[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_stress%20phi%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_stress phi sinh học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"stress phi sinh học","Stress phi sinh học là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Stress phi sinh học là trạng thái chịu áp lực từ các yếu tố không có nguồn gốc sinh học, như điều kiện vật lý hay hóa học, tác động lên hệ thống. Khái niệm này dùng trong khoa học để phân biệt với stress sinh học, nhấn mạnh tác nhân môi trường vô sinh gây rối loạn cân bằng và chức năng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm stress phi sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nStress phi sinh học là trạng thái chịu tác động bất lợi do các yếu tố không có nguồn gốc sinh học gây ra, ảnh hưởng đến hoạt động, cấu trúc hoặc khả năng duy trì cân bằng của một hệ thống. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong sinh học, khoa học môi trường, nông nghiệp và y học để mô tả những áp lực xuất phát từ điều kiện vật lý, hóa học hoặc môi trường nhân tạo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với stress mang tính tâm lý – xã hội trong đời sống thường ngày, stress phi sinh học được định nghĩa theo nghĩa khoa học, nhấn mạnh vào yếu tố tác nhân và cơ chế tác động. Tác nhân stress không phải sinh vật sống mà là các điều kiện môi trường như nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm, bức xạ hoặc hóa chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều lĩnh vực nghiên cứu, stress phi sinh học được xem là yếu tố nền tảng ảnh hưởng đến sự tồn tại và thích nghi của hệ thống. Mức độ stress phụ thuộc vào cường độ, thời gian tác động và khả năng đáp ứng của đối tượng chịu stress.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không bắt nguồn từ sinh vật sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể mang tính vật lý, hóa học hoặc môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến trạng thái cân bằng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân biệt stress phi sinh học và stress sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc phân biệt stress phi sinh học và stress sinh học có ý nghĩa quan trọng trong phân tích nguyên nhân và xây dựng biện pháp ứng phó. Stress sinh học phát sinh từ tương tác với các sinh vật khác, như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng hoặc sinh vật cạnh tranh trong cùng môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, stress phi sinh học không liên quan đến hoạt động của sinh vật sống mà xuất phát từ các điều kiện ngoại cảnh. Ví dụ, hạn hán hay ô nhiễm kim loại nặng gây stress phi sinh học, trong khi nhiễm bệnh hay côn trùng gây hại được xếp vào stress sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, hai loại stress này thường không tồn tại tách biệt hoàn toàn mà có thể tương tác với nhau. Stress phi sinh học kéo dài có thể làm suy giảm khả năng chống chịu với stress sinh học và ngược lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Stress phi sinh học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Stress sinh học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn gốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yếu tố vật lý, hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh vật sống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ cao, ô nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vi khuẩn, ký sinh trùng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ chế chính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn điều kiện môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương tác sinh học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố gây stress phi sinh học phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác yếu tố gây stress phi sinh học rất đa dạng và phụ thuộc vào bối cảnh nghiên cứu. Trong môi trường tự nhiên, các biến đổi khí hậu và điều kiện thời tiết cực đoan là nguồn stress phổ biến, ảnh hưởng đến sinh vật và hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường nhân tạo hoặc đô thị, stress phi sinh học thường liên quan đến ô nhiễm không khí, tiếng ồn, ánh sáng nhân tạo và các hóa chất công nghiệp. Những yếu tố này có thể tác động liên tục trong thời gian dài và gây tích lũy ảnh hưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCường độ và thời gian phơi nhiễm quyết định mức độ nghiêm trọng của stress. Một tác nhân yếu nhưng kéo dài có thể gây hậu quả tương đương hoặc lớn hơn tác nhân mạnh nhưng ngắn hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ cực đoan và biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn hán, ngập úng, độ mặn cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô nhiễm hóa chất và kim loại nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bức xạ, tiếng ồn, ánh sáng nhân tạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác động của stress phi sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nStress phi sinh học tác động bằng cách làm thay đổi các điều kiện nền tảng mà hệ thống phụ thuộc để duy trì trạng thái ổn định. Ở cấp độ sinh học, stress có thể gây rối loạn cân bằng nội môi, ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất, cấu trúc tế bào và chức năng sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều tác nhân stress phi sinh học gây tổn thương thông qua việc tạo ra các dạng phản ứng bất lợi như oxy hóa, mất nước hoặc tích lũy chất độc. Những thay đổi này buộc hệ thống phải kích hoạt các cơ chế thích nghi hoặc sửa chữa để tồn tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi khả năng thích nghi bị vượt quá, stress phi sinh học có thể dẫn đến suy giảm chức năng, tổn thương lâu dài hoặc sụp đổ hệ thống. Do đó, cơ chế tác động của stress không chỉ phụ thuộc vào tác nhân mà còn phụ thuộc vào năng lực đáp ứng nội tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cấp độ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi nhiệt, áp suất, bức xạ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích lũy độc chất, mất cân bằng ion\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn chức năng và thích nghi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Stress phi sinh học trong sinh học và nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh học và nông nghiệp, stress phi sinh học được xem là một trong những yếu tố hạn chế nghiêm trọng nhất đối với sinh trưởng, phát triển và năng suất của sinh vật, đặc biệt là cây trồng. Các điều kiện như hạn hán, ngập úng, nhiệt độ cao, lạnh bất thường hoặc đất bị mặn hóa có thể làm gián đoạn các quá trình sinh lý cơ bản như quang hợp, hô hấp và hấp thu dinh dưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cây trồng, stress phi sinh học thường dẫn đến giảm diện tích lá, rối loạn cân bằng nước và tích lũy các chất chuyển hóa bất lợi. Những thay đổi này không chỉ làm giảm năng suất mà còn ảnh hưởng đến chất lượng nông sản, gây tổn thất kinh tế đáng kể cho sản xuất nông nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nghiên cứu trong lĩnh vực an ninh lương thực do \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:0]{index=0}\n\u003C\u002Fa>\ntổng hợp đã nhấn mạnh rằng stress phi sinh học ngày càng trở nên nghiêm trọng dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm năng suất và chất lượng cây trồng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan chặt chẽ đến biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Stress phi sinh học trong sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ con người, stress phi sinh học chủ yếu liên quan đến các yếu tố môi trường vật lý và hóa học tác động lâu dài đến cơ thể. Ô nhiễm không khí, tiếng ồn đô thị, nhiệt độ cực đoan và phơi nhiễm hóa chất độc hại là những nguồn stress phổ biến trong xã hội hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tác nhân này có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan khác nhau, từ hệ hô hấp, tim mạch đến hệ thần kinh. Mặc dù không gây bệnh ngay lập tức, stress phi sinh học kéo dài có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính và suy giảm chất lượng sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐánh giá và quản lý stress phi sinh học trong sức khỏe cộng đồng thường dựa trên các khuyến cáo và tiêu chuẩn do \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n:contentReference[oaicite:1]{index=1}\n\u003C\u002Fa>\nban hành, nhằm giảm thiểu tác động bất lợi của môi trường đến con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động sức khỏe tiềm ẩn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ô nhiễm không khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh hô hấp, tim mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiếng ồn kéo dài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn giấc ngủ, stress thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ cực đoan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sốc nhiệt, hạ thân nhiệt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và đo lường stress phi sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đánh giá stress phi sinh học phụ thuộc vào đối tượng và mục tiêu nghiên cứu. Trong khoa học môi trường, các chỉ số vật lý và hóa học như nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ chất ô nhiễm thường được sử dụng để định lượng mức độ stress.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, đánh giá stress phi sinh học có thể dựa trên các chỉ số sinh lý và sinh hóa, chẳng hạn như thay đổi tốc độ quang hợp, hàm lượng sắc tố hoặc các dấu ấn oxy hóa. Những chỉ số này phản ánh mức độ phản ứng và tổn thương của hệ thống sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCách tiếp cận đa chỉ số giúp đánh giá toàn diện hơn, vì stress phi sinh học thường là kết quả của nhiều yếu tố tác động đồng thời.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chiến lược thích nghi và giảm thiểu stress phi sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác chiến lược thích nghi với stress phi sinh học tập trung vào việc tăng khả năng chịu đựng hoặc giảm mức độ phơi nhiễm với tác nhân bất lợi. Trong nông nghiệp, điều này bao gồm chọn tạo giống chịu hạn, chịu mặn và cải tiến kỹ thuật canh tác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh đô thị và sức khỏe cộng đồng, các biện pháp giảm thiểu stress phi sinh học thường liên quan đến kiểm soát ô nhiễm, cải thiện quy hoạch không gian và nâng cao chất lượng môi trường sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ chính sách, các chiến lược này đòi hỏi sự phối hợp giữa khoa học, quản lý và cộng đồng nhằm đạt được hiệu quả lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn giống và cải tiến kỹ thuật sản xuất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát ô nhiễm và quản lý môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nâng cao khả năng thích nghi của hệ thống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của nghiên cứu stress phi sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu stress phi sinh học cung cấp cơ sở khoa học để hiểu rõ mối quan hệ giữa môi trường và hệ thống sinh học. Những hiểu biết này giúp dự báo tác động của biến đổi môi trường và xây dựng các giải pháp thích ứng hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh biến đổi khí hậu và đô thị hóa nhanh, stress phi sinh học trở thành thách thức toàn cầu, đòi hỏi cách tiếp cận liên ngành và dựa trên bằng chứng khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tích hợp kiến thức về stress phi sinh học vào chính sách phát triển bền vững góp phần bảo vệ hệ sinh thái, sức khỏe con người và an ninh lương thực trong dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Taiz, L., Zeiger, E., Møller, I. M., Murphy, A. \u003Cem>Plant Physiology and Development\u003C\u002Fem>. Sinauer Associates.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fglobal.oup.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Food and Agriculture Organization. Abiotic stress in agriculture.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Fhome\u002Fen\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.fao.org\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Environmental health and stress factors.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fenvironmental-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Review articles on abiotic stress.\n    \u003Cem>Trends in Plant Science\u003C\u002Fem>.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ftrends\u002Fplant-science\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.cell.com\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:38.679+00:00","2026-02-01T15:43:17.525+00:00","2026-02-01T15:43:17.520+00:00",114,[33,36,39,50,60,70,75,80,85,90],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit abscisic","Axit abscisic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"brassinosteroid","Brassinosteroid là gì? Các nghiên cứu về Brassinosteroid",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"fesod","FeSOD là gì? Bản chất của sắt superoxide dismutase","FeSOD","iron superoxide dismutase","FeSOD (sắt superoxide dismutase) là một metalloenzyme thuộc họ superoxide dismutase chứa ion sắt ở trung tâm hoạt động, xúc tác phản ứng dị phân gốc tự do superoxide thành oxy phân tử và hydro peroxit, đóng vai trò then chốt trong hệ thống phòng thủ chống stress oxy hóa ở vi khuẩn, thực vật và một số động vật nguyên sinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"trọng lượng não","Trọng lượng não là gì? Ý nghĩa giải phẫu và tiến hóa","brain weight","Trọng lượng não là đại lượng hình thái học phản ánh khối lượng toàn bộ mô thần kinh trung ương được bảo vệ bên trong hộp sọ, bao gồm hai bán cầu đại não, tiểu não và thân não.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"chương trình can thiệp","Chương trình can thiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","intervention program","Chương trình can thiệp (intervention program) là một tập hợp có cấu trúc các hành động, chính sách hoặc biện pháp dựa trên bằng chứng khoa học, được thiết kế và thực thi nhằm thay đổi hành vi, giải quyết một vấn đề sức khỏe, giáo dục hoặc xã hội cụ thể.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"tính linh hoạt","Tính linh hoạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","flexibility","Tính linh hoạt (flexibility) trong khoa học quản trị và lý thuyết hệ thống là năng lực của một tổ chức hay quy trình trong việc chủ động cảm nhận, phản ứng nhanh chóng và tái cấu trúc hiệu quả trước những bất định và thay đổi của môi trường.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"bạo lực đối tác thân mật","Bạo lực đối tác thân mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","intimate partner violence","Bạo lực đối tác thân mật (IPV) là hành vi gây tổn hại về thể chất, tình dục, tâm lý hoặc kinh tế do bạn đời hoặc người yêu hiện tại hoặc trước đây gây ra, nhằm áp đặt quyền lực và kiểm soát đối phương.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là gì? Đặc điểm và dịch tả tôm hùm đất","Aphanomyces astaci","Aphanomyces astaci là một loài noãn khuẩn ký sinh chuyên tính thuộc họ Saprolegniaceae trong bộ Saprolegniales, tác nhân căn nguyên gây ra bệnh dịch tả tôm hùm đất nước ngọt."]