[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1ch%20bi%E1%BB%87t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%C3%A1ch%20bi%E1%BB%87t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":72,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"tách biệt","Tách biệt là gì? Khái niệm đa ngành và ứng dụng","Tách biệt là khái niệm đa ngành biểu thị sự cô lập hay phân tách nhằm ngăn ngừa tác động tương hỗ trong y tế, tâm lý học, sinh học và kỹ thuật.","\u003Ch2>Định nghĩa khái niệm tách biệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tách biệt (isolation) là trạng thái hoặc quá trình trong đó một thực thể – có thể là người, vật thể, hệ thống, thông tin hoặc sự kiện – bị giữ tách rời khỏi các thực thể khác để hạn chế tiếp xúc, can thiệp hoặc ảnh hưởng qua lại. Đây là một khái niệm mang tính đa ngành, có thể áp dụng trong y học, kỹ thuật, xã hội học, triết học và công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực y tế, tách biệt thường chỉ hành vi cách ly người mắc bệnh truyền nhiễm khỏi cộng đồng nhằm ngăn chặn lây lan. Trong khoa học máy tính, nó đề cập đến việc ngăn một tiến trình hoặc hệ thống ảnh hưởng đến phần còn lại của hệ thống hoặc mạng. Trong xã hội học, tách biệt mô tả hiện tượng cá nhân hay nhóm bị loại khỏi các tương tác hoặc cơ hội xã hội chủ đạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo CDC, tách biệt là một công cụ kiểm soát lây nhiễm. Trong khi đó, ngành bảo mật thông tin xem isolation là cơ chế phòng thủ chủ động, bảo vệ tài nguyên khỏi sự xâm nhập từ các quy trình không đáng tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt giữa tách biệt, cô lập và cách ly\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ba khái niệm “tách biệt”, “cô lập” và “cách ly” thường được sử dụng thay thế nhau trong ngôn ngữ thông thường, nhưng mỗi thuật ngữ có sắc thái và phạm vi sử dụng khác nhau, đặc biệt trong môi trường chuyên ngành. Việc phân biệt chính xác là cần thiết để tránh hiểu lầm hoặc áp dụng sai trong thực tiễn và học thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tách biệt là khái niệm bao trùm, mang tính trung tính, mô tả trạng thái không có tương tác hoặc tiếp xúc giữa các đơn vị. Cô lập thường mang hàm ý tiêu cực, gắn với cảm giác bị loại trừ về mặt tâm lý hoặc xã hội. Cách ly, trong khi đó, là một hình thức tách biệt có chủ đích trong lĩnh vực y tế, nhằm ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuật ngữ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ngữ cảnh chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tách biệt (Isolation)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đa lĩnh vực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung lập, mô tả trạng thái độc lập hoặc không tương tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cô lập (Seclusion)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tâm lý học, xã hội học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường mang nghĩa tiêu cực, có thể do tự nguyện hoặc bị ép buộc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cách ly (Quarantine)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Y tế, dịch tễ học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biện pháp kiểm soát dịch bệnh, có thời hạn, bắt buộc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc phân biệt đúng ba khái niệm này giúp định hướng chính sách và truyền thông hiệu quả, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp về y tế hoặc an ninh thông tin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tách biệt trong y tế và kiểm soát lây nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học và dịch tễ học, tách biệt (medical isolation) là biện pháp chủ động nhằm cô lập bệnh nhân mang tác nhân truyền nhiễm khỏi người khác để ngăn ngừa sự lây lan. Đây là một phần trong chiến lược kiểm soát nhiễm khuẩn tại các cơ sở y tế và cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có các dạng tách biệt sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tách biệt tiêu chuẩn: áp dụng cho mọi bệnh nhân để phòng lây chéo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách biệt tiếp xúc: dùng với bệnh dễ lây qua bề mặt (MRSA, Clostridium difficile)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách biệt đường giọt bắn: áp dụng với các bệnh truyền qua hô hấp ngắn (cúm, COVID-)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách biệt đường không khí: cần phòng cách ly áp lực âm (lao phổi, SARS)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tách biệt y tế hiệu quả đòi hỏi hệ thống giám sát, cơ sở vật chất phù hợp, đào tạo nhân viên y tế và tuân thủ nghiêm quy trình sử dụng phương tiện bảo hộ cá nhân (PPE).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tách biệt trong công nghệ thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghệ thông tin và an ninh mạng, tách biệt là phương pháp bảo vệ các tài nguyên số khỏi nguy cơ xâm nhập hoặc tác động không mong muốn bằng cách ngăn các thành phần tương tác trực tiếp với nhau. Đây là một nguyên lý trọng yếu trong kiến trúc bảo mật theo lớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hình thức tách biệt trong CNTT gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sandboxing:\u003C\u002Fstrong> cô lập mã chạy thử để ngăn ảnh hưởng hệ thống chính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Virtualization:\u003C\u002Fstrong> phân vùng tài nguyên phần cứng cho các máy ảo hoạt động độc lập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Application containerization:\u003C\u002Fstrong> tách rời các ứng dụng để đảm bảo triển khai linh hoạt, bảo mật cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Network segmentation:\u003C\u002Fstrong> chia nhỏ mạng để hạn chế phạm vi ảnh hưởng nếu xảy ra tấn công\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tổ chức như OWASP khuyến nghị áp dụng isolation để giảm thiểu rủi ro từ các tiến trình không đáng tin cậy, đồng thời tăng tính khả kiểm và phục hồi của hệ thống CNTT.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Tách biệt trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tách biệt là yếu tố thiết yếu trong thiết kế nghiên cứu khoa học nhằm đảm bảo tính khách quan, kiểm soát biến số và tăng độ tin cậy của kết quả. Khái niệm này xuất hiện phổ biến trong mô hình thực nghiệm, nơi cần cô lập yếu tố độc lập khỏi yếu tố gây nhiễu hoặc biến số trung gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%AD%20nghi%E1%BB%87m%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, nhóm can thiệp và nhóm đối chứng thường được tách biệt hoàn toàn để loại trừ ảnh hưởng chéo. Việc sử dụng phương pháp mù đơn hoặc mù đôi chính là một dạng tách biệt nhận thức, giúp giảm thiểu thiên kiến từ người tham gia hoặc người nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số dạng tách biệt trong nghiên cứu thực nghiệm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hình thức\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tách biệt nhóm đối chứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loại trừ tác động {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3%20d%C6%B0%E1%BB%A3c%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>So sánh hiệu quả thuốc mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mù đơn \u002F Mù đôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm thiên kiến nhận thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thử nghiệm vaccine\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tách biệt không gian thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tránh can thiệp chéo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thí nghiệm tâm lý hành vi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc xác định ranh giới giữa hệ nghiên cứu và môi trường bên ngoài là nền tảng của tư duy khoa học thực nghiệm hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực như vật lý lượng tử, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} hoặc khoa học dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tách biệt trong xã hội học và tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong các ngành khoa học xã hội, tách biệt đề cập đến tình trạng một cá nhân hoặc nhóm bị loại khỏi các hoạt động, quan hệ, hoặc tài nguyên mà xã hội cung cấp. Tách biệt xã hội có thể là tự nguyện (rút lui khỏi xã hội) hoặc bị ép buộc (bị kỳ thị, phân biệt đối xử).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo NIH, sự tách biệt kéo dài dẫn đến tăng nguy cơ mắc bệnh tâm thần, trầm cảm, mất ngủ, rối loạn cảm xúc và thậm chí tăng tỷ lệ tử vong. Người cao tuổi là nhóm dễ bị ảnh hưởng nhất bởi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4%20l%E1%BA%ADp%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}, đặc biệt khi mất khả năng lao động hoặc sống một mình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tách biệt không gian: sống ở vùng xa xôi, ít tiếp cận dịch vụ công\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách biệt tâm lý: mất kết nối cảm xúc, mất niềm tin xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tách biệt kinh tế: không có việc làm, không có thu nhập\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chính sách giảm nghèo, cải thiện giao thông, xây dựng cộng đồng hòa nhập được xem là các giải pháp nhằm giảm thiểu tách biệt xã hội ở quy mô quốc gia và địa phương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tách biệt trong pháp luật và chính sách công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực pháp lý, tách biệt thể hiện thông qua việc phân định quyền lực, trách nhiệm và thẩm quyền để đảm bảo minh bạch, tránh xung đột lợi ích hoặc bảo vệ tính khách quan. Ví dụ, trong tố tụng, tòa án cần tách biệt khỏi cơ quan điều tra để đảm bảo tính công bằng xét xử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong doanh nghiệp, mô hình “tách biệt giữa sở hữu và điều hành” thường được áp dụng nhằm tăng cường quản trị. Tại các tổ chức nhà nước, tách biệt giữa cơ quan hoạch định chính sách và cơ quan thực thi là nguyên tắc quản lý hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tách biệt còn xuất hiện trong chính sách công trong các trường hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết lập vùng cách ly trong dịch bệnh (ví dụ: COVID-)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khu tái định cư tách biệt khỏi vùng nguy cơ thiên tai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạm dừng hoạt động khu vực để xử lý ô nhiễm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc áp dụng tách biệt trong chính sách cần đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quy%E1%BB%81n%20con%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%22%7D}}, sự công khai minh bạch và giới hạn thời gian hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tách biệt trong triết học và lý thuyết hệ thống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong triết học, tách biệt là phương tiện phân tích để nhận diện và định nghĩa bản chất của các khái niệm. Nó xuất hiện trong tranh luận về chủ thể và khách thể, cái tôi và thế giới, tự do và tất định. Triết học hiện sinh xem tách biệt như bản chất con người – luôn tồn tại như một cá thể cô lập giữa thế giới phi lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lý thuyết hệ thống, tách biệt được định nghĩa thông qua khái niệm “ranh giới hệ thống” (system boundary). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu xác định phần nào thuộc về hệ, phần nào là môi trường, từ đó mô hình hóa tương tác và phản hồi một cách khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ về áp dụng khái niệm này:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tách biệt hệ thống\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ranh giới tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trao đổi chất, kiểm soát nội môi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kinh tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giả định thị trường đóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích cung – cầu lý tưởng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CNTT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giao diện lập trình API\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kết nối các module phần mềm độc lập\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo MIT System Design and Management, xác lập ranh giới hệ thống đúng là bước quan trọng trong thiết kế, mô phỏng và kiểm định bất kỳ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%E1%BB%A9c%20t%E1%BA%A1p%22%7D}} nào.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Ftxt>","isolation",[19,20],"sự cách ly","tính cách ly","Tách biệt (isolation) là trạng thái hoặc quá trình giữ một thực thể riêng biệt khỏi các thực thể khác nhằm ngăn ngừa sự tiếp xúc, lây truyền, tương tác hoặc ảnh hưởng qua lại.","INTERDISCIPLINARY",[24,30,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":10,"doi":29,"url":10},"Reardon, S. F., & Firebaugh, G. (2002). Measures of Multigroup Segregation. Sociological Methodology, 32(1), 33-67.","Measures of Multigroup Segregation","Sean F. Reardon, Glenn Firebaugh","Sociological Methodology, 32(1), 33-67","10.1111\u002F1467-9531.00110",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":10,"doi":35,"url":10},"Schelling, T. C. (1971). Dynamic models of segregation. Journal of Mathematical Sociology, 1(2), 143-186.","Dynamic models of segregation","Thomas C. Schelling","Journal of Mathematical Sociology, 1(2), 143-186","10.1080\u002F0022250x.1971.9989794",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":10,"doi":41,"url":10},"Massey, D. S., & Denton, N. A. (1988). The Dimensions of Residential Segregation. Social Forces, 67(2), 281-315.","The Dimensions of Residential Segregation","Douglas S. Massey, Nancy A. Denton","Social Forces, 67(2), 281-315","10.2307\u002F2579183",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sự khác biệt giữa tách biệt (isolation) và cách ly kiểm dịch (quarantine) trong y tế là gì?","Tách biệt (isolation) áp dụng cho người đã được xác định mắc bệnh truyền nhiễm nhằm ngăn ngừa lây lan; trong khi cách ly kiểm dịch (quarantine) áp dụng cho người tiếp xúc với nguồn bệnh nhưng chưa có triệu chứng để theo dõi trong thời gian ủ bệnh.",{"question":47,"answer":48},"Tách biệt địa lý thúc đẩy sự hình thành loài mới như thế nào?","Khi một quần thể bị chia cắt bởi các rào cản địa lý (núi, sông, biển), dòng gen giữa các nhóm bị gián đoạn; qua thời gian, đột biến ngẫu nhiên và chọn lọc tự nhiên làm tích lũy khác biệt di truyền dẫn đến hình thành loài mới.",{"question":50,"answer":51},"Tách biệt trong kỹ thuật và công nghệ thông tin có ý nghĩa gì?","Trong kỹ thuật và an toàn thông tin, tách biệt (sandbox, network isolation) giúp khoanh vùng rủi ro, ngăn chặn lỗi hệ thống hoặc phần mềm độc hại lan truyền sang các phân vùng dữ liệu khác.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66],"thử nghiệm lâm sàng","giả dược","sinh học phân tử","cô lập xã hội","quyền con người","hệ thống phức tạp",6,false,"PUBLISHED","2025-05-06T01:45:11.750+00:00","2026-08-29T03:05:05.681+00:00","2025-08-18T17:31:28.701+00:00","2026-08-29T03:05:05.352+00:00",255,[76,79,82,85,88,91,94,97,100,103],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu hồi cứu","Nghiên cứu hồi cứu là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu hồi cứu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thế kỉ xviii xix","Thế kỉ xviii xix là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống"]