[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sodium%20nitroprusside{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sodium%20nitroprusside":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"wikidataId":10,"relateTopics":80},"sodium nitroprusside","Sodium nitroprusside là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Sodium nitroprusside là một hợp chất vô cơ dạng muối sắt nitrosyl cyanide, được sử dụng làm thuốc giãn mạch mạnh trong điều trị cấp cứu tim mạch. Nó hoạt động bằng cách giải phóng oxit nitric (NO), giúp giãn mạch nhanh chóng, nhưng cần theo dõi chặt do nguy cơ gây ngộ độc cyanide nếu dùng kéo dài.\n","\u003Cp>\nSodium nitroprusside là một hợp chất vô cơ thuộc nhóm nitrosyl cyanide, được ứng dụng rộng rãi trong y học nhờ khả năng giãn mạch nhanh chóng và hiệu quả. Hợp chất này tồn tại dưới dạng muối với công thức hóa học đầy đủ là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Na}_2[\\text{Fe}(\\text{CN})_5\\text{NO}] \\cdot 2\\text{H}_2\\text{O}\u003C\u002Fscript>, gồm hai ion natri, một phức chất sắt (II) và hai phân tử nước kết tinh. Về mặt hình thái, sodium nitroprusside là một chất rắn màu đỏ ruby, tan mạnh trong nước, tạo dung dịch có màu cam đến đỏ nhạt tùy vào nồng độ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nTrong y học lâm sàng, sodium nitroprusside được phân loại là một thuốc giãn mạch tĩnh mạch mạnh, thường được dùng trong cấp cứu tăng huyết áp và điều trị ngắn hạn suy tim nặng. Nó được xếp vào nhóm thuốc \"high-alert\" do có khả năng gây hạ huyết áp nghiêm trọng hoặc ngộ độc nếu sử dụng sai liều hoặc không theo dõi đúng cách.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm tổng quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân loại hóa học: Muối sắt nitrosyl cyanide\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màu sắc: Đỏ đậm hoặc đỏ cam\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng bào chế: Lọ bột đông khô để pha tiêm truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường dùng: Truyền tĩnh mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian khởi phát tác dụng: Dưới 1 phút\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc phân tử và tính chất hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhức chất trong sodium nitroprusside có dạng bát diện với ion trung tâm là Fe\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup>, được liên kết với năm nhóm cyanide (–CN) và một nhóm nitrosyl (–NO). Công thức phân tử có thể được biểu diễn như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[\\text{Fe}(\\text{CN})_5\\text{NO}]^{2-}\u003C\u002Fscript>\n. Sự phối hợp giữa nhóm cyanide và nitrosyl tạo nên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} đặc biệt cho phức chất này, làm tăng độ nhạy cảm với ánh sáng và khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nTính chất hóa học của sodium nitroprusside:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khối lượng mol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>261.9 g\u002Fmol (ion phức)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ tan trong nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ ổn định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ phân hủy dưới ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phản ứng với acid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải phóng khí NO\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nDưới tác động của ánh sáng hoặc môi trường acid mạnh, phức chất có thể phân hủy và giải phóng các sản phẩm độc hại như cyanide tự do và NO. Vì vậy, thuốc cần được bảo quản trong lọ tối màu và được pha ngay trước khi sử dụng để đảm bảo độ ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tác dụng sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSodium nitroprusside hoạt động như một chất cho oxit nitric (NO), một chất truyền {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} quan trọng trong cơ thể. Sau khi vào máu, phức chất bị khử hóa học, giải phóng nhóm NO. NO sau đó khuếch tán vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20c%C6%A1%20tr%C6%A1n%20m%E1%BA%A1ch%20m%C3%A1u%22%7D}}, hoạt hóa enzyme guanylate cyclase, từ đó làm tăng nồng độ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">cGMP\u003C\u002Fscript> nội bào.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NO \\rightarrow \\text{Guanylate Cyclase Activation} \\rightarrow \\uparrow cGMP \\rightarrow \\text{Giãn cơ trơn mạch máu}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nSự gia tăng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">cGMP\u003C\u002Fscript> làm giảm nồng độ ion canxi nội bào, dẫn đến giãn cơ trơn và giảm sức cản mạch ngoại biên. Hệ quả là huyết áp giảm nhanh chóng trong vòng chưa đến 1 phút sau khi bắt đầu truyền thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nLợi ích của cơ chế tác động này bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Giãn đồng thời tĩnh mạch và động mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm hậu gánh và tiền gánh của tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không gây ảnh hưởng trực tiếp đến nhịp tim hoặc sức co bóp cơ tim\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20h%C3%A0nh%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}}, sodium nitroprusside được sử dụng rộng rãi để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}} trong các tình huống cấp cứu, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khủng hoảng tăng huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phẫu thuật tim hoặc mạch máu lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Suy tim sung huyết cấp tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ trong điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%ACnh%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%A1ch%20ch%E1%BB%A7%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nDo thời gian khởi phát nhanh và thời gian bán thải ngắn, thuốc rất phù hợp trong các ca mổ cần kiểm soát huyết áp tức thời. Tuy nhiên, để đạt hiệu quả tối ưu, thuốc phải được truyền bằng bơm tiêm điện với tốc độ điều chỉnh chính xác, và bệnh nhân cần được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22theo%20d%C3%B5i%20huy%E1%BA%BFt%20%C3%A1p%22%7D}} liên tục bằng thiết bị theo dõi xâm lấn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nMột số điểm lưu ý khi sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tình huống lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của Sodium Nitroprusside\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng huyết áp cấp cứu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm nhanh huyết áp để ngừa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, tim mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật tim hở\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định huyết áp trong lúc thao tác phẫu thuật\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy tim trái cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm tiền tải và hậu tải, cải thiện cung lượng tim\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nDù mang lại hiệu quả vượt trội trong nhiều tình huống lâm sàng, sodium nitroprusside không phải là lựa chọn đầu tay cho các tình trạng mạn tính hoặc bệnh nhân ngoại trú do nguy cơ độc tính khi sử dụng kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chuyển hóa và thải trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSau khi truyền vào tĩnh mạch, sodium nitroprusside được phân hủy nhanh chóng trong huyết tương và các mô ngoại biên. Quá trình phân hủy giải phóng oxit nitric (NO) – chất gây giãn mạch, và cyanide tự do – một sản phẩm có độc tính cao. Sự chuyển hóa cyanide là yếu tố sống còn trong việc đảm bảo an toàn cho bệnh nhân khi sử dụng thuốc này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCyanide sau đó được gan khử độc thông qua enzyme rhodanese (thiosulfate sulfurtransferase), trong đó cyanide kết hợp với các phân tử sulfur nội sinh để tạo thành thiocyanate – một chất ít độc hơn. Thiocyanate được đào thải chủ yếu qua thận.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nChuỗi chuyển hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Sodium nitroprusside → NO + CN\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CN\u003Csup>-\u003C\u002Fsup> + Thiosulfate → Thiocyanate (catalyzed by rhodanese)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiocyanate → Đào thải qua nước tiểu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nỞ người bình thường, khả năng khử độc cyanide đủ mạnh để xử lý liều dùng ngắn hạn của thuốc. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy gan, thiếu hụt sulfur hoặc suy thận, nguy cơ tích tụ cyanide và thiocyanate tăng cao, có thể dẫn đến độc tính nghiêm trọng nếu không được theo dõi sát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Độc tính và tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguy cơ đáng ngại nhất khi sử dụng sodium nitroprusside là ngộ độc cyanide. Tình trạng này xảy ra khi cyanide tích tụ nhanh hơn khả năng khử độc của gan, thường gặp trong các trường hợp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Truyền liều cao (&gt;2 mcg\u002Fkg\u002Fphút) kéo dài hơn 30–60 phút\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu hụt các hợp chất chứa sulfur\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nTriệu chứng ngộ độc cyanide cấp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lú lẫn, kích thích, chóng mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Toan chuyển hóa, tăng lactate máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ huyết áp, loạn nhịp tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Co giật, ngưng thở trong trường hợp nặng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nNgộ độc thiocyanate (do tích tụ khi chức năng thận suy yếu) ít gặp hơn nhưng có thể xảy ra nếu truyền kéo dài nhiều ngày. Biểu hiện bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mệt mỏi, ù tai, thay đổi thị lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loạn tâm thần, run, co giật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nPhác đồ điều trị ngộ độc cyanide:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biện pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngưng truyền sodium nitroprusside\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngăn chặn nguồn phát cyanide\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Truyền sodium thiosulfate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng khả năng khử độc cyanide\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Truyền hydroxocobalamin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gắn cyanide thành cyanocobalamin (vitamin B12)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thẩm tách máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loại bỏ thiocyanate khi chức năng thận suy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các lưu ý khi sử dụng trong lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSodium nitroprusside là thuốc nguy cơ cao (high-alert drug), do đó cần tuân thủ các nguyên tắc sử dụng nghiêm ngặt:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chỉ sử dụng trong môi trường có theo dõi huyết áp liên tục (ICU\u002Fphòng mổ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền bằng bơm điện với tốc độ chuẩn xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn liều tối đa: không quá 10 mcg\u002Fkg\u002Fphút\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến cáo không truyền liên tục quá 72 giờ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thêm sodium thiosulfate vào dịch truyền nếu cần kéo dài điều trị\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nBệnh nhân cần được theo dõi các chỉ số sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Huyết áp liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>pH máu và lactate để phát hiện toan chuyển hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nồng độ thiocyanate trong huyết thanh nếu truyền dài ngày\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chức năng gan, thận\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo quản và điều chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSodium nitroprusside nhạy cảm với ánh sáng, dễ bị phân hủy thành các sản phẩm độc hại. Vì vậy, việc bảo quản và pha chế cần được thực hiện đúng quy định.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nHướng dẫn bảo quản và pha chế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo quản lọ thuốc chưa pha ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khi pha, cần dùng nước cất hoặc dung dịch glucose 5%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dung dịch sau khi pha cần bọc giấy bạc hoặc dùng dây truyền chống tia UV\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng trong vòng 24 giờ kể từ khi pha\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nQuá trình tổng hợp sodium nitroprusside trong công nghiệp liên quan đến phản ứng giữa sắt(II) sulfate, natri cyanide và natri nitrit trong môi trường kiểm soát chặt chẽ. Sản phẩm thu được được kết tinh và sấy khô dưới chân không để đảm bảo độ tinh khiết cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và ứng dụng mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài vai trò là thuốc điều trị tim mạch, sodium nitroprusside còn được nghiên cứu với nhiều ứng dụng khác nhờ đặc tính giải phóng NO.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nCác hướng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ti%E1%BB%81m%20n%C4%83ng%22%7D}} bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị bệnh thần kinh như Alzheimer nhờ cải thiện tuần hoàn não\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ức chế vi khuẩn và virus thông qua cơ chế stress oxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống đông và cải thiện vi tuần hoàn trong sốc nhiễm trùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong da liễu và hô hấp dưới dạng NO dạng hít\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>\nMột nghiên cứu đáng chú ý từ Viện Y học Quốc gia Hoa Kỳ cho thấy NO có khả năng bảo vệ thần kinh trong mô hình tổn thương não thiếu máu – tái tưới máu, mở ra tiềm năng dùng sodium nitroprusside như một liệu pháp hỗ trợ thần kinh.\n\u003C\u002Fp>","Sodium nitroprusside",[19,20,21],"Natri nitroprussiat","SNP","Sodium nitroferricyanide","Sodium nitroprusside là một hợp chất phối trí vô cơ chứa phức chất sắt nitrosyl cyanide, đóng vai trò là thuốc giãn mạch trực tiếp thông qua giải phóng oxit nitric (NO), được chỉ định trong điều trị cấp cứu tăng huyết áp và suy tim mất bù cấp tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,31,37],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":10,"year":29,"doi":30,"url":10},"Friederich, J. A., & Butterworth, J. F., 4th. (1995). Sodium Nitroprusside: Twenty Years of Clinical Experience. Anesthesia & Analgesia, 81(1), 152–162.","Sodium Nitroprusside","Friederich JA, Butterworth JF 4th",1995,"10.1213\u002F00000539-199507000-00031",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":10,"year":35,"doi":36,"url":10},"Hall, V. A., & Guest, J. M. (1992). Sodium nitroprusside-induced cyanide intoxication and prevention with sodium thiosulfate prophylaxis. American Journal of Critical Care, 1(2), 19–25.","Sodium nitroprusside-induced cyanide intoxication and prevention with sodium thiosulfate prophylaxis","Hall VA, Guest JM",1992,"10.4037\u002Fajcc1992.1.2.19",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":10,"year":41,"doi":42,"url":10},"Kieler-Jensen, N., Lundin, S., & Ricksten, S. E. (1994). Vasodilator therapy after heart transplantation. Effects of inhaled nitric oxide and intravenous prostacyclin, prostaglandin E1 and sodium nitroprusside. Journal of Cardiothoracic and Vascular Anesthesia, 8(3), 287–293.","Vasodilator therapy after heart transplantation. Effects of inhaled nitric oxide and intravenous prostacyclin, prostaglandin E1 and sodium nitroprusside","Kieler-Jensen N, Lundin S, Ricksten SE",1994,"10.1016\u002F1053-0770(94)90311-5",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Tại sao sodium nitroprusside lại có nguy cơ gây ngộ độc cyanide?","Cấu trúc phân tử của sodium nitroprusside chứa 5 nhóm cyanide (CN); khi tương tác với hồng cầu để giải phóng NO, cyanide tự do được giải phóng vào tuần hoàn và nếu vượt quá khả năng chuyển hóa của enzyme rhodanese ở gan, sẽ dẫn đến ngộ độc tế bào và nhiễm toan lactic.",{"question":48,"answer":49},"Làm thế nào để phòng ngừa và xử trí ngộ độc cyanide do sodium nitroprusside?","Giới hạn tốc độ truyền dưới 10 mcg\u002Fkg\u002Fphút và thời gian dưới 72 giờ, đồng truyền natri thiosunfat (sodium thiosulfate) để tăng tạo thiocyanate, hoặc sử dụng hydroxocobalamin làm chất giải độc gắn trực tiếp cyanide tạo thành cyanocobalamin không độc.",{"question":51,"answer":52},"Tại sao bình và dây truyền sodium nitroprusside bắt buộc phải được che sáng?","Phức chất nitroprusside rất nhạy cảm với ánh sáng (quang hóa); dưới tác động của tia UV hoặc ánh sáng khả kiến, liên kết Fe-NO bị phân hủy tạo phức màu xanh và giải phóng cyanide tự do trước khi đi vào cơ thể.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"tính chất điện tử","phản ứng sinh học","tín hiệu sinh học","tế bào cơ trơn mạch máu","thực hành lâm sàng","kiểm soát huyết áp","phình động mạch chủ","theo dõi huyết áp","biến chứng thần kinh","nghiên cứu tiềm năng",10,true,"PUBLISHED","2025-10-03T03:25:09.150+00:00","2026-09-15T08:34:59.309+00:00","2025-10-03T09:46:03.534+00:00","2026-09-15T08:34:58.881+00:00",274,[81,84,87,90,93,96,99,108,111,114],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sf 36","SF-36 là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về SF-36",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"can thiệp dinh dưỡng","Can thiệp dinh dưỡng là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dây chằng liềm","Dây chằng liềm là gì? Các công bố khoa học về Dây chằng liềm",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lithium","Lithium là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan đến Lithium",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm mna sf","Thang điểm mna sf là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":23,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"lâm sàng","Lâm sàng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","clinical practice","Lâm sàng (Clinical Practice \u002F Clinical) là lĩnh vực y học thực hành liên quan trực tiếp đến việc quan sát, hỏi bệnh, khám thực thể, chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh tại giường bệnh hoặc phòng khám.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hệ thống gợi ý","Hệ thống gợi ý là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":23,"disciplineCode":104,"disciplineLabel":105,"disciplineColor":106,"disciplineIcon":107},"nghiên cứu y học","Nghiên cứu y học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu y học",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"nghiên cứu sơ bộ","Nghiên cứu sơ bộ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","preliminary study","Nghiên cứu sơ bộ (Pilot Study \u002F Preliminary Study) là nghiên cứu quy mô nhỏ được tiến hành trước nghiên cứu chính thức nhằm kiểm tra tính khả thi, hoàn thiện quy trình phương pháp, ước tính cỡ mẫu và phát hiện các sai sót tiềm ẩn trong thiết kế nghiên cứu.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes"]