[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_suvmax{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_suvmax":26},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":25},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":11,"url":21,"doi":22,"summary":23},"20ab8759-27d1-4187-993a-145a7af5cd63","Combined prognostic value of the SUVmax derived from FDG-PET and the lymphocyte-monocyte ratio in patients with stage IIIB-IV non-small cell lung cancer receiving chemotherapy",null,[13,14,15],"Kewei Zhao","Chunsheng Wang","Fang Shi",7,"BMC Cancer",false,"2021-01-14",2021,"https:\u002F\u002Fbmccancer.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12885-021-07784-x","10.1186\u002Fs12885-021-07784-x","\u003Cp>Khảo sát ung thư học lâm sàng đánh giá giá trị tiên lượng phối hợp giữa chỉ số hấp thu phóng xạ cực đại \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">suvmax\u003C\u002Fb> từ chụp FDG-PET và tỷ lệ tế bào lympho trên bạch cầu đơn nhân ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn IIIB–IV. Bệnh nhân có chỉ số \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">suvmax\u003C\u002Fb> cao kèm tỷ lệ huyết học thấp có thời gian sống thêm toàn bộ ngắn hơn đáng kể. Kết quả cho thấy vai trò của thông số sinh học trong phân tầng nguy cơ điều trị.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":27,"meta":11},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":32,"englishTitle":33,"synonyms":34,"definition":37,"discipline":38,"references":39,"faqs":60,"createUser":70,"publishUser":11,"keywords":74,"keywordCount":85,"enrichTopicLink":86,"status":87,"createTime":88,"updateTime":89,"publishTime":11,"linkEnrichedTime":90,"publicationScanTime":91,"contentErrorMessage":11,"viewCount":92,"relateTopics":93},"suvmax","SUVmax trong PET\u002FCT là gì? Ý nghĩa trong chẩn đoán ung thư","Tìm hiểu chỉ số SUVmax (maximum standardized uptake value) trong chụp PET\u002FCT: công thức toán học, ứng dụng phân kỳ ung thư và theo dõi đáp ứng điều trị.","\u003Cp>\u003Cstrong>SUVmax\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>maximum standardized uptake value\u003C\u002Fem>) là (maximum standardized uptake value hay giá trị hấp thu chuẩn hóa tối đa) là chỉ số bán định lượng trong kỹ thuật xạ hình cắt lớp phát xạ positron (PET\u002FCT), biểu thị nồng độ hoạt độ phóng xạ cao nhất đo được tại một voxel đơn lẻ bên trong vùng tổn thương quan tâm, được hiệu chỉnh theo liều phóng xạ tiêm và trọng lượng cơ thể người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Cơ sở lý thuyết và công thức toán học của SUVmax\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kỹ thuật cắt lớp phát xạ positron kết hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A5p%20c%E1%BA%AFt%20l%E1%BB%9Bp%20vi%20t%C3%ADnh%22%7D}} (PET\u002FCT) là phương pháp chẩn đoán hình ảnh hạt nhân chức năng hàng đầu trong ung thư học hiện đại, cho phép định lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} phân tử của mô sống in vivo. Thuốc phóng xạ phổ biến nhất được sử dụng là 2-deoxy-2-[18F]fluoro-D-glucose (18F-FDG), một đồng đẳng của glucose được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} hấp thu mạnh thông qua các kênh vận chuyển glucose trên màng tế bào (GLUT-1, GLUT-3) và bị bẫy lại trong bào tương sau phản ứng phosphoryl hóa bởi men hexokinase thành 18F-FDG-6-phosphate (hiệu ứng Warburg).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để lượng hóa mức độ chuyển hóa này thành một chỉ số khách quan có thể so sánh giữa các lần chụp và giữa các bệnh nhân khác nhau, giá trị hấp thu chuẩn hóa (Standardized Uptake Value - SUV) đã được xây dựng. Về mặt toán học, SUV được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">SUV = \frac{C(t)}{\frac{D_{\text{injected}}}{BW}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C(t)\u003C\u002Fscript> là nồng độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%B3ng%20x%E1%BA%A1%22%7D}} đo được tại vùng mô quan tâm tại thời điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> (tính bằng Becquerel trên mililit, Bq\u002Fml), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D_{\text{injected}}\u003C\u002Fscript> là tổng liều phóng xạ thực tế được tiêm vào tĩnh mạch người bệnh sau khi đã trừ đi lượng phóng xạ còn dư trong bơm tiêm và hiệu chỉnh phân rã phóng xạ theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%20b%C3%A1n%20r%C3%A3%22%7D}} của fluor-18 (tính bằng Bq), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BW\u003C\u002Fscript> là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%8Dng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20c%C6%A1%20th%E1%BB%83%22%7D}} người bệnh (tính bằng gam, giả định khối lượng riêng của cơ thể xấp xỉ bằng một gam trên mililit). Chỉ số \u003Cstrong>SUVmax\u003C\u002Fstrong> đại diện cho voxel có giá trị SUV cao nhất nằm trong toàn bộ thể tích vùng quan tâm (Volume of Interest - VOI).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Các yếu tố kỹ thuật và sinh lý ảnh hưởng đến SUVmax\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù SUVmax là chỉ số được sử dụng rộng rãi nhất trong thực hành lâm sàng do tính thuận tiện và không phụ thuộc vào ranh giới vẽ thể tích u thủ công của người đọc, giá trị này chịu sự chi phối mạnh mẽ của nhiều biến số kỹ thuật và sinh lý học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian hấp thu phóng xạ (Uptake Time):\u003C\u002Fstrong> Tế bào ung thư tiếp tục tích lũy 18F-FDG kéo dài sau tiêm, do đó giá trị SUVmax của tổn thương ác tính thường tăng dần theo thời gian trong khi mô lành giảm dần. Tiêu chuẩn quốc tế đòi hỏi thời gian từ lúc tiêm phóng xạ đến khi tiến hành quét hình phải được cố định nghiêm ngặt trong khoảng năm mươi lăm đến bảy mươi lăm phút (chuẩn sáu mươi phút). Bất kỳ sự chậm trễ nào vượt quá khung thời gian này đều có thể làm tăng nhân tạo giá trị SUVmax đo được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ glucose máu nền của bệnh nhân:\u003C\u002Fstrong> Phân tử D-glucose nội sinh trong máu cạnh tranh trực tiếp với phân tử 18F-FDG tại các thụ thể vận chuyển GLUT. Nếu đường huyết của người bệnh cao tại thời điểm tiêm phóng xạ, lượng 18F-FDG xâm nhập vào khối u sẽ bị ức chế cạnh tranh, dẫn đến giá trị SUVmax đo được bị sụt giảm giả tạo. Tiêu chuẩn chụp PET\u002FCT yêu cầu bệnh nhân nhịn ăn tối thiểu bốn đến sáu giờ và mức đường huyết mao mạch phải kiểm soát dưới một trăm bốn mươi miligam trên decilit (7,8 mmol\u002FL).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng thể tích từng phần (Partial Volume Effect - PVE):\u003C\u002Fstrong> Độ phân giải không gian của các hệ thống máy PET hiện đại nằm trong khoảng bốn đến sáu milimet. Đối với các khối u nhỏ hoặc nốt phổi có kích thước dưới hai lần độ phân giải không gian của máy, hiện tượng tán xạ và làm mờ hình ảnh sẽ phân tán hoạt độ phóng xạ ra các mô lân cận, khiến SUVmax đo được thấp hơn nhiều so với hoạt độ phóng xạ thực tế bên trong nốt u.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuật toán tái tạo ảnh và kích thước ma trận:\u003C\u002Fstrong> Việc sử dụng các thuật toán lặp OSEM kết hợp mô hình điểm hàm lan truyền (Point Spread Function - PSF) và thời gian bay (Time-of-Flight - TOF) làm tăng đáng kể độ tương phản và giá trị đỉnh SUVmax so với các thuật toán tái tạo lọc ngược truyền thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiện tượng chuyển động hô hấp:\u003C\u002Fstrong> Các tổn thương ở đáy phổi hoặc đỉnh gan di động liên tục theo nhịp thở của người bệnh trong quá trình thu nhận hình ảnh PET kéo dài vài phút, dẫn đến hiện tượng nhòe ảnh do chuyển động làm giảm đáng kể giá trị cực đại SUVmax. Kỹ thuật chụp PET đồng bộ nhịp thở (4D PET\u002FCT respiratory gating) là giải pháp bắt buộc để phục hồi chính xác giá trị SUVmax trong các trường hợp này.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>3. Ứng dụng lâm sàng trong ung thư học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>SUVmax đóng vai trò trụ cột trong việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20b%E1%BB%87nh%20nh%C3%A2n%22%7D}} ung thư trên toàn bộ các khâu từ chẩn đoán, phân kỳ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%ADp%20k%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1ch%20x%E1%BA%A1%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} đến theo dõi đáp ứng điều trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực ứng dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu chẩn đoán lâm sàng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ý nghĩa của chỉ số SUVmax\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân biệt u lành tính và ác tính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá các nốt mờ đơn độc ở phổi (Solitary Pulmonary Nodule - SPN) hoặc khối u mô mềm.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngưỡng SUVmax ≥ 2,5 thường được sử dụng làm mốc gợi ý tổn thương ác tính cao, dù cần thận trọng với các tổn thương viêm hạt (lao, nấm).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Xác định giai đoạn bệnh (Staging)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện di căn hạch lympho vùng và di căn xa vào tạng, xương.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạch có SUVmax tăng cao vượt trội so với mức chuyển hóa nền của mạch máu (trung thất) hoặc mô tạng lành (như gan) gợi ý di căn xâm lấn.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đánh giá đáp ứng điều trị (PERCIST)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo dõi hiệu quả của hóa trị liệu, liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sự sụt giảm trên ba mươi phần trăm của SUVmax (hoặc SULpeak) sau điều trị biểu thị đáp ứng chuyển hóa một phần (Partial Metabolic Response).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mô phỏng lập kế hoạch xạ trị (RT Planning)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vẽ thể tích đích sinh học (Biological Target Volume - BTV).\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sử dụng ngưỡng SUVmax (ví dụ bốn mươi phần trăm SUVmax) để khoanh vùng các ổ tế bào ung thư kháng xạ có tốc độ tăng sinh chuyển hóa mạnh nhất.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Dự báo tiên lượng sống còn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá độ ác tính sinh học và nguy cơ tái phát sau phẫu thuật.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khối u có SUVmax ban đầu càng cao phản ánh mức độ tăng sinh tế bào càng mạnh và tiên lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20s%E1%BB%91ng%20kh%C3%B4ng%20b%E1%BB%87nh%22%7D}} (DFS) càng ngắn.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>4. So sánh SUVmax với các chỉ số bán định lượng khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh SUVmax, y học hạt nhân đã phát triển nhiều tham số bổ trợ nhằm khắc phục các nhược điểm cố hữu của một phép đo điểm đơn lẻ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SUVmean (Giá trị hấp thu chuẩn hóa trung bình):\u003C\u002Fstrong> Giá trị trung bình của toàn bộ các voxel nằm bên trong thể tích tổn thương quan tâm (VOI). SUVmean phản ánh tốt hơn mức chuyển hóa chung của khối u nhưng lại phụ thuộc nhiều vào cách xác định ranh giới bờ khối u của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SUVpeak:\u003C\u002Fstrong> Giá trị SUV trung bình bên trong một hình cầu thể tích nhỏ (chuẩn một centimet khối) đặt tại vùng có hoạt độ chuyển hóa cao nhất của khối u. SUVpeak ít bị ảnh hưởng bởi nhiễu ảnh ngẫu nhiên hơn so với SUVmax và là tiêu chuẩn vàng trong hệ thống đánh giá đáp ứng chuyển hóa khối u PERCIST 1.0.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SUL (SUV hiệu chỉnh theo khối lượng nạc không mỡ):\u003C\u002Fstrong> Chuẩn hóa hoạt độ phóng xạ theo diện tích khối cơ thể không mỡ (Lean Body Mass - LBM) thay vì tổng trọng lượng cơ thể, giúp loại bỏ sai số đánh giá quá cao giá trị SUV ở những bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thể tích khối u chuyển hóa (Metabolic Tumor Volume - MTV) và Tổng lượng tiêu thụ đường của khối u (Total Lesion Glycolysis - TLG):\u003C\u002Fstrong> TLG được tính bằng tích số giữa MTV và SUVmean. Đây là các chỉ số thể tích phản ánh toàn bộ tải lượng khối u ác tính đang hoạt động chuyển hóa trong cơ thể, mang {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20ti%C3%AAn%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} sống còn vượt trội so với SUVmax đơn thuần trong các bệnh lý u lympho và ung thư phổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>5. Tiêu chuẩn quốc tế và xu hướng định lượng tuyệt đối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo khả năng tái lập và so sánh kết quả SUVmax giữa các trung tâm y học hạt nhân trên toàn cầu, các tổ chức chuyên môn quốc tế như Hiệp hội Y học Hạt nhân Châu Âu (EANM) đã thiết lập chương trình chứng nhận chuẩn hóa EARL (EANM Research Ltd). Các cơ sở tham gia phải định kỳ chụp phantom hình trụ và phantom vú Jaszczak để hiệu chuẩn độ nhạy của đầu dò và chuẩn hóa thuật toán tái tạo ảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với bán định lượng SUV, các hệ thống PET toàn thân thời gian bay thế hệ mới với độ nhạy siêu cao đang mở đường cho kỹ thuật \u003Cstrong>định lượng động học tuyệt đối (Dynamic Total-Body PET)\u003C\u002Fstrong>. Bằng cách mô hình hóa trao đổi ngăn hai mô (two-tissue compartment model) theo phương trình đồ thị Patlak, các bác sĩ có thể tính toán trực tiếp hằng số tốc độ vận chuyển phân tử Ki và tốc độ chuyển hóa glucose ròng (MRGlu) tính bằng micromol trên phút trên một trăm gam mô, loại bỏ hoàn toàn các sai số phụ thuộc thời gian và lưu lượng tuần hoàn của chỉ số SUVmax truyền thống.\u003C\u002Fp>","SUVmax","maximum standardized uptake value",[32,33,35,36],"giá trị SUV cực đại","chỉ số hấp thu phóng xạ tối đa","SUVmax (maximum standardized uptake value hay giá trị hấp thu chuẩn hóa tối đa) là chỉ số bán định lượng trong kỹ thuật xạ hình cắt lớp phát xạ positron (PET\u002FCT), biểu thị nồng độ hoạt độ phóng xạ cao nhất đo được tại một voxel đơn lẻ bên trong vùng tổn thương quan tâm, được hiệu chỉnh theo liều phóng xạ tiêm và trọng lượng cơ thể người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[40,46,53],{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":20,"doi":45,"url":11},"Zhu (2021). Diagnostic Value of 18F-PET\u002FCT in Patients with Primary Lymphoma and the Prognostic Value of Maximum Standardized Uptake Value (SUVmax) in Diffuse Large B-Cell Lymphoma (DLBCL). Springer Science and Business Media LLC.","Diagnostic Value of 18F-PET\u002FCT in Patients with Primary Lymphoma and the Prognostic Value of Maximum Standardized Uptake Value (SUVmax) in Diffuse Large B-Cell Lymphoma (DLBCL)","Zhu, Nie, Chen et al.","Springer Science and Business Media LLC","10.21203\u002Frs.3.rs-511261\u002Fv1",{"citationText":47,"title":48,"authors":49,"source":50,"year":51,"doi":52,"url":11},"Shibuya (2025). The Prognostic Value of Maximum Standardized Uptake Value (SUVmax) of 18F-FDG PET\u002FCT for Risk Stratification and Outcome Prediction in Endometrial Cancer: A Retrospective Analysis. Cureus.","The Prognostic Value of Maximum Standardized Uptake Value (SUVmax) of 18F-FDG PET\u002FCT for Risk Stratification and Outcome Prediction in Endometrial Cancer: A Retrospective Analysis","Shibuya, Kobayashi, Watanabe et al.","Cureus",2025,"10.7759\u002Fcureus.80109",{"citationText":54,"title":55,"authors":56,"source":57,"year":58,"doi":59,"url":11},"Adli (2013). 18F-Fluorodeoxyglucose Positron Emission Tomography\u002FComputed Tomography (18F-FDG PET\u002FCT) Maximum Standardized Uptake Value (SUVmax) as a Prognostic Factor in Non-Hodgkin Lymphoma Patients. International Journal of Radiation Oncology*Biology*Physics.","18F-Fluorodeoxyglucose Positron Emission Tomography\u002FComputed Tomography (18F-FDG PET\u002FCT) Maximum Standardized Uptake Value (SUVmax) as a Prognostic Factor in Non-Hodgkin Lymphoma Patients","Adli, Caglayan, Koc et al.","International Journal of Radiation Oncology*Biology*Physics",2013,"10.1016\u002Fj.ijrobp.2013.06.1472",[61,64,67],{"question":62,"answer":63},"Công thức toán học cơ bản để tính chỉ số SUVmax là gì?","Bằng nồng độ phóng xạ cực đại đo được tại voxel chia cho tỷ số giữa tổng liều phóng xạ thực tiêm và khối lượng cơ thể của người bệnh.",{"question":65,"answer":66},"Tại sao bệnh nhân cần nhịn ăn và kiểm soát đường huyết nghiêm ngặt trước khi chụp PET\u002FCT?","Bởi vì nồng độ glucose tự nhiên trong máu cao sẽ cạnh tranh với thuốc phóng xạ 18F-FDG tại thụ thể tế bào u, làm giảm giả tạo chỉ số SUVmax.",{"question":68,"answer":69},"Chỉ số SUVpeak có ưu điểm gì vượt trội hơn so với SUVmax trong tiêu chuẩn PERCIST?","SUVpeak đo giá trị trung bình trong thể tích hình cầu một centimet khối nên ít bị ảnh hưởng bởi hiện tượng nhiễu ảnh ngẫu nhiên của một voxel đơn lẻ.",{"id":71,"researcherId":11,"name":72,"imageUrl":73},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[75,76,77,78,79,80,81,82,83,84],"chụp cắt lớp vi tính","chuyển hóa sinh học","tế bào ung thư","hoạt độ phóng xạ","chu kỳ bán rã","trọng lượng cơ thể","quản lý bệnh nhân","lập kế hoạch xạ trị","thời gian sống không bệnh","giá trị tiên lượng",10,true,"PUBLISHED","2023-09-18T06:41:48.056+00:00","2026-09-04T10:10:38.950+00:00","2026-09-04T10:10:38.560+00:00","2026-09-04T09:18:46.762+00:00",443,[94,97,99,102,112,115,118,123,133,136],{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":78,"title":98,"term":78,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"Hoạt độ phóng xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bacteria","Bacteria là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Bacteria",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"xelox","Xelox là gì? Các nghiên cứu khoa học về Xelox",{"id":119,"title":120,"term":121,"englishTitle":119,"definition":122,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"cytochrome c","Cytochrome c là gì? Các công bố khoa học về Cytochrome c","Cytochrome c","Cytochrome c là một hemeprotein nhỏ hòa tan trong khoang gian màng ty thể, đóng vai trò chất mang điện tử đơn trong chuỗi chuyền electron hô hấp và là tác nhân khởi động then chốt của con đường tự chết tế bào (apoptosis) nội sinh.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":128,"disciplineCode":129,"disciplineLabel":130,"disciplineColor":131,"disciplineIcon":132},"trích xuất đặc trưng","Trích xuất đặc trưng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","feature extraction","Trích xuất đặc trưng là quá trình biến đổi dữ liệu thô đầu vào thành một tập hợp các thuộc tính số lượng đại diện cô đọng và có tính phân biệt cao phục vụ cho các thuật toán học máy và nhận dạng mẫu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"fullerene","Fullerene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"albumin","Albumin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]