[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_streptozocin{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_streptozocin":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":17,"discipline":18,"references":19,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":10,"keywords":55,"keywordCount":66,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":71,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"wikidataId":10,"relateTopics":73},"streptozocin","Streptozocin là gì? Các công bố khoa học về Streptozocin","Streptozocin là một hợp chất hóa học thuộc nhóm nitrosoureas, chủ yếu dùng trong điều trị ung thư và nghiên cứu y học. Với cơ chế làm tổn thương DNA dẫn đến apoptosis, nó có ái lực cao với tế bào beta tuyến tụy, do đó thường dùng để nghiên cứu đái tháo đường type 1 và điều trị ung thư tuyến tụy dạng đảo. Mặc dù hiệu quả trong điều trị, streptozocin có nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng, đặc biệt là độc tính với thận, cần theo dõi y tế chặt chẽ. Sử dụng phù hợp và giám sát từ các chuyên gia y tế là cần thiết.","\u003Ch2>Cấu trúc hóa học và nguồn gốc sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Streptozocin\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Streptozotocin\u003C\u002Fem>) là hợp chất glucosamine-nitrosourea kháng sinh tự nhiên có độc tính chọn lọc đối với tế bào beta tiểu đảo tụy thông qua sự xâm nhập qua kênh vận chuyển GLUT2, được sử dụng làm thuốc hóa trị liệu trong ung thư nội tiết thần kinh tụy và là hóa chất chuẩn để tạo mô hình đái tháo đường thực nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, streptozocin (2-deoxy-2-(3-methyl-3-nitrosoureido)-D-glucopyranose, công thức phân tử C8H15N3O7) được phân lập lần đầu tiên vào cuối thập niên 1950 từ dịch nuôi cấy của chủng xạ khuẩn đất \u003Cem>Streptomyces achromogenes\u003C\u002Fem>. Phân tử gồm hai phần cấu trúc thiết yếu: phân đoạn D-glucosamine chịu trách nhiệm nhận diện và tương tác đặc hiệu với các protein vận chuyển glucose trên màng tế bào, và phân đoạn 1-methyl-1-nitrosourea mang hoạt tính alkyl hóa gây độc tế bào mạnh mẽ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phân tử tiêu diệt chọn lọc tế bào beta tuyến tụy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đặc tính tiêu diệt chọn lọc tế bào beta đảo Langerhans của streptozocin bắt nguồn từ sự kết hợp tinh vi giữa tính đặc hiệu vận chuyển màng và cơ chế hủy hoại bộ gen:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xâm nhập chọn lọc qua kênh GLUT2:\u003C\u002Fstrong> Tế bào beta tuyến tụy biểu hiện kênh vận chuyển glucose độ ái lực thấp nhưng dung lượng cao GLUT2 (SLC2A2) với mật độ bề mặt dày đặc hơn nhiều so với các loại tế bào khác. Phân tử streptozocin có cấu trúc đồng dạng với glucose nên được vận chuyển chủ động vào trong tế bào beta với hiệu suất cực cao. Ngược lại, các mô sử dụng kênh GLUT1 hoặc GLUT4 (như cơ tim, cơ vân và não bộ) hấp thu streptozocin kém hơn đáng kể.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Alkyl hóa và đứt gãy sợi DNA:\u003C\u002Fstrong> Sau khi vào tế bào chất, phân đoạn nitrosourea tự phân hủy sinh ra ion methyldiazonium có hoạt tính phản ứng cực mạnh. Nhóm này chuyển nhóm methyl lên các base nitơ của DNA, tạo thành các dẫn xuất độc hại như O6-methylguanine, N7-methylguanine và N3-methyladenine, làm đứt gãy chuỗi xoắn kép DNA.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kích hoạt quá mức enzym PARP-1:\u003C\u002Fstrong> Sự đứt gãy DNA ồ ạt kích hoạt mạnh mẽ enzyme sửa chữa Poly(ADP-ribose) polymerase-1 (PARP-1). Enzyme này tiêu tốn lượng lớn NAD+ nội bào để tổng hợp chuỗi poly-ADP-ribose. Việc cạn kiệt nguồn dự trữ NAD+ kéo theo sự sụt giảm nghiêm trọng tổng hợp ATP tại ty thể. Tế bào beta nhanh chóng rơi vào khủng hoảng năng lượng tế bào cấp tính, ngừng hoàn toàn quá trình tổng hợp và tiết insulin, cuối cùng hoại tử ồ ạt trong vòng 24 - 48 giờ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sản sinh gốc tự do oxy hóa (ROS) và nitric oxide (NO):\u003C\u002Fstrong> Streptozocin ức chế hoạt tính của enzyme O-GlcNAcase (OGA) và kích hoạt tổng hợp oxit nitric nội bào, thúc đẩy stress oxy hóa phá hủy màng lipid và ty thể của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20n%E1%BB%99i%20ti%E1%BA%BFt%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng chuẩn trong tạo mô hình động vật đái tháo đường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ti%E1%BB%81n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} về nội tiết và chuyển hóa, streptozocin là công cụ hóa học được tiêu chuẩn hóa cao nhất để thiết lập các mô hình thực nghiệm trên chuột nhắt (mice) và chuột cống (rats):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình đái tháo đường phụ thuộc insulin (Type 1):\u003C\u002Fstrong> Thực hiện bằng phương pháp tiêm phúc mạc (IP) hoặc tĩnh mạch (IV) một liều duy nhất nồng độ cao streptozocin (thường từ 50 đến 65 mg\u002Fkg ở chuột cống, hoặc 150-200 mg\u002Fkg ở chuột nhắt). Liều cao này gây hoại tử trên 90% tế bào beta chỉ sau vài ngày, dẫn đến đường huyết tăng vọt (&gt; 16.7 mmol\u002FL hay &gt; 300 mg\u002FdL), giảm cân, đa niệu, nhiễm toan ceton và phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn insulin ngoại sinh để sống sót.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mô hình đái tháo đường không phụ thuộc insulin (Type 2):\u003C\u002Fstrong> Có hai cách tiếp cận chính:\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cem>Liều thấp lặp lại (Multiple low-dose STZ):\u003C\u002Fem> Tiêm liên tục 5 ngày liều thấp (40 mg\u002Fkg\u002Fngày) kích hoạt phản ứng tự miễn viêm tiểu đảo (insulitis) bán cấp, làm suy giảm một phần khối lượng tế bào beta.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cem>Phối hợp chế độ ăn giàu béo và STZ (HFD-STZ model):\u003C\u002Fem> Cho động vật ăn chế độ giàu mỡ (60% calo từ chất béo) trong 4 - 8 tuần để tạo lập tình trạng kháng insulin ngoại vi, sau đó tiêm bổ trợ một liều vừa phải STZ (30 - 35 mg\u002Fkg). Mô hình này tái hiện trung thực diễn tiến lâm sàng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%202%22%7D}} ở người: kháng insulin kết hợp với suy giảm bài tiết bù trừ của tế bào beta.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biện pháp bảo vệ động vật chu phẫu:\u003C\u002Fstrong> Trong vòng 6 - 12 giờ đầu sau tiêm STZ, tế bào beta bị ly giải giải phóng ồ ạt toàn bộ lượng insulin dự trữ vào máu gây hạ đường huyết nghiêm trọng đe dọa tính mạng; do đó động vật bắt buộc phải được bổ sung dung dịch glucose 5-10% trong nước uống qua đêm để phòng ngừa sốc hạ đường huyết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và độc tính trong điều trị ung thư học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ngoài ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20c%C6%A1%20b%E1%BA%A3n%22%7D}}, streptozocin là một thuốc hóa trị liệu ung thư được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê chuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20ung%20th%C6%B0%22%7D}} nội tiết thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Streptozocin được chỉ định trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%93%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ung%20th%C6%B0%20bi%E1%BB%83u%20m%C3%B4%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BA%A7n%20kinh%20n%E1%BB%99i%20ti%E1%BA%BFt%22%7D}} tụy (Pancreatic neuroendocrine tumors - pNETs hoặc islet cell carcinoma) giai đoạn tiến xa tại chỗ hoặc di căn không còn khả năng phẫu thuật. Thuốc thường được kết hợp hiệp đồng cùng 5-fluorouracil (5-FU) hoặc doxorubicin, mang lại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20%C4%91%C3%A1p%20%E1%BB%A9ng%22%7D}} khách quan 30 - 50% và giúp kiểm soát hiệu quả các triệu chứng tăng tiết hormone bất thường (như hạ đường huyết do insulinoma hoặc loét dạ dày nặng do gastrinoma).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độc tính trên thận (Nephrotoxicity):\u003C\u002Fstrong> Độc tính tích lũy trên thận là tác dụng phụ giới hạn liều nguy hiểm nhất của streptozocin, xảy ra ở 60-70% bệnh nhân dùng thuốc. Thuốc gây độc hoại tử ống thận và viêm thận kẽ mạn tính, biểu hiện bằng protein niệu, giảm độ lọc cầu thận và toan hóa ống thận; do đó bệnh nhân bắt buộc phải được truyền dịch bù nước tích cực trước và sau khi truyền hóa chất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Các độc tính khác:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm buồn nôn và nôn dữ dội trong ngày truyền thuốc (cần dùng thuốc chống nôn đối kháng 5-HT3 và NK1 dự phòng), nhiễm độc gan thoáng qua (tăng men gan transaminase) và suy tủy xương mức độ nhẹ đến trung bình.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Dược động học, chuyển hóa sinh học và đào thải\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu biết chi tiết về các thông số dược động học của streptozocin đóng vai trò then chốt trong việc kiểm soát hiệu quả điều trị và hạn chế độc tính cấp trên cơ thể ký chủ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phân bố mô và liên kết protein:\u003C\u002Fstrong> Sau khi tiêm tĩnh mạch, streptozocin nhanh chóng rời khỏi lòng mạch máu với thể tích phân bố biểu kiến tương đương thể tích dịch ngoại bào. Thuốc ít liên kết với protein huyết tương (tỷ lệ gắn kết dưới 20%), tạo điều kiện cho các phân tử tự do khuếch tán nhanh vào các cơ quan giàu mạch máu như gan, thận và tiểu đảo tụy.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển hóa nội bào và chu kỳ bán hủy:\u003C\u002Fstrong> Streptozocin bị chuyển hóa nhanh chóng tại gan và thận thông qua các phản ứng bẻ gãy liên kết nội phân tử. Thời gian bán thải trong huyết tương của phân tử gốc cực kỳ ngắn, chỉ dao động từ 15 đến 35 phút; tuy nhiên các chất chuyển hóa mang gốc alkyl hóa có thể tồn tại trong máu và các khoang mô kéo dài đến 24 giờ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Con đường đào thải:\u003C\u002Fstrong> Khoảng 60 - 70% liều dùng được bài xuất qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa trong vòng 48 giờ đầu tiên, trong đó khoảng 10 - 20% liều thuốc được bài tiết dưới dạng phân tử nguyên vẹn không đổi. Một phần nhỏ (khoảng 1 - 2%) được đào thải qua đường thở dưới dạng CO2 và một lượng không đáng kể qua phân theo dịch mật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>So sánh đối chứng với các hóa chất gây độc tế bào beta khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực nghiệm đái tháo đường, bên cạnh streptozocin, các nhà nghiên cứu còn sử dụng một số hợp chất hóa học khác, mỗi loại có cơ chế phân tử và đặc tính riêng biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Alloxan:\u003C\u002Fstrong> Là dẫn xuất pyrimidine có cấu trúc tương tự uracil và glucose. Alloxan cũng xâm nhập tế bào beta qua thụ thể GLUT2 nhưng tiêu diệt tế bào chủ yếu thông qua việc hình thành chu trình oxy hóa khử vô tận với chất chống oxy hóa nội bào (glutathione) để tạo ra acid dialuric, sinh ồ ạt gốc tự do superoxide, hydrogen peroxide và gốc hydroxyl (•OH) gây độc cấp tính. Điểm bất lợi của alloxan là khoảng cách an toàn trị liệu rất hẹp, dễ gây suy thận cấp và tử vong động vật sớm hơn nhiều so với streptozocin.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dithizone:\u003C\u002Fstrong> Là hợp chất hữu cơ tạo phức chelate mạnh với ion kẽm (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Zn^{2+}\u003C\u002Fscript>). Tế bào beta chứa hàm lượng ion kẽm rất cao trong các hạt tiết để ổn định cấu trúc hexamer của phân tử insulin. Khi tiêm dithizone, sự hình thành phức chelate kẽm làm phá hủy tức thì cấu trúc hạt tiết và màng tế bào. Tuy nhiên, tổn thương do dithizone thường chỉ mang tính chất tạm thời và tế bào beta có khả năng tự phục hồi một phần sau vài tuần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ưu thế vượt trội của Streptozocin:\u003C\u002Fstrong> Khả năng gây độc chọn lọc bền vững, tỷ lệ sống sót của động vật cao hơn nếu được bù dịch glucose dự phòng đúng cách, và tính nhất quán cao trong việc duy trì mức tăng đường huyết mạn tính ổn định khiến streptozocin duy trì vị trí là lựa chọn tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu đái tháo đường thực nghiệm suốt hơn năm thập kỷ qua.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","là hợp chất glucosamine-nitrosourea kháng sinh tự nhiên có độc tính chọn lọc đối với tế bào beta tiểu đảo tụy thông qua sự xâm nhập qua kênh vận chuyển GLUT2, được sử dụng làm thuốc hóa trị liệu trong ung thư nội tiết thần kinh tụy và là hóa chất chuẩn để tạo mô hình đái tháo đường thực nghiệm.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[20,28,33],{"citationText":21,"title":22,"authors":23,"source":24,"year":25,"doi":26,"url":27},"Mossman, Wilson, Craighead (1985). Chlorozocin. A diabetogenic analogue of streptozocin with dissimilar mechanisms of action on pancreatic beta cells. Diabetes.","Chlorozocin. A diabetogenic analogue of streptozocin with dissimilar mechanisms of action on pancreatic beta cells","Mossman, Wilson, Craighead","Diabetes",1985,"10.2337\u002Fdiabetes.34.6.602","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2337\u002Fdiabetes.34.6.602",{"citationText":29,"title":30,"authors":23,"source":24,"year":25,"doi":31,"url":32},"Mossman, Wilson, Craighead (1985). Chlorozocin: A Diabetogenic Analogue of Streptozocin with Dissimilar Mechanisms of Action on Pancreatic Beta Cells. Diabetes.","Chlorozocin: A Diabetogenic Analogue of Streptozocin with Dissimilar Mechanisms of Action on Pancreatic Beta Cells","10.2337\u002Fdiab.34.6.602","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2337\u002Fdiab.34.6.602",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Metawea, Abdelrazek, El-Hak et al. (2022). Comparative Effects of Curcumin versus Nano-Curcumin on histological, immunohistochemical expression, histomorphometric, and biochemical changes to pancreatic beta-cells and lipid profile of Streptozocin induced diabetes. Springer Science and Business Media LLC.","Comparative Effects of Curcumin versus Nano-Curcumin on histological, immunohistochemical expression, histomorphometric, and biochemical changes to pancreatic beta-cells and lipid profile of Streptozocin induced diabetes","Metawea, Abdelrazek, El-Hak, Moghazee, Marie","Springer Science and Business Media LLC",2022,"10.21203\u002Frs.3.rs-2273377\u002Fv1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21203\u002Frs.3.rs-2273377\u002Fv1",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Cơ chế nào giúp streptozocin thâm nhập và tiêu diệt chọn lọc tế bào beta tuyến tụy?","Nhờ gốc glucosamine trong cấu trúc phân tử, streptozocin nhận diện và đi qua kênh vận chuyển glucose GLUT2 biểu hiện với mật độ rất cao trên màng tế bào beta tụy; khi vào trong tế bào chất, nhóm nitrosourea gây alkyl hóa DNA và kích hoạt enzym PARP-1 làm cạn kiệt NAD+ và ATP, dẫn đến hoại tử tế bào beta.",{"question":46,"answer":47},"Mô hình động vật đái tháo đường type 1 và type 2 được tạo lập bằng streptozocin khác nhau như thế nào?","Tiêm một liều cao streptozocin (50-65 mg\u002Fkg) gây phá hủy toàn bộ tế bào beta tạo mô hình đái tháo đường type 1 phụ thuộc insulin; trong khi tiêm nhiều liều thấp liên tục hoặc phối hợp chế độ ăn giàu chất béo kèm liều streptozocin vừa phải tạo mô hình đái tháo đường type 2 với tình trạng kháng insulin và suy giảm tiết insulin một phần.",{"question":49,"answer":50},"Trong lâm sàng ung thư học, streptozocin được chỉ định điều trị cho bệnh lý nào?","Streptozocin được FDA chấp thuận trong phác đồ điều trị ung thư biểu mô thần kinh nội tiết tiểu đảo tụy (islet cell carcinoma) tiến triển hoặc di căn, thường được phối hợp cùng doxorubicin hoặc 5-fluorouracil để kiểm soát khối u và hội chứng tăng tiết hormone quá mức.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[56,57,58,59,60,61,62,63,64,65],"cấu trúc hóa học","tế bào nội tiết","nghiên cứu tiền lâm sàng","đái tháo đường type 2","nghiên cứu cơ bản","điều trị ung thư","phác đồ điều trị","ung thư biểu mô","thần kinh nội tiết","tỷ lệ đáp ứng",10,true,"PUBLISHED","2024-12-28T13:19:13.032+00:00","2026-09-13T07:08:54.467+00:00","2026-09-13T07:08:54.061+00:00",245,[74,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":75,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bệnh nhân lớn tuổi","Bệnh nhân lớn tuổi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"apoptosis","Apoptosis là gì? Các nghiên cứu khoa học về Apoptosis",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"polyphenol","Polyphenol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Polyphenol",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin"]