, hợp kim đồng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Siêu hợp kim, hợp kim hai pha\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của tái kết tinh động đến tính chất vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDRX có ảnh hưởng sâu rộng đến tính chất cơ học của vật liệu biến dạng ở nhiệt độ cao. Quá trình này giúp làm mềm vật liệu bằng cách giảm mật độ lệch mạng – vốn là nguyên nhân chính gây tăng cứng do biến dạng. Sau khi DRX xảy ra, ứng suất dòng chảy có xu hướng giảm, biểu hiện là đỉnh mềm (softening peak) trên đường cong ứng suất–biến dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ tái tạo cấu trúc hạt, DRX mang lại nhiều lợi ích:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cải thiện độ dẻo và khả năng biến dạng tiếp theo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định cấu trúc hạt, tránh tăng trưởng hạt không kiểm soát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế nguy cơ nứt nóng, tăng độ tin cậy trong gia công\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, DRX nếu không được kiểm soát có thể gây hiệu ứng ngược. Ví dụ, sự tái kết tinh quá mức có thể làm giảm độ bền kéo hoặc giới hạn chảy do kích thước hạt quá nhỏ. Do đó, trong nhiều quy trình công nghệ, kiểm soát mức độ DRX là mục tiêu then chốt để cân bằng giữa độ dẻo và độ bền của sản phẩm cuối cùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân biệt với tái kết tinh tĩnh và sau động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật luyện kim và cơ học vật liệu, hiện tượng tái kết tinh được chia làm ba dạng chính: tái kết tinh tĩnh (SRX), tái kết tinh động (DRX) và tái kết tinh sau động (MDRX). Việc phân biệt rõ các dạng này là cần thiết để thiết kế quá trình xử lý nhiệt và biến dạng phù hợp với từng vật liệu cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTái kết tinh tĩnh (Static Recrystallization – SRX) diễn ra sau khi ngừng biến dạng và giữ vật liệu ở nhiệt độ cao. Khi đó, năng lượng biến dạng tích lũy trước đó đóng vai trò thúc đẩy quá trình hình thành các hạt mới trong điều kiện không có ứng suất tác động. Ngược lại, DRX xảy ra ngay trong lúc vật liệu còn đang biến dạng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTái kết tinh sau động (Meta-dynamic Recrystallization – MDRX) là một quá trình trung gian. Nó xuất hiện trong khoảng thời gian rất ngắn sau khi kết thúc biến dạng nhưng trước khi vật liệu được làm nguội, tận dụng dư năng lượng và cấu trúc con đã phát triển từ DRX. MDRX thường gặp trong quá trình gia công nhiều bước như cán liên tục hoặc ép nhiều giai đoạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh ba cơ chế tái kết tinh:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>SRX\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>DRX\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>MDRX\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời điểm xảy ra\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sau biến dạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trong khi biến dạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sau biến dạng, trước làm nguội\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Điều kiện nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giữ nhiệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ cao liên tục\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dư nhiệt từ biến dạng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ chế nhân hạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạt mới hình thành độc lập\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạt hình thành tại ranh giới hạt cũ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển từ cấu trúc con DRX\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mô hình mô phỏng tái kết tinh động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc mô phỏng DRX là cần thiết để dự đoán vi cấu trúc sau gia công và tối ưu hóa các thông số công nghệ. Các mô hình được phát triển dựa trên các giả định vật lý, động học nhân hạt, phát triển ranh giới hạt và chuyển pha. Mức độ phức tạp của mô hình phụ thuộc vào mục tiêu ứng dụng: từ dự đoán kích thước hạt đến mô phỏng trường ứng suất cục bộ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số mô hình điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>JMAK (Johnson-Mehl-Avrami-Kolmogorov):\u003C\u002Fstrong> mô hình hóa tốc độ tái kết tinh theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Monte Carlo:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng sự tiến hóa hạt ngẫu nhiên trong lưới ô vuông hoặc lục giác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phase-field:\u003C\u002Fstrong> mô tả ranh giới hạt bằng hàm liên tục, rất phù hợp cho DRX cDRX\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cellular Automaton:\u003C\u002Fstrong> mô hình lưới quy tắc, phù hợp với vật liệu dị hướng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGần đây, mô hình hóa DRX sử dụng dữ liệu thực nghiệm kết hợp với học máy (machine learning) đã được ứng dụng nhằm tăng tốc độ và độ chính xác trong thiết kế vật liệu. Các thuật toán như mạng nơ-ron hoặc cây quyết định có thể dự đoán nhanh mối quan hệ giữa thông số gia công và đặc điểm hạt tái kết tinh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp luyện kim\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTái kết tinh động là một hiện tượng trung tâm trong công nghệ biến dạng nóng của kim loại và hợp kim. Quá trình cán, rèn, ép đùn và kéo sợi ở nhiệt độ cao đều dựa vào khả năng DRX để duy trì độ dẻo và kiểm soát cấu trúc hạt nhằm đạt được tính chất cơ học yêu cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thép không gỉ austenit:\u003C\u002Fstrong> DRX giúp cải thiện khả năng chống nứt nóng và giảm lực cán\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu hợp kim niken (Inconel, Rene):\u003C\u002Fstrong> kiểm soát DRX cho phép tối ưu độ bền nhiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hợp kim titan:\u003C\u002Fstrong> DRX hỗ trợ quá trình tạo hình siêu dẻo và nâng cao độ đồng đều vi cấu trúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp hàng không, năng lượng và y sinh, việc kiểm soát DRX giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm trong điều kiện làm việc khắc nghiệt, ví dụ như turbine động cơ, bộ phận cấy ghép hoặc cấu kiện nhiệt độ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật quan sát và phân tích DRX\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể phân tích quá trình DRX, các kỹ thuật hiển vi và phân tích hình ảnh vi cấu trúc hiện đại được áp dụng rộng rãi. Phổ biến nhất là hiển vi điện tử quét với khuếch tán ngược (EBSD), cho phép đo định hướng tinh thể và xác định mật độ ranh giới lệch góc cao (HAGB) so với ranh giới lệch góc thấp (LAGB).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>EBSD (Electron Backscatter Diffraction):\u003C\u002Fstrong> tạo bản đồ định hướng hạt và phân tích cấu trúc tái kết tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>TEM (Transmission Electron Microscopy):\u003C\u002Fstrong> quan sát mạng lệch và cấu trúc con ở cấp nano\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>OM (Optical Microscopy):\u003C\u002Fstrong> kiểm tra kích thước và hình dạng hạt sau ăn mòn mẫu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ số như KAM (Kernel Average Misorientation), ranh giới Σ3 hoặc OIM (Orientation Imaging Microscopy) là công cụ định lượng quan trọng để đánh giá mức độ DRX và phân biệt giữa vùng tái kết tinh và vùng chưa biến đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu hiện đại và tiềm năng ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về DRX hiện nay không chỉ dừng lại ở các hợp kim truyền thống mà còn mở rộng sang vật liệu mới như hợp kim nhẹ, vật liệu nano, composite nền kim loại và vật liệu in 3D. Việc kiểm soát DRX trong điều kiện phi truyền thống (biến dạng cực nhanh, áp suất cao, hoặc môi trường plasma) là hướng nghiên cứu đang được tập trung.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chủ đề nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiện tượng DRX trong quá trình in 3D (Additive Manufacturing)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DRX trong vật liệu composite hoặc hai pha\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng mô phỏng học sâu để dự đoán sự tiến hóa cấu trúc hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp DRX vào thiết kế vi cấu trúc định hướng (microstructure engineering)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, việc kết hợp giữa kiểm soát DRX và trí tuệ nhân tạo có thể cho phép sản xuất vật liệu “tùy biến vi cấu trúc” – mở ra một kỷ nguyên mới trong thiết kế vật liệu thông minh cho các ứng dụng đặc biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Reed-Hill, R.E., Abbaschian, R. (2008). Physical Metallurgy Principles. Cengage Learning.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Humphreys, F.J., Hatherly, M. (2004). Recrystallization and Related Annealing Phenomena. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sellars, C.M., Whiteman, J.A. (1979). Recrystallization and grain growth in hot rolling. \u003Ci>Metallurgical Transactions A\u003C\u002Fi>, 10(3), 417–426.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gourdet, S., Montheillet, F. (2003). A model of continuous dynamic recrystallization. \u003Ci>Acta Materialia\u003C\u002Fi>, 51(10), 2685–2699.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Toroghinejad, M.R., et al. (2007). Modeling of dynamic recrystallization behavior in hot deformation. \u003Ci>Journal of Materials Processing Technology\u003C\u002Fi>, 189(1), 154–162.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmaterials-science\u002Fdynamic-recrystallization\">ScienceDirect – Dynamic Recrystallization Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fpublication\u002F273300929_Dynamic_Recrystallization_A_Review\">ResearchGate – DRX Review\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:04.147+00:00","2025-10-24T02:04:54.027+00:00","2025-10-24T02:04:54.022+00:00",161,[33,36,47,58,64,70,76,82,88,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tái kết tinh","Tái kết tinh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"hàn ma sát thẳng","Hàn ma sát thẳng là gì? Nguyên lý và ứng dụng chế tạo","Hàn ma sát thẳng","linear friction welding","Hàn ma sát thẳng là phương pháp hàn trạng thái rắn liên kết các chi tiết kim loại bằng nhiệt ma sát sinh ra từ dao động tịnh tiến qua lại dưới lực ép dọc trục mà không làm nóng chảy kim loại cơ bản.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"hệ động lực học","Hệ động lực học là gì? Cơ sở toán học và lý thuyết hỗn loạn","Hệ động lực học","dynamical system","Hệ động lực học là mô hình toán học mô tả sự biến thiên tất định theo thời gian của trạng thái một hệ thống trong không gian pha, xác định quy tắc tiến hóa trạng thái tương lai từ trạng thái hiện tại qua hệ phương trình vi phân hoặc phương trình sai phân lặp.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"thamnophilidae","Thamnophilidae là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Thamnophilidae","Thamnophilidae (Typical Antbirds)","Thamnophilidae là một họ chim dạng sẻ thuộc phân bộ sẻ cận nguyên thủy (Suboscines), phân bố đặc hữu tại vùng sinh thái nhiệt đới Tân Thế giới (Neotropics), nổi tiếng với hành vi chuyên hóa đi theo các đàn kiến quân đội để săn bắt côn trùng và động vật không xương sống tháo chạy.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"hnrnpk","hnRNP K là gì? Định nghĩa và ứng dụng","hnRNP K","Heterogeneous Nuclear Ribonucleoprotein K (hnRNP K)","hnRNP K là một protein liên kết RNA\u002FDNA đa chức năng chứa ba miền bảo tồn K-homology (KH), tham gia điều hòa biểu hiện gen ở nhiều mức độ từ phiên mã, xử lý cắt nối tiền mRNA, vận chuyển RNA nhân - tế bào chất đến điều hòa dịch mã và đáp ứng tổn thương DNA.",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tăng hệ số công suất","Tăng hệ số công suất là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tăng hệ số công suất","Power Factor Improvement (PFC)","Tăng hệ số công suất là các biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao tỷ số giữa công suất tác dụng (P, kW) và công suất biểu kiến (S, kVA) trong hệ thống điện xoay chiều, giảm tiêu thụ công suất phản kháng (Q, kVAr) và tối ưu hóa hiệu suất truyền tải.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"tác động độc tế bào","Tác động độc tế bào là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Tác động độc tế bào","Cytotoxicity and Cytotoxic Effects","Tác động độc tế bào là khả năng của một tác nhân hóa học, sinh học hoặc vật lý gây tổn hại màng tế bào, ức chế quá trình trao đổi chất nội bào hoặc kích hoạt các con đường chết tế bào theo chương trình (apoptosis) hoặc hoại tử (necrosis).",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"định vị điểm chính xác đơn tần","Định vị điểm chính xác đơn tần là gì? Mô hình và ứng dụng","Định vị điểm chính xác đơn tần","single-frequency precise point positioning","Định vị điểm chính xác đơn tần là kỹ thuật định vị vệ tinh độ chính xác cao chỉ sử dụng máy thu GNSS trên một tần số sóng mang duy nhất kết hợp với các sản phẩm quỹ đạo và đồng hồ vệ tinh chính xác để xác định tọa độ tuyệt đối cấp decimet đến centimet mà không cần trạm tham chiếu mặt đất.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"chuyển động khớp gối","Chuyển động khớp gối là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chuyển động khớp gối","Knee Joint Kinematics","Chuyển động khớp gối là cơ sinh học động học đa trục mô tả sự phối hợp không gian 3 chiều giữa chuyển động lăn (rolling), trượt (sliding) và xoay trục (axial rotation) giữa lồi cầu xương đùi và mâm chày trong suốt chu kỳ gấp - duỗi.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"mô hình lây lan","Mô hình lây lan là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Mô hình lây lan","Epidemic Spreading Models","Mô hình lây lan là hệ thống các phương trình toán học và mô phỏng tính toán mô tả quy luật truyền nhiễm của dịch bệnh hoặc sự lan truyền thông tin, hành vi trong một quần thể cấu trúc hoặc mạng lưới phức hợp."]