[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_synthetic%20dmard{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_synthetic%20dmard":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":61,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":68,"wikidataId":10,"relateTopics":69},"synthetic dmard","Synthetic DMARD là gì? Phân loại, cơ chế và điều trị","Synthetic DMARD (sDMARD) là thuốc chống thấp khớp tổng hợp phân tử nhỏ, đóng vai trò trụ cột trong phác đồ điều trị viêm khớp dạng thấp và bệnh tự miễn.","\u003Ch2>Định nghĩa Synthetic DMARD và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Synthetic DMARD (sDMARD) là nhóm thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển bệnh có cấu trúc phân tử nhỏ được sản xuất qua con đường tổng hợp hóa học, đóng vai trò nền tảng trong phác đồ điều trị các bệnh lý viêm khớp tự miễn mạn tính. Khác với các thuốc giảm đau đơn thuần hay thuốc kháng viêm không steroid chỉ kiểm soát triệu chứng tạm thời, sDMARD can thiệp trực tiếp vào các cơ chế miễn dịch bệnh sinh, từ đó làm giảm phản ứng viêm mạn, ức chế quá trình phá hủy cấu trúc sụn khớp và bảo tồn chức năng vận động lâu dài cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống danh pháp thấp khớp học hiện đại, nhóm DMARD tổng hợp được phân chia thành hai phân nhóm chính dựa trên mức độ chọn lọc phân tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Conventional synthetic DMARDs (csDMARDs):\u003C\u002Fb> Nhóm thuốc tổng hợp kinh điển tác động đa cơ chế và ức chế miễn dịch toàn thân, bao gồm các hoạt chất nền tảng như methotrexate, leflunomide, sulfasalazine và hydroxychloroquine;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Targeted synthetic DMARDs (tsDMARDs):\u003C\u002Fb> Nhóm thuốc tổng hợp nhắm trúng đích phân tử nhỏ, điển hình là các thuốc ức chế enzyme Janus kinase (JAK inhibitors như tofacitinib, baricitinib, upadacitinib), can thiệp chọn lọc vào con đường truyền tín hiệu nội bào của các cytokine gây viêm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hiệp hội chuyên ngành thấp khớp học quốc tế khẳng định sDMARD kinh điển vẫn là lựa chọn điều trị đầu tay không thể thay thế nhờ hiệu quả đã được kiểm chứng qua nhiều thập kỷ, hồ sơ an toàn rõ ràng và chi phí điều trị hợp lý đối với đa số người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm dược lý và các hoạt chất phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Synthetic DMARD sở hữu cấu trúc phân tử nhỏ không phải protein, cho phép thuốc hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và chủ yếu được bào chế dưới dạng viên uống tiện lợi cho người bệnh. Khác với các thuốc sinh học đòi hỏi bảo quản lạnh nghiêm ngặt và dùng đường tiêm truyền, sDMARD có tính ổn định hóa học cao và dễ tiếp cận trong thực hành lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bốn hoạt chất csDMARD phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Methotrexate:\u003C\u002Fb> Được coi là \"tiêu chuẩn vàng\" và là thuốc neo giữ (anchor drug) trong điều trị viêm khớp dạng thấp, vừa có hiệu lực cao trong đơn trị liệu vừa làm tăng hiệu quả khi phối hợp;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Leflunomide:\u003C\u002Fb> Thuốc ức chế tổng hợp pyrimidine, thường được chỉ định thay thế methotrexate trong trường hợp bệnh nhân không dung nạp hoặc có chống chỉ định;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Sulfasalazine:\u003C\u002Fb> Hợp chất phối hợp giữa 5-aminosalicylic acid và sulfapyridine, đặc biệt hiệu quả trong các bệnh lý viêm khớp liên quan đến trục ruột – khớp như viêm cột sống dính khớp và viêm khớp phản ứng;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hydroxychloroquine:\u003C\u002Fb> Thuốc điều hòa miễn dịch qua cơ chế kiềm hóa lysosome, thường được chỉ định trong lupus ban đỏ hệ thống hoặc phối hợp trong viêm khớp dạng thấp thể nhẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng phân tử của sDMARD\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thuốc sDMARD phát huy tác dụng thông qua việc can thiệp vào các chu trình chuyển hóa acid nucleic và con đường truyền tín hiệu nội bào của các tế bào miễn dịch lympho T và lympho B, từ đó ức chế sự tăng sinh quá mức của các dòng tế bào viêm và giảm giải phóng các cytokine tiền viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế phân tử đặc hiệu của các hoạt chất chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Methotrexate:\u003C\u002Fb> Cạnh tranh ức chế enzyme dihydrofolate reductase (DHFR) và các enzyme phụ thuộc folate, dẫn đến giảm tổng hợp thymidylate và purine, đồng thời thúc đẩy giải phóng adenosine ngoại bào – một chất có hoạt tính kháng viêm nội sinh mạnh mẽ;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Leflunomide:\u003C\u002Fb> Chất chuyển hóa có hoạt tính teriflunomide ức chế có hồi phục enzyme dihydroorotate dehydrogenase (DHODH) ở màng trong ty thể, làm cạn kiệt nguồn rUMP cần thiết cho sự phân bào của lympho T hoạt hóa;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hydroxychloroquine:\u003C\u002Fb> Làm tăng độ pH bên trong lysosome và nội thể của tế bào trình diện kháng nguyên, cản trở quá trình xử lý kháng nguyên peptide và ức chế các thụ thể Toll-like (TLR7, TLR9).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sơ đồ chuyển hóa và cơ chế tác động của methotrexate lên tế bào lympho được tóm tắt qua sơ đồ động học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\text{Methotrexate} \\rightarrow \\downarrow \\text{DHFR} \\rightarrow \\downarrow \\text{THF} \\rightarrow \\downarrow \\text{DNA\u002FRNA synthesis} \\rightarrow \\downarrow \\text{Lymphocyte proliferation} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh giữa Synthetic DMARD và Biologic DMARD\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù cùng hướng tới mục tiêu kiểm soát phản ứng viêm tự miễn và ngăn ngừa phá hủy khớp, sDMARD và bDMARD (thuốc sinh học) có những khác biệt căn bản về bản chất hóa học, quy trình sản xuất, đường dùng và phạm vi tác động sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng đối chiếu toàn diện giữa sDMARD và bDMARD:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí so sánh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Synthetic DMARD (sDMARD)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biologic DMARD (bDMARD)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bản chất phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hợp chất phân tử nhỏ tổng hợp hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Protein \u002F kháng thể đơn dòng tái tổ hợp phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường sử dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đường uống (chủ yếu) hoặc tiêm dưới da\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính chọn lọc tác động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động điều hòa miễn dịch toàn thân đa cơ chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế trúng đích một cytokine (TNF, IL-6) hoặc thụ thể tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian khởi phát hiệu lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác dụng tích lũy chậm, thường từ 4 đến 12 tuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khởi phát nhanh hơn, thường sau 2 đến 6 tuần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính sinh miễn dịch kháng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hầu như không sinh kháng thể kháng thuốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có nguy cơ sinh kháng thể kháng thuốc sinh học (ADAs)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi phí và bảo quản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giá thành thấp, bảo quản ở nhiệt độ phòng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí điều trị cao, đòi hỏi bảo quản lạnh nghiêm ngặt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Liều lượng và hướng dẫn sử dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo khuyến cáo của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ (Fraenkel và cộng sự, 2021) và Liên đoàn Thấp khớp học Châu Âu (Smolen và cộng sự, 2023), methotrexate đường uống với liều khởi đầu khuyến cáo từ 7.5 đến 25 mg dùng một lần duy nhất mỗi tuần là lựa chọn ưu tiên tuyệt đối cho bệnh nhân viêm khớp dạng thấp mới chẩn đoán. Việc bổ sung acid folic (khoảng 5 mg mỗi tuần vào ngày khác ngày uống methotrexate) là bắt buộc để hạn chế các tác dụng phụ đường tiêu hóa và niêm mạc miệng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Smolen và cộng sự (2023) trong hướng dẫn cập nhật của EULAR nhấn mạnh rằng thời gian khởi phát tác dụng lâm sàng của sDMARD kinh điển thường kéo dài từ 4 đến 12 tuần. Do đó, cần duy trì đánh giá đáp ứng lâm sàng sau 3 tháng khởi trị theo chiến lược điều trị nhắm đích (treat-to-target) trước khi quyết định điều chỉnh liều hoặc chuyển đổi phác đồ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng thông số liều dùng và đặc điểm lâm sàng của các hoạt chất csDMARD chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hoạt chất\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ định ưu tiên\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng liều khuyến nghị lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thời gian khởi phát trung bình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Methotrexate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>7.5–25 mg dùng 1 lần\u002Ftuần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4–6 tuần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Leflunomide\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viêm khớp dạng thấp kháng hoặc không dung nạp MTX\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20 mg dùng 1 lần\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4–8 tuần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sulfasalazine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh khớp cột sống, viêm khớp ngoại biên\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1–3 g chia 2–3 lần\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>6–12 tuần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hydroxychloroquine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>200–400 mg dùng 1 lần\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>8–12 tuần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Theo dõi an toàn và quản lý tác dụng không mong muốn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù sDMARD có tỷ lệ lợi ích trên nguy cơ rất thuận lợi khi điều trị lâu dài, việc theo dõi định kỳ là bắt buộc để phát hiện sớm các tác dụng không mong muốn trên cơ quan đích như gan, tủy xương và thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác dụng phụ cần lưu ý trong thực hành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Độc tính trên gan:\u003C\u002Fb> Tăng men gan transaminase thoáng qua là tác dụng phụ thường gặp nhất với methotrexate và leflunomide; cần giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu men gan tăng quá 3 lần giới hạn trên bình thường;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Ức chế tủy xương:\u003C\u002Fb> Giảm bạch cầu hạt, thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu có thể xuất hiện, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc thiếu hụt folate;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Rối loạn tiêu hóa:\u003C\u002Fb> Buồn nôn, đầy bụng, khó tiêu hoặc tiêu chảy;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Độc tính tích lũy trên võng mạc:\u003C\u002Fb> Biến chứng hiếm gặp liên quan đến việc dùng hydroxychloroquine kéo dài nhiều năm, đòi hỏi khám sàng lọc chuyên khoa mắt hàng năm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng quy chuẩn tần suất xét nghiệm theo dõi định kỳ cho bệnh nhân dùng sDMARD:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tần suất theo dõi khuyến nghị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu an toàn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định kỳ 1–3 tháng\u002Flần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện sớm tình trạng giảm bạch cầu và thiếu máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Men gan (ALT\u002FAST)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định kỳ 1–3 tháng\u002Flần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá tình trạng tổn thương tế bào gan do thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Creatinine và độ lọc cầu thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định kỳ 3–6 tháng\u002Flần\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giám sát chức năng đào thải thuốc qua thận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khám võng mạc chuyên khoa mắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1 lần\u002Fnăm (sau 5 năm dùng liên tục)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tầm soát sớm lắng đọng sắc tố võng mạc do hydroxychloroquine\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Chiến lược phối hợp sDMARD và liệu pháp bộ ba\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi bệnh nhân không đạt được mục tiêu lui bệnh hoặc hoạt tính bệnh vẫn ở mức trung bình đến cao sau 3 tháng điều trị đơn trị liệu methotrexate, việc phối hợp các thuốc sDMARD là giải pháp điều trị hiệu quả và kinh tế cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>O'Dell và cộng sự (2013) trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên công bố trên New England Journal of Medicine đã chứng minh rằng phác đồ điều trị phối hợp ba thuốc sDMARD kinh điển (triple therapy gồm methotrexate, sulfasalazine và hydroxychloroquine) mang lại hiệu quả cải thiện hoạt tính bệnh không thua kém (non-inferior) so với phác đồ phối hợp methotrexate với thuốc sinh học kháng TNF, trong khi chi phí điều trị tiết kiệm hơn đáng kể. Chiến lược này giúp mở rộng cơ hội tiếp cận điều trị chuẩn cho bệnh nhân ở các quốc gia đang phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định hướng phát triển và tối ưu hóa điều trị cá thể hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự ra đời của các thuốc sDMARD nhắm trúng đích thế hệ mới (tsDMARD) đang tái định hình bức tranh điều trị các bệnh tự miễn. Bằng cách can thiệp chọn lọc vào các enzyme truyền tín hiệu nội bào như JAK1, JAK2, JAK3 và TYK2, các phân tử nhỏ tổng hợp này mang lại tốc độ khởi phát tác dụng nhanh tương đương thuốc sinh học nhưng vẫn duy trì được ưu thế dùng đường uống tiện lợi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các xu hướng nghiên cứu trọng tâm trong giai đoạn từ năm 2021 đến 2023 bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng dụng dược lý hệ gen (pharmacogenomics) để xác định các đa hình nucleotide đơn liên quan đến chuyển hóa methotrexate, giúp dự đoán trước độc tính và khả năng đáp ứng thuốc của từng cá nhân;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng các thuật toán học máy kết hợp chỉ số hoạt tính bệnh DAS28 và các dấu ấn sinh học huyết thanh để chỉ định phác đồ phối hợp tối ưu ngay từ giai đoạn cửa sổ cơ hội;\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển các phân tử sDMARD lai ghép có tác dụng kép, vừa ức chế viêm miễn dịch vừa kích thích tái tạo chất nền sụn khớp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Synthetic DMARD tiếp tục giữ vững vị thế là nền tảng cốt lõi của chuyên ngành thấp khớp học hiện đại, kết hợp hài hòa giữa bề dày bằng chứng lâm sàng kinh điển và những bước tiến công nghệ phân tử mới.\u003C\u002Fp>","Synthetic disease-modifying antirheumatic drugs",[19,20,21],"sDMARD","thuốc chống thấp khớp tổng hợp","thuốc DMARD tổng hợp","Synthetic DMARD (sDMARD) là nhóm thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển bệnh có cấu trúc phân tử nhỏ được sản xuất qua con đường tổng hợp hóa học, bao gồm các thuốc tổng hợp kinh điển (csDMARD) và thuốc tổng hợp nhắm trúng đích (tsDMARD). Nhóm thuốc này đóng vai trò nền tảng trong phác đồ điều trị các bệnh viêm khớp tự miễn mạn tính nhằm kiểm soát viêm, ngăn ngừa phá hủy sụn khớp và duy trì chức năng vận động.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":10,"doi":30,"url":31},"Fraenkel, L., Bathon, J. M., England, B. R., St.Clair, E. W., Arayssi, T., Carandang, K., ... & Akl, E. A. (2021). 2021 American College of Rheumatology Guideline for the Treatment of Rheumatoid Arthritis. Arthritis & Rheumatology, 73(7), 1108-1123.","2021 American College of Rheumatology Guideline for the Treatment of Rheumatoid Arthritis","L. Fraenkel, J. M. Bathon, B. R. England, E. W. St.Clair, T. Arayssi, E. A. Akl","Arthritis & Rheumatology","10.1002\u002Fart.41752","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1002\u002Fart.41752",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":10,"doi":37,"url":38},"Smolen, J. S., Landewé, R. B., Bergstra, S. A., Kerschbaumer, A., Sepriano, A., Aletaha, D., ... & van der Heijde, D. (2023). EULAR recommendations for the management of rheumatoid arthritis with synthetic and biological disease-modifying antirheumatic drugs: 2022 update. Annals of the Rheumatic Diseases, 82(1), 3-18.","EULAR recommendations for the management of rheumatoid arthritis with synthetic and biological disease-modifying antirheumatic drugs: 2022 update","J. S. Smolen, R. B. Landewé, S. A. Bergstra, A. Kerschbaumer, D. Aletaha, D. van der Heijde","Annals of the Rheumatic Diseases","10.1136\u002Fard-2022-223356","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1136\u002Fard-2022-223356",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":10,"doi":44,"url":45},"O'Dell, J. R., Mikuls, T. R., Taylor, T. H., Ahluwalia, V., Brophy, M., Warren, S. R., ... & Keystone, E. C. (2013). Therapies for active rheumatoid arthritis after methotrexate failure. New England Journal of Medicine, 369(4), 307-318.","Therapies for active rheumatoid arthritis after methotrexate failure","J. R. O'Dell, T. R. Mikuls, T. H. Taylor, V. Ahluwalia, M. Brophy, E. C. Keystone","New England Journal of Medicine","10.1056\u002FNEJMoa1303006","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002FNEJMoa1303006",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Synthetic DMARD là gì và gồm những phân nhóm nào?","Synthetic DMARD (sDMARD) là nhóm thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển bệnh dạng phân tử nhỏ tổng hợp hóa học, gồm hai phân nhóm chính: csDMARD kinh điển (methotrexate, leflunomide, sulfasalazine, hydroxychloroquine) và tsDMARD nhắm trúng đích (các thuốc ức chế enzyme JAK như tofacitinib, baricitinib).",{"question":51,"answer":52},"Tại sao methotrexate được coi là sDMARD đầu tay trong điều trị viêm khớp dạng thấp?","Methotrexate được khuyến cáo là lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ hiệu lực kháng viêm mạnh mẽ, khả năng làm chậm tổn thương phá hủy sụn khớp rõ rệt, hồ sơ an toàn theo dõi lâu dài tin cậy và chi phí hợp lý khi dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp.",{"question":54,"answer":55},"Thời gian khởi phát tác dụng của sDMARD là bao lâu và cần theo dõi những gì?","Các sDMARD kinh điển có tác dụng tích lũy chậm, thường bắt đầu có hiệu lực sau 4 đến 12 tuần. Bệnh nhân cần được xét nghiệm công thức máu, men gan (ALT\u002FAST) định kỳ mỗi 1 đến 3 tháng và chức năng thận mỗi 3 đến 6 tháng để đảm bảo an toàn.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.631+00:00","2026-10-26T14:04:36.600+00:00","2025-11-10T07:51:49.304+00:00",170,[70,79,84,90,95,101,106,112,118,123],{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":23,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]