[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_suy%20tho%C3%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_suy thoái":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"suy thoái","Suy thoái là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Suy thoái là giai đoạn nền kinh tế suy giảm đáng kể trong thời gian kéo dài, thể hiện qua giảm GDP, việc làm, sản xuất và thu nhập thực tế. Đây là một pha trong chu kỳ kinh tế, phản ánh sự suy yếu lan rộng của hoạt động kinh tế trên phạm vi toàn xã hội và nhiều ngành nghề. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa suy thoái trong kinh tế học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy thoái (recession) là giai đoạn mà hoạt động kinh tế suy giảm rõ rệt trên phạm vi toàn nền kinh tế, thể hiện qua sự sụt giảm liên tiếp trong một số chỉ số cơ bản như GDP, thu nhập thực tế, sản lượng công nghiệp và doanh số bán lẻ. Giai đoạn này thường kéo dài ít nhất vài tháng và gây ảnh hưởng đáng kể đến thị trường lao động, thu nhập và thậm chí là niềm tin kinh tế của người dân và doanh nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nber.org\u002F\">Cục Nghiên cứu Kinh tế Quốc gia Hoa Kỳ (NBER)\u003C\u002Fa>, suy thoái được xác định dựa trên sự giảm đáng kể và kéo dài trong nhiều thành phần của hoạt động kinh tế vĩ mô. Một số chuyên gia thường mô tả suy thoái nếu GDP giảm liên tiếp hai quý, tuy nhiên phương pháp này bị chỉ trích là quá đơn giản và dễ bỏ sót các cuộc suy thoái ngắn hoặc không làm giảm GDP liên tục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân dẫn đến suy thoái kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy thoái xuất phát từ nhiều nguyên nhân, có thể do động lực nội sinh hoặc các cú sốc bên ngoài. Dưới đây là một số yếu tố thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách tiền tệ thắt chặt:\u003C\u002Fstrong> Tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát khiến chi tiêu và đầu tư suy giảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khủng hoảng tài chính:\u003C\u002Fstrong> Vỡ nợ ngân hàng hoặc bong bóng tài sản dẫn đến mất niềm tin và giảm đầu tư.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sốc cung tiêu cực:\u003C\u002Fstrong> Biến động giá dầu, đứt gãy chuỗi cung ứng, thiên tai ảnh hưởng lên nguồn cung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mất lòng tin từ người tiêu dùng và doanh nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Dự báo tiêu cực khiến họ cắt giảm chi tiêu và đầu tư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp của nhiều yếu tố trên có thể tạo ra hiệu ứng domino, lan rộng sang nhiều lĩnh vực kinh tế. Khi các yếu tố tiêu cực nối tiếp nhau, nền kinh tế có thể rơi vào suy thoái kéo dài hoặc mạnh hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm nhận diện của một cuộc suy thoái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi suy thoái xảy ra, nền kinh tế có thể có các biểu hiện sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>GDP giảm trong ít nhất hai quý hoặc giảm đột ngột theo quan sát vĩ mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ thất nghiệp tăng nhanh và mức độ lao động suy giảm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Doanh thu doanh nghiệp, lợi nhuận và hoạt động sản xuất giảm mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thị trường chứng khoán lao dốc, giá cổ phiếu và tài sản mất giá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lạm phát giảm hoặc chuyển sang giảm phát (giảm giá kéo dài).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Độ sâu của suy thoái thay đổi tùy theo nguyên nhân và chính sách phản ứng. Một cuộc suy thoái nhẹ có thể hồi phục nhanh chóng, trong khi suy thoái nặng như Đại Khủng Hoảng 1929 có thể kéo dài nhiều năm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chu kỳ kinh tế và vị trí của suy thoái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chu kỳ kinh tế gồm bốn giai đoạn cơ bản: mở rộng, đỉnh điểm, suy thoái và phục hồi. Suy thoái thường xuất hiện ngay sau giai đoạn các chỉ số đạt đỉnh, báo hiệu sự đảo chiều trong hoạt động kinh tế. Việc theo dõi các chỉ báo như lợi suất trái phiếu, niềm tin kinh doanh hay chỉ số sản xuất giúp dự báo giai đoạn chuyển pha này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đồ thị chu kỳ kinh tế, đường thực tế dao động quanh xu hướng tăng dài hạn. Mỗi lần nền kinh tế suy thoái, nó lùi xuống dưới xu hướng dài hạn; sau đó khi phục hồi, nó trở lại hoặc tạo mức cao hơn. Các mô hình dẫn dắt như đường cong lợi suất đảo ngược thường được sử dụng để cảnh báo suy thoái sắp xảy ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác động của suy thoái đến nền kinh tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy thoái không chỉ là vấn đề của các chỉ số vĩ mô mà còn gây ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống của người dân và cấu trúc kinh tế - xã hội. Tác động tiêu cực rõ rệt nhất là sự gia tăng thất nghiệp khi các doanh nghiệp cắt giảm nhân sự để đối phó với sụt giảm doanh thu. Thị trường lao động suy yếu khiến thu nhập hộ gia đình giảm, dẫn đến vòng xoáy giảm tiêu dùng và đầu tư, càng làm trầm trọng thêm suy thoái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt xã hội, suy thoái làm tăng áp lực lên các hệ thống an sinh như bảo hiểm thất nghiệp, y tế công và phúc lợi xã hội. Nhiều người lao động mất bảo hiểm y tế, giảm tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe, đặc biệt là nhóm dân cư dễ tổn thương. Ngoài ra, các vấn đề như trầm cảm, căng thẳng tâm lý, và bất bình đẳng thu nhập cũng có xu hướng gia tăng trong thời kỳ suy thoái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chính sách ứng phó với suy thoái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chính phủ và ngân hàng trung ương thường sử dụng hai nhóm chính sách để ứng phó suy thoái: chính sách tài khóa và chính sách tiền tệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách tài khóa mở rộng:\u003C\u002Fstrong> Chính phủ tăng chi tiêu công (ví dụ xây dựng cơ sở hạ tầng) và giảm thuế để kích thích tổng cầu, tạo việc làm và hỗ trợ doanh nghiệp. Gói kích thích kinh tế năm 2009 tại Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách tiền tệ nới lỏng:\u003C\u002Fstrong> Ngân hàng trung ương giảm lãi suất, tăng thanh khoản hệ thống ngân hàng hoặc thực hiện nới lỏng định lượng (QE) để kích thích tín dụng và đầu tư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, các chính sách vĩ mô khác như ổn định tỷ giá, hỗ trợ các ngành trụ cột và cung cấp thông tin minh bạch cũng góp phần làm dịu tác động của suy thoái và thúc đẩy phục hồi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Suy thoái và các thị trường tài chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thị trường tài chính thường là nơi phản ứng đầu tiên và mạnh mẽ trước các tín hiệu suy thoái. Khi niềm tin sụt giảm, nhà đầu tư bán tháo cổ phiếu và tài sản rủi ro, chuyển sang tài sản an toàn như vàng hoặc trái phiếu chính phủ. Điều này khiến thị trường chứng khoán giảm mạnh, đi kèm với tăng trưởng lợi suất trái phiếu ngắn hạn, dẫn đến đường cong lợi suất đảo ngược – một chỉ báo suy thoái hiệu quả được nhiều nhà phân tích theo dõi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số biến động tài chính thường thấy khi suy thoái bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chênh lệch tín dụng (credit spread) giữa trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp tăng mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số biến động VIX tăng cao, phản ánh lo ngại của thị trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động IPO, M&amp;A và đầu tư mạo hiểm suy giảm đáng kể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những biến động này không chỉ phản ánh kỳ vọng tiêu cực mà còn có thể tạo ra hiệu ứng lan truyền, làm gia tăng bất ổn tài chính trong thời kỳ suy thoái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Suy thoái kinh tế toàn cầu và tính lan truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong môi trường kinh tế toàn cầu hóa, suy thoái không chỉ ảnh hưởng đến một quốc gia mà còn dễ lan rộng thông qua các kênh liên kết kinh tế. Khi một nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Trung Quốc hoặc khu vực Eurozone rơi vào suy thoái, tác động dây chuyền lên thương mại, đầu tư và dòng vốn có thể dẫn đến suy giảm tăng trưởng tại nhiều quốc gia khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cơ chế lan truyền gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thương mại:\u003C\u002Fstrong> Suy giảm nhu cầu nhập khẩu từ quốc gia lớn ảnh hưởng đến các nước xuất khẩu phụ thuộc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đầu tư:\u003C\u002Fstrong> Nhà đầu tư quốc tế rút vốn khỏi thị trường mới nổi để tìm nơi an toàn hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Niềm tin thị trường:\u003C\u002Fstrong> Tâm lý lo ngại lan rộng khiến doanh nghiệp và người tiêu dùng ở các nước khác cũng giảm chi tiêu và đầu tư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô giữa các quốc gia và vai trò điều phối của các tổ chức như IMF, Ngân hàng Thế giới là rất quan trọng để ngăn chặn khủng hoảng lan rộng thành suy thoái toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các ví dụ lịch sử điển hình\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử kinh tế hiện đại ghi nhận một số cuộc suy thoái có tác động sâu rộng và kéo dài:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cuộc suy thoái\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên nhân chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tác động nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1929–1939\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại Khủng Hoảng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sụp đổ thị trường chứng khoán, chính sách tiền tệ sai lầm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thất nghiệp toàn cầu, giảm GDP trên 25% tại Mỹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2008–2009\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khủng hoảng tài chính toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vỡ bong bóng bất động sản, mất thanh khoản hệ thống ngân hàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phá sản ngân hàng lớn, tăng trưởng toàn cầu âm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2020\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy thoái do COVID‑19\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phong tỏa kinh tế toàn cầu, gián đoạn chuỗi cung ứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm sâu GDP, thất nghiệp kỷ lục, gói kích thích chưa từng có\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các bài học từ những cuộc suy thoái này giúp giới hoạch định chính sách xây dựng các công cụ đối phó hiệu quả hơn với khủng hoảng kinh tế trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nber.org\u002Fresearch\u002Fbusiness-cycle-dating\">National Bureau of Economic Research – Business Cycle Dating\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffred.stlouisfed.org\u002F\">Federal Reserve Bank of St. Louis – FRED Economic Data\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002Fen\u002FPublications\u002FWEO\">IMF World Economic Outlook Reports\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ecb.europa.eu\u002Fpub\u002Feconomic-bulletin\u002Fhtml\u002Findex.en.html\">European Central Bank Economic Bulletin\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Reinhart, C. &amp; Rogoff, K. (2009). \"This Time is Different: Eight Centuries of Financial Folly.\" Princeton University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Blanchard, O., &amp; Johnson, D. R. (2013). \"Macroeconomics.\" Pearson Education.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:20:03.134+00:00","2025-09-12T07:31:10.706+00:00","2025-07-16T11:51:45.402+00:00",201,[33,36,47,58,69,80,91,97,103,109],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công trình thủy lợi","Công trình thủy lợi là gì? Các công bố khoa học về Công trình thủy lợi",{"id":37,"title":38,"term":39,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":98,"title":99,"term":100,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"khu vực tư nhân","Khu vực tư nhân là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực tư nhân","Private sector","Khu vực tư nhân là bộ phận của nền kinh tế do các cá nhân hoặc tổ chức tư nhân sở hữu, quản lý và vận hành nhằm mục đích tạo ra lợi nhuận, không thuộc quyền sở hữu hoặc kiểm soát trực tiếp của Nhà nước."]