[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_suy%20gi%E1%BA%A3m%20th%E1%BB%8B%20l%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_suy giảm thị lực":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"suy giảm thị lực","Suy giảm thị lực là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","tình trạng suy giảm chức năng của hệ thống thị giác không thể phục hồi hoàn toàn bằng kính điều chỉnh khúc xạ thông thường, kính áp tròng, điều trị nội...","\u003Cp>\u003Cstrong>Suy giảm thị lực\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Visual impairment\u003C\u002Fem>) là tình trạng suy giảm chức năng của hệ thống thị giác không thể phục hồi hoàn toàn bằng kính điều chỉnh khúc xạ thông thường, kính áp tròng, điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật chuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Khái niệm suy giảm thị lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSuy giảm thị lực là tình trạng mắt không thể nhìn rõ như bình thường, ngay cả khi đã được điều chỉnh bằng kính thuốc, kính áp tròng hoặc phẫu thuật. Đây là một dạng rối loạn chức năng thị giác ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện các hoạt động sinh hoạt hằng ngày như đọc, lái xe, nhận diện khuôn mặt hoặc định hướng không gian. Trạng thái này có thể tiến triển theo thời gian hoặc xuất hiện đột ngột, tùy thuộc vào nguyên nhân và mức độ tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), suy giảm thị lực là một thuật ngữ bao trùm, bao gồm cả thị lực kém (low vision) và mù lòa (blindness). Tình trạng này được xác định khi thị lực tốt nhất ở mắt tốt hơn, sau điều chỉnh, thấp hơn mức quy chuẩn do WHO quy định. WHO khẳng định rằng ít nhất 1 tỷ người đang sống chung với suy giảm thị lực có thể phòng ngừa hoặc điều trị được nếu được chăm sóc y tế phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm nhận diện suy giảm thị lực:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không nhìn rõ dù đã đeo kính đúng số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gặp khó khăn khi đọc, viết, nhận biết màu sắc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không thể di chuyển an toàn trong môi trường thiếu sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần đến nguồn sáng mạnh bất thường để sinh hoạt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại suy giảm thị lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSuy giảm thị lực được phân chia theo mức độ nặng nhẹ dựa trên hai tiêu chí: thị lực trung tâm (central visual acuity) và thị trường (visual field). WHO và ICD-11 phân loại như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thị lực tốt nhất ở mắt tốt hơn\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thị lực nhẹ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ 6\u002F12 đến 6\u002F18\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thị lực trung bình\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ 6\u002F18 đến 6\u002F60\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thị lực nặng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới 6\u002F60 đến 3\u002F60\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mù lòa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dưới 3\u002F60 hoặc thị trường nhỏ hơn 10°\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nNgoài ra, còn có thể phân loại theo đặc điểm bệnh học: suy giảm do tật khúc xạ, do bệnh võng mạc, thần kinh thị giác hoặc do tổn thương trung tâm xử lý hình ảnh ở não. Cũng có thể chia thành suy giảm thị lực bẩm sinh (xuất hiện từ nhỏ) và mắc phải (phát triển trong đời sống).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân loại chính xác giúp bác sĩ xác định nguyên nhân và mức độ cần can thiệp y tế, đồng thời là cơ sở để xác định mức hỗ trợ xã hội và thiết kế chương trình phục hồi phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân phổ biến gây suy giảm thị lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSuy giảm thị lực có thể bắt nguồn từ các nguyên nhân có thể phòng ngừa được hoặc không thể phục hồi. Theo IAPB Vision Atlas, các nguyên nhân chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đục thủy tinh thể (cataract)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tật khúc xạ không được điều chỉnh (refractive error)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Glôcôm (glaucoma)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thoái hóa hoàng điểm do tuổi già (AMD)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý võng mạc tiểu đường (diabetic retinopathy)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương nhãn cầu hoặc bệnh lý truyền nhiễm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\nTỷ lệ đóng góp của các nguyên nhân có thể khác nhau theo khu vực địa lý và mức độ phát triển kinh tế. Ở các nước thu nhập thấp, đục thủy tinh thể không được điều trị chiếm tỷ lệ cao nhất. Trong khi đó, ở các quốc gia phát triển, thoái hóa điểm vàng và glôcôm là nguyên nhân phổ biến hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố nguy cơ thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuổi cao (trên 60 tuổi)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh mạn tính (tiểu đường, tăng huyết áp)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lối sống không lành mạnh (hút thuốc, thiếu dinh dưỡng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình có bệnh lý mắt di truyền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán suy giảm thị lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChẩn đoán suy giảm thị lực đòi hỏi quy trình kiểm tra nhãn khoa toàn diện và chính xác. Các phương pháp thường dùng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đo thị lực xa bằng bảng Snellen hoặc LogMAR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khám khúc xạ để đánh giá tật khúc xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra thị trường để phát hiện thu hẹp vùng nhìn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Soi đáy mắt và chụp OCT (Optical Coherence Tomography)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số giá trị được sử dụng trong chuyển đổi thị lực như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{LogMAR} = -\\log_{10}(\\text{thị lực Snellen})\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\u003Cp>\nVí dụ, thị lực 6\u002F6 tương đương LogMAR 0.0, thị lực 6\u002F60 tương đương LogMAR 1.0. Mức LogMAR càng cao, mức độ thị lực càng kém. Bảng Snellen truyền thống vẫn phổ biến nhưng ngày càng được thay thế bởi LogMAR vì độ chính xác cao hơn trong nghiên cứu và lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc chẩn đoán chính xác không chỉ giúp xác định tình trạng thị lực hiện tại mà còn giúp phát hiện sớm các bệnh lý nguy hiểm như glôcôm hoặc thoái hóa võng mạc, từ đó có hướng điều trị can thiệp kịp thời nhằm ngăn chặn mất thị lực vĩnh viễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Ftxt>\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Tác động của suy giảm thị lực đến chất lượng sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSuy giảm thị lực ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày như đọc sách, xem tivi, di chuyển, lái xe hoặc làm việc. Mức độ suy giảm càng nặng thì ảnh hưởng đến chức năng độc lập càng lớn, đặc biệt ở người cao tuổi. Những người có thị lực kém thường phải dựa vào người thân hoặc thiết bị hỗ trợ để thực hiện các sinh hoạt cơ bản, từ đó làm giảm cảm giác tự chủ và phẩm giá cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSuy giảm thị lực cũng liên quan chặt chẽ đến sức khỏe tâm thần. Theo các nghiên cứu dịch tễ học, người khiếm thị hoặc thị lực kém có nguy cơ trầm cảm cao hơn gấp 2 đến 3 lần so với người có thị lực bình thường. Tình trạng cô lập xã hội, giảm khả năng giao tiếp phi ngôn ngữ và mặc cảm cá nhân là những yếu tố trung gian góp phần làm tăng tỷ lệ rối loạn tâm lý trong nhóm này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tác động xã hội – tâm lý thường gặp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ té ngã, tai nạn giao thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm cơ hội tiếp cận giáo dục và nghề nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng gánh nặng chăm sóc cho người thân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí y tế, phục hồi và thiết bị hỗ trợ cao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều nguyên nhân gây suy giảm thị lực có thể phòng ngừa hoặc điều trị hiệu quả nếu được phát hiện sớm. Trong đó, tật khúc xạ là nguyên nhân phổ biến và dễ khắc phục nhất, thông qua đeo kính thuốc, kính áp tròng hoặc phẫu thuật khúc xạ bằng laser (LASIK, PRK). Tỷ lệ tật khúc xạ không được điều chỉnh vẫn rất cao ở nhiều nước đang phát triển do thiếu hệ thống chăm sóc mắt cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối với đục thủy tinh thể, phẫu thuật thay thủy tinh thể nhân tạo là phương pháp điều trị chuẩn, có hiệu quả phục hồi thị lực cao với chi phí tương đối thấp. Đây là một trong những can thiệp y học có chi phí-hiệu quả nhất theo báo cáo của World Report on Vision (2019).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp điều trị theo nguyên nhân chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điều trị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tật khúc xạ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kính thuốc, kính áp tròng, phẫu thuật laser\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đục thủy tinh thể\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phẫu thuật thay thủy tinh thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Glôcôm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuốc nhỏ mắt hạ nhãn áp, laser, phẫu thuật dẫn lưu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thoái hóa điểm vàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiêm thuốc chống VEGF, bổ sung vi chất, laser võng mạc\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bệnh võng mạc tiểu đường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quản lý đường huyết, tiêm nội nhãn, laser quang đông\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ hỗ trợ và phục hồi chức năng thị lực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi thị lực không thể hồi phục hoàn toàn, các thiết bị hỗ trợ và chương trình phục hồi chức năng thị giác đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sống. Các thiết bị hỗ trợ thị giác bao gồm kính lúp, kính phóng đại điện tử, máy đọc sách dùng giọng nói, hoặc phần mềm chuyển văn bản thành âm thanh tích hợp trên máy tính và điện thoại thông minh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thiết bị chuyên dụng dành cho người khiếm thị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết bị định vị GPS tích hợp cảnh báo âm thanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gậy thông minh sử dụng cảm biến siêu âm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kính thông minh sử dụng AI để nhận diện vật thể và khuôn mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy in chữ nổi Braille, máy đọc sách Braille kỹ thuật số\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc đào tạo phục hồi chức năng thị lực cũng cần đi kèm với tư vấn tâm lý, hướng nghiệp, kỹ năng định hướng và di chuyển (orientation &amp; mobility training) nhằm tăng khả năng tự lập cho người suy giảm thị lực lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch tễ học và gánh nặng toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo số liệu từ IAPB Vision Atlas, năm 2020 có khoảng 2,2 tỷ người sống chung với một dạng suy giảm thị lực, trong đó hơn 1 tỷ trường hợp có thể phòng ngừa hoặc điều trị. Tỷ lệ suy giảm thị lực tăng nhanh theo tuổi và phổ biến hơn ở phụ nữ do tuổi thọ cao hơn và tiếp cận dịch vụ y tế thấp hơn ở nhiều quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân bổ gánh nặng thị lực theo vùng thu nhập:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vùng thu nhập\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tỷ lệ suy giảm thị lực (%)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên nhân hàng đầu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thu nhập thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>4,5%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đục thủy tinh thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trung bình thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3,8%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tật khúc xạ không được điều chỉnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thu nhập cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1,6%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thoái hóa điểm vàng, glôcôm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tác động sức khỏe, suy giảm thị lực còn kéo theo chi phí kinh tế gián tiếp do mất năng suất lao động, giảm thu nhập hộ gia đình và chi phí y tế dài hạn. Việc đầu tư vào chương trình khám mắt định kỳ và tầm soát cộng đồng được đánh giá là giải pháp tiết kiệm và bền vững trong hệ thống y tế toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách y tế và can thiệp cộng đồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChính sách thị lực công cộng là yếu tố then chốt trong việc giảm gánh nặng mù lòa có thể phòng tránh. WHO và IAPB đã xây dựng chương trình VISION 2030 nhằm tăng cường năng lực hệ thống nhãn khoa, nâng cao nhận thức và tích hợp chăm sóc mắt vào y tế cơ sở.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác can thiệp cộng đồng hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khám sàng lọc học đường phát hiện tật khúc xạ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đào tạo cán bộ chăm sóc mắt tuyến cơ sở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ kính thuốc miễn phí cho học sinh và người nghèo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuyên truyền phòng bệnh mắt qua truyền thông đại chúng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChính phủ các quốc gia cần xây dựng chiến lược quốc gia về chăm sóc mắt, phối hợp với các tổ chức phi chính phủ và khu vực tư nhân, đảm bảo mọi người đều có quyền được khám và điều trị các vấn đề về thị lực như một phần của chăm sóc sức khỏe toàn dân.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Ftxt>","Visual impairment","tình trạng suy giảm chức năng của hệ thống thị giác không thể phục hồi hoàn toàn bằng kính điều chỉnh khúc xạ thông thường, kính áp tròng, điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật chuẩn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Nakajima (1991). Epidemiology of visual impairment and blindness. Current Opinion in Ophthalmology. doi:10.1097\u002F00055735-199112000-00013","Epidemiology of visual impairment and blindness","Nakajima","Current Opinion in Ophthalmology",1991,"10.1097\u002F00055735-199112000-00013",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Pogrund (2017). Who Should be Served? A Dilemma in the Field of Blindness and Visual Impairment. Journal of Visual Impairment &amp; Blindness. doi:10.1177\u002F0145482x1711100407","Who Should be Served? A Dilemma in the Field of Blindness and Visual Impairment","Pogrund","Journal of Visual Impairment &amp; Blindness",2017,"10.1177\u002F0145482x1711100407",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":32,"year":39,"doi":40,"url":10},"Schulz (1977). Who Says Blindness is Just an Inconvenience?. Journal of Visual Impairment &amp; Blindness. doi:10.1177\u002F0145482x7707100512","Who Says Blindness is Just an Inconvenience?","Schulz",1977,"10.1177\u002F0145482x7707100512",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Tiêu chuẩn phân loại suy giảm thị lực theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) là gì?","Theo ICD-11, dựa trên thị lực nhìn xa tốt nhất có điều chỉnh (BCVA): Nhẹ (dưới 6\u002F12 đến 6\u002F18), Trung bình (dưới 6\u002F18 đến 6\u002F60), Nặng (dưới 6\u002F60 đến 3\u002F60), và Mù lòa (thị lực dưới 3\u002F60 hoặc thị trường co hẹp dưới 10 độ).",{"question":46,"answer":47},"Các nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm thị lực và mù lòa trên phạm vi toàn cầu?","Các nguyên nhân phổ biến nhất gồm tật khúc xạ chưa được chỉnh kính, đục thủy tinh thể, thoái hóa hoàng điểm tuổi già (AMD), bệnh võng mạc đái tháo đường và glaucoma (glocom).",{"question":49,"answer":50},"Các can thiệp phục hồi chức năng thị giác (vision rehabilitation) gồm những gì?","Bao gồm việc trang bị các thiết bị trợ thị quang học (kính phóng đại, kính viễn vọng), thiết bị điện tử kỹ thuật số, đào tạo định hướng và di chuyển, cùng cải thiện chiếu sáng và tương phản môi trường sống.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-20T03:33:09.059+00:00","2026-09-05T04:21:37.915+00:00","2025-07-22T16:21:55.278+00:00",272,[67,78,81,84,93,99,105,110,115,120],{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"methanol","Methanol là gì? Tính chất, sản xuất, độc tính và ứng dụng","Methanol","Methanol \u002F Methyl alcohol","Methanol là hợp chất hữu cơ đơn giản nhất thuộc nhóm rượu no đơn chức có công thức hóa học là CH3OH, tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, dễ bay hơi, dễ cháy và có độc tính cao đối với cơ thể con người.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"người khuyết tật","Người khuyết tật là gì? Các công bố khoa học về Người khuyết tật",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khiếm thị","Khiếm thị là gì? Các công bố khoa học về Khiếm thị",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"tật khúc xạ","Tật khúc xạ là gì? Cơ chế cận thị, viễn thị, loạn thị và cách điều trị","refractive error","Tật khúc xạ là tình trạng quang sai của mắt khi hình ảnh không hội tụ chính xác lên hoàng điểm võng mạc lúc nghỉ ngơi, bao gồm cận thị, viễn thị, loạn thị và lão thị.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"thang điểm vas","Thang điểm VAS là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Thang điểm VAS","Visual Analogue Scale \u002F VAS","Thang điểm VAS (Visual Analogue Scale - Thang điểm nhìn tương đồng) là một công cụ đo lường tâm lý lượng giá lâm sàng sử dụng một đoạn thẳng liên tục có chiều dài chuẩn 100 milimét với hai mốc giới hạn ở hai đầu, dùng để người bệnh tự đánh giá mức độ nghiêm trọng của cảm giác chủ quan, phổ biến nhất là cường độ đau.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tương phản","Tương phản là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tương phản","Contrast","Tương phản là sự khác biệt có thể nhận biết được về độ sáng, màu sắc hoặc cường độ tín hiệu giữa hai hay nhiều vùng lân cận trong một hình ảnh, trường thị giác hoặc mẫu vật lý.",{"id":106,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"glôcôm góc đóng cấp","Glôcôm góc đóng cấp","Acute angle-closure glaucoma (AACG)","Glôcôm góc đóng cấp là tình trạng cấp cứu nhãn khoa xảy ra do mống mắt chu biên đột ngột áp sát và bít tắc hoàn toàn vùng bè của góc tiền phòng, cản trở đường thoát lưu của thủy dịch khiến nhãn áp tăng vọt dẫn đến tổn thương thiếu máu cấp thị thần kinh và nguy cơ mù lòa vĩnh viễn.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"u tuyến yên","U tuyến yên là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Pituitary adenoma","U tuyến yên là khối u lành tính xuất phát từ các tế bào biểu mô của thùy trước tuyến yên trong hố yên đáy sọ, có thể gây rối loạn nội tiết do tăng tiết hormone hoặc gây chèn ép giao thoa thị giác làm suy giảm thị trường.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":19,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng."]