[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1i%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20c%C6%B0{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%C3%A1i%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20c%C6%B0":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":17,"discipline":18,"references":19,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":78,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"wikidataId":10,"relateTopics":81},"tái định cư","Tái định cư là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tái định cư là quá trình di dời và bố trí nơi ở mới cho cá nhân hoặc cộng đồng do yêu cầu phát triển, thiên tai, xung đột hoặc biến đổi khí hậu. Đây là hoạt động chính sách nhằm đảm bảo người bị ảnh hưởng có điều kiện sống mới không thấp hơn trước, bao gồm cả bồi thường và hỗ trợ phục hồi sinh kế. ","\u003Ch2>Khái niệm tái định cư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>tái định cư\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Resettlement\u003C\u002Fem>) là quá trình di dời và thiết lập cuộc sống, nhà ở, sinh kế và cơ sở hạ tầng xã hội mới cho các cá nhân hoặc cộng đồng bị thu hồi đất do tác động của các dự án phát triển hoặc thiên tai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20kinh%20t%E1%BA%BF%22%7D}} - xã hội nhanh chóng, tái định cư trở thành một phần tất yếu của quá trình quy hoạch, đặc biệt trong các dự án liên quan đến giải phóng mặt bằng hoặc ứng phó với rủi ro môi trường. Tái định cư không đơn thuần là hành vi kỹ thuật, mà là một tiến trình phức hợp về xã hội, pháp lý, kinh tế và văn hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fresettlement\" target=\"_blank\">Ngân hàng Thế giới\u003C\u002Fa>, tái định cư bao gồm cả việc bồi thường, hỗ trợ sinh kế, tái tạo cộng đồng và bảo đảm quyền lợi lâu dài cho người bị ảnh hưởng. Có hai dạng chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái định cư tự nguyện:\u003C\u002Fstrong> người dân đồng thuận di dời để nhường đất cho dự án phát triển hoặc vì mục tiêu an toàn sinh sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái định cư bắt buộc:\u003C\u002Fstrong> được thực hiện dựa trên quyết định hành chính hoặc theo luật định, thường đi kèm cơ chế bồi thường và hỗ trợ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tái định cư không nên chỉ được hiểu là việc “di dời chỗ ở”, mà còn là quá trình đảm bảo quyền lợi toàn diện và công bằng cho người dân, thông qua cơ chế tham vấn, đồng thuận, và phục hồi bền vững sau khi chuyển đi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tái định cư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc phân loại tái định cư giúp định hình rõ bối cảnh, mục tiêu và phương thức thực hiện. Mỗi loại hình tái định cư có đặc điểm riêng về nguyên nhân, thời điểm và tính chất tổ chức. Một số loại hình phổ biến được ghi nhận trong thực tiễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái định cư do phát triển (Development-induced displacement):\u003C\u002Fstrong> phát sinh khi cần giải phóng mặt bằng cho các công trình như đường cao tốc, sân bay, khu công nghiệp, thủy điện, hoặc đô thị mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái định cư do thiên tai:\u003C\u002Fstrong> áp dụng cho các vùng thường xuyên xảy ra lũ quét, sạt lở, động đất, nước biển dâng, nơi việc sinh sống lâu dài không còn an toàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái định cư do xung đột và chiến tranh:\u003C\u002Fstrong> người dân phải di chuyển khỏi nơi cư trú vì lý do an ninh, nguy cơ tấn công hoặc cưỡng chế quân sự. Đối tượng thường rơi vào nhóm tị nạn nội địa hoặc quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tái định cư môi trường:\u003C\u002Fstrong> liên quan đến những biến đổi dài hạn như xâm nhập mặn, sa mạc hóa, khan hiếm nước – các yếu tố khiến điều kiện sống trở nên không thể duy trì.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt các loại hình tái định cư và đặc điểm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian di dời\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tính chủ động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phát triển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự án hạ tầng, công nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Được lên kế hoạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể chuẩn bị trước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiên tai\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lũ, sạt lở, động đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường khẩn cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bị động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xung đột\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chiến tranh, bất ổn chính trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đột ngột, kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hoàn toàn bị động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến đổi khí hậu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dài hạn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể chủ động một phần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Mỗi loại hình tái định cư đòi hỏi cách tiếp cận riêng trong quy hoạch, bố trí tái định cư, hỗ trợ sinh kế và giám sát hiệu quả sau khi chuyển đến nơi ở mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khung pháp lý và chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tái định cư là một quá trình mang tính pháp lý cao, đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật quốc gia cũng như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}}. Ở Việt Nam, tái định cư được điều chỉnh bởi nhiều văn bản, trong đó quan trọng nhất là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Luật Đất đai 2013\u003C\u002Fstrong>: quy định về thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020)\u003C\u002Fstrong>: điều chỉnh hoạt động quy hoạch và đầu tư xây dựng gắn với công tác giải phóng mặt bằng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghị định số 47\u002F2014\u002FNĐ-CP\u003C\u002Fstrong> và các thông tư liên quan: hướng dẫn chi tiết các cơ chế hỗ trợ, đền bù và tái định cư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở cấp độ quốc tế, các tổ chức tài chính như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fresettlement\" target=\"_blank\">Ngân hàng Thế giới (WB)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.adb.org\u002Fsite\u002Fsafeguards\u002Fresettlement\" target=\"_blank\">Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB)\u003C\u002Fa> có chính sách bảo vệ đặc thù cho người bị ảnh hưởng bởi tái định cư. Theo đó, bất kỳ dự án nào có tài trợ từ WB hoặc ADB đều phải lập kế hoạch tái định cư theo nguyên tắc “không làm tổn hại” (do no harm).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên tắc cốt lõi trong chính sách tái định cư bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Không làm người bị ảnh hưởng nghèo đi sau khi bị di dời.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo quyền được tham gia vào quá trình ra quyết định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp cơ hội phục hồi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20k%E1%BA%BF%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bồi thường thỏa đáng và đúng thời điểm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các dự án không tuân thủ nguyên tắc này có nguy cơ cao gây ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A5t%20%E1%BB%95n%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}, khiếu kiện và xung đột kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá tác động và lập kế hoạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} (Social Impact Assessment - SIA) và lập kế hoạch tái định cư là bước khởi đầu bắt buộc nhằm xác định phạm vi ảnh hưởng, nhu cầu của cộng đồng và các biện pháp giảm thiểu rủi ro. Đây là quy trình khoa học và phải được thực hiện song song với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} của dự án.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nội dung một kế hoạch tái định cư điển hình bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Số lượng hộ và cá nhân bị ảnh hưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại hình ảnh hưởng (nhà ở, đất sản xuất, sinh kế, hạ tầng xã hội).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khu vực tái định cư dự kiến và phương án bố trí dân cư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phương án bồi thường, hỗ trợ, đào tạo và tạo việc làm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ chế tham vấn cộng đồng và tiếp nhận phản hồi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lập kế hoạch cần đảm bảo công khai, minh bạch và có sự tham gia thực chất của người dân. Điều này giúp nâng cao tính khả thi và giảm thiểu rủi ro xung đột trong quá trình thực hiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ hỗ trợ hiện đại như bản đồ số (GIS), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} và dữ liệu nhân khẩu học được sử dụng để hỗ trợ xác định khu vực nguy cơ, vị trí phù hợp cho tái định cư và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20b%E1%BB%91%20d%C3%A2n%20c%C6%B0%22%7D}} hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Bồi thường và hỗ trợ sinh kế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bồi thường và hỗ trợ sinh kế là hai yếu tố then chốt trong tái định cư, quyết định sự chấp nhận của người dân cũng như khả năng ổn định lâu dài tại nơi ở mới. Nếu chỉ đơn thuần bồi thường tài sản mà không có chiến lược phục hồi sinh kế thì người dân rất dễ rơi vào tình trạng nghèo hóa sau di dời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bồi thường thường bao gồm các khoản như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giá trị đất bị thu hồi (theo đơn giá bồi thường hoặc thỏa thuận).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá trị nhà cửa, công trình phụ, cây trồng, vật nuôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BB%81n%20s%E1%BB%AD%20d%E1%BB%A5ng%20%C4%91%E1%BA%A5t%22%7D}} hợp pháp, kể cả trường hợp chưa có giấy chứng nhận nếu có cơ sở xác minh rõ ràng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hỗ trợ sinh kế là phần bổ sung giúp người dân có điều kiện để ổn định cuộc sống. Bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, học nghề.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ tài chính trong thời gian chưa có thu nhập ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu đãi tiếp cận nguồn vốn tín dụng sản xuất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc xây dựng phương án hỗ trợ nên dựa trên điều kiện cụ thể của từng địa phương và nhóm dân cư, tránh áp dụng máy móc. Cần ưu tiên các nhóm yếu thế như phụ nữ đơn thân, người già neo đơn, hộ nghèo. Các khoản hỗ trợ nên được phân bổ theo từng giai đoạn, đi kèm giám sát, tư vấn kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tái định cư, đặc biệt là khi triển khai trên quy mô lớn và thời gian ngắn, tiềm ẩn nhiều thách thức nếu không có chiến lược quản lý tốt. Một số rủi ro đáng chú ý bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm thu nhập:\u003C\u002Fstrong> người dân mất đất nông nghiệp nhưng không được đào tạo nghề phù hợp, dẫn đến thất nghiệp hoặc làm việc không ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đứt gãy xã hội:\u003C\u002Fstrong> khi cộng đồng cũ bị chia tách, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BB%91i%20quan%20h%E1%BB%87%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}} – văn hóa truyền thống bị gián đoạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát sinh khiếu kiện:\u003C\u002Fstrong> do không đồng thuận với phương án bồi thường hoặc không được tham gia đầy đủ trong quá trình lập kế hoạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khu tái định cư thiếu điều kiện sống cơ bản:\u003C\u002Fstrong> không có nước sạch, điện, trường học, trạm y tế, giao thông kém kết nối.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.internal-displacement.org\u002F\" target=\"_blank\">Internal Displacement Monitoring Centre (IDMC)\u003C\u002Fa>, có không ít trường hợp “tái định cư lặp lại” – tức là người dân tiếp tục phải di dời thêm lần nữa vì nơi ở mới không an toàn hoặc không có khả năng phát triển sinh kế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thách thức trên cho thấy nếu không có chiến lược tổng thể và dài hạn, tái định cư dễ trở thành nguyên nhân dẫn đến đói nghèo, bất bình đẳng và mất ổn định xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bài học từ các mô hình thành công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số quốc gia đã có kinh nghiệm thực tiễn tốt trong việc triển khai tái định cư hiệu quả, nhờ vào sự kết hợp giữa quy hoạch đồng bộ, chính sách linh hoạt và sự tham gia thực chất của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trung Quốc là một ví dụ điển hình với chương trình “Tái định cư xóa đói giảm nghèo” tại các tỉnh miền núi như Quý Châu và Thiểm Tây. Người dân không chỉ được cung cấp nhà ở mà còn được cấp đất canh tác mới, hỗ trợ khởi nghiệp, đào tạo nghề, tạo việc làm tại chỗ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hà Lan có cách tiếp cận chủ động với chiến lược “sống chung với nước”, trong đó các khu dân cư ven sông hoặc vùng thấp được tái định cư đến vùng đất cao hơn theo quy hoạch dài hạn, không chờ đến khi thiên tai xảy ra. Sự tham vấn cộng đồng được đặt ở trung tâm quá trình quy hoạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bangladesh, quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề bởi xói mòn sông và biến đổi khí hậu, triển khai mô hình “resettlement clusters” – cụm dân cư có đầy đủ cơ sở hạ tầng, trường học, trạm y tế và khu vực sản xuất tập trung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt một số mô hình hiệu quả:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chiến lược\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung Quốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tái định cư giảm nghèo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gắn liền sinh kế, đào tạo nghề\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hà Lan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thích ứng với nước biển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quy hoạch dài hạn, chủ động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bangladesh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển cụm định cư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đảm bảo hạ tầng cơ bản và sinh kế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Điểm chung của các mô hình thành công là sự lồng ghép giữa yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường, đồng thời đề cao vai trò của người dân trong suốt quá trình thực hiện.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định hướng và cải tiến chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, biến đổi khí hậu phức tạp và nhu cầu phát triển hạ tầng ngày càng lớn, công tác tái định cư cần được cải tiến để trở thành một phần tích hợp của chiến lược phát triển bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số định hướng chính sách quan trọng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá rủi ro sớm:\u003C\u002Fstrong> yêu cầu các dự án đầu tư có đánh giá tác động xã hội ngay từ giai đoạn lập quy hoạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp dụng công nghệ số:\u003C\u002Fstrong> như GIS, dữ liệu dân cư, bản đồ nguy cơ thiên tai để tối ưu hóa vị trí tái định cư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thúc đẩy tham vấn cộng đồng:\u003C\u002Fstrong> không chỉ lấy ý kiến hình thức mà phải tạo cơ hội thực chất để người dân tham gia quyết định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xây dựng khu tái định cư thích ứng khí hậu:\u003C\u002Fstrong> đảm bảo bền vững về mặt sinh thái, vật liệu xây dựng, tiêu chuẩn xanh và tiết kiệm năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, cần có cơ chế giám sát độc lập, minh bạch về phân bổ đất đai, bồi thường và hỗ trợ. Vai trò của tổ chức xã hội, báo chí và người dân cần được phát huy để nâng cao tính công khai, trách nhiệm và hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n","là quá trình di dời và thiết lập cuộc sống, nhà ở, sinh kế và cơ sở hạ tầng xã hội mới cho các cá nhân hoặc cộng đồng bị thu hồi đất do tác động của các dự án phát triển hoặc thiên tai.","SOCIAL_SCIENCES",[20,28,36],{"citationText":21,"title":22,"authors":23,"source":24,"year":25,"doi":26,"url":27},"Gerrits (2023). Livelihood Development in Resettlement: The Requirements of International Standards and Guidance for Land Acquisition, Involuntary Displacement and Resettlement. Managing Community Resettlement.","Livelihood Development in Resettlement: The Requirements of International Standards and Guidance for Land Acquisition, Involuntary Displacement and Resettlement","Gerrits","Managing Community Resettlement",2023,"10.4324\u002F9781003358725-4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4324\u002F9781003358725-4",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":35},"Kabra (2018). Displacement, resettlement, and livelihood restoration: safeguard standards in practice. Development in Practice.","Displacement, resettlement, and livelihood restoration: safeguard standards in practice","Kabra","Development in Practice",2018,"10.1080\u002F09614524.2018.1418296","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1080\u002F09614524.2018.1418296",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":43},"ENG, HIROBATA (2009). IMPOVERISHMENT RISKS ANALYSIS OF POPULATION DISPLACEMENT USING STRUCTURAL EQUATION MODELING: A Case Study of Involuntary Resettlement Project in Phnom Penh. INFRASTRUCTURE PLANNING REVIEW.","IMPOVERISHMENT RISKS ANALYSIS OF POPULATION DISPLACEMENT USING STRUCTURAL EQUATION MODELING: A Case Study of Involuntary Resettlement Project in Phnom Penh","ENG, HIROBATA","INFRASTRUCTURE PLANNING REVIEW",2009,"10.2208\u002Fjournalip.26.169","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2208\u002Fjournalip.26.169",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Mô hình rủi ro và tái thiết sinh kế (IRR Model) của Michael Cernea cảnh báo những rủi ro nào?","Mô hình IRR xác định 8 rủi ro cốt lõi dẫn đến bần cùng hóa trong tái định cư không tự nguyện: mất đất canh tác (landlessness), mất việc làm (joblessness), mất nhà ở (homelessness), bị bên lề hóa xã hội (marginalization), mất an ninh lương thực (food insecurity), gia tăng bệnh tật và tử vong (morbidity and mortality), mất quyền tiếp cận tài nguyên chung (loss of access to common property), và tan rã liên kết mạng lưới cộng đồng (social disarticulation).",{"question":49,"answer":50},"Tiêu chuẩn Môi trường và Xã hội số 5 (ESS5) của Ngân hàng Thế giới quy định nguyên tắc gì trong thu hồi đất?","ESS5 bắt buộc dự án phải tìm mọi phương án thiết kế để giảm thiểu tối đa việc di dời bắt buộc; bồi thường thỏa đáng theo giá thay thế đầy đủ trước khi thu hồi; hỗ trợ phục hồi mức sống và sinh kế tối thiểu bằng hoặc cao hơn trước khi dự án triển khai; tham vấn cộng đồng có ý nghĩa và đặc biệt bảo vệ các nhóm cư dân dễ bị tổn thương.",{"question":52,"answer":53},"Sự khác biệt giữa bồi thường bằng tiền mặt và bồi thường 'đất đổi đất' trong thực tiễn tái định cư?","Bồi thường bằng tiền mặt tuy thủ tục nhanh chóng nhưng người dân thường thiếu kỹ năng quản lý tài chính dài hạn, dễ chi tiêu cạn kiệt nguồn vốn và rơi vào cảnh mất tư liệu sản xuất. Ngược lại, chính sách 'đất đổi đất' đảm bảo giữ vững tư liệu sản xuất nông nghiệp và không gian sinh kế bền vững cho người dân nông thôn, dù đòi hỏi quỹ đất quy hoạch và suất đầu tư hạ tầng lớn hơn.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"phát triển kinh tế","tiêu chuẩn quốc tế","sinh kế bền vững","bất ổn xã hội","tác động xã hội","thiết kế kỹ thuật","phân tích không gian","phân bố dân cư","quyền sử dụng đất","mối quan hệ xã hội",10,true,"PUBLISHED","2025-09-15T07:47:20.679+00:00","2026-09-13T08:09:52.050+00:00","2025-09-15T10:33:28.258+00:00","2026-09-13T08:09:51.698+00:00",310,[82,85,94,97,100,103,106,109,112,115],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thời pháp thuộc","Thời pháp thuộc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời pháp thuộc",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":18,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"làng nghề truyền thống","Làng nghề truyền thống là gì? Các nghiên cứu về Làng nghề truyền thống",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố địa lý","Yếu tố địa lý là gì? Các công bố khoa học về Yếu tố địa lý",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến động dân số","Biến động dân số là gì? Các công bố khoa học về Biến động dân số",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng"]