[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1c%20nh%C3%A2n%20g%C3%A2y%20%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_t%C3%A1c%20nh%C3%A2n%20g%C3%A2y%20%C4%91%E1%BB%99t%20bi%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"tác nhân gây đột biến hóa học","Tác nhân gây đột biến hóa học là gì? Nghiên cứu liên quan","Tác nhân gây đột biến hóa học là các chất có khả năng làm tăng tần suất biến đổi bền vững trong DNA, dẫn đến thay đổi trình tự gen hoặc cấu trúc nhiễm sắc thể trong tế bào sống. Khái niệm này giúp phân biệt rõ giữa chất gây đột biến, chất gây độc gen và chất gây ung thư, làm cơ sở cho nghiên cứu, đánh giá rủi ro và quản lý hóa chất. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi: “tác nhân gây đột biến hóa học” là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Tác nhân gây đột biến hóa học (chemical mutagen) là các chất hoặc hỗn hợp hóa chất có khả năng làm tăng tần suất xuất hiện đột biến trong vật chất di truyền của sinh vật sống, chủ yếu là DNA. Đột biến ở đây được hiểu là sự thay đổi bền vững trong trình tự nucleotide hoặc trong cấu trúc nhiễm sắc thể, có thể được truyền lại cho các tế bào con thông qua quá trình phân bào. Các thay đổi này có thể xảy ra ở mức độ gen (đột biến điểm), mức độ cấu trúc nhiễm sắc thể (mất đoạn, đảo đoạn, chuyển đoạn) hoặc mức độ số lượng nhiễm sắc thể trong một số bối cảnh đặc biệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Điều quan trọng là phân biệt giữa tác nhân gây đột biến hóa học và các khái niệm liên quan như chất độc tế bào (cytotoxic agents) hay chất gây ung thư (carcinogens). Một hóa chất có thể gây chết tế bào mạnh nhưng không nhất thiết gây đột biến, trong khi một số chất gây đột biến chỉ tạo ra tổn thương di truyền ở liều thấp mà không gây độc cấp tính rõ rệt. Ngoài ra, không phải mọi tác nhân gây đột biến đều chắc chắn gây ung thư ở người, do sự khác biệt về liều phơi nhiễm, đường xâm nhập, cơ chế sửa chữa DNA và yếu tố di truyền cá thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong nghiên cứu di truyền học và độc chất học, tần suất đột biến thường được sử dụng như một chỉ số định lượng để đánh giá tác động của tác nhân gây đột biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Tần suất đột biến} = \\frac{\\text{số sự kiện đột biến quan sát được}}{\\text{tổng số tế bào hoặc đơn vị gen được phân tích}}\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\n  Chỉ số này luôn được diễn giải trong mối liên hệ với điều kiện thí nghiệm, thời gian phơi nhiễm và khả năng sửa chữa DNA của hệ thống sinh học được khảo sát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đột biến hình thành như thế nào khi có tác động của hóa chất?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Ở cấp độ phân tử, DNA liên tục phải đối mặt với nhiều dạng tổn thương khác nhau, ngay cả trong điều kiện sinh lý bình thường. Khi tác nhân gây đột biến hóa học hiện diện, xác suất và mức độ tổn thương DNA tăng lên đáng kể. Các tổn thương này có thể bao gồm biến đổi hóa học của base, đứt gãy một hoặc hai mạch DNA, hoặc hình thành liên kết bất thường giữa các phân tử DNA với nhau hoặc với protein.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Tuy nhiên, tổn thương DNA không đồng nghĩa trực tiếp với đột biến. Tế bào sở hữu nhiều hệ thống sửa chữa DNA hiệu quả như sửa chữa cắt bỏ base (BER), sửa chữa cắt bỏ nucleotide (NER), sửa chữa bắt cặp sai (MMR) và sửa chữa đứt gãy mạch kép. Đột biến chỉ hình thành khi tổn thương không được sửa chữa, hoặc được sửa chữa sai, trước khi DNA được sao chép trong chu kỳ tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một số cơ chế phổ biến dẫn đến đột biến dưới tác động của hóa chất bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Base bị biến đổi hóa học dẫn đến bắt cặp sai trong quá trình sao chép.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất hóa học làm lệch khung đọc của DNA, gây mất hoặc chèn nucleotide.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự sao chép vượt tổn thương (translesion synthesis) bởi các polymerase kém chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại chính theo cơ chế: các nhóm tác nhân gây đột biến hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Phân loại tác nhân gây đột biến theo cơ chế tác động giúp dự đoán loại đột biến có thể xảy ra và hỗ trợ thiết kế các thử nghiệm đánh giá phù hợp. Một trong những nhóm quan trọng nhất là các chất alkyl hóa, có khả năng gắn nhóm alkyl lên các base của DNA. Sự alkyl hóa này làm thay đổi tính chất hóa học của base, dẫn đến bắt cặp sai trong quá trình sao chép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một nhóm khác là các chất tương tự base và các chất khử amin. Chất tương tự base có cấu trúc gần giống base tự nhiên nên có thể được enzyme sao chép DNA sử dụng nhầm, trong khi các chất khử amin làm thay đổi trực tiếp cấu trúc base, ví dụ chuyển cytosine thành uracil. Các biến đổi này thường dẫn đến các đột biến thay thế base đặc hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Bảng dưới đây tóm tắt một số nhóm tác nhân gây đột biến hóa học và đặc điểm cơ bản của chúng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm tác nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kiểu đột biến thường gặp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất alkyl hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gắn nhóm alkyl lên base DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay thế base\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất xen kẽ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chèn giữa các base\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đột biến lệch khung\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất tương tự base\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tham gia sao chép thay base tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay thế base\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất tạo liên kết chéo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên kết trong hoặc giữa các sợi DNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đứt gãy, tái sắp xếp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ví dụ thường gặp trong môi trường và nghề nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong môi trường sống và lao động, con người có thể tiếp xúc với nhiều tác nhân gây đột biến hóa học khác nhau. Một ví dụ điển hình là các hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs), hình thành trong quá trình đốt cháy không hoàn toàn nhiên liệu hóa thạch, gỗ hoặc thuốc lá. Bản thân PAHs tương đối trơ, nhưng sau khi được chuyển hóa trong cơ thể, chúng có thể tạo ra các chất trung gian phản ứng mạnh, gắn trực tiếp vào DNA.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các hợp chất nitrosamine cũng là nhóm được quan tâm rộng rãi, do có thể hình thành từ nitrit và amin trong điều kiện nhất định, bao gồm cả trong công nghiệp và thực phẩm. Nhiều nitrosamine đã được chứng minh có khả năng gây đột biến trong các hệ thống thử nghiệm vi sinh vật và tế bào động vật có vú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, trong môi trường nghề nghiệp, một số dung môi hữu cơ và hóa chất công nghiệp như benzen hoặc formaldehyde được theo dõi chặt chẽ do liên quan đến độc tính di truyền. Việc đánh giá rủi ro của các chất này luôn cần xem xét đồng thời nồng độ phơi nhiễm, thời gian tiếp xúc và biện pháp bảo hộ, thay vì chỉ dựa trên khả năng gây đột biến được quan sát trong phòng thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mối liên hệ giữa tác nhân gây đột biến hóa học và ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong sinh học và y học hiện đại, mối liên hệ giữa tác nhân gây đột biến hóa học và ung thư được xem là một trong những nền tảng của độc chất học và sinh học ung thư. Đột biến tích lũy trong DNA của tế bào soma có thể làm thay đổi chức năng của các gen kiểm soát chu kỳ tế bào, sửa chữa DNA hoặc quá trình chết tế bào theo chương trình. Khi các cơ chế kiểm soát này bị phá vỡ, tế bào có thể tăng sinh không kiểm soát và dẫn đến hình thành khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Tuy nhiên, gây đột biến không đồng nghĩa trực tiếp với gây ung thư. Một số tác nhân gây đột biến tạo ra đột biến nhưng không dẫn đến ung thư trong điều kiện phơi nhiễm thực tế ở người, trong khi một số chất gây ung thư lại hoạt động thông qua cơ chế không trực tiếp gây đột biến, chẳng hạn như kích thích tăng sinh tế bào mạn tính hoặc gây rối loạn nội tiết. Do đó, việc đánh giá mối liên hệ này đòi hỏi phải xem xét đồng thời bằng chứng cơ chế, dữ liệu thực nghiệm trên động vật và nghiên cứu dịch tễ học ở người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Trong đánh giá nguy cơ, các cơ quan khoa học thường phân biệt rõ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất gây đột biến (mutagen): có bằng chứng gây thay đổi vật chất di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất gây độc gen (genotoxic): gây tổn thương DNA hoặc nhiễm sắc thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất gây ung thư (carcinogen): làm tăng tỷ lệ ung thư trong quần thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp thử nghiệm và đánh giá tác nhân gây đột biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Đánh giá khả năng gây đột biến của một hóa chất không dựa vào một phép thử đơn lẻ, mà sử dụng một chiến lược nhiều tầng kết hợp các hệ thống sinh học khác nhau. Mục tiêu là phát hiện cả đột biến gen lẫn tổn thương nhiễm sắc thể, đồng thời xem xét vai trò của chuyển hóa trong cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Thử nghiệm Ames là một trong những phương pháp sàng lọc phổ biến nhất, sử dụng các chủng vi khuẩn mang đột biến đặc hiệu. Khi hóa chất gây ra đột biến ngược giúp vi khuẩn phục hồi khả năng sinh trưởng, điều này cho thấy tiềm năng gây đột biến. Để phản ánh điều kiện sinh học thực tế hơn, thử nghiệm thường được kết hợp với hệ enzyme gan (S9) nhằm mô phỏng quá trình chuyển hóa ở động vật có vú.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, các thử nghiệm trên tế bào động vật có vú và in vivo được sử dụng để bổ sung:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thử nghiệm bất thường nhiễm sắc thể để phát hiện đứt gãy hoặc tái sắp xếp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Micronucleus test để đánh giá tổn thương nhiễm sắc thể trong tế bào phân chia.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Comet assay để đo mức độ tổn thương DNA ở từng tế bào riêng lẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến mức độ gây đột biến trong thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Khả năng gây đột biến được quan sát trong phòng thí nghiệm không phải lúc nào cũng phản ánh chính xác nguy cơ trong đời sống thực. Mức độ rủi ro phụ thuộc mạnh vào liều phơi nhiễm và thời gian tiếp xúc. Phơi nhiễm liều thấp kéo dài có thể cho phép tế bào kích hoạt các cơ chế thích nghi và sửa chữa, trong khi phơi nhiễm liều cao cấp tính thường gây tổn thương nặng nề hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Đường phơi nhiễm cũng là một yếu tố quan trọng. Một hóa chất gây đột biến mạnh khi hít phải có thể ít nguy hiểm hơn khi tiếp xúc qua da, hoặc ngược lại. Sự hấp thu, phân bố và thải trừ trong cơ thể quyết định “liều đến đích”, tức lượng hóa chất thực sự tương tác với DNA tại mô nhạy cảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Ngoài ra, sự khác biệt cá thể về di truyền, đặc biệt là các enzyme chuyển hóa và hệ thống sửa chữa DNA, có thể làm thay đổi đáng kể độ nhạy cảm với cùng một tác nhân gây đột biến. Điều này giải thích vì sao cùng mức phơi nhiễm nhưng nguy cơ sinh học giữa các cá nhân không hoàn toàn giống nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quản lý rủi ro và phân loại tác nhân gây đột biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Trong quản lý hóa chất, thông tin về khả năng gây đột biến được sử dụng để xây dựng hệ thống phân loại, ghi nhãn và kiểm soát phơi nhiễm. Tại nhiều khu vực, các tác nhân được phân loại dựa trên mức độ bằng chứng khoa học về khả năng gây đột biến tế bào mầm, tức các đột biến có thể di truyền cho thế hệ sau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Các hệ thống phân loại này thường dựa trên:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dữ liệu thử nghiệm in vitro và in vivo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bằng chứng cơ chế sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu dịch tễ học ở người nếu có.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\n  Kết quả phân loại được sử dụng để thiết lập giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp, yêu cầu biện pháp bảo hộ và hướng dẫn truyền thông nguy cơ cho người lao động cũng như cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Những hạn chế và hiểu nhầm phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\n  Một hiểu nhầm thường gặp là cho rằng bất kỳ chất nào được gọi là “gây đột biến” đều cực kỳ nguy hiểm trong mọi bối cảnh. Trên thực tế, nguy cơ sinh học phụ thuộc vào liều, thời gian và điều kiện phơi nhiễm. Nhiều chất chỉ thể hiện tính gây đột biến ở nồng độ cao trong phòng thí nghiệm, vượt xa mức tiếp xúc thông thường của con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Một hạn chế khác là việc suy diễn trực tiếp từ kết quả thử nghiệm đơn lẻ sang kết luận về nguy cơ đối với sức khỏe con người. Các thử nghiệm vi khuẩn hoặc tế bào nuôi cấy cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế, nhưng không thể thay thế hoàn toàn dữ liệu từ động vật và con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n  Do đó, cách tiếp cận khoa học phù hợp là đánh giá tổng hợp toàn bộ bằng chứng, thay vì dựa vào một chỉ số hay một thử nghiệm riêng lẻ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization &amp; International Agency for Research on Cancer (IARC). IARC Monographs on the Identification of Carcinogenic Hazards to Humans.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmonographs.iarc.who.int\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fmonographs.iarc.who.int\u002F\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    OECD. OECD Guidelines for the Testing of Chemicals, Section 4: Health Effects – Genetic Toxicology.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fchemicalsafety\u002Ftesting\u002Foecdguidelinesforthetestingofchemicals.htm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fchemicalsafety\u002Ftesting\u002Foecdguidelinesforthetestingofchemicals.htm\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Environmental Protection Agency (EPA). Guidelines for Mutagenicity Risk Assessment.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Frisk\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Frisk\u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Research Council. Toxicity Testing in the 21st Century: A Vision and a Strategy. National Academies Press.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Friedberg EC et al. DNA Repair and Mutagenesis. ASM Press.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.984+00:00","2025-12-29T04:21:18.831+00:00","2025-12-29T04:21:18.329+00:00",62,[33,44,50,60,65,71,77,82,88,99],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lão hóa tế bào","Lão hóa tế bào là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Lão hóa tế bào","Cellular senescence","Lão hóa tế bào là trạng thái ngừng phân chia chu kỳ tế bào vĩnh viễn không thể đảo ngược, đi kèm với những biến đổi hình thái, tái tổ chức nhiễm sắc chất và tiết ra kiểu hình chế tiết liên quan lão hóa (SASP).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bức xạ nén","Bức xạ nén (squeezed radiation) là gì?","Bức xạ nén","squeezed radiation","Bức xạ nén là trạng thái lượng tử phi cổ điển của trường bức xạ điện từ, trong đó độ bất định lượng tử ở một trong hai thành phần vuông pha bị nén xuống dưới mức thăng trầm chân không chuẩn, đổi lại sự gia tăng độ bất định ở thành phần vuông pha liên hợp nhằm bảo đảm nguyên lý bất định Heisenberg.",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"nghiệm pháp châm kim","Nghiệm pháp châm kim (pathergy test) là gì?","pathergy test","Nghiệm pháp châm kim là thủ thuật lâm sàng đánh giá tình trạng tăng phản ứng da đối với chấn thương vi thể, có giá trị hỗ trợ chẩn đoán then chốt đối với bệnh Behçet.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"biến thể gây bệnh","Biến thể gây bệnh là gì? Khung phân loại ACMG và AMP","pathogenic variant","Biến thể gây bệnh là biến thể di truyền có bằng chứng khoa học xác thực về khả năng gây ra hoặc đóng góp trực tiếp vào sự hình thành và biểu hiện của một kiểu hình bệnh lý cụ thể ở cơ thể người.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"suy giảm tim mạch","Suy giảm chức năng tim mạch là gì? Cơ chế và phân loại","suy giảm chức năng tim mạch","cardiovascular impairment","Suy giảm chức năng tim mạch là tình trạng suy thoái phối hợp về cấu trúc giải phẫu và chức năng huyết động của tim cùng hệ thống mạch máu, dẫn đến giảm khả năng cung ứng lưu lượng máu và dưỡng chất đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của các mô cơ quan.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mao b","Monoamine oxidase B (MAO-B) là gì?","Monoamine oxidase B","Monoamine Oxidase B","Monoamine oxidase B (viết tắt là MAO-B) là một isoenzyme liên kết màng ngoài ty thể xúc tác phản ứng khử amin oxy hóa của các amine sinh học và amine ngoại sinh, đóng vai trò then chốt trong quá trình thoái giáng chất dẫn truyền thần kinh dopamine tại hệ thần kinh trung ương.",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"molypden trioxit","Molypden trioxit (molybdenum trioxide) là gì?","molybdenum trioxide","Molypden trioxit là hợp chất vô cơ có công thức MoO3, là oxit kim loại chuyển tiếp dạng lớp đóng vai trò then chốt trong xúc tác oxy hóa, cảm biến khí và linh kiện quang điện tử.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nghiên cứu liên kết toàn bộ bộ gen","Nghiên cứu liên kết toàn bộ bộ gen (GWAS) là gì?","Nghiên cứu liên kết toàn bộ bộ gen","genome-wide association study","Nghiên cứu liên kết toàn bộ bộ gen là phương pháp nghiên cứu di truyền học dịch tễ học khảo sát các biến thể di truyền trên toàn bộ hệ gen nhằm xác định mối liên kết có ý nghĩa thống kê với bệnh lý hoặc tính trạng kiểu hình.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"thành tố lõi","Thành tố lõi (core components) là gì?","Thành tố lõi","core components","Thành tố lõi là tập hợp các bộ phận chức năng thiết yếu hoặc hoạt chất then chốt của một can thiệp, chính sách hay chương trình chịu trách nhiệm trực tiếp tạo nên kết quả mong đợi.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mô hình phân cấp phức tạp","Mô hình phân cấp phức tạp (complex hierarchical model) là gì?","complex hierarchical model","Mô hình phân cấp phức tạp là mô hình thống kê đa tầng mở rộng, cho phép mô hình hóa đồng thời các cấu trúc tương quan phi lồng ghép, phân loại chéo hoặc biến tiềm ẩn phi tuyến tính ở nhiều cấp độ dữ liệu thông qua suy luận xác suất."]