[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_soliton{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_soliton":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"soliton","Soliton là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Soliton là một xung sóng đơn độc hoặc bó sóng phi tuyến có khả năng duy trì nguyên vẹn hình dạng và vận tốc lan truyền không đổi trong môi trường tán ","\u003Cp>\u003Cstrong>Soliton\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Soliton \u002F Solitary wave\u003C\u002Fem>) là một xung sóng đơn độc hoặc bó sóng phi tuyến có khả năng duy trì nguyên vẹn hình dạng và vận tốc lan truyền không đổi trong môi trường tán sắc nhờ sự cân bằng chính xác giữa hiệu ứng phi tuyến và hiệu ứng tán sắc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Soliton là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%C3%B3ng%20phi%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}} {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%22%7D}} giữa hiệu ứng phân tán và phi tuyến, duy trì hình dạng và vận tốc không đổi khi lan truyền qua môi trường. Đặc trưng của soliton là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%22%7D}} đàn hồi: hai soliton va chạm nhưng sau đó tách ra mà không thay đổi biên dạng hay tốc độ cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Soliton xuất hiện trong nhiều hệ vật lý như sóng nước nông, truyền dẫn quang trong sợi thủy tinh, plasma, và vật lý chất ngưng tụ. Tính ổn định tự thân của soliton làm chúng trở thành phương tiện truyền thông tin và năng lượng hiệu quả trong các ứng dụng công nghệ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu soliton bao gồm cả góc độ lý thuyết và thực nghiệm, sử dụng công cụ toán học ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20phi%20tuy%E1%BA%BFn%22%7D}}, biến đổi tán xạ nghịch đảo) và mô phỏng số (phổ Fourier, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sai%20ph%C3%A2n%20h%E1%BB%AFu%20h%E1%BA%A1n%22%7D}}). Soliton còn được xem như hạt lượng tử trong một số mô hình trường lượng tử, mở ra hướng nghiên cứu liên kết vật lý cổ điển và lượng tử.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Năm 1834, John Scott Russell quan sát “sóng đơn” duy trì hình dạng khi di chuyển trong kênh dẫn nước gần Edinburgh, Scotland. Ông gọi hiện tượng này là “Wave of Translation” và ghi chép kỹ các thông số biên dạng và tốc độ sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cuối thế kỷ XIX, Korteweg và de Vries phát triển phương trình KdV mô tả sóng dài trên mặt nước nông, trong đó xuất hiện nghiệm cô lập duy trì hình dạng. Công thức KdV được công bố năm 1895 và trở thành nền tảng toán học cho soliton .\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Năm 1965, Zabusky và Kruskal đặt tên “soliton” sau khi mô phỏng số nghiệm KdV và quan sát tính đàn hồi trong va chạm giữa hai {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%C3%B3ng%20c%C3%B4%20l%E1%BA%ADp%22%7D}}. Công trình này mở màn cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%22%7D}} và ứng dụng soliton trong nhiều ngành khoa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>1834: Quan sát sóng cô lập (“Wave of Translation”) – John Scott Russell.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1895: Phương trình Korteweg–de Vries (KdV) cho sóng nông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1965: Định danh “soliton” và mô phỏng va chạm soliton – Zabusky &amp; Kruskal.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những nghiên cứu tiếp theo mở rộng khái niệm soliton sang các phương trình phi tuyến khác như Sine–Gordon, Nonlinear Schrödinger, và các mô hình topological trong vật lý trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Về mặt toán học, soliton là nghiệm cục bộ của phương trình đạo hàm riêng phi tuyến cân bằng giữa phân tán và phi tuyến. Ví dụ, phương trình KdV:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{\\partial u}{\\partial t} + 6u\\frac{\\partial u}{\\partial x} + \\frac{\\partial^3 u}{\\partial x^3} = 0\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>nghiệm một soliton đơn giản có dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u(x,t) = A\\,\\mathrm{sech}^2\\!\\bigl(\\sqrt{\\tfrac{A}{2}}\\,(x - vt)\\bigr),\\quad v = 2A\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Phương trình Nonlinear Schrödinger (NLS) mô tả soliton quang trong sợi thủy tinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i\\frac{\\partial \\psi}{\\partial t} + \\frac{\\partial^2 \\psi}{\\partial x^2} + |\\psi|^2\\psi = 0\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Nếu phân tán bậc hai (đạo hàm bậc hai theo x) và tính phi tuyến (|\\psi|²) cân bằng, nghiệm sáng (bright soliton) có dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\psi(x,t) = \\eta\\,\\mathrm{sech}\\bigl[\\eta(x - 2\\xi t)\\bigr]e^{i(\\xi x - (\\xi^2 - \\eta^2)t)}\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Các loại soliton\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Soliton KdV là sóng nước nông, nghiệm cận tuyến cho kênh hẹp với phân tán bậc ba. Ứng dụng trong mô phỏng sóng tác động đến đê điều và giao thông hàng hải.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Soliton Sine–Gordon xuất hiện trong mô hình chuỗi con (pendulum liên kết) và trường lượng tử 1+1 chiều; nghiệm kink và antikink mô tả sự chuyển pha topo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Soliton NLS (optical soliton) truyền dẫn xung quang trong sợi thủy tinh với độ rộng xung không đổi, ứng dụng trong truyền thông quang học tốc độ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại soliton\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương trình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>KdV soliton\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>KdV\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sóng nước nông, mô hình giao thông\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sine–Gordon soliton\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\phi_{tt}-\\phi_{xx}+\\sin\\phi=0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Topological defect, chuỗi con\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>NLS soliton\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>NLS\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Truyền thông quang, Bose–Einstein condensate\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Topological soliton\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phương trình trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kink, vortex trong vật lý chất rắn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bảng trên tóm tắt các loại soliton cơ bản, phương trình đặc trưng và ứng dụng điển hình trong khoa học và công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính chất đặc trưng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Soliton duy trì hình dạng và vận tốc không đổi nhờ cân bằng giữa phân tán và phi tuyến. Ở soliton sáng (bright soliton), đỉnh sóng không đổi biên độ, trong khi ở soliton tối (dark soliton), xuất hiện rãnh giảm biên độ trên nền sóng liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng tương tác đàn hồi biểu hiện khi hai soliton va chạm: chúng chồng lên nhau rồi tách rời mà không thay đổi biên dạng hay vận tốc cuối cùng. Hiệu ứng này minh họa rõ tính hạt của soliton, đối lập với sóng tuyến tính thường xảy ra giao thoa phá hủy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Soliton không tán năng lượng ra môi trường xung quanh, nghĩa là tổng năng lượng và động lượng trong hệ đóng kín được bảo toàn. Tính chất này làm soliton trở thành phương tiện truyền thông tin tối ưu, tránh hao hụt qua khoảng cách dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ban đầu, một tín hiệu xung lan truyền bị giãn nở do hiện tượng phân tán: các thành phần tần số cao và thấp di chuyển với vận tốc khác nhau. Trong môi trường phi tuyến, quá trình này được bù trừ bằng lực thu hút giữa các thành phần, dẫn đến cô lập sóng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự cân bằng đạt được khi hệ số phân tán bậc hai hoặc bậc ba trong phương trình phi tuyến cân bằng với hệ số biểu diễn tính phi tuyến. Ví dụ, với phương trình KdV, thành phần phân tán thứ ba bù trừ cho phi tuyến bậc nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường quang học, độ lệch pha do hiệu ứng Kerr (phi tuyến) cân bằng với phân tán nhóm xung, giúp duy trì xung quang soliton theo phương trình NLS. Cơ chế này cho phép truyền xung không biến dạng qua hàng trăm kilômét sợi thủy tinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp giải tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Inverse Scattering Transform (IST) biến bài toán soliton thành vấn đề tán xạ nghịch đảo đối với một {{topic|%7B%22topic%22%3A%22to%C3%A1n%20t%E1%BB%AD%20tuy%E1%BA%BFn%20t%C3%ADnh%22%7D}} tương ứng. Kết quả IST cho phép tìm nghiệm đa-soliton và phân tích tương tác qua ma trận tán xạ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hirota Direct Method khai triển nghiệm dưới dạng chuỗi bội (perturbation series) và xác định hệ số bội sao cho thỏa mãn phương trình đạo hàm riêng. Phương pháp này đơn giản hóa việc xây dựng nghiệm đa-soliton và kiểm chứng tính chính xác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bäcklund Transform cung cấp công cụ sinh nghiệm mới từ nghiệm đã biết. Qua biến đổi đại số, ta thu được gói nghiệm liên tiếp, phục vụ cho nghiên cứu cấu trúc topo và các nghiệm kink\u002Fantikink trong mô hình Sine–Gordon.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Numerical simulation\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp tách bước thời gian (split-step Fourier) áp dụng cho NLS: bước phi tuyến ở miền thời gian xen kẽ với bước phân tán ở miền phổ, cho phép mô phỏng chính xác soliton quang và tương tác giữa nhiều xung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sai phân hữu hạn (Finite Difference) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A7n%20t%E1%BB%AD%20h%E1%BB%AFu%20h%E1%BA%A1n%22%7D}} (Finite Element) dùng cho KdV và Sine–Gordon. Lưới không đều hoặc lưới thích ứng (adaptive mesh) giúp tăng độ chính xác ở biên sóng mà vẫn tiết kiệm tài nguyên tính toán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tham số chủ yếu gồm bước thời gian Δt, bước không gian Δx, và hệ số phi tuyến. Việc lựa chọn lưới và thuật toán tách bước ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định số và độ chính xác của nghiệm thu được.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong truyền thông quang học, soliton quang dùng để truyền xung qua sợi thủy tinh dài mà không cần khuếch đại gấp sóng thường xuyên. Chuỗi soliton cho phép tốc độ truyền dữ liệu lên đến terabit mỗi giây.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất lỏng và biển: dự báo sóng đơn tác động lên cấu trúc ven bờ và nền móng trụ dầu khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật lý plasma: soliton ion-acoustic duy trì cấu trúc điện tích hẹp, nghiên cứu trong môi trường ion hóa cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật lý chất ngưng tụ: soliton trong hợp chất Bose–Einstein condensate mô phỏng hiện tượng lượng tử ở quy mô vĩ mô.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%20%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%22%7D}}, soliton đóng vai trò mẫu nghiệm cho các phương trình phi tuyến, giúp kiểm tra độ tin cậy của các thuật toán số và kỹ thuật phân tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương trình phi tuyến và ứng dụng của soliton quang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở toán học của sóng đơn độc bắt nguồn từ phương trình Korteweg-de Vries (KdV) mô tả sóng nước nông và phương trình Schrödinger phi tuyến (NLSE) mô tả sự lan truyền xung ánh sáng trong môi trường điện môi phi tuyến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">i \frac{\\partial \\psi}{\\partial z} + \frac{\beta_2}{2}\frac{\\partial^2 \\psi}{\\partial t^2} + \\gamma |\\psi|^2 \\psi = 0\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\beta_2\u003C\u002Fscript> biểu diễn hệ số tán sắc vận tốc nhóm (Group Velocity Dispersion - GVD) và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\gamma\u003C\u002Fscript> là hệ số phi tuyến quang học Kerr. Khi xung ánh sáng truyền qua sợi quang có tán sắc bất thường (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\beta_2 \u003C 0\u003C\u002Fscript>), hiện tượng tự điều chế pha (Self-Phase Modulation - SPM) làm dịch tần số các thành phần quang phổ, bù trừ chính xác sự dãn rộng xung do tán sắc gây ra, hình thành nên soliton quang học cơ bản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ đặc tính không bị biến dạng qua cự ly truyền dẫn hàng nghìn kilomet, soliton quang học mở ra giải pháp truyền thông tin siêu tốc độ trong các tuyến cáp quang xuyên đại dương và vi cộng hưởng quang học (microresonator frequency combs) trong đo lường tần số chính xác cao.\u003C\u002Fp>","Soliton","Soliton \u002F Solitary wave","Soliton là một xung sóng đơn độc hoặc bó sóng phi tuyến có khả năng duy trì nguyên vẹn hình dạng và vận tốc lan truyền không đổi trong môi trường tán sắc nhờ sự cân bằng chính xác giữa hiệu ứng phi tuyến và hiệu ứng tán sắc.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Malham (2023). The Algebraic Structure of the Non-Commutative Nonlinear Schrodinger and Modified Korteweg-De Vries Hierarchy. Elsevier BV. doi:10.2139\u002Fssrn.4401771","The Algebraic Structure of the Non-Commutative Nonlinear Schrodinger and Modified Korteweg-De Vries Hierarchy","Malham, Gordon","Elsevier BV",2023,"10.2139\u002Fssrn.4401771",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Shih (1980). Soliton-like interaction governed by the generalized Korteweg-de Vries equation. Wave Motion. doi:10.1016\u002F0165-2125(80)90001-3","Soliton-like interaction governed by the generalized Korteweg-de Vries equation","Shih","Wave Motion",1980,"10.1016\u002F0165-2125(80)90001-3",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":33,"year":40,"doi":41,"url":10},"Ahmadi Zeidabadi (2018). Soliton perturbation theory for matrix complex modified Korteweg–de Vries equation. Wave Motion. doi:10.1016\u002Fj.wavemoti.2017.09.002","Soliton perturbation theory for matrix complex modified Korteweg–de Vries equation","Ahmadi Zeidabadi, Hoseini",2018,"10.1016\u002Fj.wavemoti.2017.09.002",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sự cân bằng vật lý nào cho phép soliton duy trì hình dạng ổn định không đổi khi truyền đi?","Soliton hình thành và tồn tại bền vững nhờ sự bù trừ hoàn hảo giữa hiệu ứng tán sắc (có xu hướng làm dãn rộng xung) và hiệu ứng phi tuyến của môi trường (có xu hướng thu hẹp xung).",{"question":47,"answer":48},"Soliton quang học và soliton thủy động lực học có điểm gì tương đồng về mặt toán học?","Cả hai đều là nghiệm giải tích dạng hyperbolic secant của các phương trình vi phân đạo hàm riêng phi tuyến tích phân được (như phương trình KdV và phương trình Schrödinger phi tuyến).",{"question":50,"answer":51},"Soliton topo (topological soliton) trong vật lý chất rắn là gì?","Soliton topo là các cấu trúc vi mô bền vững do các ràng buộc về mặt tô pô không gian, không thể phân rã liên tục về trạng thái chân không tầm thường, ví dụ kinh điển như skyrmion từ tính và xoáy lượng tử trong chất siêu dẫn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"sóng phi tuyến","cân bằng","khả năng tương tác","phương trình phi tuyến","sai phân hữu hạn","sóng cô lập","phát triển lý thuyết","toán tử tuyến tính","phần tử hữu hạn","toán học ứng dụng",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.350+00:00","2026-09-07T12:11:09.864+00:00","2025-07-21T07:24:14.978+00:00","2026-09-07T12:11:09.560+00:00",348,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành tựu","Thành tựu là gì? Các công bố khoa học về Thành tựu",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp mô hình hóa","Phương pháp mô hình hóa là gì? Các công bố khoa học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trào lưu công suất","Trào lưu công suất là gì? Các công bố khoa học về Trào lưu công suất",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống phi tuyến","Hệ thống phi tuyến là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất học tập","Hiệu suất học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang hợp","Quang hợp là gì? Các công bố khoa học về Quang hợp",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình langmuir","Mô hình langmuir là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]