[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_suy%20sinh%20d%E1%BB%A5c%20nam{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_suy sinh dục nam":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":36,"createUser":46,"publishUser":10,"keywords":50,"keywordCount":61,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":66,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"suy sinh dục nam","Suy sinh dục nam là gì? Các công bố khoa học về Suy sinh dục nam","Suy sinh dục nam là tình trạng giảm sản xuất testosterone hoặc khả năng sinh tinh, liên quan đến nhiều yếu tố như tuổi tác và bệnh lý. Triệu chứng bao gồm giảm ham muốn tình dục, mệt mỏi, trầm cảm, và rối loạn cương dương. Nguyên nhân có thể do tổn thương tinh hoàn hoặc rối loạn hormone từ não. Chẩn đoán dựa trên xét nghiệm đo nồng độ testosterone. Điều trị gồm liệu pháp hormone, thay đổi lối sống, và điều trị bệnh lý liên quan. Nhận biết và điều trị kịp thời giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.","\u003Cp>\u003Cstrong>Suy sinh dục nam\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Male hypogonadism\u003C\u002Fem>) là hội chứng lâm sàng do tinh hoàn không sản xuất đủ nồng độ testosterone sinh lý hoặc không thể sinh tinh bình thường do khiếm khuyết tại tinh hoàn hoặc trục dưới đồi - tuyến yên. Hội chứng này ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều cơ quan trong cơ thể, làm suy giảm chất lượng cuộc sống, rối loạn chức năng tình dục và gia tăng nguy cơ mắc các bệnh lý chuyển hóa và tim mạch mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>1. Trục Dưới đồi - Tuyến yên - Tinh hoàn (HPG) và phân loại suy sinh dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chức năng sinh dục và nội tiết của nam giới được điều hòa chặt chẽ bởi trục Dưới đồi - Tuyến yên - Tinh hoàn (Hypothalamic-Pituitary-Gonadal - HPG axis) thông qua cơ chế hồi tác âm tính (negative feedback):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vùng dưới đồi tiết ra hormone giải phóng gonadotropin (GnRH) theo từng xung nhịp sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GnRH kích thích thùy trước tuyến yên tổng hợp và phóng thích hai hormone hướng sinh dục: LH (Luteinizing Hormone) và FSH (Follicle-Stimulating Hormone).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>LH gắn vào thụ thể trên bề mặt tế bào kẽ Leydig tại tinh hoàn để kích thích sinh tổng hợp testosterone; trong khi FSH gắn vào tế bào Sertoli trong ống sinh tinh để kích hoạt và nuôi dưỡng quá trình sinh tinh trùng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Testosterone và inhibin B từ tinh hoàn theo dòng máu quay trở lại ức chế vùng dưới đồi và tuyến yên để duy trì cân bằng nội môi ổn định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Dựa trên vị trí tổn thương giải phẫu và nồng độ gonadotropin trong huyết thanh, suy sinh dục nam được phân loại thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1.1. Suy sinh dục nguyên phát (Primary Hypogonadism \u002F Hypergonadotropic Hypogonadism)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tổn thương xảy ra trực tiếp tại tinh hoàn, khiến tế bào Leydig mất khả năng sản xuất testosterone dù tuyến yên tăng cường tiết LH và FSH để bù trừ (nồng độ LH, FSH huyết thanh tăng cao rõ rệt). Căn nguyên thường gặp gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bẩm sinh \u002F Di truyền:\u003C\u002Fstrong> Hội chứng Klinefelter (thể nhiễm sắc 47,XXY - nguyên nhân di truyền phổ biến nhất), tinh hoàn ẩn hai bên không được hạ xuống bìu kịp thời, loạn sản tinh hoàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mắc phải:\u003C\u002Fstrong> Viêm tinh hoàn do biến chứng virus quai bị, chấn thương dập vỡ tinh hoàn, xoắn tinh hoàn hoại tử, xạ trị vùng chậu hoặc hóa trị liệu bằng các thuốc alkyl hóa, ứ đọng sắt mô (hemochromatosis).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>1.2. Suy sinh dục thứ phát (Secondary Hypogonadism \u002F Hypogonadotropic Hypogonadism)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Tổn thương nằm tại vùng dưới đồi hoặc tuyến yên làm giảm tiết hoặc mất tiết GnRH, LH và FSH, khiến tinh hoàn bình thường không nhận được tín hiệu kích thích (nồng độ LH, FSH ở mức thấp hoặc bình thường không thích hợp). Căn nguyên bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bẩm sinh \u002F Di truyền:\u003C\u002Fstrong> Hội chứng Kallmann (suy sinh dục kèm mất khứu giác do khiếm khuyết di chuyển nơ-ron GnRH), đột biến gen thụ thể GnRH.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mắc phải:\u003C\u002Fstrong> U tuyến yên (đặc biệt là u tăng tiết prolactin - prolactinoma gây ức chế trục HPG), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%8D%20n%C3%A3o%22%7D}}, phẫu thuật hoặc xạ trị vùng tuyến yên, suy dinh dưỡng nặng, stress mạn tính hoặc lạm dụng opioid và steroid đồng hóa kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>1.3. Suy sinh dục khởi phát muộn ở nam giới lớn tuổi (LOH)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Thường được gọi là mãn dục nam (Late-Onset Hypogonadism), là sự suy giảm dần nồng độ testosterone theo tuổi tác (trung bình giảm 1% mỗi năm sau tuổi 40) kết hợp với tăng nồng độ globulin liên kết hormone sinh dục (SHBG), dẫn đến giảm mạnh lượng testosterone tự do có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>2. Biểu hiện lâm sàng và ảnh hưởng đa cơ quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dấu hiệu lâm sàng của suy sinh dục nam thay đổi đáng kể tùy thuộc vào thời điểm khởi phát thiếu hụt testosterone trong cuộc đời:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thời điểm khởi phát\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Dấu hiệu lâm sàng điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hậu quả lâu dài\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trong thời kỳ bào thai (Thai nhi)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lỗ tiểu thấp, tinh hoàn ẩn, cơ quan sinh dục ngoài không rõ ràng hoặc mang hình thái nữ tính hóa.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dị tật bẩm sinh bộ máy sinh dục, vô sinh nguyên phát.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trước tuổi dậy thì\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Không xuất hiện các đặc tính sinh dục thứ phát: giọng nói không trầm, không mọc râu lông mu, dương vật và tinh hoàn nhỏ, tay chân dài quá mức do chậm đóng sụn tiếp hợp đầu xương (thể hình hoạn quan - eunuchoid proportions).\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rối loạn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20th%E1%BB%83%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} và tâm lý trầm trọng.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sau tuổi dậy thì (Trưởng thành)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm ham muốn tình dục, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20c%C6%B0%C6%A1ng%20d%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, giảm tần số cương buổi sáng, teo nhỏ tinh hoàn, vú to ở nam giới (gynecomastia), giảm số lượng tinh trùng hoặc vô tinh.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vô sinh nam, giảm khối cơ bắp, tăng tích tụ mỡ nội tạng bụng, loãng xương gãy xương, thiếu máu nhẹ do giảm tạo hồng cầu.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Ngoài các triệu chứng thể chất, thiếu hụt testosterone còn gây ra các biểu hiện tâm thần kinh đáng kể như mệt mỏi mạn tính, giảm động lực làm việc, giảm khả năng tập trung chú ý, rối loạn giấc ngủ và gia tăng nguy cơ trầm cảm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>3. Quy trình chẩn đoán xác định cận lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán suy sinh dục nam đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} gợi ý và bằng chứng xét nghiệm sinh hóa khẳng định:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định lượng Testosterone toàn phần (Total Testosterone):\u003C\u002Fstrong> Bắt buộc phải lấy máu vào buổi sáng sớm (từ 7:00 đến 10:00 sáng) khi nồng độ testosterone đạt đỉnh cao nhất trong ngày, bệnh nhân ở trạng thái nhịn ăn. Chẩn đoán xác định khi testosterone toàn phần dưới 300 ng\u002FdL (10.4 nmol\u002FL) trong ít nhất hai lần xét nghiệm độc lập ở hai ngày khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định lượng Testosterone tự do (Free Testosterone):\u003C\u002Fstrong> Cần thiết ở những bệnh nhân có tình trạng bất thường về nồng độ SHBG (như béo phì, bệnh gan mạn tính, đái tháo đường, rối loạn tuyến giáp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định lượng LH và FSH:\u003C\u002Fstrong> Dùng để phân biệt dứt khoát giữa suy sinh dục nguyên phát (LH, FSH tăng cao) và suy sinh dục thứ phát (LH, FSH giảm hoặc bình thường).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Định lượng Prolactin và Chụp MRI tuyến yên:\u003C\u002Fstrong> Bắt buộc khi có suy sinh dục thứ phát để loại trừ khối u tuyến yên hoặc các tổn thương thực thể vùng dưới đồi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích nhiễm sắc thể (Karyotype):\u003C\u002Fstrong> Chỉ định ở bệnh nhân nam trẻ tuổi có tinh hoàn teo nhỏ và suy sinh dục nguyên phát nhằm phát hiện hội chứng Klinefelter.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>4. Liệu pháp thay thế Testosterone (TRT) và phác đồ điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mục tiêu điều trị là khôi phục nồng độ testosterone huyết thanh về mức sinh lý bình thường (400 - 700 ng\u002FdL), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20cu%E1%BB%99c%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}, phục hồi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20t%C3%ACnh%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} và bảo tồn mật độ khoáng của xương:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>4.1. Các dạng chế phẩm Testosterone\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Testosterone tiêm bắp tác dụng kéo dài:\u003C\u002Fstrong> Testosterone undecanoate (1000 mg tiêm mỗi 10-14 tuần) hoặc Testosterone enanthate\u002Fcypionate (tiêm mỗi 2-3 tuần). Ưu điểm là hiệu quả cao, nồng độ thuốc ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Testosterone dạng gel bôi qua da (1% hoặc 1.62%):\u003C\u002Fstrong> Bôi hàng ngày lên vùng vai, cánh tay hoặc bụng. Giúp duy trì nồng độ testosterone sinh lý ổn định nhất, tránh hiện tượng đỉnh - đáy dao động của dạng tiêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp Gonadotropin (hCG phối hợp rFSH):\u003C\u002Fstrong> Chỉ định đặc biệt cho bệnh nhân suy sinh dục thứ phát đang có nguyện vọng sinh con, nhằm kích thích tinh hoàn trực tiếp sản xuất tinh trùng và testosterone nội sinh (vì TRT đơn thuần sẽ ức chế hoàn toàn quá trình sinh tinh qua cơ chế ức chế trục HPG).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>4.2. Chống chỉ định và theo dõi an toàn khi dùng TRT\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bác sĩ điều trị bắt buộc phải tầm soát các chống chỉ định trước khi khởi động TRT:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chống chỉ định tuyệt đối:\u003C\u002Fstrong> Ung thư tuyến tiền liệt đã xác định hoặc nghi ngờ, ung thư vú ở nam giới, nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt PSA &gt; 4 ng\u002FmL, chỉ số hematocrit &gt; 54% (nguy cơ tắc mạch), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20tim%20sung%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} độ III-IV chưa kiểm soát và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20ng%C6%B0ng%20th%E1%BB%9F%20khi%20ng%E1%BB%A7%20t%E1%BA%AFc%20ngh%E1%BA%BDn%22%7D}} nặng chưa điều trị.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quy trình theo dõi an toàn định kỳ:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra nồng độ testosterone, công thức máu (hematocrit), xét nghiệm PSA và thăm khám trực tràng đánh giá tuyến tiền liệt tại thời điểm 3 tháng, 6 tháng và sau đó định kỳ mỗi 12 tháng một lần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>5. Phục hồi chức năng sinh sản và các hướng nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bảo tồn và phục hồi khả năng sinh tinh là một trong những ưu tiên hàng đầu trong quản lý suy sinh dục nam ở các bệnh nhân trẻ tuổi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phác đồ kích thích sinh tinh bằng Gonadotropin kép:\u003C\u002Fstrong> Bắt đầu bằng hCG (tác dụng giống LH) liều 1000 - 2000 IU tiêm bắp hai lần mỗi tuần trong 3 - 6 tháng để kích thích tế bào Leydig sản xuất testosterone nội tinh hoàn; sau đó phối hợp thêm rFSH (hoặc hMG) liều 75 - 150 IU ba lần mỗi tuần để kích hoạt trực tiếp tế bào Sertoli nuôi dưỡng tế bào mầm sinh tinh. Tỷ lệ phục hồi tinh trùng thành công đạt từ 70% đến 85% sau 9-18 tháng điều trị kiên trì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật vi phẫu trích tinh trùng từ tinh hoàn (Micro-TESE):\u003C\u002Fstrong> Đối với bệnh nhân hội chứng Klinefelter hoặc suy tinh hoàn không do bít tắc (NOA), phẫu thuật vi phẫu dưới kính phóng đại cao cho phép tìm kiếm các ống sinh tinh giãn có kích thước lớn để trích xuất tinh trùng hiếm hoi phục vụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A5%20tinh%20trong%20%E1%BB%91ng%20nghi%E1%BB%87m%22%7D}} (IVF\u002FICSI).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu ứng dụng tế bào gốc mầm sinh dục:\u003C\u002Fstrong> Nuôi cấy và biệt hóa tế bào gốc sinh tinh (SSCs) hoặc tế bào gốc vạn năng cảm ứng (iPSCs) trong điều kiện in vitro mở ra hy vọng khôi phục khả năng làm cha cho các bé trai từng phải trải qua hóa trị liệu điều trị ung thư từ thời thơ ấu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Male hypogonadism","Suy sinh dục nam là hội chứng lâm sàng do tinh hoàn không sản xuất đủ nồng độ testosterone sinh lý hoặc không thể sinh tinh bình thường do khiếm khuyết tại tinh hoàn hoặc trục dưới đồi - tuyến yên.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Seal (2013). Male hypogonadism and testosterone replacement therapy. Medicine. doi:10.1016\u002Fj.mpmed.2013.07.010","Male hypogonadism and testosterone replacement therapy","Seal","Medicine",2013,"10.1016\u002Fj.mpmed.2013.07.010",{"citationText":29,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":30,"doi":31,"url":10},"Seal (2021). Male hypogonadism and testosterone replacement therapy. Medicine. doi:10.1016\u002Fj.mpmed.2021.06.002",2021,"10.1016\u002Fj.mpmed.2021.06.002",{"citationText":33,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":34,"doi":35,"url":10},"Seal (2017). Male hypogonadism and testosterone replacement therapy. Medicine. doi:10.1016\u002Fj.mpmed.2017.06.009",2017,"10.1016\u002Fj.mpmed.2017.06.009",[37,40,43],{"question":38,"answer":39},"Phân biệt suy sinh dục nguyên phát và suy sinh dục thứ phát ở nam giới như thế nào?","Suy sinh dục nguyên phát bắt nguồn từ tổn thương tại tinh hoàn với nồng độ gonadotropin (LH, FSH) tăng cao; suy sinh dục thứ phát xuất phát từ khiếm khuyết ở vùng dưới đồi hoặc tuyến yên với nồng độ LH, FSH thấp hoặc bình thường không thích hợp.",{"question":41,"answer":42},"Các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của tình trạng thiếu hụt testosterone ở nam giới là gì?","Triệu chứng gồm giảm ham muốn tình dục, rối loạn cương dương, teo cơ bắp, tăng tích mỡ vùng bụng, giảm mật độ khoáng của xương (loãng xương), mệt mỏi mạn tính và suy giảm sinh lực.",{"question":44,"answer":45},"Những chống chỉ định tuyệt đối của liệu pháp bù testosterone (TRT) là gì?","TRT chống chỉ định tuyệt đối ở bệnh nhân mắc ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú ở nam giới, ngưng thở khi ngủ chưa điều trị, hematocrit trên 54% hoặc suy tim sung huyết mất bù.",{"id":47,"researcherId":10,"name":48,"imageUrl":49},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[51,52,53,54,55,56,57,58,59,60],"chấn thương sọ não","hoạt tính sinh học","phát triển thể chất","rối loạn cương dương","triệu chứng lâm sàng","cải thiện chất lượng cuộc sống","chức năng tình dục","suy tim sung huyết","hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn","thụ tinh trong ống nghiệm",10,true,"PUBLISHED","2024-12-11T02:17:20.854+00:00","2026-09-05T13:10:20.753+00:00","2026-09-05T13:10:20.387+00:00",274,[69,72,82,85,95,101,104,107,110,113],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rehabilitation","Rehabilitation là gì? Các công bố khoa học về Rehabilitation",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"cấu trúc phân tử","Cấu trúc phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","molecular structure","Cấu trúc phân tử (molecular structure) là sự sắp xếp hình học ba chiều trong không gian của các nguyên tử cấu thành nên phân tử và các liên kết hóa học liên kết chúng lại với nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"vi tảo","Vi tảo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Vi tảo","Vi tảo","microalgae","Vi tảo là nhóm sinh vật quang hợp đơn bào hoặc tập đoàn có kích thước hiển vi, có hiệu suất cố định carbon cao và tổng hợp nhiều hợp chất sinh học giá trị.",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm thụ","Cảm thụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cảm thụ",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khu ổ chuột","Khu ổ chuột là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc","Nhân trắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":118,"disciplineCode":119,"disciplineLabel":120,"disciplineColor":121,"disciplineIcon":122},"chiết xuất ethanol","Chiết xuất ethanol là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng công nghiệp","ethanol extraction","Chiết xuất ethanol là phương pháp tách chiết các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng cách sử dụng ethanol hoặc dung dịch ethanol-nước làm dung môi hòa tan có chọn lọc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]