[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20th%E1%BA%A5t%20tr%C3%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tái cấu trúc thất trái":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tái cấu trúc thất trái","Tái cấu trúc thất trái là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Tái cấu trúc thất trái là thuật ngữ tim mạch mô tả các thay đổi về hình dạng, kích thước, khối lượng và cấu trúc vi mô của thất trái trước tác động bệnh lý kéo dài. Khái niệm này không chỉ phản ánh phì đại cơ tim mà còn bao gồm biến đổi tế bào, mô kẽ và chức năng, có ý nghĩa quan trọng trong đánh giá tiến triển bệnh tim. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tái cấu trúc thất trái là thuật ngữ dùng trong tim mạch học để mô tả tập hợp các thay đổi về hình thái, kích thước, khối lượng và cấu trúc vi mô của thất trái trước những tác động kéo dài lên tim. Các thay đổi này có thể mang tính thích nghi ban đầu nhằm duy trì cung lượng tim, nhưng về lâu dài thường dẫn đến suy giảm chức năng tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm tái cấu trúc thất trái không chỉ giới hạn ở sự phì đại cơ tim nhìn thấy trên hình ảnh học mà còn bao gồm các biến đổi ở mức tế bào và phân tử. Những biến đổi này liên quan đến sự tăng kích thước tế bào cơ tim, thay đổi hình dạng buồng thất, cũng như tái sắp xếp chất nền ngoại bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng và nghiên cứu, tái cấu trúc thất trái được xem là một chỉ dấu quan trọng phản ánh tiến triển của nhiều bệnh tim mạch. Mức độ và kiểu tái cấu trúc có liên quan chặt chẽ đến nguy cơ biến cố tim mạch và tiên lượng lâu dài của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở giải phẫu và sinh lý của thất trái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thất trái là buồng tim có thành cơ dày nhất, đảm nhiệm chức năng bơm máu giàu oxy từ tim vào động mạch chủ và toàn bộ hệ tuần hoàn lớn. Cấu trúc giải phẫu của thất trái được tối ưu để tạo ra áp lực cao, đáp ứng nhu cầu tưới máu của các cơ quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về sinh lý, hoạt động của thất trái phụ thuộc vào sự phối hợp giữa co bóp tâm thu và giãn nở tâm trương. Thành cơ thất trái gồm nhiều lớp sợi cơ sắp xếp theo các hướng khác nhau, cho phép tim vừa co rút mạnh vừa giãn hiệu quả trong mỗi chu kỳ tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số thông số sinh lý cơ bản của thất trái thường được sử dụng trong đánh giá chức năng tim:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thể tích cuối tâm trương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thể tích cuối tâm thu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân suất tống máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối lượng cơ thất trái\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các đặc điểm giải phẫu và sinh lý này là nền tảng để hiểu vì sao thất trái dễ bị ảnh hưởng và tái cấu trúc khi chịu các áp lực bệnh lý kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh của tái cấu trúc thất trái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tái cấu trúc thất trái là kết quả của nhiều cơ chế bệnh sinh tác động đồng thời. Yếu tố cơ học đóng vai trò trung tâm, đặc biệt là tình trạng tăng hậu tải hoặc tiền tải kéo dài, khiến cơ tim phải làm việc nhiều hơn để duy trì cung lượng tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh yếu tố cơ học, các hệ thống điều hòa thần kinh – nội tiết cũng tham gia mạnh mẽ. Hoạt hóa hệ renin–angiotensin–aldosterone và hệ thần kinh giao cảm dẫn đến tăng sinh tế bào cơ tim, xơ hóa mô kẽ và thay đổi biểu hiện gen trong cơ tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế chính thường được nhắc đến gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phì đại tế bào cơ tim do tăng tải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng lắng đọng collagen và xơ hóa mô kẽ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi cấu trúc và chức năng vi mạch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những biến đổi này có thể được xem là phản ứng thích nghi ban đầu, nhưng khi kéo dài sẽ làm giảm tính đàn hồi của thất trái và suy giảm chức năng bơm máu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng tái cấu trúc thất trái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên hình thái và mối liên quan giữa khối lượng cơ tim và kích thước buồng thất, tái cấu trúc thất trái được chia thành nhiều dạng khác nhau. Cách phân loại này giúp bác sĩ đánh giá nguyên nhân nền và mức độ ảnh hưởng chức năng tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai dạng thường gặp nhất là phì đại đồng tâm và phì đại lệch tâm. Phì đại đồng tâm đặc trưng bởi dày thành thất trái mà không tăng đáng kể thể tích buồng thất, thường gặp trong tăng huyết áp. Phì đại lệch tâm liên quan đến giãn buồng thất kèm tăng khối lượng cơ tim, thường gặp trong bệnh van tim hoặc suy tim.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các dạng tái cấu trúc thất trái thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Dạng tái cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bối cảnh thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phì đại đồng tâm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dày thành thất, buồng thất không giãn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phì đại lệch tâm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn buồng thất, tăng khối lượng cơ tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh van tim, quá tải thể tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giãn thất trái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Buồng thất giãn lớn, giảm co bóp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy tim, nhồi máu cơ tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mỗi dạng tái cấu trúc có ý nghĩa sinh lý và lâm sàng khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược điều trị và theo dõi bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tái cấu trúc thất trái thường là hậu quả của các tình trạng gây quá tải áp lực hoặc thể tích kéo dài lên thất trái. Trong số đó, tăng huyết áp động mạch được xem là nguyên nhân phổ biến nhất, khiến thất trái phải tạo áp lực cao hơn để thắng sức cản ngoại biên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bệnh lý tim cấu trúc như bệnh van tim (hẹp hoặc hở van động mạch chủ, van hai lá) cũng đóng vai trò quan trọng. Những tình trạng này làm thay đổi huyết động học trong buồng tim, dẫn đến giãn buồng thất hoặc dày thành cơ tim theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài các bệnh lý tim mạch trực tiếp, nhiều yếu tố nguy cơ khác góp phần thúc đẩy tái cấu trúc thất trái:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi cao và quá trình lão hóa cơ tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Béo phì và rối loạn chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đái tháo đường và kháng insulin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hậu quả sinh lý và lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tái cấu trúc thất trái làm thay đổi cơ học tim, ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng tâm thu và tâm trương. Khi thành cơ tim trở nên dày và kém đàn hồi, khả năng giãn nở trong thì tâm trương suy giảm, dẫn đến tăng áp lực đổ đầy thất trái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở giai đoạn muộn, giãn thất và suy giảm co bóp làm giảm phân suất tống máu, gây suy tim tâm thu. Những biến đổi này thường đi kèm với giảm tưới máu mô và giảm khả năng gắng sức của người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt lâm sàng, tái cấu trúc thất trái liên quan đến nhiều biến cố bất lợi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ suy tim mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn nhịp tim, đặc biệt là rung nhĩ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ đột tử do tim\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chẩn đoán và đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá tái cấu trúc thất trái dựa chủ yếu vào các phương pháp chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn. Siêu âm tim là kỹ thuật được sử dụng rộng rãi nhất nhờ tính sẵn có, chi phí hợp lý và khả năng cung cấp nhiều thông số hình thái cũng như chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cộng hưởng từ tim được xem là tiêu chuẩn vàng trong đánh giá khối lượng và hình dạng thất trái, đồng thời cho phép phát hiện xơ hóa cơ tim thông qua kỹ thuật tăng tín hiệu muộn. Chụp cắt lớp vi tính tim có vai trò bổ trợ trong một số trường hợp đặc biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số thường được sử dụng để đánh giá tái cấu trúc thất trái bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng thất trái\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá mức độ phì đại cơ tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân suất tống máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ánh chức năng tâm thu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tỷ lệ thành\u002Fthể tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định kiểu tái cấu trúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong điều trị và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tái cấu trúc thất trái không chỉ là hệ quả của bệnh tim mạch mà còn là mục tiêu điều trị quan trọng. Nhiều nghiên cứu cho thấy việc làm chậm hoặc đảo ngược quá trình tái cấu trúc có thể cải thiện chức năng tim và giảm nguy cơ biến cố tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm thuốc như ức chế men chuyển, chẹn thụ thể angiotensin, chẹn beta giao cảm và đối kháng aldosterone đã được chứng minh có khả năng cải thiện cấu trúc và chức năng thất trái. Việc kiểm soát tốt huyết áp và các yếu tố nguy cơ nền là nền tảng của chiến lược điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về tiên lượng, mức độ tái cấu trúc thất trái có mối liên quan chặt chẽ với tỷ lệ nhập viện và tử vong do tim mạch. Do đó, theo dõi định kỳ cấu trúc thất trái là một phần quan trọng trong quản lý bệnh nhân tim mạch mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào cơ chế phân tử của tái cấu trúc thất trái, bao gồm vai trò của viêm mạn tính, stress oxy hóa và điều hòa gen. Những hiểu biết này mở ra tiềm năng phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, y học cá thể hóa đang được quan tâm, với mục tiêu lựa chọn chiến lược điều trị dựa trên kiểu tái cấu trúc, đặc điểm di truyền và nguy cơ cá nhân của từng bệnh nhân. Trí tuệ nhân tạo cũng đang được ứng dụng để phân tích hình ảnh tim mạch và dự đoán tiến triển bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thông tin cập nhật về hướng dẫn lâm sàng và nghiên cứu mới có thể tham khảo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">European Society of Cardiology\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Heart Association\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>American Heart Association. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.heart.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Left Ventricular Remodeling and Cardiovascular Disease\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Society of Cardiology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ESC Guidelines on Heart Failure and Cardiac Remodeling\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Mechanisms of Left Ventricular Remodeling\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Cardiovascular Diseases Fact Sheets\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:28.632+00:00","2026-01-03T10:39:01.161+00:00","2026-01-03T10:39:01.159+00:00",78,[33,43,48,54,65,75,80,85,90,95],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhồi máu cơ tim cấp","Nhồi máu cơ tim cấp là gì? Tổng quan học thuật","acute myocardial infarction \u002F AMI","Nhồi máu cơ tim cấp (acute myocardial infarction) là biến cố tim mạch cấp tính đe dọa tính mạng đặc trưng bởi sự hoại tử tế bào cơ tim do thiếu máu cục bộ kéo dài, thường xuất phát từ sự nứt vỡ hoặc xói mòn mảng xơ vữa động mạch vành dẫn đến huyết khối gây tắc nghẽn lòng mạch đột ngột.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thể tích tim","Thể tích tim là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cardiac volume","Thể tích tim là thể tích máu chứa trong các buồng tim tại các thời điểm then chốt của chu chuyển tim, đặc biệt là thể tích cuối tâm trương (EDV) và thể tích cuối tâm thu (ESV), phản ánh khả năng giãn nở nạp máu và hiệu quả bơm máu của cơ tim.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"viêm đại tràng","Viêm đại tràng: Phân loại, cơ chế và hướng dẫn điều trị","Viêm đại tràng","colitis","Viêm đại tràng là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng tổn thương viêm cấp tính hoặc mạn tính xảy ra tại lớp niêm mạc hoặc các lớp sâu của thành ruột già do nhiều căn nguyên bệnh sinh khác nhau gây nên.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"hàn ma sát thẳng","Hàn ma sát thẳng là gì? Nguyên lý và ứng dụng chế tạo","Hàn ma sát thẳng","linear friction welding","Hàn ma sát thẳng là phương pháp hàn trạng thái rắn liên kết các chi tiết kim loại bằng nhiệt ma sát sinh ra từ dao động tịnh tiến qua lại dưới lực ép dọc trục mà không làm nóng chảy kim loại cơ bản.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"activin a","Activin a là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Activin A","Activin A là một cytokine glycoprotein thuộc siêu họ TGF-β (Transforming Growth Factor-beta), tồn tại dưới dạng homodimer liên kết disulfide của hai chuỗi βA, đóng vai trò chủ chốt trong điều hòa tăng sinh, biệt hóa tế bào mầm, tạo phôi, chức năng sinh sản và phản ứng viêm mô.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tăng sắc tố","Tăng sắc tố là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hyperpigmentation","Tăng sắc tố là tình trạng da sẫm màu hơn bình thường do sự sản xuất quá mức hoặc phân bố bất thường của sắc tố melanin trong lớp biểu bì hoặc trung bì, thường khởi phát sau phản ứng viêm, tiếp xúc với bức xạ tử ngoại (UV) hoặc rối loạn nội tiết tố.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"phẫu thuật giảm cân","Phẫu thuật giảm cân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Bariatric Surgery (Metabolic Surgery)","Phẫu thuật giảm cân (bariatric surgery) là nhóm các thủ thuật can thiệp ngoại khoa vào đường tiêu hóa (như cắt dạ dày hình ống, nối tắt dạ dày Roux-en-Y) nhằm hạn chế dung tích chứa của dạ dày hoặc giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng, giúp điều trị béo phì nghiêm trọng và thoái lui các rối loạn chuyển hóa liên quan như đái tháo đường typ 2.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"algan","AlGaN là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Aluminium Gallium Nitride (AlGaN)","AlGaN (Aluminium Gallium Nitride) là hợp chất bán dẫn dải vùng cấm rộng thuộc nhóm III–V có công thức AlₓGa₁₋ₓN, cho phép điều chỉnh năng lượng vùng cấm liên tục từ 3,4 eV (GaN) đến 6,2 eV (AlN), được ứng dụng rộng rãi trong các linh kiện quang điện tử tử ngoại sâu (DUV) và transistor công suất cao HEMT.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"mạng ad hoc di động","Mạng ad hoc di động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Mobile Ad-hoc Network (MANET)","Mạng ad hoc di động (MANET) là một hệ thống mạng không dây tự tổ chức và phân tán bao gồm các nút di động có khả năng tự động thiết lập và duy trì liên kết truyền thông đa chặng mà không cần dựa vào bất kỳ cơ sở hạ tầng mạng cố định hay trạm quản lý trung tâm nào.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"kho dự trữ","Kho dự trữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Reserve Warehouse (Storage Reserve \u002F Safety Stock)","Kho dự trữ là cơ sở hạ tầng hoặc hệ thống kho bãi được thiết lập để tiếp nhận, bảo quản và quản lý nguồn hàng hóa, nguyên vật liệu hoặc tài nguyên thiết yếu nhằm duy trì chuỗi cung ứng ổn định, ứng phó với các cú sốc thị trường và bảo đảm an ninh kinh tế - quốc gia.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]