[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_suy%20th%E1%BA%ADn%20giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20cu%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_suy thận giai đoạn cuối":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"suy thận giai đoạn cuối","Suy thận giai đoạn cuối là gì? Chẩn đoán và điều trị","Tìm hiểu suy thận giai đoạn cuối (ESRD): định nghĩa lâm sàng, tiêu chuẩn mức lọc cầu thận, biến chứng tim mạch và các phương pháp lọc máu thay thế thận.","\u003Cp>\u003Cstrong>Suy thận giai đoạn cuối\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>end-stage renal disease\u003C\u002Fem>) là giai đoạn tiến triển muộn nhất của bệnh thận mạn tính, đặc trưng bởi mức lọc cầu thận giảm xuống dưới mười lăm mililit trên phút, đòi hỏi phải điều trị thay thế thận để duy trì sự sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa suy thận giai đoạn cuối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSuy thận giai đoạn cuối (End‑Stage Renal Disease – ESRD) là trạng thái khi chức năng lọc của thận giảm nghiêm trọng đến mức không thể duy trì được sự cân bằng nội môi mà không cần điều trị thay thế. Mức lọc cầu thận (GFR) dưới 15 mL\u002Fphút\u002F1,73 m² kèm theo biểu hiện urê huyết là tiêu chí chẩn đoán được Hiệp hội Thận Hoa Kỳ và nhiều hướng dẫn quốc tế công nhận như giai đoạn suy thận mạn cuối cùng. Người bệnh thường không tự bài tiết đủ urê, creatinin, chất điện giải, cân bằng axit–bazo hoặc điều chỉnh được thể tích dịch ngoại bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nESRD không chỉ là con số GFR thấp mà là trạng thái lâm sàng nặng nề, ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Bệnh nhân thường có triệu chứng như mệt mỏi triền miên, buồn nôn, giảm khẩu vị, ngứa khắp người, phù nổi rõ hoặc tràn dịch màng phổi, màng phúc mạc. Đây là giai đoạn cuối cùng của bệnh thận mạn, đánh dấu sự chuyển sang các phương pháp thay thế thận như chạy thận nhân tạo, lọc màng bụng hoặc ghép thận.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán ESRD\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiêu chuẩn đầu tiên và quan trọng nhất là mức lọc cầu thận bằng hoặc dưới 15 mL\u002Fphút\u002F1,73 m². Mức này thường được tính theo công thức CKD‑EPI hoặc MDRD dựa vào độ tuổi, giới tính và mức creatinin huyết thanh. Albumin niệu dạng vi thể ≥ 300 mg\u002Fg creatinin hoặc hình ảnh học cho thấy teo nhu mô thận, tăng hồi âm cũng là dấu hiệu bệnh thận mạn tiến triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{GFR} = 141 \\times \\min\\left(\\frac{\\text{Scr}}{\\kappa},1\\right)^\\alpha \\times \\max\\left(\\frac{\\text{Scr}}{\\kappa},1\\right)^{-1.209} \\times 0.993^{\\text{Age}} \\times \\text{GenderFactor}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGFR dưới mức 15 khẳng định chức năng thận đã giảm mạnh. Tình trạng này thường kèm theo biểu hiện lâm sàng như urê huyết, toan chuyển hóa, tăng kali máu, phù và giảm lượng nước tiểu. Bệnh nhân ESRD thường có yếu tố tổn thương lâu dài và không hồi phục được chức năng thận.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân thường gặp dẫn đến ESRD\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác nguyên nhân chủ yếu gây suy thận giai đoạn cuối bao gồm đái tháo đường típ 2, tăng huyết áp, viêm cầu thận mạn (lupus, IgA nephropathy), bệnh thận đa nang hoặc viêm bể thận tái phát nhiều lần. Bảng dưới đây tóm tắt các nguyên nhân phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế tổn thương\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đái tháo đường típ 2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng đường huyết → xơ hóa cầu thận → giảm GFR\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Albumin niệu, protein niệu kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tăng huyết áp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng áp lực nội mạch → tổn thương mao mạch cầu thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Huyết áp khó kiểm soát, phù, đau đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm cầu thận mạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Miễn dịch → viêm, sẹo cầu thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Máu hoặc protein niệu tái diễn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh thận đa nang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>U nang gia tăng dần → lấp kín nhu mô thận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thận to, đau hông sườn, tăng huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Viêm bể thận mạn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng tái diễn → xơ hóa nhu mô\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng tái phát, sốt tái diễn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố khác như dùng thuốc độc thận, lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh lý đường tiết niệu bẩm sinh cũng góp phần làm tổn thương thận. Sự kết hợp nhiều nguyên nhân khiến tiến triển đến ESRD diễn ra nhanh hơn và nặng hơn.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng của suy thận giai đoạn cuối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nESRD có biểu hiện rõ rệt do chất độc chuyển hóa tích tụ và rối loạn cân bằng điện giải. Các triệu chứng thường gặp là:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mệt mỏi, giảm sút thể lực và mất khẩu vị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồn nôn, nôn, hôi miệng do urê huyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngứa, khô da, chuột rút – do tăng phospho và mất canxi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù chân, tay hoặc tràn dịch màng tim, màng phổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nRối loạn acid–base (toan chuyển hóa), tăng kali máu có thể gây loạn nhịp nghiêm trọng. Thiếu máu mạn do giảm erythropoietin dẫn đến da xanh, khó thở khi gắng sức. Ở một số trường hợp, bệnh nhân có thể lú lẫn, hôn mê urê huyết nếu không được điều trị đúng.\n\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTình trạng mất cân bằng nội môi diễn ra dần, tăng dần theo GFR giảm. Đây là lý do tiêu chí lâm sàng và xét nghiệm luôn đi đôi với nhau trong chẩn đoán và quản lý ESRD.\n\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điều trị thay thế thận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi bệnh nhân suy thận tiến triển đến giai đoạn cuối, các chức năng sống của thận không thể đảm bảo duy trì cân bằng nội môi, việc điều trị thay thế thận (renal replacement therapy – RRT) trở thành bắt buộc. Có ba phương pháp chính: chạy thận nhân tạo (hemodialysis), lọc màng bụng (peritoneal dialysis), và ghép thận (kidney transplantation).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChạy thận nhân tạo được thực hiện tại cơ sở y tế, sử dụng máy lọc máu để loại bỏ chất thải, nước và điều chỉnh điện giải. Phác đồ thường là 3 lần\u002Ftuần, mỗi lần 4 giờ. Phương pháp này phổ biến ở Việt Nam do dễ triển khai, nhưng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và hạ tầng y tế tốt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLọc màng bụng sử dụng chính màng bụng của người bệnh như một màng bán thấm. Dịch lọc được đưa vào ổ bụng và sau vài giờ được rút ra, mang theo chất độc. Đây là phương pháp thuận tiện tại nhà, phù hợp với người ở vùng xa hoặc không thể di chuyển thường xuyên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGhép thận là phương pháp điều trị tối ưu, giúp phục hồi gần như hoàn toàn chức năng thận và cải thiện chất lượng sống lâu dài. Tuy nhiên, người bệnh cần dùng thuốc chống thải ghép suốt đời và phải đáp ứng tiêu chuẩn về thể trạng, tâm lý và miễn dịch mô học.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng và tỷ lệ tử vong\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nESRD là một bệnh lý có tỷ lệ tử vong cao nếu không điều trị đúng cách. Theo dữ liệu của CDC, tỷ lệ tử vong sau 5 năm ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo khoảng 50%. Nguyên nhân tử vong hàng đầu là biến chứng tim mạch (nhồi máu cơ tim, loạn nhịp, suy tim).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tim mạch, nhiễm trùng liên quan đến catheter lọc máu là một nguy cơ đáng kể. Nhiễm trùng huyết, viêm nội tâm mạc, viêm phúc mạc (trong lọc màng bụng) có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không phát hiện và xử trí sớm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTăng phospho máu, hạ calci, tăng PTH gây vôi hóa mô mềm, mạch máu, làm tăng nguy cơ tử vong do đột quỵ hoặc suy tim. Sự tích lũy độc tố urê cũng có thể gây suy giảm nhận thức, hội chứng hôn mê urê huyết nếu không lọc máu kịp thời.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chất lượng sống và chăm sóc hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChất lượng sống của người mắc ESRD bị ảnh hưởng nặng nề về cả thể chất, tinh thần và xã hội. Bệnh nhân cần đến cơ sở y tế thường xuyên, chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, giới hạn chất lỏng và kiểm soát điện giải. Các yếu tố này làm tăng nguy cơ trầm cảm, lo âu, giảm kết nối xã hội và khả năng làm việc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChăm sóc hỗ trợ (palliative care) nên được áp dụng đồng thời để kiểm soát triệu chứng mạn tính như ngứa, buồn nôn, mất ngủ, đau, và các rối loạn tâm thần. Hỗ trợ dinh dưỡng, phục hồi chức năng và tư vấn tâm lý nên tích hợp trong mô hình điều trị toàn diện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với những bệnh nhân lớn tuổi, tiên lượng sống ngắn hoặc không thể tiếp cận điều trị thay thế, chiến lược chăm sóc không chạy thận (conservative care) có thể được cân nhắc, tập trung vào cải thiện chất lượng sống thay vì kéo dài sự sống bằng mọi giá.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chi phí và gánh nặng xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChi phí điều trị ESRD rất cao. Theo số liệu của Medicare (Mỹ), bệnh nhân ESRD chiếm &lt;1% dân số nhưng tiêu tốn &gt;7% ngân sách y tế quốc gia. Mỗi bệnh nhân chạy thận tại Hoa Kỳ có thể tiêu tốn trên 90.000 USD\u002Fnăm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Việt Nam, chi phí chạy thận nhân tạo khoảng 200.000–300.000 đồng\u002Flần, nhân 3 lần mỗi tuần, chưa bao gồm thuốc, xét nghiệm, đi lại. Nhiều gia đình rơi vào cảnh kiệt quệ tài chính vì chi phí điều trị kéo dài và mất nguồn thu nhập do người bệnh không thể lao động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGánh nặng tài chính không chỉ ảnh hưởng cá nhân mà còn làm tăng chi tiêu y tế quốc gia, gây áp lực lên bảo hiểm y tế, đặc biệt tại các quốc gia thu nhập trung bình và thấp.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa tiến triển đến ESRD\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhòng ngừa ESRD cần bắt đầu từ giai đoạn bệnh thận mạn nhẹ đến trung bình. Mục tiêu là làm chậm tốc độ suy giảm GFR và ngăn ngừa biến chứng tim mạch. Các biện pháp chủ yếu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường (HbA1c &lt; 7%)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát huyết áp mục tiêu &lt; 130\u002F80 mmHg\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng thuốc ức chế men chuyển hoặc ức chế thụ thể angiotensin để giảm protein niệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn giảm protein, giảm natri, hạn chế kali và phospho\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh NSAID, thuốc cản quang, aminoglycoside nếu không cần thiết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi định kỳ creatinin, GFR, albumin niệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nGiáo dục sức khỏe cộng đồng, sàng lọc bệnh thận mạn ở nhóm nguy cơ cao và tư vấn dinh dưỡng sớm sẽ giúp giảm tỷ lệ tiến triển sang ESRD, từ đó giảm nhu cầu điều trị thay thế và gánh nặng cho y tế quốc gia.\n\n\u003C\u002Fp>","Suy thận giai đoạn cuối","end-stage renal disease",[20,18,21,22,23],"ESRD","suy thận mạn giai đoạn 5","bệnh thận giai đoạn cuối","thay thế thận","Suy thận giai đoạn cuối là giai đoạn tiến triển muộn nhất của bệnh thận mạn tính, đặc trưng bởi mức lọc cầu thận giảm xuống dưới mười lăm mililit trên phút, đòi hỏi phải điều trị thay thế thận để duy trì sự sống.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Jabeen (2025). COMPARATIVE OUTCOMES OF HEMODIALYSIS VS PERITONEAL DIALYSIS IN END-STAGE RENAL DISEASE PATIENTS: A SYSTEMATIC REVIEW AND META-ANALYSIS. Journal of Population Therapeutics and Clinical.","COMPARATIVE OUTCOMES OF HEMODIALYSIS VS PERITONEAL DIALYSIS IN END-STAGE RENAL DISEASE PATIENTS: A SYSTEMATIC REVIEW AND META-ANALYSIS","Jabeen","Journal of Population Therapeutics and Clinical",2025,"10.53555\u002F66hgmp52",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Wu (2024). Impact of peritoneal dialysis and hemodialysis on mortality in patients with end‐stage renal disease: A systematic review and meta‐analysis. Therapeutic Apheresis and Dialysis.","Impact of peritoneal dialysis and hemodialysis on mortality in patients with end‐stage renal disease: A systematic review and meta‐analysis","Wu, Chen, Li et al.","Therapeutic Apheresis and Dialysis",2024,"10.1111\u002F1744-9987.14195",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Ahlmén (1993). Well-Informed Patients with End-Stage Renal Disease Prefer Peritoneal Dialysis to Hemodialysis. Peritoneal Dialysis International: Journal of the International Society for Peritoneal Dialysis.","Well-Informed Patients with End-Stage Renal Disease Prefer Peritoneal Dialysis to Hemodialysis","Ahlmén, Carlsson, Schönborg","Peritoneal Dialysis International: Journal of the International Society for Peritoneal Dialysis",1993,"10.1177\u002F089686089301302s47",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Mức lọc cầu thận (eGFR) ở người suy thận giai đoạn cuối là bao nhiêu?","Theo tiêu chuẩn KDIGO, suy thận giai đoạn cuối tương ứng với bệnh thận mạn giai đoạn năm khi mức lọc cầu thận giảm dưới mười lăm mililit trên phút trên một phẩy bảy mươi ba mét vuông cơ thể.",{"question":53,"answer":54},"Các phương pháp điều trị thay thế thận chính hiện nay là gì?","Bao gồm ba phương thức chính: chạy thận nhân tạo định kỳ (thẩm tách máu), lọc màng bụng (thẩm phân phúc mạc) và ghép thận.",{"question":56,"answer":57},"Biến chứng nguy hiểm thường gặp nhất ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối là gì?","Biến chứng tim mạch (suy tim ứ huyết, nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp do tăng kali máu) là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T01:53:06.084+00:00","2026-09-04T03:06:51.488+00:00","2025-07-09T04:29:41.427+00:00",308,[71,81,90,96,101,106,112,117,122,128],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"thẩm tách","Thẩm tách là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng màng","Dialysis","Thẩm tách (dialysis) là quá trình vận chuyển chọn lọc và phân tách các phân tử chất tan qua màng bán thấm dựa trên sự chênh lệch nồng độ hoặc gradien thế điện hóa giữa hai pha dung dịch. Trong hệ thống thẩm tách, các hạt có kích thước nhỏ hơn kích thước lỗ xốp của màng tự do khuếch tán qua màng theo gradien nồng độ, trong khi các đại phân tử, hạt keo hoặc tế bào có kích thước lớn hơn ngưỡng cắt của màng bị giữ lại hoàn toàn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"gày còm","Gày còm là gì? Cơ chế sinh bệnh và phác đồ phục hồi","emaciation","Gày còm (emaciation \u002F wasting) là tình trạng suy dinh dưỡng cấp tính mức độ nặng đặc trưng bởi sự tiêu hao nghiêm trọng và nhanh chóng của mô mỡ dưới da và khối cơ xương, dẫn đến sụt giảm trọng lượng cơ thể rõ rệt so với chiều cao hoặc chuẩn phát triển nhân trắc học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"suy giảm chức năng thận","Suy giảm chức năng thận là gì? Các công bố khoa học về Suy giảm chức năng thận","Suy giảm chức năng thận","renal dysfunction","Suy giảm chức năng thận (renal dysfunction hay kidney failure) là tình trạng suy giảm khả năng lọc chất thải chuyển hóa, điều hòa nước, điện giải và cân bằng toan kiềm của hai quả thận, có thể diễn tiến cấp tính hoặc mạn tính không hồi phục.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"thuốc cản quang","Thuốc cản quang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Contrast media \u002F Contrast agents","Thuốc cản quang là nhóm hợp chất được đưa vào cơ thể qua đường tiêm hoặc uống nhằm làm tăng độ tương phản giữa các mô và mạch máu trong kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa như chụp X-quang, cắt lớp vi tính (CT) và cộng hưởng từ (MRI).",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"liên cầu khuẩn nhóm b","Liên cầu khuẩn nhóm b là gì? Tổng quan học thuật","Group B Streptococcus \u002F Streptococcus agalactiae","Liên cầu khuẩn nhóm B là một loài vi khuẩn Gram dương yếm khí tùy tiện, thường cư trú vô hại ở đường tiêu hóa và sinh dục dưới của phụ nữ nhưng là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng sơ sinh nặng như nhiễm trùng huyết, viêm phổi và viêm màng não.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tiểu đường loại 2","Tiểu đường loại 2 là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tiểu đường loại 2","type 2 diabetes mellitus (T2DM)","Tiểu đường loại 2 (đái tháo đường típ 2) là một rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do sự kết hợp giữa kháng insulin tại các mô ngoại biên và suy giảm bài tiết insulin tương đối của tế bào beta đảo tụy.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":25,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học."]