[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sugammadex{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sugammadex":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":13,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":51,"createUser":61,"publishUser":65,"keywords":69,"keywordCount":80,"enrichTopicLink":81,"status":82,"createTime":83,"updateTime":84,"publishTime":85,"linkEnrichedTime":86,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":87,"wikidataId":10,"relateTopics":88},"sugammadex","Sugammadex là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sugammadex là một thuốc đối kháng đặc hiệu, dùng để đảo ngược tác dụng giãn cơ của rocuronium và vecuronium nhờ cơ chế bao bọc phân tử thuốc. Với cấu trúc cyclodextrin biến đổi, sugammadex tạo phức hợp bền với thuốc giãn cơ, giúp phục hồi dẫn truyền thần kinh-cơ nhanh chóng và chọn lọc. ","\u003Ch2>Định nghĩa và cơ chế tác dụng của Sugammadex\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSugammadex là một hợp chất tổng hợp thuộc nhóm cyclodextrin biến đổi, được thiết kế đặc biệt để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực loại aminosteroid, bao gồm rocuronium và vecuronium. Khác với cơ chế tăng acetylcholine tại synapse như các thuốc đối kháng cholinesterase (ví dụ neostigmine), sugammadex hoạt động thông qua quá trình bao bọc phân tử (encapsulation), giúp trung hòa trực tiếp thuốc giãn cơ trong huyết tương. Nhờ cơ chế này, quá trình phục hồi trương lực cơ xảy ra nhanh, chọn lọc và ít tác dụng phụ trên hệ thần kinh tự động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tử sugammadex có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị yếu và tương tác kỵ nước với các thuốc giãn cơ mang điện tích dương. Khi được tiêm vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}, các vòng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cyclodextrin%22%7D}} của sugammadex bao bọc hoàn toàn phân tử thuốc, hình thành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BB%A9c%20h%E1%BB%A3p%22%7D}} bền vững, làm mất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20t%C3%ADnh%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của thuốc đó. Sau đó, phức hợp này được đào thải nguyên vẹn qua thận, giúp nồng độ thuốc giãn cơ tự do trong máu giảm mạnh, và tín hiệu dẫn truyền thần kinh-cơ được khôi phục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế này đặc biệt quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%C3%A2y%20m%C3%AA%20h%E1%BB%93i%20s%E1%BB%A9c%22%7D}} hiện đại, vì cho phép phục hồi vận động cơ hô hấp nhanh hơn, hạn chế biến chứng do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%93n%20d%C6%B0%20gi%C3%A3n%20c%C6%A1%22%7D}} sau mổ như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}}, giảm oxy máu hoặc tắc nghẽn đường thở.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ưu điểm nổi bật của sugammadex:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảo ngược nhanh, hiệu quả cả với giãn cơ sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không cần dùng kèm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22atropin%22%7D}} hoặc glycopyrrolate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ chậm hồi tỉnh và biến chứng hô hấp sau mổ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và đặc điểm dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSugammadex là một phân tử \u003Cem>modified gamma-cyclodextrin\u003C\u002Fem>, gồm tám đơn vị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22glucose%22%7D}} liên kết với nhau bằng liên kết α-1,4-glycosidic, tạo thành cấu trúc vòng rỗng hình nón cụt. Phần lõi rỗng kỵ nước của vòng cyclodextrin có khả năng “bao bọc” các phân tử thuốc có nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22steroid%22%7D}}, trong khi các nhóm hydroxyl và carboxyl bên ngoài giúp phân tử tan tốt trong nước và trung hòa điện tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ cấu trúc này, sugammadex có khả năng liên kết chọn lọc với thuốc giãn cơ aminosteroid như rocuronium mạnh gấp hàng nghìn lần so với các thuốc khác. Khối lượng phân tử trung bình của sugammadex là 2178 Dalton, và do có kích thước lớn, thuốc không thể qua hàng rào máu-não, đảm bảo an toàn thần kinh trung ương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin dược lý cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị \u002F Ghi chú\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công thức hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>C\u003Csub>72\u003C\u002Fsub>H\u003Csub>104\u003C\u002Fsub>Na\u003Csub>8\u003C\u002Fsub>O\u003Csub>48\u003C\u002Fsub>S\u003Csub>8\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng phân tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~2178 Da\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đường dùng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiêm tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thải trừ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Qua thận (không chuyển hóa)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian bán thải\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>~2–3 giờ ở người khỏe mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSugammadex không tác động đến receptor cholinergic hoặc enzyme acetylcholinesterase, vì vậy nó không gây ra tác dụng phụ như chậm nhịp tim, tăng tiết nước bọt hay tăng nhu động ruột – các phản ứng thường thấy với neostigmine. Do tính chất dược lý chọn lọc này, sugammadex được xem là bước tiến quan trọng trong kiểm soát giãn cơ an toàn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSugammadex được sử dụng trong gây mê hồi sức để đảo ngược tác dụng của các thuốc giãn cơ không khử cực nhóm aminosteroid, đặc biệt là rocuronium và vecuronium. Thuốc có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ phẫu thuật thông thường cho đến các trường hợp cấp cứu khi cần phục hồi vận động cơ hô hấp ngay lập tức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ định phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đảo ngược giãn cơ trung bình đến sâu (TOF count 2 đến post-tetanic count ≥1)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phục hồi sau phẫu thuật khi cần rút nội khí quản an toàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đảo ngược khẩn cấp sau khi dùng rocuronium trong đặt nội khí quản thất bại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ tồn dư giãn cơ sau mổ ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh lý phổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tình huống đặc biệt, sugammadex có thể được chỉ định để đảo ngược nhanh hiệu lực của rocuronium liều cao (1,2 mg\u002Fkg) được dùng trong gây mê khẩn cấp. Trong trường hợp này, liều dùng có thể lên tới 16 mg\u002Fkg để phục hồi cơ hô hấp trong vòng 3 phút.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ cơ chế chọn lọc và an toàn, sugammadex được khuyến nghị sử dụng tại nhiều trung tâm gây mê lớn trên thế giới như một phần của phác đồ phục hồi thần kinh-cơ tiêu chuẩn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liều dùng và cách sử dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLiều lượng sugammadex được xác định dựa trên độ sâu của giãn cơ và cân nặng bệnh nhân. Liều dùng phải được tiêm tĩnh mạch bolus duy nhất, không cần pha loãng, và nên dùng ngay khi có chỉ định đảo ngược giãn cơ. Hiệu quả đảo ngược thường đạt được trong vòng 2–3 phút.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng liều khuyến cáo theo mức độ giãn cơ:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức độ giãn cơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đáp ứng TOF \u002F PTC\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Liều khuyến cáo\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giãn cơ nhẹ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2 đáp ứng TOF\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2 mg\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giãn cơ sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đáp ứng TOF, 1–2 PTC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4 mg\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đảo ngược khẩn cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sau rocuronium liều cao (1,2 mg\u002Fkg)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>16 mg\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiệu quả của sugammadex phụ thuộc trực tiếp vào liều sử dụng và mức độ giãn cơ. Nếu dùng liều thấp hơn khuyến cáo, có thể xảy ra hiện tượng “tái giãn cơ” (recurarization). Trong thực hành, thuốc thường được dùng kèm thiết bị giám sát dẫn truyền thần kinh-cơ (TOF monitor) để đảm bảo an toàn tuyệt đối trước khi rút nội khí quản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lưu ý khi sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không pha loãng hoặc trộn chung với thuốc khác trong cùng ống tiêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân suy thận nặng (ClCr &lt; 30 ml\u002Fphút)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không dùng cho trẻ sơ sinh hoặc phụ nữ mang thai trừ khi thật cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>So sánh với thuốc đối kháng cholinesterase\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước khi có sugammadex, phương pháp chuẩn để đảo ngược tác dụng của thuốc giãn cơ không khử cực là sử dụng thuốc đối kháng cholinesterase như neostigmine hoặc edrophonium. Những thuốc này hoạt động bằng cách ức chế enzyme acetylcholinesterase, từ đó làm tăng nồng độ acetylcholine tại khe synapse thần kinh-cơ để cạnh tranh với thuốc giãn cơ. Tuy nhiên, hiệu quả thường không ổn định và đi kèm nhiều tác dụng phụ trên hệ thần kinh tự động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSugammadex có nhiều ưu thế hơn neostigmine:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời gian phục hồi nhanh hơn, đặc biệt trong giãn cơ sâu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không yêu cầu phối hợp với thuốc kháng muscarinic như atropin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm nguy cơ tái giãn cơ sau phẫu thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ít ảnh hưởng đến tần số tim, huyết áp hoặc hoạt động ruột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh nhanh giữa hai nhóm thuốc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sugammadex\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Neostigmine\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian phát huy tác dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2–3 phút\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5–10 phút\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phạm vi hoạt động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rocuronium, vecuronium\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mọi thuốc giãn cơ không khử cực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cần dùng kèm atropin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguy cơ tái giãn cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và cảnh báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSugammadex nhìn chung được đánh giá là an toàn, tuy nhiên vẫn có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Phản ứng phổ biến nhất là dị ứng, từ nhẹ (nổi mề đay) đến nặng (phản vệ). Tỷ lệ xảy ra khoảng 0,3% trong các nghiên cứu lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác dụng phụ đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phản vệ:\u003C\u002Fstrong> xảy ra ngay sau tiêm, biểu hiện bằng tụt huyết áp, nổi mẩn, co thắt phế quản; cần xử trí bằng epinephrine và hỗ trợ hô hấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn đông máu:\u003C\u002Fstrong> kéo dài aPTT, PT thoáng qua; thường không có biểu hiện lâm sàng, nhưng cần chú ý nếu phối hợp thuốc chống đông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ảnh hưởng thuốc tránh thai:\u003C\u002Fstrong> làm giảm hiệu lực thuốc tránh thai hormone do tăng đào thải, cần sử dụng biện pháp tránh thai bổ sung trong 7 ngày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐối tượng cần thận trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh nhân suy thận nặng (do thuốc thải qua thận, không chuyển hóa)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người có tiền sử dị ứng cyclodextrin hoặc phản vệ với thuốc gây mê\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phụ nữ mang thai (chưa có đủ dữ liệu an toàn)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dược động học và thải trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi tiêm tĩnh mạch, sugammadex nhanh chóng phân bố trong dịch ngoại bào, với thể tích phân bố khoảng 11–14 L. Thuốc không chuyển hóa trong cơ thể và được thải trừ nguyên vẹn qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng phức hợp đã hình thành với thuốc giãn cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThời gian bán thải trung bình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Người trưởng thành khỏe mạnh: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t_{1\u002F2} = 2 - 3\u003C\u002Fscript> giờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân suy thận: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t_{1\u002F2}\u003C\u002Fscript> có thể kéo dài tới 15–20 giờ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo thuốc không được chuyển hóa ở gan, sugammadex có thể dùng an toàn cho bệnh nhân suy gan. Tuy nhiên, trong suy thận giai đoạn cuối, sự tích tụ phức hợp rocuronium–sugammadex có thể làm kéo dài thời gian phục hồi, và hiện chưa có khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân lọc máu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSugammadex có thể ảnh hưởng đến tác dụng của các thuốc khác thông qua tương tác hóa học hoặc thay đổi dược động học. Đặc biệt là các thuốc có cấu trúc steroid hoặc gắn kết với các protein huyết tương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTương tác đáng lưu ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc tránh thai hormone:\u003C\u002Fstrong> hiệu quả giảm do tăng đào thải; cần bổ sung biện pháp tránh thai cơ học trong ít nhất 7 ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc ức chế P-glycoprotein (P-gp):\u003C\u002Fstrong> có thể làm giảm thanh thải sugammadex, ví dụ: verapamil, amiodarone\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Không nên dùng chung đường tiêm với các thuốc khác\u003C\u002Fstrong> như furosemide, diazepam hoặc midazolam\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhông có tương tác đáng kể với thuốc mê tĩnh mạch (propofol, thiopental) hoặc khí mê (sevoflurane, isoflurane), tuy nhiên cần tránh dùng đồng thời với các thuốc có khả năng cạnh tranh gắn kết aminosteroid.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSugammadex ngày càng được sử dụng rộng rãi tại các trung tâm phẫu thuật lớn nhờ tính an toàn cao và khả năng đảo ngược giãn cơ nhanh chóng. Ở các bệnh nhân có nguy cơ cao như người lớn tuổi, bệnh lý hô hấp, béo phì hoặc cận lâm sàng thần kinh cơ bất thường, sugammadex giúp rút ngắn thời gian hồi tỉnh và giảm biến chứng sau mổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng đang mở rộng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gây mê ngoài phòng mổ (MRI, nội soi can thiệp)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hồi sức tích cực có sử dụng rocuronium kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật ngoại trú cần hồi phục nhanh để xuất viện trong ngày\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu mới còn tập trung vào việc phát triển các dẫn xuất cyclodextrin thế hệ tiếp theo, có phổ tác dụng rộng hơn hoặc đối kháng được nhiều loại thuốc giãn cơ hơn. Sugammadex cũng đang được nghiên cứu sử dụng trong các tình huống ngộ độc rocuronium hoặc tương tác thuốc thần kinh cơ phức tạp.\n\u003C\u002Fp>","Sugammadex",[19,20],"Bridion","Org 25969","Sugammadex là một cyclodextrin biến đổi tổng hợp, hoạt động như chất đối kháng chọn lọc thuốc giãn cơ steroidal (rocuronium và vecuronium) bằng cách tạo phức hợp bao bọc bền vững theo tỷ lệ phân tử 1:1 trong huyết tương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38,45],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Thilen SR, Weigel WA, Todd MM, et al. (2023). 2023 American Society of Anesthesiologists Practice Guidelines for Monitoring and Antagonism of Neuromuscular Blockade: A Report by the American Society of Anesthesiologists Task Force on Neuromuscular Blockade. Anesthesiology, 138(1), 13–41.","2023 American Society of Anesthesiologists Practice Guidelines for Monitoring and Antagonism of Neuromuscular Blockade: A Report by the American Society of Anesthesiologists Task Force on Neuromuscular Blockade","Thilen SR, Weigel WA, Todd MM","Anesthesiology",2023,"10.1097\u002Faln.0000000000004379",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Brueckmann B, Sasaki N, Grobara P, et al. (2015). Effects of sugammadex on incidence of postoperative residual neuromuscular blockade: a randomized, controlled study. British Journal of Anaesthesia, 115(5), 743–751.","Effects of sugammadex on incidence of postoperative residual neuromuscular blockade: a randomized, controlled study","Brueckmann B, Sasaki N, Grobara P","British Journal of Anaesthesia",2015,"10.1093\u002Fbja\u002Faev104",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Fuchs-Buder T, Meistelman C, Raft J (2013). Sugammadex: clinical development and practical use. Korean Journal of Anesthesiology, 65(6), 495–500.","Sugammadex: clinical development and practical use","Fuchs-Buder T, Meistelman C, Raft J","Korean Journal of Anesthesiology",2013,"10.4097\u002Fkjae.2013.65.6.495",{"citationText":46,"title":10,"authors":47,"source":48,"year":49,"doi":10,"url":50},"National Center for Biotechnology Information (2024). PubChem Compound Summary for CID 6918584, Sugammadex Sodium.","National Center for Biotechnology Information","PubChem",2024,"https:\u002F\u002Fpubchem.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fcompound\u002F6918584",[52,55,58],{"question":53,"answer":54},"Sugammadex có cơ chế hoạt động khác biệt như thế nào so với neostigmine?","Khác với neostigmine ức chế enzym acetylcholinesterase để gián tiếp tăng nồng độ acetylcholine tại synap thần kinh cơ, sugammadex trực tiếp gắn kết và bao bọc phân tử thuốc giãn cơ steroidal (như rocuronium) theo tỷ lệ 1:1 trong huyết tương, làm giảm nồng độ tự do của thuốc và giúp phục hồi chức năng thần kinh cơ nhanh chóng mà không gây tác dụng phụ muscarinic.",{"question":56,"answer":57},"Khi nào cần sử dụng liều sugammadex 16 mg\u002Fkg?","Liều sugammadex 16 mg\u002Fkg được chỉ định trong tình huống khẩn cấp cần đảo ngược giãn cơ tức thì (thường là sau khi vừa tiêm rocuronium liều cao 1,2 mg\u002Fkg nhưng gặp tình huống 'không đặt được nội khí quản, không thông khí được'). Liều này giúp hồi phục trương lực cơ hô hấp chỉ trong vòng khoảng 3 phút.",{"question":59,"answer":60},"Những đối tượng bệnh nhân nào cần thận trọng đặc biệt khi sử dụng sugammadex?","Bệnh nhân suy thận nặng (độ thanh thải creatinin dưới 30 ml\u002Fphút) không được khuyến cáo sử dụng sugammadex vì phức hợp thuốc đào thải chủ yếu qua thận và có thể kéo dài thời gian bán thải. Ngoài ra, phụ nữ đang dùng thuốc tránh thai nội tiết tố cần áp dụng thêm biện pháp tránh thai dự phòng trong 7 ngày sau khi dùng sugammadex do nguy cơ gắn kết làm giảm hiệu lực của hormone.",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":66,"researcherId":10,"name":67,"imageUrl":68},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[70,71,72,73,74,75,76,77,78,79],"tĩnh mạch","cyclodextrin","phức hợp","hoạt tính sinh học","gây mê hồi sức","tồn dư giãn cơ","suy hô hấp","atropin","glucose","steroid",10,true,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.969+00:00","2026-09-18T11:18:46.764+00:00","2025-10-16T02:09:59.193+00:00","2026-09-18T11:18:43.108+00:00",205,[89,92,95,98,101,104,107,110,113,116],{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đường khử","Đường khử là gì? Các công bố khoa học về Đường khử",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polysaccharide","Polysaccharide là gì? Các công bố khoa học về Polysaccharide",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thủy phân enzyme","Thủy phân enzyme là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thủy phân enzyme",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fertilizer","Fertilizer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fertilizer",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"probability","Probability là gì? Các nghiên cứu khoa học về Probability",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"gân mác dài","Gân mác dài là gì? Các công bố khoa học về Gân mác dài",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện hóa","Điện hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Điện hóa"]