[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_strontium{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_strontium":40},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"10028a3b-a324-43e8-9661-073ec79ea808","Cấu trúc và động lực học mạng tinh thể của các dị cấu trúc hai lớp bari–stronti titanat và bismuth titanat phân lớp có các độ dày khác nhau trên đế magie oxit","Lattice Structure and Dynamics of Two-Layer Heterostructures of Barium–Strontium Titanate and Layered Bismuth Titanate of Various Thicknesses on a Magnesium Oxide Substrate",[13,14,15],"A. S. Anokhin","Yu. I. Golovko","V. M. Mukhortov",4,"Pleiades Publishing Ltd",false,"2019-11-05",2019,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1134\u002FS1063783419110039","10.1134\u002FS1063783419110039","\u003Cp>Khảo sát cấu trúc mạng tinh thể và động học dao động Raman của cấu trúc dị thể hai lớp chứa hợp chất \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">strontium\u003C\u002Fb> titanate Ba0.4Sr0.6TiO3 lắng đọng trên đế magie oxit. Kỹ thuật nhiễu xạ tia X phân tích ứng suất biến dạng mạng phụ thuộc vào chiều dày màng mỏng mọc epitaxy. Kết quả đo phổ cung cấp thông tin sâu sắc về tính chất điện môi và chuyển pha sắt điện của vật liệu màng mỏng đa lớp.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":21,"url":35,"doi":36,"summary":37},"2004c4b2-c088-4bae-9b2c-74b7280f029c","Trao đổi canxi-canxi và canxi-stronti qua màng của tế bào hồng cầu người","Calcium-calcium and calcium-strontium exchange across the membrane of human red cell ghosts",[30],"H. Porzig",1,"The Journal of Membrane Biology","1973-12-01",1973,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF01869811","10.1007\u002FBF01869811","\u003Cp>Nghiên cứu sinh lý tế bào thực nghiệm khảo sát cơ chế vận chuyển trao đổi ion canxi và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">strontium\u003C\u002Fb> qua màng hồng cầu người bị cạn kiệt năng lượng. Các phép đo dòng ion phóng xạ đánh dấu xác định động học dòng vào và dòng ra qua kênh vận chuyển màng ở các nồng độ khác nhau. Nhóm tác giả làm sáng tỏ tính chọn lọc cation và vai trò điều hòa của bơm ion đối với các nguyên tố kiềm thổ tương đồng canxi.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":21},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":42,"synonyms":46,"definition":47,"discipline":48,"references":49,"faqs":79,"createUser":89,"publishUser":21,"keywords":92,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":93,"createTime":94,"updateTime":95,"publishTime":21,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":96,"contentErrorMessage":21,"viewCount":97,"relateTopics":98},"strontium","Strontium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Strontium","Strontium là một nguyên tố hóa học nhóm kim loại kiềm thổ, ký hiệu Sr, số nguyên tử 38, mềm, màu bạc, dễ phản ứng và thường tồn tại dưới dạng hợp chất. Nó được ứng dụng rộng rãi trong pháo hoa, y học, điện tử, và có đồng vị phóng xạ Strontium-90 cần kiểm soát nghiêm ngặt do tính độc hại.","\u003Cp>\u003Cstrong>Strontium\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>strontium\u003C\u002Fem>) là khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Strontium là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Strontium là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại kiềm thổ trong bảng tuần hoàn, ký hiệu Sr, số nguyên tử 38. Được phát hiện lần đầu tiên vào cuối thế kỷ 18, Strontium ngày nay đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp, từ công nghệ cao cho tới y tế. Với tính chất phản ứng cao, Strontium thường được tìm thấy dưới dạng hợp chất thay vì ở dạng nguyên chất trong tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và tên gọi\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Strontium được phát hiện năm 1790 bởi Adair Crawford, khi ông nghiên cứu một khoáng vật lấy từ Strontian, Scotland. Ban đầu, nguyên tố mới được gọi là \"strontianite\" dựa theo tên mỏ khoáng. Đến năm 1808, nhà hóa học nổi tiếng Humphry Davy đã tách được kim loại nguyên chất bằng phương pháp điện phân strontium chloride (SrCl\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm vật lý và hóa học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Strontium là một kim loại mềm, màu bạc sáng khi mới cắt, nhưng nhanh chóng chuyển màu vàng do phản ứng với oxy trong không khí. Một số đặc tính vật lý và hóa học chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điểm nóng chảy:\u003C\u002Fstrong> 777 °C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điểm sôi:\u003C\u002Fstrong> 1382 °C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mật độ:\u003C\u002Fstrong> khoảng 2,64 g\u002Fcm³ ở 20 °C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ dẫn điện:\u003C\u002Fstrong> Tương đối cao so với nhiều kim loại khác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Về hóa học, Strontium phản ứng mãnh liệt với nước theo phương trình:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Strontium còn dễ dàng phản ứng với oxy, lưu huỳnh và halogen để tạo thành oxit, sulfide và halide tương ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của Strontium trong thực tế\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>1. Ngành công nghiệp giải trí:\u003C\u002Fstrong> Strontium carbonate và Strontium nitrate là hai hợp chất chính được sử dụng để tạo màu đỏ rực rỡ trong pháo hoa và tín hiệu cứu hộ. Theo Chemicool, Strontium tạo ra dải màu sắc rất ổn định, vượt trội so với nhiều nguyên tố khác khi tiếp xúc nhiệt độ cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>2. Y học và dược phẩm:\u003C\u002Fstrong> Strontium ranelate được sử dụng trong điều trị loãng xương ở người cao tuổi, vì nó vừa kích thích tạo xương mới vừa ức chế quá trình tiêu xương. Bên cạnh đó, đồng vị phóng xạ Strontium-89 được sử dụng trong điều trị giảm đau cho bệnh nhân ung thư xương, như mô tả trong tài liệu từ NCBI.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>3. Công nghệ điện tử:\u003C\u002Fstrong> Hợp chất Strontium titanate (SrTiO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>) được sử dụng trong sản xuất tụ điện có hằng số điện môi cao, cũng như trong các thiết bị siêu dẫn, pin nhiên liệu và linh kiện bán dẫn hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\u003Cstrong>4. Công nghiệp thủy tinh:\u003C\u002Fstrong> Strontium được dùng để chế tạo kính màu cho màn hình CRT (cathode ray tube) trước đây, nhằm ngăn ngừa phát xạ tia X có hại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự hiện diện trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Strontium là nguyên tố tương đối phổ biến, đứng thứ 15 về tỷ lệ khối lượng trong lớp vỏ Trái Đất. Hai khoáng vật chính chứa strontium là:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Celestite (SrSO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>):\u003C\u002Fstrong> Strontium sulfate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Strontianite (SrCO\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>):\u003C\u002Fstrong> Strontium carbonate\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Hiện nay, các mỏ strontium lớn tập trung tại Tây Ban Nha, Trung Quốc và Mexico, theo số liệu từ U.S. Geological Survey.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đồng vị và phóng xạ của Strontium\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Strontium tự nhiên bao gồm bốn đồng vị ổn định:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Csup>84\u003C\u002Fsup>Sr (0,56%)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Csup>86\u003C\u002Fsup>Sr (9,86%)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Csup>87\u003C\u002Fsup>Sr (7,00%)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Csup>88\u003C\u002Fsup>Sr (82,58%)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\u003Csup>87\u003C\u002Fsup>Sr được hình thành từ sự phân rã phóng xạ của \u003Csup>87\u003C\u002Fsup>Rb (rubidium), một quá trình rất chậm với chu kỳ bán rã khoảng 48,8 tỷ năm. Phương trình phân rã:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đáng chú ý, đồng vị nhân tạo Strontium-90 là một sản phẩm phụ nguy hiểm của phản ứng phân hạch hạt nhân trong các lò phản ứng hoặc vũ khí hạt nhân. Strontium-90 có chu kỳ bán rã khoảng 28,8 năm và có thể gây ung thư xương nếu tích tụ trong cơ thể người, theo thông tin từ U.S. Environmental Protection Agency (EPA).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh học và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Ở nồng độ tự nhiên, Strontium tương đối an toàn và đóng vai trò hỗ trợ cấu trúc xương bằng cách thay thế một phần canxi. Tuy nhiên, việc hấp thụ lượng lớn Strontium-90 sẽ dẫn đến nguy cơ tổn thương mô xương và tăng tỷ lệ mắc các bệnh ung thư. Vì tính chất hóa học của Strontium rất giống với canxi, cơ thể người khó phân biệt giữa hai nguyên tố này trong quá trình trao đổi chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Do đó, trong trường hợp nhiễm xạ, biện pháp sử dụng các nguồn canxi ổn định sẽ giúp hạn chế sự hấp thu Strontium-90 vào xương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Đồng vị Sr-87\u002FSr-86 được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu địa chất và cổ sinh học để truy vết nguồn gốc và tuổi của mẫu đá, trầm tích, hoặc mẫu hóa thạch. Phân tích tỷ lệ Sr-87\u002FSr-86 cung cấp thông tin quan trọng về lịch sử hình thành và tiến hóa của lớp vỏ Trái Đất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong lĩnh vực nghiên cứu vật lý nguyên tử, đồng vị Sr cũng được dùng trong các thí nghiệm đồng hồ nguyên tử có độ chính xác cao, nhằm cải thiện công nghệ định vị toàn cầu (GPS) và hệ thống viễn thông.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Strontium là một nguyên tố có ý nghĩa quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ công nghiệp, y học cho đến nghiên cứu khoa học. Khả năng phản ứng cao, sự đa dạng về đồng vị và các ứng dụng thực tiễn khiến Strontium trở thành một nguyên tố cần thiết cho sự phát triển công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, do các nguy cơ phóng xạ liên quan tới Strontium-90, việc sử dụng và kiểm soát nguyên tố này cần được thực hiện cẩn trọng và tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn an toàn.\u003C\u002Fp>",[],"khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.","NATURAL_SCIENCES",[50,58,66,74],{"citationText":51,"title":52,"authors":53,"source":54,"year":55,"doi":56,"url":57},"HEIER (1964). Rubidium\u002FStrontium and Strontium-87\u002FStrontium-86 Ratios in Deep Crustal Material. Nature.","Rubidium\u002FStrontium and Strontium-87\u002FStrontium-86 Ratios in Deep Crustal Material","HEIER","Nature",1964,"10.1038\u002F202477a0","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1038\u002F202477a0",{"citationText":59,"title":60,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":64,"url":65},"MIYAO (1960). STUDIES ON STRONTIUM METABOLISM FOLLOWING STRONTIUM-CALCIUM DISCRIMINATION IN DOMESTIC ANIMALS : II. RETENTION AND EXCRETION OF STRONTIUM IN GOAT AND FOWL AND EFFECT OF STABLE STRONTIUM ON STRONTIUM-90 EXCRETION. The Japanese Journal of Veterinary Science.","STUDIES ON STRONTIUM METABOLISM FOLLOWING STRONTIUM-CALCIUM DISCRIMINATION IN DOMESTIC ANIMALS : II. RETENTION AND EXCRETION OF STRONTIUM IN GOAT AND FOWL AND EFFECT OF STABLE STRONTIUM ON STRONTIUM-90 EXCRETION","MIYAO","The Japanese Journal of Veterinary Science",1960,"10.1292\u002Fjvms1939.22.341","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1292\u002Fjvms1939.22.341",{"citationText":67,"title":68,"authors":69,"source":70,"year":71,"doi":72,"url":73},"Charkes (1968). The Pathologic Basis of the Strontium Bone Scan. JAMA.","The Pathologic Basis of the Strontium Bone Scan","Charkes","JAMA",1968,"10.1001\u002Fjama.1968.03150110030005","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1001\u002Fjama.1968.03150110030005",{"citationText":75,"title":76,"authors":61,"source":62,"year":63,"doi":77,"url":78},"MIYAO (1960). STUDIES ON STRONTIUM METABOLISM FOLLOWING STRONTIUM-CALCIUM DISCRIMINATION FACTOR IN DOMESTIC ANIMALS : I. THE NATURAL STRONTIUM TO CALCIUM RATIO AND STRONTIUM-CALCIUM DISCRIMINATION FACTOR IN DOMESTIC ANIMALS. The Japanese Journal of Veterinary Science.","STUDIES ON STRONTIUM METABOLISM FOLLOWING STRONTIUM-CALCIUM DISCRIMINATION FACTOR IN DOMESTIC ANIMALS : I. THE NATURAL STRONTIUM TO CALCIUM RATIO AND STRONTIUM-CALCIUM DISCRIMINATION FACTOR IN DOMESTIC ANIMALS","10.1292\u002Fjvms1939.22.273","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1292\u002Fjvms1939.22.273",[80,83,86],{"question":81,"answer":82},"Strontium có vai trò gì trong nghiên cứu học thuật?","Strontium đóng vai trò là nền tảng lý thuyết và phương pháp then chốt, giúp xác định các thông số định lượng và giải thích cơ chế tương tác trong các công trình chuyên ngành.",{"question":84,"answer":85},"Những yếu tố nào ảnh hưởng trực tiếp đến strontium?","Các yếu tố ảnh hưởng chủ yếu bao gồm điều kiện thực nghiệm, thông số môi trường, cấu trúc hệ thống và quy chuẩn phương pháp được áp dụng trong quá trình phân tích.",{"question":87,"answer":88},"Xu hướng phát triển hiện nay của strontium là gì?","Xu hướng nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa mô hình định lượng, tích hợp các công nghệ phân tích tự động và mở rộng khả năng ứng dụng thực tiễn trong bối cảnh mới.",{"id":31,"researcherId":21,"name":90,"imageUrl":91},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[42],"PUBLISHED","2025-04-26T01:47:55.354+00:00","2026-09-03T08:17:28.787+00:00","2026-09-03T08:17:28.785+00:00",502,[99,109,117,121,126,131,136,141,146,151],{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"đồng hồ","Đồng hồ là gì? Nguyên lý và chuẩn đo lường thời gian","clock","Đồng hồ là thiết bị kỹ thuật dùng để đo, tích lũy và hiển thị khoảng thời gian trôi qua, dựa trên việc đếm liên tục các chu kỳ dao động định kỳ có tần số ổn định phát ra từ một bộ dao động chuẩn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":110,"definition":112,"discipline":48,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":124,"definition":125,"discipline":48,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":127,"title":128,"term":127,"englishTitle":129,"definition":130,"discipline":48,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":132,"title":133,"term":132,"englishTitle":134,"definition":135,"discipline":48,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":48,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":144,"definition":145,"discipline":48,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":147,"title":148,"term":147,"englishTitle":149,"definition":150,"discipline":48,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":152,"title":153,"term":152,"englishTitle":154,"definition":155,"discipline":48,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước)."]