[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_suy%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_suy dinh dưỡng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"suy dinh dưỡng","Suy dinh dưỡng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Suy dinh dưỡng là tình trạng cơ thể thiếu hoặc thừa dinh dưỡng, ảnh hưởng đến tăng trưởng, miễn dịch và chức năng sinh lý của con người ở mọi lứa tuổi. Nó bao gồm các dạng như thiếu năng lượng, thiếu vi chất, chậm phát triển chiều cao và cả thừa cân béo phì, gây hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe và kinh tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Suy dinh dưỡng là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy dinh dưỡng là tình trạng cơ thể không nhận được đầy đủ hoặc hấp thụ không hiệu quả các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển, duy trì chức năng sống và sức khỏe tổng thể. Tình trạng này có thể là kết quả của chế độ ăn nghèo nàn, kém đa dạng, rối loạn tiêu hóa, bệnh lý nền hoặc điều kiện sống không đảm bảo vệ sinh và an toàn thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Suy dinh dưỡng không chỉ giới hạn trong tình trạng thiếu hụt năng lượng hoặc chất đạm mà còn bao gồm cả sự thiếu hụt vi chất dinh dưỡng (như vitamin A, sắt, kẽm) và cả tình trạng thừa dinh dưỡng như béo phì và rối loạn chuyển hóa. Khái niệm hiện đại về suy dinh dưỡng bao trùm cả phổ rộng của các vấn đề liên quan đến chất lượng và số lượng thực phẩm tiêu thụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fmalnutrition\" target=\"_blank\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, suy dinh dưỡng hiện diện dưới mọi hình thức – từ thiếu ăn, suy dinh dưỡng protein–năng lượng, cho đến thừa cân và béo phì – và là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra hơn 45% số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi trên toàn thế giới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các dạng suy dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy dinh dưỡng không phải là một khái niệm đồng nhất mà bao gồm nhiều dạng biểu hiện khác nhau. Việc phân loại giúp chẩn đoán đúng tình trạng, xác định nguyên nhân và đưa ra chiến lược can thiệp phù hợp. Dưới đây là bốn dạng suy dinh dưỡng chính được phân loại theo tiêu chí y học và dinh dưỡng cộng đồng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy dinh dưỡng cấp tính (wasting):\u003C\u002Fstrong> Giảm cân nhanh, cơ thể gầy gò do thiếu năng lượng đột ngột hoặc mất nước, thường liên quan đến bệnh nhiễm trùng hoặc tiêu chảy kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Suy dinh dưỡng mãn tính (stunting):\u003C\u002Fstrong> Tăng trưởng chiều cao thấp hơn chuẩn so với tuổi do thiếu dinh dưỡng kéo dài trong giai đoạn phát triển sớm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu vi chất dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Gây ra các rối loạn như thiếu máu do thiếu sắt, mù lòa do thiếu vitamin A, hoặc chậm phát triển nhận thức do thiếu iốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thừa cân và béo phì:\u003C\u002Fstrong> Là dạng suy dinh dưỡng do dư thừa năng lượng, làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch, tiểu đường và rối loạn chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt đặc điểm chính của các dạng suy dinh dưỡng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại suy dinh dưỡng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ báo phổ biến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hậu quả sức khỏe\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấp tính (Wasting)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>WHZ &lt; -2 SD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm miễn dịch, tử vong cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mãn tính (Stunting)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>HAZ &lt; -2 SD\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chậm phát triển thể chất và trí tuệ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiếu vi chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sắt, vitamin A, kẽm giảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu máu, mù lòa, chậm lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thừa cân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>BMI &gt; 25 (người lớn)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiểu đường, tim mạch, béo phì\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân suy dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân của suy dinh dưỡng có thể được phân chia thành ba cấp độ: nguyên nhân cơ bản (vĩ mô), nguyên nhân tiềm tàng (trung gian), và nguyên nhân trực tiếp (cá nhân). Phân tích đầy đủ các cấp độ này là nền tảng để xây dựng các chương trình can thiệp hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nguyên nhân trực tiếp:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chế độ ăn thiếu hụt về năng lượng và chất lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý gây giảm hấp thu dinh dưỡng: tiêu chảy, giun sán, nhiễm trùng mạn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nguyên nhân tiềm tàng:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kém vệ sinh môi trường và nguồn nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu kiến thức nuôi dưỡng trẻ nhỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kém tiếp cận dịch vụ y tế cơ bản\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Nguyên nhân cơ bản:\u003C\u002Fstrong>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đói nghèo, thất nghiệp, bất bình đẳng xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu an ninh lương thực ở cấp hộ gia đình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xung đột vũ trang, di cư, biến đổi khí hậu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hậu quả của suy dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy dinh dưỡng gây ra nhiều tác động tiêu cực, không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn lan tỏa ra toàn bộ xã hội. Ở trẻ em, suy dinh dưỡng làm giảm sức đề kháng, tăng nguy cơ nhiễm trùng, suy giảm khả năng học tập và dẫn đến tăng tỷ lệ tử vong, đặc biệt trong 1.000 ngày đầu đời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở người trưởng thành, hậu quả bao gồm mất khối lượng cơ, mệt mỏi kéo dài, rối loạn nội tiết, giảm khả năng làm việc, giảm năng suất lao động. Với phụ nữ mang thai, suy dinh dưỡng làm tăng nguy cơ sinh non, thai nhi nhẹ cân hoặc dị tật ống thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tác động của suy dinh dưỡng đến cộng đồng và quốc gia:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Làm tăng chi phí y tế và gánh nặng cho hệ thống y tế công\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm giảm tiềm năng phát triển kinh tế quốc gia\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Góp phần vào vòng luẩn quẩn của đói nghèo và bất bình đẳng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chẩn đoán và chỉ số đánh giá suy dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chẩn đoán suy dinh dưỡng đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá nhân trắc học, kiểm tra lâm sàng, và xét nghiệm sinh hóa. Các chỉ số được sử dụng phổ biến trong giám sát dinh dưỡng cộng đồng và can thiệp y tế giúp xác định chính xác dạng và mức độ suy dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chỉ số chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>WHZ (Weight-for-Height Z-score):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá tình trạng suy dinh dưỡng cấp tính ở trẻ em. WHZ &lt; -2 SD cho thấy có suy dinh dưỡng vừa, WHZ &lt; -3 SD là suy dinh dưỡng nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>HAZ (Height-for-Age Z-score):\u003C\u002Fstrong> Đo sự chậm phát triển chiều cao theo tuổi. HAZ &lt; -2 SD thể hiện tình trạng suy dinh dưỡng mãn tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>BMI (Body Mass Index):\u003C\u002Fstrong> Dùng cho người lớn để xác định thiếu cân, bình thường, thừa cân hoặc béo phì. \u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BMI = \\frac{weight\\ (kg)}{height^2\\ (m^2)}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MUAC (Mid-Upper Arm Circumference):\u003C\u002Fstrong> Vòng cánh tay giữa là chỉ số đơn giản, nhanh chóng để sàng lọc suy dinh dưỡng nặng ở trẻ em từ 6 đến 59 tháng tuổi. Ngưỡng MUAC &lt; 11.5 cm thường được dùng để xác định suy dinh dưỡng cấp tính nghiêm trọng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng phân loại tình trạng dinh dưỡng theo BMI:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số BMI\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&lt; 18.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiếu cân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>18.5 – 24.9\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bình thường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>25 – 29.9\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thừa cân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>&gt;= 30\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Béo phì\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm hướng dẫn tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Fnutrition\" target=\"_blank\">UNICEF - Nutrition Assessment Tools\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đối tượng nguy cơ cao\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số nhóm dân số có nguy cơ suy dinh dưỡng cao hơn so với phần còn lại, do đặc điểm sinh lý, hoàn cảnh sống, hoặc yếu tố xã hội. Việc xác định và ưu tiên can thiệp vào các nhóm này là yếu tố then chốt để giảm gánh nặng suy dinh dưỡng trong cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhóm có nguy cơ cao bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trẻ em dưới 5 tuổi:\u003C\u002Fstrong> Có nhu cầu dinh dưỡng cao, hệ miễn dịch còn yếu, dễ tổn thương do bệnh nhiễm trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phụ nữ mang thai và cho con bú:\u003C\u002Fstrong> Nhu cầu vi chất và năng lượng tăng mạnh để nuôi dưỡng thai nhi và sản xuất sữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Người cao tuổi:\u003C\u002Fstrong> Suy giảm chức năng tiêu hóa, kém hấp thu, khẩu vị giảm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Người có bệnh mãn tính:\u003C\u002Fstrong> Ung thư, HIV\u002FAIDS, tiểu đường, bệnh tiêu hóa gây cản trở hấp thu dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cộng đồng trong vùng thiên tai, khủng hoảng nhân đạo:\u003C\u002Fstrong> Thiếu thốn lương thực, nước sạch, chăm sóc y tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với mỗi nhóm, chiến lược can thiệp cần được thiết kế riêng biệt để tối ưu hóa hiệu quả và tính bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa suy dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phòng ngừa suy dinh dưỡng có chi phí thấp hơn rất nhiều so với điều trị, đồng thời mang lại lợi ích lâu dài cho cá nhân và cộng đồng. Giải pháp phòng ngừa cần được triển khai đồng bộ từ cấp độ hộ gia đình đến quốc gia.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biện pháp phòng ngừa bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu và tiếp tục đến 24 tháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ sung vi chất cần thiết như sắt, vitamin A, kẽm, iốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảm bảo chế độ ăn đầy đủ năng lượng, đạm, chất béo, rau củ quả tươi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện vệ sinh môi trường, cung cấp nước sạch và xử lý phân hợp vệ sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục dinh dưỡng cho bà mẹ, người chăm sóc, học sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm chủng đầy đủ và kiểm soát bệnh truyền nhiễm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fnutrition-and-food-safety\" target=\"_blank\">WHO Nutrition and Food Safety\u003C\u002Fa>, can thiệp phòng ngừa phải dựa trên dữ liệu dinh dưỡng thực tế và được tích hợp vào hệ thống y tế cơ sở.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Can thiệp và điều trị suy dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Can thiệp suy dinh dưỡng cần phân biệt giữa các mức độ nhẹ, vừa và nghiêm trọng để lựa chọn phác đồ phù hợp. Việc điều trị có thể thực hiện tại cộng đồng (CMAM – Community-based Management of Acute Malnutrition) hoặc tại các trung tâm y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phác đồ điều trị thường bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bổ sung thực phẩm điều trị đặc biệt như \u003Cstrong>RUTF\u003C\u002Fstrong> (Ready-to-Use Therapeutic Foods)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị nhiễm trùng kèm theo bằng kháng sinh và bù nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục dinh dưỡng và tư vấn cho người chăm sóc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trẻ bị suy dinh dưỡng cấp tính nghiêm trọng với biến chứng cần điều trị nội trú với phác đồ y tế đặc hiệu. Trong khi đó, trẻ không biến chứng có thể được điều trị tại nhà với sự theo dõi chặt chẽ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wfp.org\u002Fnutrition\" target=\"_blank\">World Food Programme – Nutrition Interventions\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của suy dinh dưỡng đến phát triển kinh tế - xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Suy dinh dưỡng không chỉ là vấn đề y tế mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế vĩ mô, an sinh xã hội và phát triển quốc gia. Tổ chức Y tế Thế giới ước tính suy dinh dưỡng có thể làm giảm 10% GDP tại các nước đang phát triển do tác động đến năng suất lao động và chi phí y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fnutrition\" target=\"_blank\">Ngân hàng Thế giới\u003C\u002Fa>, đầu tư vào dinh dưỡng trẻ nhỏ là một trong những khoản đầu tư hiệu quả nhất, mang lại tỷ suất hoàn vốn cao gấp 16 lần. Các quốc gia cải thiện dinh dưỡng từ sớm có khả năng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giảm đói nghèo và tăng trưởng bền vững hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ quả kinh tế xã hội của suy dinh dưỡng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm khả năng học tập, gián đoạn giáo dục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm năng suất lao động ở tuổi trưởng thành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng chi phí y tế công cộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng phụ thuộc vào các chương trình hỗ trợ xã hội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fmalnutrition\" target=\"_blank\">World Health Organization (WHO) – Malnutrition\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unicef.org\u002Fnutrition\" target=\"_blank\">UNICEF – Nutrition Programs\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wfp.org\u002Fnutrition\" target=\"_blank\">World Food Programme (WFP) – Nutrition\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fnutrition\" target=\"_blank\">World Bank – Nutrition and Economic Development\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fnutrition-and-food-safety\" target=\"_blank\">WHO – Nutrition and Food Safety\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Black, R. E., Victora, C. G., Walker, S. P., et al. (2013). \u003Cem>Maternal and child undernutrition and overweight in low-income and middle-income countries\u003C\u002Fem>. The Lancet.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bhutta, Z. A., et al. (2008). \u003Cem>What works? Interventions for maternal and child undernutrition and survival\u003C\u002Fem>. The Lancet.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-12T06:41:40.664+00:00","2025-09-12T15:54:55.093+00:00","2025-09-12T15:54:55.089+00:00",251,[33,36,39,42,45,48,58,63,68,74],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ số nhân trắc","Chỉ số nhân trắc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ số nhân trắc",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch thủy phân","Dịch thủy phân là gì? Các công bố khoa học về Dịch thủy phân",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghèo đa chiều","Nghèo đa chiều là gì? Các công bố khoa học về Nghèo đa chiều",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm mna sf","Thang điểm mna sf là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"suy giảm chức năng","Suy giảm chức năng là gì? Các công bố khoa học về Suy giảm chức năng",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"điều hòa sinh sản","Điều hòa sinh sản là gì? Các công bố khoa học về Điều hòa sinh sản","Fertility regulation \u002F Reproductive regulation","Điều hòa sinh sản là tập hợp các biện pháp y khoa, hành vi và công nghệ nhằm kiểm soát có chủ đích thời điểm, khoảng cách và số lượng lần mang thai ở người.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"sức mạnh cầm nắm","Sức mạnh cầm nắm là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Handgrip strength","Sức mạnh cầm nắm (handgrip strength) là lực co cơ đẳng trường tối đa do các cơ cẳng tay và bàn tay tạo ra, được đo bằng lực kế cầm tay, đóng vai trò là dấu ấn sinh học tin cậy phản ánh khối lượng cơ và sức khỏe toàn thân.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"teo cơ tủy sống","Teo cơ tủy sống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Spinal muscular atrophy","Teo cơ tủy sống (Spinal Muscular Atrophy - SMA) là bệnh thoái hóa thần kinh cơ di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, đặc trưng bởi sự mất dần các nơron vận động ở sừng trước tủy sống do thiếu hụt protein SMN (Survival Motor Neuron), dẫn đến yếu cơ tiến triển và teo cơ.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"tái nhập viện","Tái nhập viện là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tái nhập viện","Hospital readmission","Tái nhập viện là tình trạng một bệnh nhân đã hoàn tất đợt điều trị nội trú và xuất viện nhưng phải nhập viện trở lại một cơ sở y tế trong một khoảng thời gian xác định (chuẩn thống kê quốc tế phổ biến là trong vòng 30 ngày kể từ ngày xuất viện), là thước đo chất lượng lâm sàng và hiệu quả kinh tế của hệ thống y tế.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"dinh dưỡng tĩnh mạch","Dinh dưỡng tĩnh mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Parenteral nutrition","Dinh dưỡng tĩnh mạch là phương thức cung cấp các chất dinh dưỡng thiết yếu trực tiếp vào hệ tuần hoàn qua đường tĩnh mạch cho bệnh nhân không thể dung nạp qua đường tiêu hóa."]