[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_survivin":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":16,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":17,"status":18,"createTime":19,"updateTime":20,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":22,"relateTopics":23},"survivin","Survivin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Survivin (BIRC5) là protein Inhibitor of Apoptosis Proteins dài 142 amino acid, biểu hiện cao ở phôi và tế bào ung thư, đóng vai trò ngăn chặn chu trình apoptosis. Survivin ức chế caspase-9, tham gia Chromosomal Passenger Complex điều phối phân bào và tái biểu hiện trong đa số ung thư, là chỉ điểm và đích điều trị tiềm năng.","\u003Cdiv>\u003C!-- Phần đầu: 4 ý chính đầu tiên -->\n\u003Ch2>Định nghĩa Survivin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Survivin, còn gọi là BIRC5 (baculoviral IAP repeat-containing 5), là một protein trọng lượng phân tử ~16.5 kDa thuộc họ IAP (Inhibitor of Apoptosis Proteins). Chức năng chính của Survivin là ngăn chặn quá trình apoptosis bằng cách ức chế hoạt động của caspase-9 và hỗ trợ sự sống sót của tế bào dưới các điều kiện stress sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Survivin biểu hiện cao trong giai đoạn phát triển phôi và các tế bào phân chia nhanh như tế bào gốc, nhưng hầu như không có ở mô trưởng thành bình thường. Sự tái biểu hiện của Survivin trong tế bào ung thư là một đặc trưng quan trọng, giúp các tế bào khối u tránh khỏi chết theo chương trình và tăng khả năng kháng trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Protein IAP, 142 amino acid.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế caspase-9, bảo vệ tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biểu hiện cao trong phôi và ung thư.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Gen và điều hòa phiên mã\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Gen BIRC5 đặt tại vị trí nhiễm sắc thể 17q25, bao gồm 4 exon và 3 intron, mã hóa Survivin dài 142 amino acid. Promoter của BIRC5 chứa nhiều vùng tương tác với các yếu tố phiên mã như Sp1, STAT3 và HIF-1α, giúp kích hoạt biểu hiện dưới các điều kiện hiếu khí hoặc thiếu oxy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố phiên mã ức chế như p53 và E2F1 có thể liên kết promoter BIRC5, ngăn chặn phiên mã và giảm biểu hiện Survivin. Ngoài ra, methyl hóa DNA tại promoter BIRC5 và cơ chế điều hòa hậu phiên mã qua microRNA (miR-34a, miR-203) đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát mức Survivin trong tế bào bình thường và khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố phiên mã\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sp1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích hoạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết GC box\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>STAT3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kích hoạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phosphoryl hóa tyrosine\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>p53\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gắn promoter, recruit HDAC\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>miR-34a\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gắn 3’UTR BIRC5\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và miền chức năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Survivin chứa một miền BIR (baculovirus IAP repeat) ở vị trí N-đầu, dài khoảng 70 amino acid, có khả năng gắn vào và ức chế caspase-9 hoặc cạnh tranh với Smac\u002FDIABLO. Miền BIR chịu trách nhiệm chính cho chức năng chống apoptosis.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phần C-đuôi của Survivin không chứa BIR nhưng đóng vai trò quan trọng trong liên kết với các thành viên khác của Chromosomal Passenger Complex (CPC), bao gồm INCENP và Aurora B kinase, để điều phối quá trình phân bào. Survivin thường tồn tại dưới dạng homodimer, tối ưu hóa tương tác với đối tác và khả năng ổn định protein.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Miền BIR: gắn caspase-9, ức chế apoptosis.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đuôi C-terminal: tương tác CPC, điều khiển phân bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Homodimer: tăng cường ổn định và hoạt động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong ức chế apoptosis\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Survivin ức chế apoptosis chủ yếu thông qua ngăn chặn chu trình kích hoạt caspase nội sinh. Bằng cách gắn trực tiếp vào caspase-9, Survivin ngăn cản việc chuyển procaspase-9 thành caspase-9 hoạt động, từ đó ngăn chặn cascade dẫn đến phá vỡ DNA và chết tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, Survivin cạnh tranh với protein Smac\u002FDIABLO, vốn giải phóng từ ty thể để trung hòa IAP. Khi Survivin chiếm ưu thế, Smac\u002FDIABLO không thể ức chế hiệu quả các IAP khác, giúp duy trì sự ức chế apoptosis toàn diện. Sự hiện diện của Survivin trong tế bào ung thư góp phần quan trọng vào khả năng kháng hóa trị và xạ trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ức chế caspase-9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gắn BIR–caspase\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm apoptosis\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cạnh tranh Smac\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chặn DIABLO\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Duy trì IAP\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Kháng trị\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ức chế cell death\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng sống sót tế bào ung thư\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\u003C!-- Phần hai: các phần còn lại -->\n\u003Ch2>Chức năng trong phân bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Survivin đóng vai trò trung tâm trong Chromosomal Passenger Complex (CPC), một phức hợp điều phối giai đoạn phân bào từ metaphase đến cytokinesis. Trong metaphase, Survivin gắn vào centromere, giúp Aurora B kinase định vị và phosphoryl hóa histone H3, đảm bảo sự phân chia chính xác của nhiễm sắc thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sang giai đoạn anaphase và telophase, Survivin dịch chuyển lên midbody, phối hợp với INCENP, Borealin và Aurora B để hình thành cầu phân chia. Thiếu Survivin gây ra phân bào sai lệch, đa bội hóa và dẫn đến chết tế bào hoặc đột biến gen nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Metaphase: điều hòa spindle checkpoint.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Anaphase\u002Ftelophase: tổ chức midbody, hoàn thiện cytokinesis.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu Survivin: phân bào không hoàn chỉnh, đa bội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện trong ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hơn 70% các khối u rắn (ung thư vú, đại trực tràng, phổi, gan), Survivin bị biểu hiện quá mức, liên quan trực tiếp đến tăng sinh tế bào và giảm apoptosis. Mức độ Survivin cao thường đi kèm giai đoạn tiến triển muộn, kháng hóa trị và tiên lượng xấu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế tái biểu hiện bao gồm kích hoạt bởi yếu tố HIF-1α dưới thiếu oxy trong khối u, cũng như mất kiểm soát bởi p53. Survivin trở thành chỉ điểm phân tử giúp phân loại độ ác tính và chọn lựa phác đồ điều trị, ví dụ hóa trị bổ trợ hoặc điều trị nhắm đích IAP.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại ung thư\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tỷ lệ biểu hiện Survivin\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa lâm sàng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ung thư vú\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>65–75%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kháng hóa trị, tái phát cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ung thư đại trực tràng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60–70%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiên lượng xấu, di căn gan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ung thư phổi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–65%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kháng xạ, sống còn thấp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp phát hiện và định lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Định vị và định lượng Survivin thường dùng kỹ thuật Immunohistochemistry (IHC) trên mẫu mô cố định, cho biết vị trí tế bào chất hoặc nhân. Mức độ IHC ghi nhận theo điểm H-score, kết hợp cường độ và tỷ lệ tế bào dương tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Western blot và ELISA dùng để định lượng Survivin trong lysate tế bào hoặc huyết thanh, giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Đối với mRNA, Real-time PCR và digital droplet PCR xác định chính xác biểu hiện BIRC5, đặc biệt hữu ích trong nghiên cứu cơ chế và thử nghiệm tiền lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>IHC: xét nghiệm mô, phân loại mức độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Western blot\u002FELISA: định lượng protein.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Real-time PCR\u002FddPCR: định lượng mRNA.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Liệu pháp nhắm đích Survivin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Liệu pháp nhắm trực tiếp Survivin bao gồm kháng thể đơn dòng, peptide antagonist và small-molecule inhibitors nhắm vào miền BIR. SMAC mimetics, như LCL161, thúc đẩy giải phóng Smac\u002FDIABLO, giảm chức năng Survivin và IAP khác, kích hoạt apoptosis khối u.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gene silencing bằng siRNA\u002FASO (antisense oligonucleotide) giảm biểu hiện BIRC5 in vitro và in vivo, kết hợp với hóa trị làm tăng độ nhạy của tế bào ung thư. Một số thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I\u002FII với YM155 (sepantronium bromide) cho thấy khả năng ức chế Survivin và giảm khối u ở một số bệnh nhân ung thư tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Chiến lược\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giai đoạn nghiên cứu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>SMAC mimetics\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>LCL161, Birinapant\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phase I\u002FII\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Monoclonal antibodies\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SVV-001\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiền lâm sàng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>ASO\u002FsiRNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>YM155\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phase I\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Survivin như chỉ điểm tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh thiết khối u và đo mức Survivin trong mô giúp đánh giá khả năng sống còn và nguy cơ tái phát. Bệnh nhân có Survivin dương tính mức cao thường có tỷ lệ sống còn 5 năm thấp hơn so với nhóm âm tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Survivin huyết thanh (s-Survivin) có thể được sử dụng như marker không xâm lấn để theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện tái phát. Nghiên cứu cho thấy nồng độ s-Survivin &gt;10 ng\u002Fml liên quan đến nguy cơ tái phát gấp 2–3 lần so với mức thấp hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện tại tập trung vào thiết kế small-molecule inhibitors đặc hiệu miền BIR, nâng cao độ chọn lọc và giảm độc tính. Ứng dụng công nghệ CRISPR\u002FCas9 để knockout BIRC5 trong mô hình động vật đang giúp làm sáng tỏ vai trò sinh học và tiềm năng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp tế bào CAR-T nhắm Survivin (CAR-Survivin-T) đang trong giai đoạn tiểu thử nghiệm, hứa hẹn tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả mà ít ảnh hưởng mô bình thường. Đồng thời, phát triển vaccine peptide Survivin nhằm kích thích miễn dịch tế bào T đặc hiệu cũng là lĩnh vực đầy triển vọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Small-molecule BIR inhibitors: đích hiệu suất cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CRISPR\u002FCas9 BIRC5 knockout: nghiên cứu cơ chế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CAR-T và peptide vaccine: liệu pháp miễn dịch mới.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uniprot.org\u002Funiprot\u002FQ9H3K2\" target=\"_blank\">UniProt – Survivin (BIRC5)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fgene\u002F332\" target=\"_blank\">NCBI Gene – BIRC5\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubmed.ncbi.nlm.nih.gov\u002F12706717\u002F\" target=\"_blank\">PubMed – Survivin in Cancer\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.clinicaltrials.gov\u002Fct2\u002Fresults?cond=&amp;term=survivin\" target=\"_blank\">ClinicalTrials.gov – Survivin-targeted trials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2765425\u002F\" target=\"_blank\">NCBI PMC – Survivin Biology Review\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},[6],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.884+00:00","2025-09-11T07:45:13.456+00:00","2025-07-13T02:50:34.070+00:00",222,[24,34,45,56,62,73,78,83,86,89],{"id":25,"title":26,"term":25,"englishTitle":27,"definition":28,"discipline":29,"disciplineCode":30,"disciplineLabel":31,"disciplineColor":32,"disciplineIcon":33},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]