[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tác động sức khỏe":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"tác động sức khỏe","Tác động sức khỏe là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tác động sức khỏe là mọi thay đổi về tình trạng sức khỏe của cá nhân hoặc cộng đồng phát sinh từ các yếu tố môi trường, hành vi, chính sách và can thiệp y tế. Khái niệm này bao gồm cả tác động cấp tính xuất hiện nhanh và tác động mạn tính diễn biến âm thầm, được đánh giá bằng các chỉ số như DALY, QALY, incidence và prevalence. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tác động sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác động sức khỏe (Health Impact) đề cập đến mọi thay đổi về tình trạng sức khỏe của cá nhân hoặc cộng đồng phát sinh từ các yếu tố môi trường, hành vi, chính sách hoặc can thiệp y tế. Những thay đổi này có thể là lợi ích, giúp cải thiện sức khỏe, hoặc nguy cơ, dẫn đến tổn thương, bệnh tật hoặc tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm tác động sức khỏe bao trùm cả các hiệu ứng cấp tính—xuất hiện nhanh và rõ ràng như ngộ độc cấp do hóa chất—và các hiệu ứng mạn tính—xuất hiện chậm, diễn biến âm thầm như bệnh phổi tắc nghẽn mãn (COPD) do ô nhiễm không khí lâu dài. Đánh giá tác động không chỉ xem xét kết quả cuối cùng mà còn quan tâm tới cơ chế sinh lý, miễn dịch và tâm lý xã hội liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh quản lý công cộng, tác động sức khỏe còn là cơ sở khoa học để thiết lập chính sách, quy chuẩn và hướng dẫn—từ giới hạn phơi nhiễm an toàn đến biện pháp can thiệp cộng đồng. Từ góc độ nghiên cứu, khái niệm này giúp tổng hợp dữ liệu dịch tễ, lâm sàng và mô hình hóa để dự báo xu hướng và lập kế hoạch phòng ngừa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại tác động trực tiếp và gián tiếp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tác động trực tiếp là những ảnh hưởng sức khỏe xuất hiện ngay hoặc gần như ngay lập tức sau khi tiếp xúc với tác nhân gây hại. Ví dụ, bỏng hóa chất, bỏng nhiệt, ngộ độc thực phẩm hay nhiễm trùng cấp do vi khuẩn trong nước uống đều nằm trong nhóm trực tiếp, khi nguyên nhân và hậu quả rõ ràng, dễ định vị và đo lường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác động gián tiếp thường có khoảng cách về thời gian hoặc qua trung gian yếu tố trung gian, thể hiện dưới dạng bệnh mạn tính hoặc rối loạn chức năng. Ví dụ, tiếp xúc lâu dài với ô nhiễm không khí (PM\u003Csub>2.5\u003C\u002Fsub>, ozone) làm tăng nguy cơ viêm phế quản mạn, xơ vữa động mạch, hoặc tiếp xúc với hóa chất nội tiết gây rối loạn chuyển hóa và ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Bỏng, ngộ độc cấp, chấn thương do tai nạn môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gián tiếp:\u003C\u002Fstrong> Bệnh mạn tính, ung thư, rối loạn chuyển hóa phát triển sau phơi nhiễm kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kết hợp:\u003C\u002Fstrong> Một số trường hợp có cả cơ chế cấp và mạn, như phơi nhiễm kim loại nặng gây suy thận cấp và mạn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân loại rõ ràng giúp lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp: cấp cứu y tế và trung hòa ngay lập tức với tác động trực tiếp, trong khi gián tiếp đòi hỏi chiến lược dài hạn như giảm phơi nhiễm cộng đồng và theo dõi sức khỏe định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chỉ số đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để định lượng tác động sức khỏe, các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách sử dụng một số chỉ số chuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>DALY (Disability-Adjusted Life Year):\u003C\u002Fstrong> tổng số năm mất đi kỳ vọng sống khỏe do bệnh tật hoặc tử vong sớm; DALY = YLL + YLD.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>QALY (Quality-Adjusted Life Year):\u003C\u002Fstrong> số năm sống được điều chỉnh theo chất lượng cuộc sống, tính bằng cách gán hệ số từ 0 (tử vong) đến 1 (sống khỏe hoàn toàn) cho mỗi năm sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Incidence &amp; Prevalence:\u003C\u002Fstrong> tỷ lệ mắc mới và tỷ lệ hiện hành của một bệnh trong dân số, phản ánh tốc độ lây lan và gánh nặng bệnh tật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Định nghĩa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công thức cơ bản\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>YLL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năm sống mất do tử vong sớm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">YLL = \\sum (L - A)\u003C\u002Fscript> với L là tuổi thọ kỳ vọng, A là tuổi tử vong\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>YLD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năm sống mất do tàn tật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">YLD = I \\times DW \\times D\u003C\u002Fscript> với I: số ca mắc, DW: hệ số tàn tật, D: thời gian bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>DALY\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng năm sống mất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">DALY = YLL + YLD\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc tính toán và so sánh các chỉ số này giữa các khu vực và thời kỳ khác nhau giúp ưu tiên nguồn lực y tế và đánh giá hiệu quả chính sách can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đánh giá dịch tễ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu dịch tễ học cung cấp bằng chứng định lượng về mối liên hệ giữa yếu tố nguy cơ và kết quả sức khỏe. Thiết kế nghiên cứu chính gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cohort study (nghiên cứu dọc):\u003C\u002Fstrong> Theo dõi một nhóm dân số theo thời gian để xác định tỷ lệ mắc bệnh sau phơi nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Case-control study (nghiên cứu ca-chứng):\u003C\u002Fstrong> So sánh nhóm bệnh nhân và nhóm kiểm soát để tìm yếu tố nguy cơ gắn liền với bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cross-sectional study (nghiên cứu ngang):\u003C\u002Fstrong> Khảo sát đồng thời phơi nhiễm và bệnh lý để ước tính tỷ lệ hiện hành và mối tương quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Phân tích hồi quy đa biến (multivariable regression) được sử dụng để kiểm soát các yếu tố nhiễu (confounders) như tuổi, giới, thu nhập và hành vi lối sống. Kết quả trả về là chỉ số OR (Odds Ratio), RR (Relative Risk) hoặc HR (Hazard Ratio), phản ánh mức độ tăng nguy cơ khi phơi nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Meta-analysis và systematic review tổng hợp kết quả từ nhiều nghiên cứu độc lập, sử dụng kỹ thuật thống kê để ước tính chung độ mạnh mối liên kết, giảm sai số do kích thước mẫu nhỏ hoặc phương pháp khác biệt giữa các nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các yếu tố xã hội và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều kiện kinh tế, giáo dục và mức thu nhập ảnh hưởng đến tác động sức khỏe qua khả năng tiếp cận chăm sóc, dinh dưỡng và môi trường sống. Người có thu nhập thấp thường sống gần khu công nghiệp hoặc xa trung tâm y tế, dẫn đến nguy cơ bệnh mạn tính cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trình độ học vấn quyết định khả năng tiếp nhận thông tin y tế, tuân thủ phác đồ và chủ động phòng ngừa. Những nhóm dân cư có trình độ thấp gặp khó khăn trong hiểu rõ hướng dẫn sử dụng thuốc và biện pháp phòng bệnh, làm tăng tỷ lệ biến chứng và tái nhập viện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ số phát triển con người (HDI) và hệ số Gini phản ánh bất bình đẳng xã hội, liên quan chặt chẽ đến phân bố gánh nặng bệnh tật. Các nghiên cứu sử dụng hồi quy đa biến cho thấy mỗi 0,1 điểm Gini tăng tương ứng với 5 % gia tăng DALY do các bệnh mạn tính (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fsocial_determinants\" target=\"_blank\">WHO Social Determinants\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng từ môi trường và ô nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ô nhiễm không khí là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh hô hấp, tim mạch và ung thư phổi. Mỗi 10 µg\u002Fm³ tăng PM\u003Csub>2.5\u003C\u002Fsub> liên quan đến tăng 6 % nguy cơ nhập viện do suy tim (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fair\u002Fdefault.htm\" target=\"_blank\">CDC Air Quality\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chất lượng nước sinh hoạt ảnh hưởng đến bệnh tiêu hóa và nhiễm trùng đường ruột. Nồng độ chì (Pb) trong nước trên 0,01 mg\u002FL làm tăng nguy cơ tổn thương thần kinh ở trẻ em. WHO khuyến nghị giới hạn tối đa là 0,005 mg\u002FL (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fwater_sanitation_health\" target=\"_blank\">WHO Water Safety\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đất ô nhiễm kim loại nặng:\u003C\u002Fstrong> Cadmium, arsenic tích tụ trong cây trồng gây ung thư gan, thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm tiếng ồn:\u003C\u002Fstrong> Tăng huyết áp, rối loạn giấc ngủ và stress tâm thần.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi khí hậu:\u003C\u002Fstrong> Gia tăng chu kỳ dịch bệnh, sốc nhiệt và thiếu nước sạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biến đổi khí hậu thay đổi phân bố véc tơ truyền bệnh (muỗi, ve), mở rộng vùng lan truyền sốt rét và sốt xuất huyết đến vĩ độ cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá tác động sức khỏe (HIA)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Health Impact Assessment (HIA) là quy trình khoa học kết hợp đánh giá định tính và định lượng để dự báo tác động sức khỏe của chính sách, dự án hoặc quy hoạch. Năm bước cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Screening:\u003C\u002Fstrong> Xác định dự án cần HIA.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Scoping:\u003C\u002Fstrong> Lập khung đánh giá, chọn chỉ số và mô hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Assessment:\u003C\u002Fstrong> Phân tích định tính (stakeholder interviews) và định lượng (DALY, RR).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Recommendations:\u003C\u002Fstrong> Đề xuất biện pháp giảm thiểu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Monitoring:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi thực thi và hiệu quả sau can thiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>HIA được áp dụng trong quy hoạch đô thị, xây dựng đường cao tốc, nhà máy điện và chính sách thuế thuốc lá, giúp cân bằng lợi ích kinh tế với sức khỏe cộng đồng (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhia\" target=\"_blank\">WHO HIA\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp giảm thiểu và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảm thiểu tác động trực tiếp yêu cầu cấp cứu y tế, trung hòa độc chất và điều trị triệu chứng. Đối với tác động gián tiếp, cần triển khai các chương trình y tế công cộng và chính sách môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách môi trường:\u003C\u002Fstrong> Áp giới hạn phát thải ô nhiễm, tiêu chuẩn nước thải, quy định an toàn hóa chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp y tế cộng đồng:\u003C\u002Fstrong> Tiêm chủng mở rộng, tầm soát ung thư, chiến dịch nâng cao nhận thức phòng bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giáo dục thay đổi hành vi:\u003C\u002Fstrong> Chương trình bỏ thuốc lá, khuyến khích vận động, dinh dưỡng hợp lý.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết hợp lồng ghép biện pháp kinh tế như thuế môi trường, trợ cấp năng lượng sạch và xây dựng hệ thống bảo hiểm y tế toàn dân để giảm bất bình đẳng tiếp cận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và thách thức tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Big Data và AI mở ra khả năng phân tích dữ liệu y tế và môi trường quy mô lớn, dự báo mô hình dịch bệnh và cá nhân hóa đánh giá rủi ro. Tuy nhiên, vấn đề bảo mật dữ liệu và đạo đức AI cần được giải quyết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến đổi khí hậu và đô thị hóa nhanh đòi hỏi mô hình HIA phải cập nhật liên tục và linh động. Nhu cầu hợp tác liên ngành giữa y tế, môi trường, kinh tế và xã hội ngày càng cấp bách để xây dựng giải pháp toàn diện và bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Xu hướng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>AI-driven HIA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quyền riêng tư, giải thích kết quả\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Liên ngành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chính sách phân mảnh, khó hợp tác\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chính sách biến đổi khí hậu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khó dự báo, chi phí cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Health Organization. “Social determinants of health.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fsocial_determinants\" target=\"_blank\">who.int\u002Fsocial_determinants\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention. “Air Quality – Health.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fair\u002Fdefault.htm\" target=\"_blank\">cdc.gov\u002Fair\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Murray CJL, Lopez AD. “Global Burden of Disease Study.” \u003Cem>Lancet\u003C\u002Fem>. 2013;380(9859):2053–2060.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoorn SV, Ruckert A. “Health Impact Assessment in Policy: WHO Perspectives.” \u003Cem>Health Policy\u003C\u002Fem>. 2017;121(7):733–743.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Food and Agriculture Organization. “Pesticide Residues and Standards.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fpesticide-residues-standards\u002Fen\u002F\" target=\"_blank\">fao.org\u002Fpesticide-residues-standards\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-30T01:36:16.611+00:00","2025-09-12T13:46:51.258+00:00","2025-08-01T03:48:41.181+00:00",271,[30,40,50,56,62,68,79,84,90,96],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":33,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"thuốc lá điện tử","Thuốc lá điện tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Electronic cigarette \u002F E-cigarette","Thuốc lá điện tử là thiết bị phân phối nicotine hoặc dung môi điện tử dạng khí dung bằng cơ chế nung nóng chất lỏng chứa nicotine, hương liệu và hóa chất phụ gia.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"chromium","Chromium là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Chromium \u002F Crom","Chromium (Cr) là nguyên tố hóa học kim loại chuyển tiếp thuộc nhóm 6 chu kỳ 4 trong bảng tuần hoàn, đặc trưng bởi độ cứng cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và có nhiều trạng thái oxy hóa khác biệt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"đột biến gen","Đột biến gen là gì? Các công bố khoa học về Đột biến gen","Đột biến gen","Gene mutation \u002F Point mutation","Đột biến gen là những biến đổi vĩnh viễn trong cấu trúc trình tự nucleotide của phân tử DNA tại một locus gen nhất định, dẫn đến thay đổi sản phẩm phiên mã và dịch mã sinh học.",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"21 hydroxylase","21 hydroxylase là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","21-Hydroxylase","21-Hydroxylase \u002F Steroid 21-monooxygenase","21-Hydroxylase là một enzyme ty thể và lưới nội chất thuộc họ cytochrome P450, đóng vai trò xúc tác bắt buộc trong con đường sinh tổng hợp hormone steroid tại vỏ tuyến thượng thận.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"nhiễm trùng đường hô hấp dưới","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới là gì? Nghiên cứu liên quan","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới","Lower respiratory tract infection (LRTI)","Nhiễm trùng đường hô hấp dưới là tập hợp các bệnh lý viêm nhiễm cấp tính ở cấu trúc giải phẫu dưới nắp thanh quản bao gồm khí quản, phế quản và nhu mô phổi do vi sinh vật gây ra.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tiếp xúc","Tiếp xúc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tiếp xúc","Contact mechanics \u002F Surface contact","Tiếp xúc trong cơ học và kỹ thuật bề mặt là hiện tượng tương tác vật lý và truyền ứng suất cơ học xuất hiện tại ranh giới bề mặt khi hai hoặc nhiều vật thể thể rắn chạm vào nhau.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"rhizobium japonicum","Rhizobium japonicum là gì? Đặc điểm và cố định đạm","Rhizobium japonicum","Rhizobium japonicum là loài vi khuẩn đất Gram âm có khả năng cộng sinh với rễ cây họ đậu để tạo thành nốt sần và thực hiện phản ứng cố định nitơ khí quyển.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"kháng thể kháng nhân","Kháng thể kháng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Kháng thể kháng nhân","Antinuclear antibodies (ANA)","Kháng thể kháng nhân là nhóm các tự kháng thể nhắm vào các kháng nguyên trong nhân hoặc bào tương tế bào, đóng vai trò là dấu ấn sinh học hàng đầu trong chẩn đoán các bệnh tự miễn hệ thống.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"phiên mã gen","Phiên mã gen là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phiên mã gen","Gene transcription","Phiên mã gen là quá trình sinh học phân tử mà qua đó trình tự nucleotide trên mạch khuôn của phân tử DNA được enzyme RNA polymerase sao chép thành chuỗi phân tử RNA bổ sung.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"chất thải hạt nhân","Chất thải hạt nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chất thải hạt nhân","Nuclear waste \u002F Radioactive waste","Chất thải hạt nhân là vật liệu chứa các hạt nhân phóng xạ sinh ra từ quá trình vận hành lò phản ứng điện hạt nhân hoặc nghiên cứu nguyên tử mà không còn giá trị tái sử dụng kinh tế."]