[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_suy%20gi%E1%BA%A3m%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%20nh%E1%BA%B9{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_suy giảm nhận thức nhẹ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"suy giảm nhận thức nhẹ","Suy giảm nhận thức nhẹ là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Suy giảm nhận thức nhẹ (MCI) là tình trạng suy giảm khả năng nhận thức, đặc biệt là trí nhớ và xử lý thông tin, nhưng không đủ nghiêm trọng để chẩn đoán sa sút trí tuệ. MCI có thể là giai đoạn chuyển tiếp giữa lão hóa bình thường và các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng như Alzheimer, nhưng không phải ai mắc MCI cũng sẽ phát triển thành Alzheimer. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về suy giảm nhận thức nhẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy giảm nhận thức nhẹ (Mild Cognitive Impairment - MCI) là tình trạng mà các chức năng nhận thức của một người bị suy giảm nhưng không đủ nghiêm trọng để chẩn đoán là mất trí nhớ hay sa sút trí tuệ. MCI có thể ảnh hưởng đến trí nhớ, khả năng tập trung, khả năng xử lý thông tin mới hoặc khả năng giải quyết vấn đề, nhưng các triệu chứng này không đủ nghiêm trọng để làm gián đoạn hoạt động hàng ngày của người bệnh. Điều này có nghĩa là mặc dù bệnh nhân gặp phải khó khăn trong một số lĩnh vực nhận thức, họ vẫn có thể thực hiện các công việc hàng ngày như bình thường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>MCI có thể là một giai đoạn chuyển tiếp giữa sự lão hóa bình thường và các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng hơn như bệnh Alzheimer. Tuy nhiên, không phải tất cả những người bị suy giảm nhận thức nhẹ đều phát triển thành bệnh Alzheimer hoặc các dạng sa sút trí tuệ khác. Một số người có thể duy trì tình trạng MCI trong nhiều năm mà không tiến triển thêm, trong khi những người khác có thể có sự hồi phục hoặc phát triển thành các bệnh lý nghiêm trọng hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm của suy giảm nhận thức nhẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy giảm nhận thức nhẹ có thể biểu hiện qua nhiều triệu chứng và đặc điểm nhận thức khác nhau, chủ yếu liên quan đến khả năng ghi nhớ và xử lý thông tin. Các triệu chứng này có thể được phân thành các nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm trí nhớ:\u003C\u002Fstrong> Người mắc MCI thường gặp khó khăn trong việc nhớ các chi tiết, sự kiện hoặc thông tin gần đây. Mặc dù họ có thể nhớ lại các sự kiện cũ một cách dễ dàng, nhưng thông tin mới lại khó khăn hơn để ghi nhớ hoặc duy trì lâu dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khó khăn trong việc xử lý thông tin mới:\u003C\u002Fstrong> Những người bị MCI có thể cảm thấy khó khăn khi học các điều mới hoặc làm quen với các tình huống mới. Điều này có thể dẫn đến việc họ gặp phải các vấn đề trong công việc hoặc các tình huống đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giảm khả năng tổ chức và lên kế hoạch:\u003C\u002Fstrong> MCI cũng có thể làm giảm khả năng tổ chức công việc và sắp xếp thời gian. Người bệnh có thể cảm thấy khó khăn khi thực hiện những nhiệm vụ cần sự tập trung và chi tiết như chuẩn bị các công việc hàng ngày hoặc nhớ các cuộc hẹn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khả năng suy nghĩ và tập trung bị suy giảm:\u003C\u002Fstrong> Một số người có thể gặp khó khăn trong việc duy trì sự chú ý trong một khoảng thời gian dài. Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc, học tập và tham gia vào các hoạt động xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mặc dù các triệu chứng này có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân, nhưng chúng không đủ nghiêm trọng để làm gián đoạn hoàn toàn chức năng sống của họ, và nhiều người có thể vẫn tiếp tục thực hiện các hoạt động hàng ngày mà không gặp quá nhiều khó khăn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của suy giảm nhận thức nhẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù nguyên nhân chính xác của suy giảm nhận thức nhẹ vẫn chưa được xác định, các yếu tố nguy cơ đã được nghiên cứu và chứng minh là có mối liên hệ với tình trạng này. Các yếu tố nguy cơ này có thể bao gồm yếu tố di truyền, lối sống và các vấn đề sức khỏe khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tuổi tác:\u003C\u002Fstrong> Tuổi già là một yếu tố nguy cơ lớn đối với suy giảm nhận thức nhẹ. Những người trên 65 tuổi có nguy cơ cao hơn bị MCI, và tình trạng này càng phổ biến khi độ tuổi càng cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền:\u003C\u002Fstrong> Người có tiền sử gia đình mắc bệnh Alzheimer hoặc các bệnh lý thần kinh khác có thể có nguy cơ cao bị MCI. Các gen như APOE ε4 đã được chứng minh là có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh Alzheimer và MCI.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn sức khỏe tim mạch:\u003C\u002Fstrong> Các vấn đề về tim mạch như bệnh tim, huyết áp cao và tiểu đường đều có thể làm tăng nguy cơ bị MCI. Các tình trạng này có thể làm giảm lưu lượng máu đến não và ảnh hưởng đến các chức năng nhận thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương sọ não:\u003C\u002Fstrong> Những người từng gặp phải các chấn thương sọ não hoặc tổn thương não do tai nạn, đặc biệt là trong các vụ tai nạn nghiêm trọng, có nguy cơ cao mắc MCI hoặc các bệnh lý thần kinh khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ ăn uống và lối sống:\u003C\u002Fstrong> Các yếu tố như chế độ ăn không lành mạnh, ít vận động thể chất, hút thuốc và uống rượu quá mức cũng có thể là những yếu tố nguy cơ đối với suy giảm nhận thức nhẹ. Những thói quen không lành mạnh này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe não bộ và tăng nguy cơ mắc các rối loạn nhận thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ giúp các nhà khoa học và bác sĩ phát triển các chiến lược phòng ngừa và can thiệp kịp thời nhằm giảm thiểu nguy cơ phát triển MCI.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán suy giảm nhận thức nhẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán suy giảm nhận thức nhẹ yêu cầu một quy trình toàn diện để loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự. Các bác sĩ thường tiến hành các bước kiểm tra lâm sàng và sử dụng các công cụ đánh giá nhận thức để xác định mức độ suy giảm chức năng não bộ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm tra tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Các bài kiểm tra nhận thức như Mini-Mental State Examination (MMSE) hoặc Montreal Cognitive Assessment (MoCA) giúp đánh giá mức độ suy giảm trí nhớ, sự chú ý, khả năng ngôn ngữ và các chức năng nhận thức khác của bệnh nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán phân biệt:\u003C\u002Fstrong> Các bác sĩ sẽ loại trừ các nguyên nhân khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự như trầm cảm, bệnh lý tuyến giáp hoặc thiếu vitamin B12, giúp xác định chính xác MCI.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm hình ảnh não:\u003C\u002Fstrong> Chụp MRI hoặc CT có thể được sử dụng để phát hiện các tổn thương não hoặc sự thay đổi trong cấu trúc não, điều này có thể giúp bác sĩ đánh giá mức độ tổn thương và các nguy cơ có thể có.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quá trình chẩn đoán này sẽ giúp xác định xem các triệu chứng có liên quan đến suy giảm nhận thức nhẹ hay không, đồng thời xác định hướng điều trị và can thiệp thích hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý suy giảm nhận thức nhẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện tại, không có phương pháp điều trị dứt điểm cho suy giảm nhận thức nhẹ (MCI), nhưng các biện pháp điều trị sớm có thể giúp làm chậm quá trình tiến triển của tình trạng này. Điều trị MCI thường bao gồm các phương pháp can thiệp thuốc và không thuốc, nhằm mục đích cải thiện các triệu chứng và hỗ trợ người bệnh duy trì khả năng nhận thức lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Điều trị thuốc:\u003C\u002Fstrong> Một số loại thuốc, như các thuốc ức chế cholinesterase (donepezil, rivastigmine), thường được sử dụng để cải thiện các triệu chứng nhận thức trong một số trường hợp MCI. Những thuốc này có tác dụng tăng cường mức độ acetylcholine, một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng đối với khả năng nhớ và học tập. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy tác dụng của những thuốc này đối với MCI có thể chỉ là tạm thời, và không có thuốc nào đã được chứng minh là có thể ngừng hoặc đảo ngược tình trạng suy giảm nhận thức trong lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Liệu pháp nhận thức:\u003C\u002Fstrong> Các liệu pháp như trị liệu nhận thức hành vi (CBT) hoặc các bài tập trí não có thể giúp cải thiện các chức năng nhận thức bị suy giảm. Các chương trình này tập trung vào việc nâng cao khả năng tập trung, tổ chức và ghi nhớ thông tin. Bệnh nhân có thể tham gia các bài tập để tăng cường trí nhớ ngắn hạn, cải thiện khả năng giải quyết vấn đề và học các kỹ năng quản lý căng thẳng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Thay đổi lối sống:\u003C\u002Fstrong> Các chuyên gia y tế khuyến khích những người mắc MCI thay đổi lối sống để cải thiện sức khỏe não bộ. Các biện pháp bao gồm chế độ ăn uống lành mạnh (như chế độ ăn Địa Trung Hải), vận động thể chất đều đặn và duy trì các hoạt động trí tuệ có thể giúp trì hoãn sự tiến triển của suy giảm nhận thức. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc duy trì một lối sống năng động và lành mạnh giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh lý thần kinh như Alzheimer.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thêm vào đó, việc duy trì các mối quan hệ xã hội, tham gia vào các hoạt động cộng đồng và giữ cho tâm trí luôn bận rộn cũng có thể giúp cải thiện tình trạng của người bệnh. Những hoạt động này không chỉ giúp cải thiện chức năng nhận thức mà còn hỗ trợ bệnh nhân trong việc duy trì cảm giác hạnh phúc và tránh cảm giác cô đơn, một yếu tố có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng của MCI.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và sự phát triển của suy giảm nhận thức nhẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng của suy giảm nhận thức nhẹ phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân và việc can thiệp sớm trong điều trị. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khoảng 10-15% người mắc MCI mỗi năm sẽ chuyển sang mắc bệnh Alzheimer hoặc các dạng sa sút trí tuệ khác. Tuy nhiên, không phải tất cả người mắc MCI đều phát triển thành Alzheimer.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố như tuổi tác, tình trạng sức khỏe tim mạch và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng nhận thức có thể giúp dự đoán khả năng tiến triển của MCI. Những người mắc MCI nhưng có các yếu tố nguy cơ thấp hơn và duy trì lối sống lành mạnh có thể duy trì trạng thái nhận thức trong một thời gian dài mà không tiến triển thêm thành Alzheimer. Việc điều trị và thay đổi lối sống tích cực có thể làm giảm đáng kể nguy cơ phát triển các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nghiên cứu cũng cho thấy rằng một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân mắc MCI có thể duy trì hoặc thậm chí cải thiện tình trạng nhận thức của họ với sự can thiệp kịp thời. Điều này cho thấy rằng việc phát hiện và điều trị MCI từ giai đoạn sớm có thể giúp bệnh nhân có cơ hội sống khỏe mạnh và hoạt động đầy đủ trong cuộc sống hàng ngày.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa suy giảm nhận thức nhẹ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Không có cách nào để ngăn chặn hoàn toàn suy giảm nhận thức nhẹ, nhưng có một số chiến lược phòng ngừa có thể giúp giảm nguy cơ phát triển tình trạng này:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh:\u003C\u002Fstrong> Một chế độ ăn uống cân đối, giàu trái cây, rau củ và các thực phẩm giàu omega-3 như cá có thể giúp bảo vệ não bộ. Chế độ ăn Địa Trung Hải, giàu thực phẩm thực vật và ít chất béo bão hòa, đã được chứng minh là giúp bảo vệ sức khỏe não bộ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vận động thể chất:\u003C\u002Fstrong> Tập thể dục đều đặn không chỉ giúp tăng cường sức khỏe tổng thể mà còn cải thiện lưu lượng máu đến não, giúp tăng cường chức năng nhận thức. Các nghiên cứu cho thấy việc đi bộ, bơi lội hoặc các bài tập thể dục nhẹ có thể giúp cải thiện trí nhớ và giảm nguy cơ suy giảm nhận thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tham gia các hoạt động trí tuệ:\u003C\u002Fstrong> Các hoạt động như đọc sách, giải ô chữ, chơi cờ và tham gia các bài tập trí tuệ có thể giúp giữ cho não bộ luôn hoạt động và giảm nguy cơ suy giảm nhận thức. Học hỏi những điều mới và thử thách trí não có thể giúp tăng cường khả năng nhận thức và bảo vệ não bộ khỏi các bệnh lý thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao tiếp xã hội:\u003C\u002Fstrong> Duy trì mối quan hệ xã hội và tham gia vào các hoạt động cộng đồng có thể giúp ngăn ngừa cảm giác cô đơn và cải thiện chức năng nhận thức. Những người tham gia vào các cuộc trò chuyện và các hoạt động xã hội có thể duy trì trí tuệ sắc bén và giảm nguy cơ suy giảm nhận thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Albert, M. S., et al. (2011). \u003Cem>Mild Cognitive Impairment: Diagnosis, Long-Term Prognosis, and the Risk of Dementia\u003C\u002Fem>. \u003Cem>The Lancet Neurology\u003C\u002Fem>, 10(12), 1125-1132.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Petersen, R. C. (2016). \u003Cem>Mild Cognitive Impairment: Clinical Characterization and Outcome\u003C\u002Fem>. \u003Cem>Current Alzheimer Research\u003C\u002Fem>, 13(7), 751-761.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.alz.org\u002F\" target=\"_blank\">Alzheimer's Association - Mild Cognitive Impairment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nia.nih.gov\u002Fhealth\u002Fmild-cognitive-impairment\" target=\"_blank\">National Institute on Aging - Mild Cognitive Impairment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Jessen, F., et al. (2014). \u003Cem>Diagnosis and Treatment of Mild Cognitive Impairment: Recommendations from the International Working Group\u003C\u002Fem>. \u003Cem>Journal of Alzheimer's Disease\u003C\u002Fem>, 39(4), 797-808.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.347+00:00","2025-09-10T19:00:39.398+00:00","2025-07-23T10:24:19.777+00:00",286,[33,43,49,59,64,74,84,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"omega 3","Omega 3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","omega-3 fatty acids","Omega-3 (axit béo omega-3, hay n-3 polyunsaturated fatty acids) là một nhóm các axit béo không bão hòa đa thiết yếu có nối đôi đầu tiên nằm ở vị trí nguyên tử carbon thứ ba tính từ đầu methyl của chuỗi hydrocacbon, đóng vai trò then chốt đối với sức khỏe tim mạch, não bộ và phản ứng chống viêm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"parkinson","Parkinson là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Parkinson","Parkinson's disease \u002F Idiopathic Parkinsonism","Parkinson (bệnh Parkinson) là một bệnh lý thoái hóa thần kinh tiến triển mạn tính đặc trưng bởi sự mất dần các tế bào thần kinh sản sinh dopamine tại phần đặc của liềm đen (substantia nigra pars compacta) và sự tích tụ bất thường của các thể vùi Lewy chứa protein alpha-synuclein trong não bộ.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"đánh giá nhận thức","Đánh giá nhận thức là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Cognitive assessment","quá trình thăm khám và đo lường có cấu trúc sử dụng các nghiệm pháp chuẩn hóa nhằm định lượng toàn diện các chức năng nhận thức của não bộ như trí nhớ, chú ý, ngôn ngữ, chức năng điều hành và xử lý không gian thị giác.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hội chứng digeorge","Hội chứng DiGeorge","DiGeorge syndrome","Hội chứng DiGeorge (DiGeorge syndrome \u002F Hội chứng mất đoạn 22q11.2) là một rối loạn di truyền bẩm sinh gây ra bởi vi mất đoạn ở nhánh dài nhiễm sắc thể 22 (22q11.2), dẫn đến khiếm khuyết phát triển các túi mang thứ ba và thứ tư.",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp"]