[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_suy%20gan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_suy gan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"suy gan","Suy gan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Suy gan là tình trạng gan mất khả năng thực hiện các chức năng sống còn như chuyển hóa, giải độc, tổng hợp protein và duy trì nội môi do tổn thương nghiêm trọng. Bệnh được phân loại thành suy gan cấp tính hoặc mạn tính, với nguyên nhân đa dạng và ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều hệ thống trong cơ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa suy gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy gan là tình trạng gan không còn khả năng thực hiện đầy đủ các chức năng sinh lý quan trọng do tổn thương nghiêm trọng tế bào gan. Đây là một rối loạn có thể đe dọa tính mạng, biểu hiện qua sự mất chức năng trong quá trình chuyển hóa, giải độc, tổng hợp protein và duy trì nội môi. Gan, vốn là cơ quan trung tâm của hệ chuyển hóa, khi suy yếu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều hệ thống trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Suy gan được phân chia thành hai dạng chính dựa trên tiến trình phát bệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy gan cấp tính (acute liver failure):\u003C\u002Fstrong> xảy ra nhanh chóng, thường trong vòng vài ngày đến vài tuần ở người trước đó gan bình thường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy gan mạn tính (chronic liver failure):\u003C\u002Fstrong> là kết quả của tổn thương gan kéo dài, thường liên quan đến xơ gan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc xác định phân loại không chỉ có ý nghĩa chẩn đoán mà còn định hướng chiến lược điều trị và tiên lượng sống của người bệnh.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn chẩn đoán thường bao gồm lâm sàng (vàng da, phù, rối loạn tri giác), sinh hóa (INR, bilirubin, men gan), và chẩn đoán hình ảnh gan để xác định mức độ tổn thương và nguyên nhân nền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các chức năng sinh lý chính của gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gan đảm nhận nhiều chức năng sống còn trong cơ thể, thuộc nhiều hệ thống sinh học khác nhau. Trong chuyển hóa, gan điều hòa glucose qua dự trữ glycogen và tạo glucose mới từ các tiền chất (gluconeogenesis). Gan còn xử lý lipid và axit amin, tổng hợp cholesterol và các enzym tiêu hóa. Ở khía cạnh tổng hợp protein, gan sản xuất albumin, globulin, và các yếu tố đông máu như fibrinogen, prothrombin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt giải độc, gan chuyển hóa các chất độc nội sinh (ammoniac, bilirubin) và ngoại sinh (thuốc, rượu, kim loại nặng) thành dạng có thể bài tiết qua mật hoặc thận. Ngoài ra, gan cũng đảm nhận vai trò miễn dịch thông qua hệ thống đại thực bào Kupffer và điều hòa phản ứng viêm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số chức năng quan trọng của gan:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chuyển hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glucose, lipid, protein, hormone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giải độc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xử lý thuốc, rượu, ammoniac\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổng hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Albumin, yếu tố đông máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dự trữ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Glycogen, sắt, vitamin A\u002FD\u002FB12\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đại thực bào Kupffer, điều hòa viêm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nKhi suy gan xảy ra, nhiều chức năng trong bảng này bị suy giảm đồng thời, dẫn đến hậu quả toàn thân nghiêm trọng.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân gây suy gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy gan có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, tùy thuộc vào hình thái cấp tính hay mạn tính. Trong suy gan cấp tính, các nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm virus (đặc biệt viêm gan A, B, E), ngộ độc thuốc (paracetamol là nguyên nhân hàng đầu ở nhiều quốc gia phát triển), sốc nhiễm khuẩn, và độc chất công nghiệp. Một số trường hợp do tự miễn hoặc rối loạn di truyền như bệnh Wilson cũng cần được xem xét.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với suy gan mạn tính, nguyên nhân phổ biến nhất là xơ gan do viêm gan B hoặc C kéo dài, lạm dụng rượu, gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) và xơ gan mật nguyên phát. Các bệnh chuyển hóa (ví dụ: thiếu hụt alpha-1 antitrypsin) và tắc mật lâu ngày cũng có thể dẫn đến suy gan mạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách nguyên nhân phân loại theo thời gian:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cấp tính:\u003C\u002Fstrong> Viêm gan virus, paracetamol liều cao, độc tố (nấm, thuốc), sốc giảm tưới máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mạn tính:\u003C\u002Fstrong> Xơ gan do HBV\u002FHCV, rượu, NAFLD, bệnh tự miễn, rối loạn chuyển hóa đồng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nViệc nhận diện nguyên nhân chính xác giúp chỉ định điều trị phù hợp và đánh giá khả năng phục hồi gan.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý bệnh học của suy gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi tế bào gan bị hoại tử hoặc xơ hóa, hàng loạt quá trình bệnh lý nội môi bị gián đoạn. Gan mất khả năng chuyển hóa ammoniac thành ure khiến nồng độ ammoniac tăng cao trong máu, dẫn đến bệnh não gan. Mất chức năng tổng hợp gây giảm albumin (dẫn đến phù, cổ trướng) và thiếu yếu tố đông máu (gây chảy máu tự phát).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gan tổn thương cũng ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose, lipid, gây hạ đường huyết và rối loạn mỡ máu. Quá trình thải độc kém làm tích tụ bilirubin, dẫn đến vàng da, ngứa, suy giảm chức năng thần kinh trung ương và viêm toàn thân. Một số chất độc có thể kích hoạt phản ứng viêm hệ thống và dẫn đến suy đa tạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số xét nghiệm phản ánh sinh lý bệnh của suy gan:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>ALT, AST: tăng mạnh trong tổn thương tế bào gan cấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bilirubin: tăng trong suy bài tiết mật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>INR, PT kéo dài: giảm tổng hợp yếu tố đông máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ammoniac máu: tăng khi gan không xử lý được sản phẩm nitrogen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lactate: tăng do rối loạn chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nSự thay đổi này là căn cứ để đánh giá mức độ nặng và tiên lượng bệnh nhân suy gan trong lâm sàng.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng và dấu hiệu suy gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy gan biểu hiện qua các triệu chứng đa dạng và thường diễn tiến nặng theo thời gian nếu không được điều trị. Trong giai đoạn sớm, bệnh nhân có thể cảm thấy mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn và giảm cân không rõ nguyên nhân. Những dấu hiệu này không đặc hiệu và dễ bị bỏ sót nếu không theo dõi cẩn thận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi bệnh tiến triển, các triệu chứng rõ ràng hơn bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vàng da và củng mạc (do tăng bilirubin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phù ngoại biên, cổ trướng (do giảm albumin và tăng áp lực tĩnh mạch cửa)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất huyết dưới da, chảy máu cam, tiểu cầu thấp (do giảm yếu tố đông máu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi ý thức, lơ mơ, hôn mê gan (do tăng ammoniac máu)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nBệnh nhân có thể có hơi thở mùi gan (foetor hepaticus), run vỗ cánh (asterixis), hoặc bệnh não gan – một biến chứng nguy hiểm nếu không được can thiệp kịp thời.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong suy gan cấp tính, các triệu chứng tiến triển trong vòng vài ngày, với biểu hiện chính là rối loạn tri giác kèm rối loạn đông máu, trong khi gan không có tiền sử bệnh nền. Suy gan mạn tính có thể không có triệu chứng cho đến khi bước vào giai đoạn mất bù.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán suy gan dựa trên tổng hợp các yếu tố lâm sàng, xét nghiệm sinh hóa, và hình ảnh học. Một số xét nghiệm huyết học quan trọng giúp đánh giá mức độ và diễn tiến bệnh lý gan:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ALT, AST:\u003C\u002Fstrong> Tăng cao trong viêm gan cấp, giảm trong xơ gan giai đoạn cuối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bilirubin toàn phần và trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Đánh giá chức năng bài tiết mật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>INR, PT:\u003C\u002Fstrong> Thể hiện khả năng tổng hợp yếu tố đông máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Albumin:\u003C\u002Fstrong> Chỉ số tổng hợp protein huyết tương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ammoniac:\u003C\u002Fstrong> Dự đoán nguy cơ bệnh não gan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các xét nghiệm bổ sung có thể bao gồm: lactate, glucose máu, chức năng thận, điện giải đồ và công thức máu toàn phần. Sinh thiết gan ít được thực hiện trong suy gan cấp do nguy cơ chảy máu, nhưng có thể hữu ích ở suy gan mạn không rõ nguyên nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chẩn đoán hình ảnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Siêu âm gan với Doppler: đánh giá cấu trúc, dòng máu tĩnh mạch cửa, phát hiện huyết khối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>FibroScan: đo độ xơ hóa gan không xâm lấn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MRI gan: xác định thương tổn lan tỏa hoặc khu trú\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nKết hợp nhiều thông số giúp xác định giai đoạn suy gan và định hướng điều trị hiệu quả.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị suy gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị suy gan yêu cầu can thiệp đa mô thức nhằm kiểm soát nguyên nhân nền, duy trì chức năng sống và hạn chế biến chứng. Trong suy gan cấp, điều trị cần tiến hành khẩn cấp với sự theo dõi sát sao tại đơn vị hồi sức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên tắc điều trị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nguyên nhân:\u003C\u002Fstrong> Kháng virus (viêm gan B), giải độc (ngộ độc paracetamol với N-acetylcysteine), ngưng thuốc độc gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ chức năng gan:\u003C\u002Fstrong> Truyền albumin, huyết tương tươi đông lạnh, glucose\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý biến chứng:\u003C\u002Fstrong> Hôn mê gan (lactulose, rifaximin), cổ trướng (hạn muối, lợi tiểu, chọc dịch), xuất huyết (vitamin K, tiểu cầu)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lọc máu liên tục:\u003C\u002Fstrong> Trong trường hợp có tổn thương thận phối hợp hoặc tăng ammoniac nghiêm trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nGhép gan là lựa chọn tối ưu cho các trường hợp suy gan không hồi phục dù đã điều trị nội khoa tối đa. Thời điểm chỉ định ghép gan được xác định theo các tiêu chuẩn như King's College Criteria hoặc MELD score.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dự phòng và tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng suy gan phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ mất chức năng gan, tốc độ can thiệp và tình trạng bệnh lý nền của bệnh nhân. Một số bệnh nhân có thể phục hồi hoàn toàn nếu được điều trị nguyên nhân kịp thời, trong khi các trường hợp suy gan tối cấp có tỷ lệ tử vong rất cao nếu không ghép gan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thang điểm được sử dụng để tiên lượng và đánh giá chỉ định ghép gan:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">MELD = 3.78 \\times \\ln(\\text{bilirubin}) + 11.2 \\times \\ln(\\text{INR}) + 9.57 \\times \\ln(\\text{creatinine}) + 6.43\u003C\u002Fscript>\nGiá trị MELD từ 15 trở lên thường là chỉ định cân nhắc ghép gan. MELD càng cao, tiên lượng càng xấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp phòng ngừa bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiêm phòng viêm gan B, A\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tránh lạm dụng rượu và thuốc gây độc gan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sàng lọc định kỳ men gan và siêu âm ở người có nguy cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị sớm các bệnh lý gan mạn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNâng cao nhận thức cộng đồng và tiếp cận y tế sớm là chìa khóa quan trọng để giảm tỷ lệ tử vong do suy gan.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Liver Foundation. Liver Disease Information. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fliverfoundation.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fliverfoundation.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic. Liver failure: Causes and Symptoms. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fliver-failure\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fliver-failure\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIH National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fliver-disease\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fliver-disease\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Association for the Study of the Liver (EASL). Clinical Practice Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Feasl.eu\u002Fpublications\u002Fclinical-practice-guidelines\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Feasl.eu\u002Fpublications\u002Fclinical-practice-guidelines\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UpToDate. Acute liver failure in adults. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Facute-liver-failure-in-adults\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Facute-liver-failure-in-adults\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.797+00:00","2025-09-20T21:08:07.177+00:00","2025-07-12T14:32:08.709+00:00",234,[33,43,48,53,58,68,73,78,83,88],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"benzodiazepine","Benzodiazepine là gì? Dược lý học, thụ thể GABA và nguy cơ lệ thuộc","Benzodiazepines","Benzodiazepine (BZD) là nhóm thuốc hướng tâm thần hoạt động như chất điều hòa dị lập thể dương tính tại thụ thể GABA-A trong não bộ, làm tăng dòng ion clorua gây ưu cực hóa màng nơ-ron để tạo ra hiệu ứng giải lo âu, gây ngủ, giãn cơ và chống co giật.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ghép gan từ người hiến sống","Ghép gan từ người hiến sống (LDLT): Cơ sở giải phẫu, quy trình sàng lọc và kỹ thuật ghép","living donor liver transplantation","Ghép gan từ người hiến sống (Living Donor Liver Transplantation - LDLT) là phẫu thuật ngoại khoa cắt bỏ một phần gan lành mạnh từ người hiến sống để ghép thay thế gan bệnh lý cho người nhận.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khả năng sinh khả dụng","Khả năng sinh khả dụng: Khái niệm sinh dược học và các yếu tố ảnh hưởng","Oral Bioavailability and Biopharmaceutics","Khả năng sinh khả dụng (biopharmaceutical bioavailability \u002F oral drug absorption) là thước đo năng lực sinh dược học của một dạng bào chế trong việc giải phóng hoạt chất, hòa tan trong dịch đường tiêu hóa và vượt qua hàng rào biểu mô ruột để đi vào hệ tuần hoàn chung.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"trọng lượng não","Trọng lượng não là gì? Ý nghĩa giải phẫu và tiến hóa","brain weight","Trọng lượng não là đại lượng hình thái học phản ánh khối lượng toàn bộ mô thần kinh trung ương được bảo vệ bên trong hộp sọ, bao gồm hai bán cầu đại não, tiểu não và thân não.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"chương trình can thiệp","Chương trình can thiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","intervention program","Chương trình can thiệp (intervention program) là một tập hợp có cấu trúc các hành động, chính sách hoặc biện pháp dựa trên bằng chứng khoa học, được thiết kế và thực thi nhằm thay đổi hành vi, giải quyết một vấn đề sức khỏe, giáo dục hoặc xã hội cụ thể.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"tính linh hoạt","Tính linh hoạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","flexibility","Tính linh hoạt (flexibility) trong khoa học quản trị và lý thuyết hệ thống là năng lực của một tổ chức hay quy trình trong việc chủ động cảm nhận, phản ứng nhanh chóng và tái cấu trúc hiệu quả trước những bất định và thay đổi của môi trường.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"bạo lực đối tác thân mật","Bạo lực đối tác thân mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","intimate partner violence","Bạo lực đối tác thân mật (IPV) là hành vi gây tổn hại về thể chất, tình dục, tâm lý hoặc kinh tế do bạn đời hoặc người yêu hiện tại hoặc trước đây gây ra, nhằm áp đặt quyền lực và kiểm soát đối phương.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là gì? Đặc điểm và dịch tả tôm hùm đất","Aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là một loài noãn khuẩn ký sinh chuyên tính thuộc họ Saprolegniaceae trong bộ Saprolegniales, tác nhân căn nguyên gây ra bệnh dịch tả tôm hùm đất nước ngọt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]