[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_t%C3%A0i%20tr%E1%BB%A3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_tài trợ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"tài trợ","Tài trợ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tài trợ là quá trình cung cấp nguồn lực tài chính từ cá nhân, tổ chức hoặc nhà nước để hỗ trợ các hoạt động nghiên cứu, khởi nghiệp, giáo dục hay xã hội. Không giống đầu tư, tài trợ không yêu cầu hoàn vốn trực tiếp mà tập trung vào giá trị xã hội, khoa học hoặc công cộng do dự án tạo ra.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa tài trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tài trợ (funding) là quá trình cung cấp nguồn lực tài chính từ một bên cho bên khác để thực hiện các mục tiêu nhất định mà bên tài trợ xem là có giá trị về mặt xã hội, kinh tế, khoa học hoặc văn hóa. Đây là hình thức chuyển giao vốn phổ biến trong cả khu vực công lẫn tư, được áp dụng rộng rãi trong các ngành như nghiên cứu, giáo dục, y tế, khởi nghiệp, nghệ thuật và phát triển cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tài trợ có thể là hoàn lại hoặc không hoàn lại, phụ thuộc vào bản chất hợp đồng giữa hai bên. Các tổ chức tài trợ có thể yêu cầu báo cáo tiến độ, kết quả đầu ra hoặc đánh giá tác động của dự án để đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích. Trong môi trường học thuật và khoa học, tài trợ không chỉ là điều kiện tiên quyết cho nghiên cứu mà còn là tiêu chí đánh giá năng lực của nhà nghiên cứu hoặc tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguồn tài trợ phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chính phủ và cơ quan công quyền (quỹ ngân sách)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Doanh nghiệp tư nhân và tập đoàn (CSR, tài trợ chiến lược)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quỹ từ thiện và tổ chức phi lợi nhuận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các tổ chức quốc tế (UNESCO, World Bank...)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt tài trợ và đầu tư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù cùng là hình thức cấp vốn, tài trợ và đầu tư khác nhau về động cơ, kỳ vọng và quan hệ pháp lý. Tài trợ thường không yêu cầu hoàn vốn trực tiếp, không đòi hỏi cổ phần hay lợi nhuận tài chính. Trong khi đó, đầu tư là hoạt động kinh doanh nhằm sinh lời, có ràng buộc về tỷ suất lợi nhuận hoặc quyền kiểm soát tài sản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, nếu một công ty công nghệ khởi nghiệp được quỹ đầu tư mạo hiểm cấp vốn, nhà đầu tư sẽ sở hữu cổ phần và kỳ vọng lợi nhuận khi công ty tăng trưởng. Ngược lại, nếu công ty đó nhận được khoản tài trợ từ một quỹ đổi mới sáng tạo của nhà nước, họ không cần hoàn trả mà chỉ phải chứng minh kết quả nghiên cứu hoặc tác động tích cực đến xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây cho thấy sự khác biệt cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tài trợ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đầu tư\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗ trợ mục đích xã hội\u002Fkhoa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh lời tài chính\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hoàn vốn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không bắt buộc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bắt buộc có lợi nhuận\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Rủi ro\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Do bên tài trợ chịu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chia sẻ giữa các bên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kiểm soát\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp hoặc không có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao, có quyền điều hành\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bài phân tích sâu hơn về cấu trúc tài trợ có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002F2009\u002F01\u002Fthe-right-way-to-structure-your-funding\">Harvard Business Review\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại hình tài trợ phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tài trợ được phân loại dựa trên nguồn gốc vốn, cách thức phân bổ và mục tiêu sử dụng. Một số hình thức phổ biến bao gồm tài trợ công (government grants), tài trợ từ doanh nghiệp (corporate sponsorship), tài trợ từ tổ chức phi chính phủ (NGO funding), và tài trợ cộng đồng (crowdfunding).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tài trợ chính phủ:\u003C\u002Fb> Quỹ nghiên cứu quốc gia, hỗ trợ học bổng, phát triển vùng sâu vùng xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>CSR:\u003C\u002Fb> Doanh nghiệp tài trợ cho chương trình môi trường, y tế, giáo dục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Grant phi lợi nhuận:\u003C\u002Fb> Các tổ chức như Gates Foundation hỗ trợ chống đói nghèo, nghiên cứu y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Crowdfunding:\u003C\u002Fb> Mô hình gọi vốn từ công chúng qua nền tảng như Kickstarter, GoFundMe\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình này khác nhau về quy trình cấp vốn, mức độ giám sát và yêu cầu báo cáo. Tài trợ từ chính phủ thường mang tính cạnh tranh, có tiêu chí đánh giá khắt khe, trong khi crowdfunding lại nhấn mạnh yếu tố cộng đồng và truyền thông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để tìm hiểu chi tiết về các hình thức tài trợ công, có thể tham khảo cơ sở dữ liệu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.grants.gov\u002F\">Grants.gov\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài trợ trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu khoa học là lĩnh vực phụ thuộc nhiều vào tài trợ do tính chất tiêu tốn nguồn lực và rủi ro cao. Hầu hết các công trình nghiên cứu cơ bản (basic science) không tạo ra lợi nhuận trực tiếp nên không thể thu hút vốn đầu tư thương mại, vì vậy tài trợ từ chính phủ và tổ chức phi lợi nhuận trở thành nguồn lực chủ yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình xin tài trợ nghiên cứu thường bắt đầu bằng việc xây dựng đề xuất (proposal) trình bày mục tiêu, phương pháp, ngân sách và tác động kỳ vọng. Hồ sơ được đánh giá bởi hội đồng chuyên môn (peer review) trước khi phê duyệt. Việc xét chọn có thể kéo dài từ vài tháng đến một năm, tùy theo chương trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số tổ chức tài trợ nghiên cứu hàng đầu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nsf.gov\u002F\">National Science Foundation (NSF)\u003C\u002Fa> – Hoa Kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ferc.europa.eu\u002F\">European Research Council (ERC)\u003C\u002Fa> – EU\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwellcome.org\u002F\">Wellcome Trust\u003C\u002Fa> – Anh Quốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hình thức tài trợ bao gồm tài trợ cá nhân (individual grants), nhóm nghiên cứu (team grants), hoặc tài trợ cơ sở hạ tầng nghiên cứu (equipment\u002Ffacility funding). Ngoài ra, một số chương trình cũng hỗ trợ nhà khoa học trẻ (early-career researchers) để thúc đẩy đổi mới từ thế hệ mới.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài trợ trong khởi nghiệp và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực khởi nghiệp, đặc biệt là công nghệ, tài trợ đóng vai trò sống còn ở các giai đoạn phát triển ban đầu. Khi sản phẩm chưa tạo ra doanh thu, doanh nghiệp khởi nghiệp (startup) cần vốn để phát triển nguyên mẫu (prototype), tuyển dụng nhân lực kỹ thuật và kiểm nghiệm thị trường. Tài trợ giúp giảm thiểu rủi ro tài chính và tạo điều kiện để ý tưởng đột phá có cơ hội trở thành sản phẩm thương mại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguồn tài trợ phổ biến trong khởi nghiệp gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhà đầu tư thiên thần (angel investors)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quỹ đầu tư mạo hiểm (venture capital)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vườn ươm doanh nghiệp và chương trình tăng tốc (accelerators)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tài trợ chính phủ dành cho đổi mới sáng tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giai đoạn rất sớm (pre-seed hoặc seed), startup thường sử dụng mô hình gọi vốn bằng công cụ đơn giản như SAFE (Simple Agreement for Future Equity), được phổ biến bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ycombinator.com\u002Fdocuments\u002F\">Y Combinator\u003C\u002Fa>. SAFE không yêu cầu định giá công ty ngay lập tức, giảm áp lực đàm phán và hợp thức hóa quá trình đầu tư khi công ty còn ở giai đoạn rủi ro cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài trợ trong lĩnh vực công và chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính phủ các quốc gia sử dụng tài trợ như một công cụ chính sách để định hình hướng phát triển kinh tế – xã hội. Thông qua tài trợ, nhà nước có thể khuyến khích đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên như năng lượng tái tạo, y tế cộng đồng, giáo dục cơ bản hoặc số hóa hành chính công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là chương trình \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Feere\u002Foffice-energy-efficiency-renewable-energy\">EERE\u003C\u002Fa> của Bộ Năng lượng Hoa Kỳ, cung cấp tài trợ cho các doanh nghiệp và tổ chức phát triển công nghệ tiết kiệm năng lượng và bền vững. Các khoản tài trợ này không chỉ có ý nghĩa tài chính mà còn tạo tín hiệu uy tín để thu hút thêm đầu tư từ khu vực tư nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để đảm bảo hiệu quả, chính sách tài trợ công cần tuân thủ các nguyên tắc:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Minh bạch trong quy trình xét chọn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu chí rõ ràng và định lượng được\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát và đánh giá dựa trên kết quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không chồng chéo giữa các bộ ngành\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc thiếu cơ chế đánh giá hiệu quả có thể dẫn đến lãng phí ngân sách và tạo ra “vùng lợi ích đặc thù” – nơi chỉ một số nhóm có khả năng tiếp cận tài trợ mà không có đổi mới thực chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hiệu quả tài trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả tài trợ không thể đo lường chỉ bằng việc vốn được phân phối hết mà phải dựa trên kết quả thực tế và tác động xã hội hoặc kinh tế tạo ra. Các tổ chức tài trợ sử dụng nhiều chỉ số khác nhau để đánh giá giá trị của khoản tài trợ đã cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số đánh giá phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chi phí trên mỗi kết quả đầu ra (cost per output)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động học thuật (số trích dẫn, bài báo)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động xã hội (chỉ số thay đổi hành vi, cải thiện chất lượng sống)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số đòn bẩy tài chính (leverage ratio)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một công cụ định lượng phổ biến là tính toán lợi tức đầu tư (ROI):\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">ROI = \\frac{\\text{Lợi nhuận ròng}}{\\text{Tổng vốn tài trợ}}\u003C\u002Fscript>\nChỉ số ROI càng cao cho thấy nguồn tài trợ càng hiệu quả về mặt kinh tế. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực phi lợi nhuận, tác động xã hội thường được đánh giá định tính hoặc bằng khảo sát xã hội học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và sai lệch trong hệ thống tài trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống tài trợ không tránh khỏi các rủi ro về tính minh bạch, sai lệch động cơ và hiện tượng “tái lặp bảo thủ”. Một số tổ chức hoặc cá nhân thành công trong việc xin tài trợ có xu hướng “thiết kế dự án” để phù hợp tiêu chí hơn là nhằm giải quyết vấn đề thực tiễn. Điều này tạo ra mô hình tài trợ lệch chuẩn, nơi hình thức được ưu tiên hơn nội dung – được gọi là “grantmanship”.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thêm vào đó, việc tập trung tài trợ vào một số tổ chức lớn có thể dẫn đến độc quyền học thuật hoặc đổi mới giả tạo, khiến các nhóm nhỏ hoặc đổi mới phi truyền thống bị loại trừ khỏi cuộc chơi. Sự phụ thuộc vào tài trợ cũng có thể làm mất đi tính trung lập của nghiên cứu hoặc tăng áp lực công bố nhanh, gây tổn hại đến chất lượng khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để cải thiện, các tổ chức tài trợ hiện đang chuyển sang mô hình đồng thiết kế (co-design funding) và tài trợ theo kết quả đầu ra (results-based funding) để đảm bảo nguồn lực đi đến đúng nơi cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược tối ưu hóa quá trình tài trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Với tính cạnh tranh ngày càng cao trong hệ sinh thái tài trợ, việc tối ưu hóa chiến lược tiếp cận nguồn vốn là điều bắt buộc đối với mọi tổ chức hoặc cá nhân tìm kiếm tài trợ. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc viết hồ sơ mà bao gồm toàn bộ chuỗi giá trị từ xây dựng ý tưởng đến báo cáo kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bước quan trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Nghiên cứu kỹ mục tiêu, tiêu chí và đối tượng ưu tiên của bên tài trợ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo đề xuất có cấu trúc logic, minh bạch về ngân sách và đo lường tác động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập mối quan hệ chiến lược với các tổ chức tài trợ thông qua mạng lưới hoặc hội thảo chuyên đề\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Duy trì uy tín qua các lần tài trợ bằng việc nộp báo cáo đúng hạn và đạt chỉ tiêu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều tổ chức hiện đang đầu tư vào đội ngũ viết đề xuất chuyên nghiệp và các công cụ quản lý tài trợ (grant management software) để cải thiện hiệu quả quá trình này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai trong cơ chế tài trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự chuyển đổi công nghệ đang tái định hình cách tài trợ được thiết kế và triển khai. Các mô hình mới đang nổi lên nhằm khắc phục hạn chế của tài trợ truyền thống, đặc biệt về tính linh hoạt và minh bạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng đáng chú ý bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tài trợ mở (open funding): không giới hạn chủ đề, tập trung vào ý tưởng có tác động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp tác đa bên (multi-stakeholder funding): kết hợp vốn từ nhà nước, tư nhân và cộng đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng blockchain: theo dõi dòng tiền và chi tiêu trong thời gian thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình tài trợ phi tập trung như quadratic funding (như trong Gitcoin)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.effectivealtruism.org\u002F\">Effective Altruism\u003C\u002Fa> đang thử nghiệm tài trợ dựa trên phân tích chi phí – hiệu quả ở cấp độ xã hội, đặt trọng tâm vào việc tối đa hóa tác động với nguồn lực giới hạn. Đây được xem là hướng đi dài hạn để cải thiện sự công bằng và minh bạch trong tài trợ toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T08:36:29.332+00:00","2025-09-11T21:31:14.819+00:00","2025-06-02T13:57:46.294+00:00",339,[33,36,46,51,56,61,71,81,86,91],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tầm vận động","Tầm vận động khớp","Range of motion","Tầm vận động khớp (Range of motion - ROM) là biên độ góc tối đa mà một khớp có thể thực hiện được theo các mặt phẳng giải phẫu không gian, được đo bằng thước đo góc y học (goniometer) theo các phân loại vận động chủ động hoặc thụ động.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"áp xe trung thất","Áp xe trung thất","Mediastinal abscess","Áp xe trung thất (Mediastinal abscess) là ổ tích tụ mủ khu trú hoặc lan tỏa trong khoang trung thất, phát sinh do nhiễm trùng hoại tử sâu vùng cổ lan xuống (viêm trung thất hoại tử lan xuống), thủng thực quản hoặc biến chứng sau phẫu thuật mở ngực.",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chi trên","Chi trên","Upper limb","Chi trên (Upper limb \u002F Upper extremity) là phân vùng giải phẫu của cơ thể người bao gồm đai vai, cánh tay, cẳng tay và bàn tay, được tiến hóa chuyên biệt cho các chức năng vận động tinh vi, cầm nắm và tương tác không gian.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"di truyền học vi khuẩn","Di truyền học vi khuẩn","Bacterial genetics","Di truyền học vi khuẩn (Bacterial genetics) là phân ngành sinh học phân tử và vi sinh vật học nghiên cứu cơ chế lưu trữ, sao chép, biểu hiện và biến dị của vật chất di truyền (nhiễm sắc thể và plasmid) ở tế bào sinh vật nhân sơ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"thâm hụt thương mại","Thâm hụt thương mại","Trade deficit","Thâm hụt thương mại (Trade deficit - nhập siêu) là tình trạng cán cân thương mại của một quốc gia bị âm, xảy ra khi tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu trong một thời kỳ nhất định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"bệnh ménière","Bệnh Ménière","Ménière's disease","Bệnh Ménière (Ménière's disease) là bệnh lý mạn tính của tai trong đặc trưng bởi tình trạng ứ dịch nội bạch huyết (endolymphatic hydrops), biểu hiện lâm sàng bằng các cơn chóng mặt xoay tròn kịch phát, nghe kém tiếp nhận biến đổi, ù tai và cảm giác đầy tức tai.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"siêu âm nội soi","Siêu âm nội soi","Endoscopic ultrasound","Siêu âm nội soi (Endoscopic ultrasound - EUS) là kỹ thuật chẩn đoán và can thiệp kết hợp đầu dò siêu âm tần số cao ở đầu ống nội soi mềm, cho phép ghi hình trực tiếp và sinh thiết chính xác các lớp thành ống tiêu hóa và các cơ quan kế cận.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"dấu vân tay","Dấu vân tay","Fingerprint","Dấu vân tay (Fingerprint - dermatoglyphics) là cấu trúc nếp vân da nổi đặc trưng ở mặt gan của các đầu ngón tay người, được hình thành từ tuần thứ 10 đến 24 của thai kỳ và duy trì tính duy nhất, bất biến suốt đời."]