[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_spirulina":3,"_public_topic_publications_spirulina{\"limit\":5}":97},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":10,"englishTitle":11,"synonyms":12,"definition":13,"discipline":14,"references":15,"faqs":37,"createUser":47,"publishUser":12,"keywords":51,"keywordCount":58,"enrichTopicLink":59,"status":60,"createTime":61,"updateTime":62,"publishTime":12,"linkEnrichedTime":63,"publicationScanTime":64,"contentErrorMessage":12,"viewCount":65,"wikidataId":12,"relateTopics":66},"spirulina","Spirulina là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Spirulina là vi khuẩn lam dạng xoắn có khả năng quang hợp, giàu protein và vi chất, được sử dụng như thực phẩm bổ sung và nguyên liệu sinh học. Dù thường gọi là tảo, Spirulina thực chất là cyanobacteria sống trong môi trường kiềm, có giá trị dinh dưỡng cao và tiềm năng ứng dụng đa ngành.","\u003Cp>\u003Cstrong>Spirulina\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Spirulina \u002F Arthrospira platensis\u003C\u002Fem>) là sinh khối sấy khô của vi khuẩn lam dạng sợi xoắn có khả năng quang dưỡng thuộc chi Arthrospira (đặc biệt là Arthrospira platensis), nổi bật với hàm lượng protein tinh khiết cao cùng phức hợp sắc tố phycocyanin và các vitamin thiết yếu. Dù thường được gọi là tảo, Spirulina thực chất là vi khuẩn lam (cyanobacteria) có khả năng quang hợp, sinh sống trong môi trường nước mặn hoặc nước ngọt kiềm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Spirulina được sử dụng như một loại thực phẩm bổ sung nhờ hàm lượng cao protein, vitamin, khoáng chất và các hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}. Đây là một trong những nguồn sinh khối giàu dinh dưỡng nhất được khai thác thương mại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần dinh dưỡng nổi bật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Spirulina chứa khoảng 60–70% protein khô, cao hơn nhiều so với hầu hết thực phẩm khác. Protein của Spirulina có giá trị sinh học cao, giàu các acid amin thiết yếu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần chính khác bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vitamin nhóm B (B1, B2, B3, B12 dạng analog)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoáng chất như sắt, magie, kẽm, kali\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Beta-carotene, zeaxanthin, phycocyanin – chất chống oxy hóa mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Acid béo không bão hòa, đặc biệt là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma\\text{-}linolenic\\ acid\u003C\u002Fscript> (GLA)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thành phần đầy đủ và phân tích hàm lượng tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fods.od.nih.gov\u002Ffactsheets\u002FSpirulina-HealthProfessional\u002F\">NIH – Spirulina Fact Sheet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học và quang hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Spirulina quang hợp oxy thông qua hệ thống diệp lục và sắc tố phycobiliprotein. Quá trình sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}}, CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và nước để tổng hợp sinh khối giàu năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình quang hợp tổng quát như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">6CO_2 + 6H_2O + \\text{năng lượng ánh sáng} \\rightarrow C_6H_{12}O_6 + 6O_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế trao đổi chất linh hoạt cho phép Spirulina phát triển mạnh trong môi trường nước kiềm có độ pH 8–11, điều kiện bất lợi cho hầu hết vi sinh vật khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và ứng dụng truyền thống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Spirulina đã được sử dụng làm thực phẩm từ hàng trăm năm trước. Người Aztec cổ đại thu hoạch nó từ hồ Texcoco ở Mexico, trong khi người Kanembu ở Chad vẫn dùng Spirulina truyền thống từ hồ nước kiềm gần sa mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Spirulina khô được tiêu thụ trực tiếp hoặc ép thành bánh, cung cấp nguồn protein bền vững cho các cộng đồng sống ở vùng khí hậu khắc nghiệt, nơi canh tác truyền thống gặp nhiều hạn chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về lịch sử sử dụng Spirulina có thể tham khảo tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bbc.com\u002Ftravel\u002Farticle\u002F20210111-how-mexico-is-reclaiming-spirulina\">BBC – How Mexico is reclaiming spirulina\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lợi ích sức khỏe được nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ti%E1%BB%81n%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} và lâm sàng bước đầu cho thấy Spirulina mang lại nhiều lợi ích sức khỏe nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}, điều hòa miễn dịch và tác động chuyển hóa tích cực. Phytonutrient nổi bật trong Spirulina là phycocyanin – một sắc tố lam có hoạt tính sinh học mạnh, góp phần làm giảm stress oxy hóa và viêm hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những lợi ích sức khỏe chính được ghi nhận gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ giảm cholesterol:\u003C\u002Fstrong> Spirulina giúp làm giảm LDL và triglyceride, đồng thời tăng HDL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát đường huyết:\u003C\u002Fstrong> Một số nghiên cứu cho thấy Spirulina cải thiện độ nhạy insulin ở người {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BB%81n%20%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%C3%BDp%202%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tác dụng chống viêm và chống dị ứng:\u003C\u002Fstrong> Spirulina có thể ức chế sự giải phóng histamin và giảm triệu chứng viêm mũi dị ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bảo vệ gan và thận:\u003C\u002Fstrong> Spirulina giúp giảm tổn thương gan gây ra bởi độc chất và cải thiện chức năng gan ở bệnh nhân nhiễm virus hoặc gan nhiễm mỡ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết quả tổng quan tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3136577\u002F\">PMC – Spirulina in Human Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng phụ và cảnh báo an toàn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Spirulina nhìn chung được coi là an toàn với phần lớn người dùng, tuy nhiên cũng tồn tại một số tác dụng phụ nhẹ như buồn nôn, khó tiêu, đau đầu hoặc nổi ban. Những phản ứng này thường xảy ra ở người nhạy cảm hoặc khi dùng liều cao, đặc biệt trong giai đoạn đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Rủi ro nghiêm trọng hơn đến từ nguồn gốc sản phẩm. Nếu nuôi trồng trong môi trường không kiểm soát, Spirulina có thể bị nhiễm vi khuẩn lam độc như Microcystis aeruginosa, sản sinh độc tố microcystin – có khả năng gây tổn thương gan nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Rủi ro\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khuyến nghị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Buồn nôn, tiêu chảy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dùng liều cao khi bắt đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khởi đầu với liều thấp và tăng dần\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiễm độc gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiễm tạp chất microcystin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chọn sản phẩm có kiểm nghiệm an toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phản ứng dị ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ địa quá mẫn với protein lạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngưng sử dụng và tham khảo bác sĩ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Phụ nữ mang thai, cho con bú và người bị bệnh tự miễn (lupus, viêm khớp dạng thấp) cần tham khảo chuyên gia y tế trước khi sử dụng Spirulina bổ sung.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và nông nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh vai trò như thực phẩm chức năng, Spirulina còn được ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và nông nghiệp. Các sản phẩm từ Spirulina bao gồm dạng bột, viên nén, thanh năng lượng, đồ uống bổ sung và nguyên liệu mỹ phẩm thiên nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành chăn nuôi và thủy sản, Spirulina được sử dụng làm thức ăn bổ sung giúp cải thiện màu sắc cá cảnh, tăng cường miễn dịch cho tôm cá và gia cầm, đồng thời giảm sử dụng kháng sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Spirulina còn được nghiên cứu như nguyên liệu tái tạo để sản xuất biofuel, nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh và hiệu suất quang hợp cao. Ngoài ra, Spirulina có thể hấp thụ nitơ, phốt-pho và kim loại nặng, hỗ trợ xử lý nước thải sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong dinh dưỡng cộng đồng và an ninh lương thực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do tốc độ sinh trưởng nhanh, nhu cầu đất thấp, khả năng sống trong môi trường khắc nghiệt và hàm lượng dinh dưỡng cao, Spirulina được xem là ứng viên tiềm năng trong chiến lược an ninh lương thực toàn cầu. Các tổ chức như FAO và WHO đã đề xuất phát triển mô hình nuôi Spirulina tại chỗ để cải thiện suy dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc biệt, Spirulina hiệu quả trong phòng chống thiếu vi chất ở trẻ em, phụ nữ mang thai và người nhiễm HIV. Nhiều chương trình thử nghiệm đã chứng minh rằng việc bổ sung Spirulina mỗi ngày trong 3–6 tháng giúp cải thiện chỉ số cân nặng, chiều cao và mức huyết sắc tố (Hb) ở trẻ suy dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm chương trình điển hình: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002F3\u002Fi0424e\u002Fi0424e00.htm\">FAO – Spirulina and Food Security\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Spirulina đang thu hút sự quan tâm lớn trong lĩnh vực công nghệ sinh học và không gian. NASA và Cơ quan Vũ trụ châu Âu (ESA) đang thử nghiệm Spirulina như nguồn thực phẩm bền vững trong các nhiệm vụ không gian dài ngày vì khả năng cung cấp dinh dưỡng toàn diện và tái tạo nhanh trong điều kiện khép kín.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những hướng nghiên cứu nổi bật hiện nay gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến đổi gen Spirulina để tăng sản xuất carotenoid, polyphenol hoặc enzyme điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng nano-Spirulina làm hệ dẫn truyền thuốc (nanocarrier)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo hệ vi sinh tổng hợp tương tác giữa Spirulina và các chủng probiotic\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nhà nghiên cứu cũng đang xây dựng quy trình chiết xuất tinh khiết phycocyanin cho dược phẩm và mỹ phẩm cao cấp, cũng như phát triển công nghệ nuôi trồng quy mô lớn với chi phí thấp hơn, áp dụng tại các quốc gia có thu nhập thấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo nghiên cứu chuyên sâu: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffmicb.2020.00049\u002Ffull\">Frontiers in Microbiology – Spirulina for Future Biotechnology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>","Spirulina","Spirulina \u002F Arthrospira platensis",null,"Spirulina là tên thương mại phổ biến của sinh khối vi khuẩn lam dạng sợi xoắn thuộc chi Arthrospira, giàu protein sinh học, sắc tố phycocyanin và các hợp chất chống oxy hóa tự nhiên.","NATURAL_SCIENCES",[16,23,30],{"citationText":17,"title":18,"authors":19,"source":20,"year":21,"doi":22,"url":12},"Macwan, D., Verma, D., Patel, H. (2022). Antioxidant capacities of crude extract and protein glycation inhibitory activities of bioactive fractions of Arthrospira (Spirulina) platensis Gomont. Annals of Phytomedicine: An International Journal.","Antioxidant capacities of crude extract and protein glycation inhibitory activities of bioactive fractions of Arthrospira (Spirulina) platensis Gomont","Macwan, D., Verma, D., Patel, H.","Annals of Phytomedicine: An International Journal",2022,"10.54085\u002Fap.2022.11.2.59",{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":12},"Barut Gök, S., Özdüven, F., Eryilmaz Açikgöz, F. et al. (2026). Effect of the application of phycocyanin from Arthrospira platensis (Spirulina platensis) as fertiliser on bioactive compounds in microgreens. Horticultural Science.","Effect of the application of phycocyanin from Arthrospira platensis (Spirulina platensis) as fertiliser on bioactive compounds in microgreens","Barut Gök, S., Özdüven, F., Eryilmaz Açikgöz, F., Yağcilar, Ç.","Horticultural Science",2026,"10.17221\u002F113\u002F2024-hortsci",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":12},"Chaiprasert, A., Han, P., Laomettachit, T. et al. (2024). Network analysis retrieving bioactive compounds from Spirulina (Arthrospira platensis) and their targets related to systemic lupus erythematosus. PLOS ONE.","Network analysis retrieving bioactive compounds from Spirulina (Arthrospira platensis) and their targets related to systemic lupus erythematosus","Chaiprasert, A., Han, P., Laomettachit, T., Ruengjitchatchawalya, M.","PLOS ONE",2024,"10.1371\u002Fjournal.pone.0309303",[38,41,44],{"question":39,"answer":40},"Vì sao Spirulina được phân loại là vi khuẩn lam (Cyanobacteria) chứ không phải vi tảo lục?","Về mặt phân loại sinh học, Spirulina là sinh vật nhân sơ (prokaryote) không có màng nhân bao bọc vật chất di truyền và thành tế bào cấu tạo từ peptidoglycan dễ tiêu hóa, khác hoàn toàn với vi tảo thực sự là sinh vật nhân thực (eukaryote) có thành tế bào cellulose dày.",{"question":42,"answer":43},"Thành phần hoạt chất sinh học quan trọng nhất trong Spirulina là gì?","Hoạt chất quý giá nhất là Phycocyanin, một phức hợp sắc tố - protein màu xanh lam có khả năng chống oxy hóa mạnh, quét các gốc tự do, kích thích tạo máu và bảo vệ tế bào gan thận trước các tác nhân gây độc.",{"question":45,"answer":46},"Điều kiện nuôi cấy công nghiệp chuẩn hóa của Spirulina đòi hỏi môi trường như thế nào?","Spirulina sinh trưởng tối ưu trong môi trường nước kiềm có pH cao từ 8.5 đến 11.0 với nồng độ muối khoáng bicarbonate cao (môi trường Zarrouk) và nhiệt độ ấm 30-38°C, môi trường kiềm này giúp ngăn chặn tự nhiên sự xâm nhập của các vi sinh vật và tảo độc khác.",{"id":48,"researcherId":12,"name":49,"imageUrl":50},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[52,53,54,55,56,57],"chất chống oxy hóa","năng lượng mặt trời","nghiên cứu tiền lâm sàng","khả năng chống oxy hóa","tiền đái tháo đường","đái tháo đường týp 2",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:42.935+00:00","2026-09-12T09:11:23.361+00:00","2026-09-12T09:11:22.954+00:00","2026-09-18T02:16:56.767+00:00",361,[67,70,73,76,79,82,85,88,91,94],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"nuciferin","Nuciferin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nuciferin",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"tannin","Tannin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Tannin",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"naringin","Naringin là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Naringin",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"hoa đậu biếc","Hoa đậu biếc là gì? Các công bố khoa học về Hoa đậu biếc",{"code":4,"data":98,"meta":12},{"latest":99,"mostCited":161,"vietnamFeatured":237,"vietnamLatest":300},[100,114,126,138,150],{"publicationId":101,"title":102,"originalTitle":12,"authorNames":103,"authorCount":107,"journalName":108,"vietnamJournal":59,"publishDate":109,"publishYear":110,"totalCitation":12,"url":111,"doi":112,"summary":113},"04608537-d087-40c9-a69b-a8fd842fb3f0","Assessment of antibacterial activity of Spirulina platensis cultivated on camel urine medium, in vitro ",[104,105,106],"Ahmed-Amrajaa  Abdulrraziq","Sami-Mohammed  Salih","Amani-Amrajaa  Abdulrraziq",3,"HPU2 Journal of Science: Natural Sciences and Technology","2025-08-28",2025,"https:\u002F\u002Fsj.hpu2.edu.vn\u002Findex.php\u002Fjournal\u002Farticle\u002Fview\u002F526","10.56764\u002Fhpu2.jos.2025.4.02.32-41","\u003Cp>Thử nghiệm \u003Cb>khuếch tán đĩa thạch\u003C\u002Fb> đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của vi khuẩn lam \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> nuôi thích nghi trong nước tiểu lạc đà pha loãng. Sinh khối vi tảo đạt 5,1 g\u002FL ở môi trường T2 sau 42 ngày. Dịch chiết T4 ức chế năm chủng vi khuẩn, trong đó \u003Ci>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fi> nhạy cảm nhất với vòng vô khuẩn 5,0 cm. Kết quả gợi ý tiềm năng khai thác kháng sinh sinh học từ sinh khối \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> nuôi trên cơ chất tái chế rẻ tiền.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":115,"title":116,"originalTitle":12,"authorNames":117,"authorCount":121,"journalName":12,"vietnamJournal":59,"publishDate":122,"publishYear":35,"totalCitation":12,"url":123,"doi":124,"summary":125},"0423baf3-8ccb-440b-8b62-2e6f45af4959","Mitigating drought stress in wheat plants (Triticum Aestivum L.) through grain priming in aqueous extract of spirulina platensis",[118,119,120],"Mustafa Elnajar","Heshmat Aldesuquy","Mohamed Abdelmoteleb",4,"2024-04-02","https:\u002F\u002Fbmcplantbiol.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12870-024-04905-z","10.1186\u002Fs12870-024-04905-z","\u003Cp>Thử nghiệm \u003Cb>ngâm hạt giống\u003C\u002Fb> (\u003Ci>seed priming\u003C\u002Fi>) bằng dịch chiết nước \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> (SPAE 10%) trong 18 giờ nhằm kích kháng hạn hán ở lúa mì \u003Ci>Triticum aestivum\u003C\u002Fi>. Xử lý SPAE tăng tốc độ quang hợp 53,4%, nâng số bông 76,5% và tăng năng suất hạt 153% ở nghiệm thức hạn so với đối chứng. Các chỉ số trao đổi khí và protein hạt đều cải thiện, chỉ ra \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> là chất kích thích sinh học triển vọng chống biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":127,"title":128,"originalTitle":129,"authorNames":130,"authorCount":134,"journalName":12,"vietnamJournal":59,"publishDate":122,"publishYear":35,"totalCitation":12,"url":135,"doi":136,"summary":137},"14a6f108-0e29-4ef7-8314-bd8941d4aeed","Tiếp năng lượng cho ngày mai: khai phóng tiềm năng của spirulina nhằm tối ưu hóa hiệu suất động cơ và giảm phát thải","Energizing tomorrow: unleashing spirulina’s potential in engine performance optimization and emission reduction",[131,132,133],"Jaanvi Garg","Avadhoot Abaso Mohite","Prabhakar Sharma",7,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11356-024-33011-8","10.1007\u002Fs11356-024-33011-8","\u003Cp>Nghiên cứu \u003Cb>thực nghiệm động cơ nhiệt\u003C\u002Fb> kiểm tra hỗn hợp 20% diesel sinh học từ vi tảo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> với 80% dầu diesel trên động cơ đánh lửa nén. Tại góc phun 20° bTDC và tải 85,19%, hiệu suất nhiệt phanh đạt 25,44%, giảm 53,46% khí CO và giảm 42,32% hydrocarbon chưa cháy so với diesel thông thường. Dữ liệu cho thấy tiềm năng của vi tảo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> trong thay thế nhiên liệu hóa thạch và cắt giảm phát thải độc hại.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":139,"title":140,"originalTitle":12,"authorNames":141,"authorCount":58,"journalName":145,"vietnamJournal":59,"publishDate":146,"publishYear":35,"totalCitation":12,"url":147,"doi":148,"summary":149},"2d513c21-2864-4915-972c-5af9164d355c","Development of a novel method for the extraction of phycocyanin pigment from Spirulina platensis and assessment of its antioxidant, antimicrobial, and anticancer activities",[142,143,144],"Hajer Bougatef","Fatma Hadrich","Maher Gazbar","Biomass Conversion and Biorefinery","2024-03-25","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs13399-024-05540-2","10.1007\u002Fs13399-024-05540-2","\u003Cp>Quy trình \u003Cb>vi lọc dòng tiếp tuyến\u003C\u002Fb> bốn bước kết hợp đông-tan thu hồi sắc tố \u003Ci>phycocyanin\u003C\u002Fi> từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> đạt độ tinh sạch 1,32 với hai tiểu đơn vị 17 và 20 kDa. Chế phẩm ức chế 59,2% sự phát triển tế bào ung thư vú MCF-7 ở liều 4 mg\u002FmL và ngăn cản di căn mà không gây độc tế bào lành HEK-293. Công trình đem lại kỹ thuật chiết tách xanh hiệu quả cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":151,"title":152,"originalTitle":12,"authorNames":153,"authorCount":107,"journalName":12,"vietnamJournal":59,"publishDate":157,"publishYear":35,"totalCitation":12,"url":158,"doi":159,"summary":160},"39561379-682a-4ccd-827a-dcecee6b8224","Evaluation and formulation of Spirulina platensis proteins for potential applications in hair care products",[154,155,156],"Omar A. Elkady","Islam M. Mannaa","Mahitab H. El Bishbishy","2024-03-19","https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs42452-024-05805-5","10.1007\u002Fs42452-024-05805-5","\u003Cp>Thử nghiệm \u003Cb>bào chế mỹ phẩm tóc\u003C\u002Fb> đánh giá kem dưỡng chứa protein từ vi khuẩn lam \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> trên sợi tóc tự nhiên. Ảnh SEM và AFM cho thấy lớp biểu bì tóc thoa kem vi tảo nhẵn mịn, giảm rõ các vết nứt so với đối chứng. Phổ Raman ghi nhận liên kết disulfide và cấu trúc phiến beta gia tăng, phản ánh sự phục hồi keratin. Kết quả chỉ ra protein \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> là thành phần tiềm năng cho mỹ phẩm phục hồi tóc hư tổn.\u003C\u002Fp>",[162,177,192,207,222],{"publicationId":163,"title":164,"originalTitle":165,"authorNames":166,"authorCount":170,"journalName":12,"vietnamJournal":59,"publishDate":171,"publishYear":172,"totalCitation":173,"url":174,"doi":175,"summary":176},"26467c53-231a-47fa-8754-e1527a636493","Tính chất hóa học của dầu thô sinh học từ quá trình hóa lỏng thủy nhiệt tảo Spirulina, phân lợn và bùn phân hủy kỵ khí","Chemical properties of biocrude oil from the hydrothermal liquefaction of Spirulina algae, swine manure, and digested anaerobic sludge",[167,168,169],"Derek R. Vardon","B.K. Sharma","John W. Scott",8,"2011-09-01",2011,589,"https:\u002F\u002Flinkinghub.elsevier.com\u002Fretrieve\u002Fpii\u002FS0960852411008686","10.1016\u002Fj.biortech.2011.06.041","\u003Cp>Thử nghiệm \u003Cb>nhiệt hóa lỏng thủy nhiệt\u003C\u002Fb> (HTL) ở 300 °C so sánh hiệu quả chuyển hóa sinh khối \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> với phân heo (\u003Ci>swine manure\u003C\u002Fi>) và bùn kỵ khí. Dầu sinh học (\u003Ci>biocrude\u003C\u002Fi>) từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> đạt hiệu suất 32,6%, vượt trội so với bùn thải (9,4%), cùng nhiệt trị đạt 32,0–34,7 MJ\u002Fkg. Dầu vi tảo có khối lượng phân tử thấp nhất, cho thấy tiềm năng nhiên liệu lớn dù cần nâng cấp khử oxy và nitơ.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":178,"title":179,"originalTitle":180,"authorNames":181,"authorCount":121,"journalName":185,"vietnamJournal":59,"publishDate":186,"publishYear":187,"totalCitation":188,"url":189,"doi":190,"summary":191},"f7f90a45-0b63-46d6-9302-0e19d8abfaf3","Hiểu biết hiện nay về các lợi ích sức khỏe tiềm năng của Spirulina","Current knowledge on potential health benefits of Spirulina",[182,183,184],"Amha Belay","Yoshimichi Ota","Kazuyuki Miyakawa","Journal of Applied Phycology","1993-04-01",1993,450,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002FBF00004024","10.1007\u002Fbf00004024","\u003Cp>Tổng quan hệ thống phân tích các bằng chứng y sinh về giá trị dinh dưỡng và điều trị của vi khuẩn lam \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> (\u003Ci>Arthrospira\u003C\u002Fi>). Dữ liệu tổng hợp chỉ ra vi tảo kích thích tăng sinh lợi khuẩn đường ruột \u003Ci>Lactobacillus\u003C\u002Fi>, hỗ trợ điều hòa miễn dịch và hạ cholesterol máu. Ngoài ra sinh khối còn giảm độc tính thận trước thuốc và kim loại nặng, mở ra tiềm năng phát triển \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> thành thực phẩm chức năng trị liệu.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":193,"title":194,"originalTitle":195,"authorNames":196,"authorCount":107,"journalName":200,"vietnamJournal":59,"publishDate":201,"publishYear":202,"totalCitation":203,"url":204,"doi":205,"summary":206},"b9c372cd-0a18-4f20-bf81-b40d7651c9ff","Tiềm năng dinh dưỡng và điều trị của Spirulina","Nutritional and Therapeutic Potential of Spirulina",[197,198,199],"Pooja Jain","P. Bhadouria","Prashant Bisen","Current Pharmaceutical Biotechnology","2005-10-01",2005,444,"http:\u002F\u002Fwww.eurekaselect.com\u002Fopenurl\u002Fcontent.php?genre=article&issn=1389-2010&volume=6&issue=5&spage=373","10.2174\u002F138920105774370607","\u003Cp>Bài \u003Cb>tổng quan dược lý\u003C\u002Fb> tổng hợp các hoạt tính sinh học của vi khuẩn lam \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> trên miễn dịch và chuyển hóa. Các chế phẩm từ vi tảo kích thích đại thực bào (\u003Ci>macrophages\u003C\u002Fi>), tế bào NK và lympho T, B, đồng thời hỗ trợ cải thiện lipid và glucose máu ở bệnh nhân tiểu đường. Hoạt chất từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> còn ức chế các virus có màng bọc như herpes và cytomegalovirus, giúp bảo vệ gan thận.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":208,"title":209,"originalTitle":210,"authorNames":211,"authorCount":107,"journalName":215,"vietnamJournal":59,"publishDate":216,"publishYear":217,"totalCitation":218,"url":219,"doi":220,"summary":221},"ec248353-5cbd-4cac-8d3f-7edadf8ba9cb","Hoạt tính chống oxy hóa của các phân đoạn khác nhau từ dịch chiết protein của Spirulina platensis","Antioxidant activity of different fractions of Spirulina platensis protean extract",[212,213,214],"Jorge Estrada-Álvarez","Paloma Bermejo‐Bescós","Ángel Ma Villar Del Fresno","Il Farmaco","2001-07-01",2001,424,"https:\u002F\u002Flinkinghub.elsevier.com\u002Fretrieve\u002Fpii\u002FS0014827X01010849","10.1016\u002Fs0014-827x(01)01084-9","\u003Cp>Thử nghiệm \u003Cb>tinh sạch phân đoạn\u003C\u002Fb> phân lập sắc tố phycobiliprotein từ dịch chiết protein của vi tảo lam \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb>. Hoạt tính dập tắt gốc tự do hydroxyl và peroxid hóa lipid microsome tăng tương quan thuận với hàm lượng \u003Ci>phycocyanin\u003C\u002Fi> trong từng phân đoạn. Dữ liệu chỉ ra \u003Ci>phycocyanin\u003C\u002Fi> là thành phần chính dọn gốc oxy hóa của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb>, mở ra tiềm năng phát triển chất chống lão hóa tự nhiên.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":223,"title":224,"originalTitle":225,"authorNames":226,"authorCount":58,"journalName":230,"vietnamJournal":59,"publishDate":231,"publishYear":232,"totalCitation":233,"url":234,"doi":235,"summary":236},"7716b8cc-e3e4-4d7b-8148-6c58129ee858","Hoạt tính chống oxy hóa, điều hòa miễn dịch và chống viêm của Spirulina: tổng quan","The antioxidant, immunomodulatory, and anti-inflammatory activities of Spirulina: an overview",[227,228,229],"Qinghua Wu","Lian Liu","Anca Miron","Fühner-Wieland's Sammlung von Vergiftungsfällen","2016-08-01",2016,389,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00204-016-1744-5","10.1007\u002Fs00204-016-1744-5","\u003Cp>Bài \u003Cb>tổng quan cơ chế\u003C\u002Fb> phân tích đa tầng tác dụng chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch của vi khuẩn lam \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb>. Dữ liệu lâm sàng ghi nhận vi tảo giảm tổn thương cơ xương do vận động và điều hòa biểu hiện cytokine. Ở mức phân tử, \u003Ci>phycocyanin\u003C\u002Fi> cùng beta-carotene điều biến các con đường MAPK và IκB, cho thấy \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> có tiềm năng lớn trong hỗ trợ tim mạch.\u003C\u002Fp>",[238,252,265,277,289],{"publicationId":239,"title":240,"originalTitle":12,"authorNames":241,"authorCount":170,"journalName":245,"vietnamJournal":246,"publishDate":247,"publishYear":21,"totalCitation":248,"url":249,"doi":250,"summary":251},"00a762e1-018c-4a43-9abb-8e93869e7753","Evaluation on the Zn2+ ion adsorption capacity in water of Spirulina platensis biomaterial",[242,243,244],"Hoang Thi Quynh","Duong Thi Thuy","Doan Thi Oanh","Vietnam Journal of Biotechnology",true,"2024-03-06",0,"https:\u002F\u002Fvjs.ac.vn\u002Fvjbt\u002Farticle\u002Fview\u002F16604","10.15625\u002F1811-4989\u002F16604","\u003Cp>Khảo sát \u003Cb>hấp phụ sinh học\u003C\u002Fb> đánh giá khả năng xử lý ion Zn2+ trong nước của sinh khối khô vi khuẩn lam \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> TH. Hiệu suất khử kẽm đạt 90,32% ở nồng độ 100 mg\u002FL với liều lượng tảo 1,5 g\u002FL tại pH 5,0 sau 90 phút. Mô hình Langmuir và Freundlich mô tả tốt quá trình với dung lượng hấp phụ cực đại 34,56 mg Zn2+\u002Fg sinh khối, cho thấy \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> là vật liệu hấp phụ rẻ tiền và thân thiện môi trường.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":253,"title":254,"originalTitle":12,"authorNames":255,"authorCount":259,"journalName":260,"vietnamJournal":246,"publishDate":261,"publishYear":110,"totalCitation":12,"url":262,"doi":263,"summary":264},"1c5ad408-620a-4ad0-8790-5c37ce9f0e21","18. NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA NGUỒN CACBON ĐẾN KHẢ NĂNG SINH TỔNG HỢP PHYCOCYANIN VÀ XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT CỦA VI KHUẨN LAM SPIRULINA PLATENSIS",[256,257,258],"Nguyễn Thị Thu Bình","Đoàn Thị Oanh","Lê Văn Dũng",10,"Tạp chí khoa học tài nguyên và môi trường","2025-03-31","http:\u002F\u002Ftapchikhtnmt.hunre.edu.vn\u002Findex.php\u002Ftapchikhtnmt\u002Farticle\u002Fview\u002F672","10.63064\u002Fkhtnmt.2025.672","\u003Cp>Thí nghiệm \u003Cb>nuôi cấy phòng thí nghiệm\u003C\u002Fb> khảo sát ảnh hưởng của nguồn carbon hữu cơ đến sinh tổng hợp sắc tố và xử lý nước thải sinh hoạt bằng vi khuẩn lam \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb>. Bổ sung glucose giúp nồng độ \u003Ci>phycocyanin\u003C\u002Fi> đạt đỉnh 82,54 mg\u002FL sau 12 ngày. Đồng thời, hệ vi tảo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> loại bỏ 92% amoni, 81% phosphat và 81% COD trong nước thải, mở ra mô hình kinh tế tuần hoàn thu hồi hoạt chất kết hợp làm sạch môi trường.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":266,"title":267,"originalTitle":12,"authorNames":268,"authorCount":170,"journalName":272,"vietnamJournal":246,"publishDate":273,"publishYear":110,"totalCitation":12,"url":274,"doi":275,"summary":276},"5aae1347-eb95-4a59-8a87-08350dc25b0e","NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO XÀ BÔNG TỪ TẢO SPIRULINA",[269,270,271],"Thị Huyền Thương Đỗ","Quốc Mạnh Vũ","Thị Hiền Lê","Tạp chí Nghiên cứu Khoa học và phát triển Trường Đại học Thành Đô","2025-03-30","https:\u002F\u002Fjsrd.thanhdo.edu.vn\u002Findex.php\u002Fkhpt\u002Farticle\u002Fview\u002F215","10.58902\u002Ftcnckhpt.v4i1.215","\u003Cp>Quy trình \u003Cb>phối chế thực nghiệm\u003C\u002Fb> phát triển xà bông hữu cơ chăm sóc da từ vi tảo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb> kết hợp dầu dừa, dầu ô liu và bơ hạt mỡ. Sản phẩm đạt pH 9,7, độ cứng 45, khả năng tạo bọt ổn định cùng chỉ số acid béo và kiềm dư đạt chuẩn TCVN 1557:1991. Dưỡng chất chống oxy hóa từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> giúp giữ màu xanh tự nhiên và độ ẩm cho da, mở ra hướng sản xuất mỹ phẩm thiên nhiên từ vi tảo nội địa.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":278,"title":279,"originalTitle":12,"authorNames":280,"authorCount":283,"journalName":284,"vietnamJournal":246,"publishDate":285,"publishYear":110,"totalCitation":12,"url":286,"doi":287,"summary":288},"67fcc10b-7ed7-4b4d-8169-2bac1f267122","ẢNH HƯỞNG CỦA TỈ LỆ BỔ SUNG BỘT VI TẢO Spirulina ĐẾN CHẤT LƯỢNG SỮA CHUA TRONG QUÁ TRÌNH BẢO QUẢN LẠNH",[281,282],"Nguyễn Thị Quyên","Trần Thị Thu Hằng",2,"Tạp chí Dinh dưỡng và Thực phẩm","2025-02-28","https:\u002F\u002Ftapchidinhduongthucpham.org.vn\u002Findex.php\u002Fjfns\u002Farticle\u002Fview\u002F873","10.56283\u002F1859-0381\u002F873","\u003Cp>Thử nghiệm \u003Cb>chế biến thực phẩm\u003C\u002Fb> khảo sát bổ sung bột vi tảo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> (0,2% đến 0,8%) vào sữa chua bảo quản tại 4 °C trong 28 ngày. Mật độ vi khuẩn lactic (\u003Ci>Lactobacillus delbrueckii\u003C\u002Fi> và \u003Ci>Streptococcus thermophilus\u003C\u002Fi>) ở các mẫu chứa \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina\u003C\u002Fb> luôn duy trì trên 10^7 CFU\u002Fg, cao hơn mẫu đối chứng. Mẫu bổ sung 0,6% bột tảo đạt ưa thích cảm quan cao nhất về mùi vị và độ nhớt, cho thấy vi tảo hỗ trợ lợi khuẩn probiotic hiệu quả.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":290,"title":291,"originalTitle":12,"authorNames":292,"authorCount":121,"journalName":272,"vietnamJournal":246,"publishDate":296,"publishYear":35,"totalCitation":12,"url":297,"doi":298,"summary":299},"f1279e42-06ff-41a7-a51c-485f1181c3c6","HOẠT TÍNH KHÁNG KHUẨN CỦA SẮC TỐ SINH HỌC CHIẾT XUẤT TỪ TẢO XOẮN SPIRULINA PLATENSIS NUÔI CẤY TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM",[293,294,295],"Thị Thanh Nga Phan","Minh Diệp Phạm","Mai Anh Trần","2024-12-27","https:\u002F\u002Fjsrd.thanhdo.edu.vn\u002Findex.php\u002Fkhpt\u002Farticle\u002Fview\u002F178","10.58902\u002Ftcnckhpt.v3i4.178","\u003Cp>Phương pháp \u003Cb>chiết xuất xanh\u003C\u002Fb> ứng dụng dung môi eutectic sâu tự nhiên (\u003Ci>NADES\u003C\u002Fi>) tách sắc tố sinh học từ vi tảo \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb>. Dịch chiết chứa chlorophyll a, b 110,04 mg\u002FmL, carotenoid 89,25 mg\u002FmL và \u003Ci>phycocyanin\u003C\u002Fi> 2,25 mg\u002FmL. Chế phẩm tạo vòng kháng khuẩn 10,25 mm trên \u003Ci>Pseudomonas aeruginosa\u003C\u002Fi> và 8,75 mm trên \u003Ci>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fi>, chứng tỏ NADES là giải pháp thu hồi sắc tố kháng khuẩn chọn lọc hiệu quả từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">Spirulina platensis\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[]]