[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_stress%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_stress môi trường":40},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":39},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":17,"url":21,"doi":22,"summary":23},"c60e1c1c-391b-4298-a0a8-1d7abddf3452","Đặc điểm chức năng và cơ chế điều tiết của kinase CPK34 ở lúa mì trong phản ứng với stress khô hạn","Functional characterization and regulatory mechanism of wheat CPK34 kinase in response to drought stress",[13,14,15],"Ge-Zi Li","Han-Xiao Li","Meng-Jun Xu",6,null,false,"2020-08-24",2020,"https:\u002F\u002Fbmcgenomics.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12864-020-06985-1","10.1186\u002Fs12864-020-06985-1","\u003Cp>\u003Cb>Nghiên cứu di truyền sinh lý thực vật phân tử\u003C\u002Fb> trên cây lúa mì phân tích cơ chế điều hòa chống chịu khô hạn của enzym kinase \u003Ci>CPK34\u003C\u002Fi>. Sự biểu hiện của gen phụ thuộc canxi giúp ổn định cân bằng áp suất thẩm thấu và giảm tích tụ oxy hóa có hại trong mô lá. Phát hiện làm sáng tỏ mạng lưới truyền tin tế bào thực vật phản ứng thích nghi trước tác nhân \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">stress môi trường\u003C\u002Fb> khắc nghiệt.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":18,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":17,"url":35,"doi":36,"summary":37},"e9955d1d-c5c0-4557-a859-e07e0eda2d14","Sự hấp thụ và tổng hợp các chất hòa hợp như một phản ứng căng thẳng của vi sinh vật với môi trường có độ thẩm thấu cao","Uptake and synthesis of compatible solutes as microbial stress responses to high-osmolality environments",[29,30],"Bettina Kempf","E. Bremer",2,"Archiv für Mikrobiologie","1998-09-01",1998,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs002030050649","10.1007\u002Fs002030050649","\u003Cp>\u003Cb>Tổng quan sinh lý học vi sinh vật\u003C\u002Fb> khảo sát cơ chế hấp thu và tổng hợp các chất tan tương thích \u003Ci>compatible solutes\u003C\u002Fi> trong điều kiện áp suất thẩm thấu cao. Vi khuẩn tích lũy betaine và proline nội bào nhằm duy trì độ trương và ngăn ngừa tình trạng mất nước tế bào. Công trình cung cấp bức tranh toàn diện về chiến lược sinh tồn vi sinh vật nhằm chống chọi lại các dạng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">stress môi trường\u003C\u002Fb> biến động mạnh.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":41,"meta":17},{"id":42,"title":43,"description":44,"content":45,"term":42,"englishTitle":46,"synonyms":47,"definition":51,"discipline":52,"references":53,"faqs":75,"createUser":85,"publishUser":89,"keywords":93,"keywordCount":16,"enrichTopicLink":18,"status":100,"createTime":101,"updateTime":102,"publishTime":103,"linkEnrichedTime":104,"publicationScanTime":105,"contentErrorMessage":17,"viewCount":106,"relateTopics":107},"stress môi trường","Stress môi trường là gì? Các nghiên cứu khoa học về Stress môi trường","Stress môi trường là trạng thái sinh vật chịu tác động bất lợi vượt quá khả năng thích nghi, gây rối loạn sinh lý, suy giảm sức sống và năng suất sinh học. Nó có thể bắt nguồn từ yếu tố vật lý, hóa học, sinh học hoặc cơ học, ảnh hưởng đến cả vi sinh vật, thực vật, động vật và sức khỏe con người. ","\u003Cp>Stress môi trường (tiếng Anh: environmental stress) là trạng thái bất lợi về sinh lý, hóa sinh hoặc cấu trúc tế bào của sinh vật xảy ra khi các yếu tố môi trường sống xung quanh (phi sinh học hoặc sinh học) biến động vượt ra ngoài khoảng thích nghi tối ưu, đe dọa đến khả năng sinh trưởng, phát triển, trao đổi chất và sự sống còn của cá thể. Các tác nhân stress môi trường phổ biến bao gồm nhiệt độ cực đoan (nóng bức hoặc giá rét), hạn hán thiếu nước, ngập úng ngạt rễ, nhiễm mặn, ô nhiễm kim loại nặng và bức xạ tia cực tím. Mục từ này phân tích bản chất sinh học, các con đường truyền tín hiệu tế bào, cơ chế đáp ứng thích nghi phân tử, vai trò trong chọn lọc tiến hóa và giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các tác nhân stress môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố gây stress được phân loại thành hai nhóm chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Stress phi sinh học (Abiotic stress):\u003C\u002Fstrong> Các yếu tố vật lý và hóa học của môi trường tự nhiên như khô hạn, ngập mặn, sốc nhiệt, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%A9c%20x%E1%BA%A1%20ion%20h%C3%B3a%22%7D}}, thiếu hụt dinh dưỡng khoáng và độc chất đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Stress sinh học (Biotic stress):\u003C\u002Fstrong> Sự tấn công của các sinh vật gây bệnh như virus, vi khuẩn, nấm ký sinh, tuyến trùng, côn trùng phá hoại và sự cạnh tranh sinh thái từ cỏ dại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Động học nhiệt và ảnh hưởng của nhiệt độ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ảnh hưởng của stress nhiệt độ lên tốc độ phản ứng sinh hóa của sinh vật được mô tả thông qua phương trình Arrhenius:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">k = A \\cdot e^{-E_a\u002FRT}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> là hằng số tốc độ phản ứng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A\u003C\u002Fscript> là thừa số tần số, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_a\u003C\u002Fscript> là năng lượng hoạt hóa của phản ứng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là hằng số khí lý tưởng và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối tính theo thang đo Kelvin. Khi nhiệt độ vượt quá ngưỡng giới hạn, các protein enzyme bị biến tính mất cấu trúc bậc ba, làm tê liệt chuỗi phản ứng chuyển hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử và đáp ứng bảo vệ tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh vật đã tiến hóa mạng lưới phòng vệ đa tầng để phát hiện và chống chịu stress:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Stress oxy hóa và hệ thống chất chống oxy hóa\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Theo phân tích của Mittler (2002), hầu hết các dạng stress môi trường phi sinh học đều kích hoạt sự tích tụ quá mức các gốc oxy phản ứng (ROS) như anion superoxide, hydrogen peroxide và gốc hydroxyl trong lục lạp, ty thể và peroxisome. Để ngăn chặn quá trình peroxy hóa màng lipid và gãy chuỗi DNA, tế bào kích hoạt hệ thống enzyme chống oxy hóa nội sinh (Superoxide Dismutase, Catalase, Ascorbate Peroxidase) cùng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} phi enzyme (glutathione, ascorbate, carotenoid) để quét sạch các gốc tự do độc hại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Con đường truyền tín hiệu thích nghi mặn và hạn\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Công trình của Zhu (2002) đã làm sáng tỏ con đường truyền tín hiệu SOS (Salt Overly Sensitive) ở thực vật. Khi nồng độ ion natri nội bào tăng cao, tín hiệu canxi nội bào được kích hoạt, dẫn hướng phức hợp protein kinase kích hoạt bơm đẩy ion natri ra ngoài màng sinh chất, duy trì cân bằng ion nội mô. Đồng thời, hormone acid abscisic (ABA) được tổng hợp nhanh chóng để kích hoạt đóng khí khổng, giảm thiểu thoát hơi nước qua lá.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Protein sốc nhiệt (HSP - Heat Shock Proteins)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Dưới tác động của nhiệt độ cao, tế bào tăng cường tổng hợp các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22protein%20s%E1%BB%91c%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} đóng vai trò phân tử chaperone, hỗ trợ tái cuộn gập các protein bị biến tính và ngăn chặn sự kết cụm protein độc hại trong tế bào chất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của stress môi trường trong tiến hóa sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá tổng quan của Hoffmann và Hercus (2000) nhấn mạnh rằng stress môi trường là một trong những động lực {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} mạnh mẽ nhất. Trong điều kiện môi trường sống biến động khắc nghiệt, áp lực chọn lọc đào thải các kiểu gen kém thích nghi, thúc đẩy sự phân hóa di truyền quần thể, kích hoạt các cơ chế biến dị biểu sinh và định hình sự hình thành loài mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa thực tiễn trong nông nghiệp và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu rõ cơ chế stress môi trường là nền tảng then chốt cho phát triển bền vững:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọn tạo giống cây trồng chịu hạn mặn:\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%89nh%20s%E1%BB%ADa%20gen%22%7D}} và chọn giống phân tử để đưa các gen chống chịu stress vào các giống lúa, ngô và đậu tương năng suất cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quản lý canh tác thích ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng các chế phẩm sinh học điều hòa sinh trưởng, chất giữ ẩm đất và kỹ thuật tưới tiết kiệm nước nhằm giảm thiểu thiệt hại do thời tiết cực đoan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","environmental stress",[48,49,50],"stress sinh thái","áp lực môi trường","stress phi sinh học","Stress môi trường là trạng thái rối loạn sinh lý và hóa sinh xảy ra khi các yếu tố sinh học hoặc phi sinh học của môi trường biến động vượt khỏi khoảng thích nghi tối ưu, đe dọa đến sinh trưởng và sự sống còn của sinh vật.","NATURAL_SCIENCES",[54,61,68],{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":59,"doi":60,"url":17},"Mittler, R. (2002). Oxidative stress, antioxidants and stress tolerance. Trends in Plant Science, 7(9), 405-410.","Oxidative stress, antioxidants and stress tolerance","Mittler","Trends in Plant Science",2002,"10.1016\u002Fs1360-1385(02)02312-9",{"citationText":62,"title":63,"authors":64,"source":65,"year":66,"doi":67,"url":17},"Mahajan, S., & Tuteja, N. (2005). Cold, salinity and drought stresses: An overview. Archives of Biochemistry and Biophysics, 444(2), 139-158.","Cold, salinity and drought stresses: An overview","Mahajan, Tuteja","Archives of Biochemistry and Biophysics",2005,"10.1016\u002Fj.abb.2005.10.018",{"citationText":69,"title":70,"authors":71,"source":72,"year":73,"doi":74,"url":17},"Hoffmann, A. A., & Hercus, M. J. (2000). Environmental Stress as an Evolutionary Force. BioScience, 50(3), 217-226.","Environmental Stress as an Evolutionary Force","HOFFMANN, HERCUS","BioScience",2000,"10.1641\u002F0006-3568(2000)050[0217:esaaef]2.3.co;2",[76,79,82],{"question":77,"answer":78},"Tại sao stress môi trường thường dẫn đến stress oxy hóa trong tế bào?","Khi chịu tác động bất lợi như khô hạn hay sốc nhiệt, chuỗi truyền điện tử trong ty thể và lục lạp bị rối loạn, khiến các phân tử oxy nhận điện tích dư thừa và chuyển hóa thành các gốc oxy phản ứng (ROS) có tính phá hủy cấu trúc tế bào.",{"question":80,"answer":81},"Thực vật phản ứng như thế nào khi gặp stress hạn hán?","Thực vật tổng hợp hormone acid abscisic (ABA) để kích hoạt tín hiệu đóng khí khổng hạn chế thoát hơi nước, đồng thời tích tụ các chất tan tương thích như proline và đường để duy trì áp suất thẩm thấu hút nước của rễ.",{"question":83,"answer":84},"Protein sốc nhiệt (HSP) có nhiệm vụ gì khi sinh vật bị sốc nhiệt?","Protein sốc nhiệt hoạt động như các chaperone phân tử, liên kết với các chuỗi polypeptide bị biến tính để giúp chúng cuộn gập lại cấu trúc không gian chính xác và ngăn chặn sự vón cục protein trong tế bào.",{"id":86,"researcherId":17,"name":87,"imageUrl":88},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":90,"researcherId":17,"name":91,"imageUrl":92},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[94,95,96,97,98,99],"bức xạ ion hóa","chất chống oxy hóa","protein sốc nhiệt","chọn lọc tự nhiên","chỉnh sửa gen","biến đổi khí hậu","PUBLISHED","2025-04-27T05:17:22.840+00:00","2026-09-08T05:09:34.644+00:00","2025-08-21T18:04:08.638+00:00","2026-09-08T05:09:34.328+00:00","2026-09-06T08:16:00.600+00:00",378,[108,111,114,117,120,123,132,135,138,141],{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":52,"disciplineCode":128,"disciplineLabel":129,"disciplineColor":130,"disciplineIcon":131},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"tannin","Tannin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tannin",{"id":139,"title":140,"term":139,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"hoa đậu biếc","Hoa đậu biếc là gì? Các công bố khoa học về Hoa đậu biếc",{"id":142,"title":143,"term":144,"englishTitle":145,"definition":146,"discipline":52,"disciplineCode":128,"disciplineLabel":129,"disciplineColor":130,"disciplineIcon":131},"giao phối","Giao phối là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giao phối","Giao phối","mating","Giao phối là hành vi và quá trình sinh học trong sinh sản hữu tính, qua đó các cá thể khác giới kết hợp để chuyển giao và kết hợp giao tử đực với giao tử cái nhằm thụ tinh, tái tổ hợp vật chất di truyền và duy trì nòi giống."]