[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_smectite":3},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":25,"relateTopics":26},"smectite","Smectite là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Smectite là một nhóm khoáng sét thuộc họ phyllosilicate, có cấu trúc lớp 2:1 đặc trưng, chứa cation và nước trong gian lớp nên có khả năng trương nở mạnh. Trong khoa học Trái Đất, smectite được định nghĩa là nhóm khoáng sét trương nở, có khả năng trao đổi ion cao và ảnh hưởng lớn đến tính chất đất, trầm tích và vật liệu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu chung về smectite\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Smectite là một nhóm khoáng sét quan trọng thuộc họ phyllosilicate, đặc trưng bởi cấu trúc lớp và khả năng trương nở mạnh khi tiếp xúc với nước. Trong khoa học Trái Đất, smectite được xem là một trong những nhóm khoáng sét có ảnh hưởng lớn nhất đến tính chất cơ học, hóa học và thủy học của đất và trầm tích.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thuật ngữ smectite không dùng để chỉ một khoáng vật đơn lẻ mà đại diện cho một nhóm khoáng có cấu trúc tinh thể tương tự, nhưng khác nhau về thành phần hóa học và cation chiếm ưu thế. Các khoáng smectite thường có kích thước hạt rất nhỏ, chủ yếu ở cấp độ micromet hoặc nhỏ hơn, khiến chúng có diện tích bề mặt riêng rất lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhờ các đặc tính này, smectite đóng vai trò quan trọng không chỉ trong địa chất học mà còn trong khoa học đất, môi trường, kỹ thuật xây dựng và nhiều ngành công nghiệp. Việc hiểu rõ smectite là gì và có những đặc điểm nào là cơ sở để đánh giá đúng tác động của chúng trong cả tự nhiên và ứng dụng nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuộc nhóm khoáng sét phyllosilicate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có cấu trúc lớp và khả năng trương nở\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phổ biến trong đất và trầm tích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vị trí của smectite trong phân loại khoáng vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hệ thống phân loại khoáng vật học, smectite được xếp vào lớp silicat, phân lớp silicat dạng lớp (layered silicates hay phyllosilicates). Đây là nhóm khoáng có cấu trúc tinh thể dạng tấm, trong đó các lớp liên kết với nhau tương đối yếu so với liên kết bên trong mỗi lớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ nhóm, smectite nằm song song với các nhóm khoáng sét khác như kaolinite, illite và chlorite. Điểm khác biệt chính của smectite so với các nhóm này là sự tồn tại của các cation trao đổi và phân tử nước trong khoảng gian lớp, cho phép khoảng cách giữa các lớp thay đổi linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các hệ thống phân loại hiện đại, smectite thường được phân nhóm dựa trên thành phần bát diện chiếm ưu thế, chẳng hạn như smectite giàu nhôm, magiê hoặc sắt. Cách phân loại này giúp liên hệ trực tiếp cấu trúc tinh thể với tính chất vật lý và hóa học của khoáng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm khoáng sét\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kiểu cấu trúc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khả năng trương nở\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Smectite\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lớp 2:1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kaolinite\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lớp 1:1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất yếu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Illite\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lớp 2:1\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Yếu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Smectite có cấu trúc tinh thể đặc trưng kiểu 2:1, trong đó một lớp bát diện nằm kẹp giữa hai lớp tứ diện silica. Các lớp tứ diện chủ yếu gồm các tứ diện SiO\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>, còn lớp bát diện chứa các cation như Al\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup>, Mg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> hoặc Fe\u003Csup>3+\u003C\u002Fsup>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thay thế đẳng hình giữa các cation trong mạng tinh thể tạo ra điện tích âm dư thừa trên các lớp, và điện tích này được cân bằng bởi các cation trao đổi nằm trong khoảng gian lớp. Chính đặc điểm này cho phép smectite dễ dàng hấp phụ nước và các ion khác, dẫn đến hiện tượng trương nở.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức hóa học tổng quát của smectite thường được biểu diễn dưới dạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(Ca,Na)_{0.33}(Al,Mg)_2Si_4O_{10}(OH)_2 \\cdot nH_2O\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, hệ số và thành phần cụ thể có thể thay đổi tùy theo loại smectite. Giá trị \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">n\u003C\u002Fscript> không cố định, phản ánh số phân tử nước có thể xâm nhập vào cấu trúc gian lớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấu trúc lớp 2:1 điển hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện tích âm do thay thế đẳng hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cation và nước tồn tại trong gian lớp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các khoáng vật smectite phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhóm smectite bao gồm nhiều khoáng vật khác nhau, được phân biệt dựa trên thành phần hóa học và loại cation chiếm ưu thế trong lớp bát diện. Trong số đó, montmorillonite là khoáng smectite phổ biến và được nghiên cứu nhiều nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Beidellite là một dạng smectite giàu nhôm, trong khi nontronite chứa hàm lượng sắt cao, thường hình thành trong môi trường oxy hóa. Hectorite là một biến thể giàu magiê và lithium, ít phổ biến hơn nhưng có giá trị trong một số ứng dụng công nghiệp đặc thù.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự đa dạng của các khoáng smectite phản ánh khả năng thích nghi của cấu trúc smectite với nhiều điều kiện địa hóa khác nhau, từ môi trường phong hóa bề mặt đến các hệ thống trầm tích và thủy nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Montmorillonite: giàu Al và Mg, trương nở mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Beidellite: giàu Al trong lớp tứ diện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nontronite: giàu Fe, màu nâu đỏ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hectorite: giàu Mg và Li\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Tính chất vật lý và hóa lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Smectite có nhiều tính chất vật lý và hóa lý đặc trưng, trong đó nổi bật nhất là khả năng trương nở khi tiếp xúc với nước. Khi các phân tử nước xâm nhập vào khoảng gian lớp, khoảng cách giữa các lớp tinh thể tăng lên đáng kể, làm thể tích khoáng tăng nhiều lần so với trạng thái khô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một tính chất quan trọng khác của smectite là khả năng trao đổi cation cao. Các cation như Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, Ca\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> hoặc Mg\u003Csup>2+\u003C\u002Fsup> trong gian lớp có thể dễ dàng bị thay thế bởi các ion khác trong dung dịch. Điều này khiến smectite có vai trò quan trọng trong các quá trình hóa học của đất và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Smectite cũng có diện tích bề mặt riêng rất lớn, thường đạt hàng trăm mét vuông trên mỗi gam. Diện tích bề mặt này góp phần làm tăng khả năng hấp phụ nước, chất hữu cơ và kim loại nặng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng trương nở mạnh theo hàm lượng nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng trao đổi cation cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Diện tích bề mặt riêng lớn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành và phân bố tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Smectite thường hình thành trong các điều kiện phong hóa hóa học mạnh, đặc biệt là phong hóa đá magma giàu silicat như bazan hoặc andesit. Quá trình phong hóa làm giải phóng các ion và tái cấu trúc khoáng vật, tạo điều kiện cho smectite kết tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường trầm tích, smectite có thể hình thành trực tiếp từ dung dịch hoặc thông qua biến đổi của các khoáng sét khác. Ngoài ra, smectite cũng xuất hiện trong các hệ thống thủy nhiệt nhiệt độ thấp, nơi các dung dịch giàu ion tương tác với đá nền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt phân bố, smectite được tìm thấy phổ biến trong đất nông nghiệp, trầm tích biển sâu, trầm tích hồ và các tầng đất sét trương nở. Sự hiện diện của smectite thường ảnh hưởng mạnh đến tính chất cơ học của đất và đá.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Môi trường hình thành\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phong hóa bề mặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giàu nước, pH trung tính đến kiềm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trầm tích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt mịn, lắng đọng chậm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thủy nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ thấp, dung dịch giàu ion\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của smectite trong khoa học đất và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học đất, smectite là khoáng sét có ảnh hưởng lớn đến độ phì nhiêu và khả năng giữ nước của đất. Nhờ khả năng trao đổi cation, smectite giúp giữ lại các chất dinh dưỡng như kali, canxi và magiê, từ đó cải thiện khả năng cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng trương nở của smectite cũng ảnh hưởng đến cấu trúc đất, làm tăng khả năng giữ ẩm nhưng đồng thời có thể gây ra hiện tượng co ngót – trương nở theo mùa, ảnh hưởng đến canh tác và xây dựng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường, smectite đóng vai trò như một vật liệu hấp phụ tự nhiên, có khả năng giữ lại kim loại nặng, chất hữu cơ độc hại và các chất ô nhiễm khác, góp phần làm giảm mức độ lan truyền của chúng trong đất và nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Smectite được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các tính chất trương nở và hấp phụ đặc trưng. Trong công nghiệp dầu khí, smectite, đặc biệt là bentonite giàu montmorillonite, được sử dụng làm dung dịch khoan để ổn định thành giếng và vận chuyển mùn khoan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xử lý môi trường, smectite được dùng để hấp phụ chất ô nhiễm, xử lý nước thải và cô lập chất thải nguy hại. Trong vật liệu xây dựng, smectite góp mặt trong các sản phẩm chống thấm và vật liệu bịt kín.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, smectite còn được sử dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm và công nghiệp thực phẩm với vai trò chất ổn định, chất làm đặc và tá dược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dung dịch khoan dầu khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xử lý nước và môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vật liệu xây dựng và chống thấm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mỹ phẩm và dược phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và các vấn đề kỹ thuật liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều ứng dụng, smectite cũng gây ra không ít vấn đề kỹ thuật. Trong xây dựng, đất giàu smectite có thể trương nở mạnh khi ẩm và co lại khi khô, dẫn đến nứt vỡ nền móng và công trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong một số quy trình công nghiệp, khả năng trương nở quá mức của smectite gây khó khăn cho việc kiểm soát độ nhớt và tính ổn định của hệ vật liệu. Do đó, việc xử lý và biến tính smectite thường là cần thiết trước khi sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vấn đề này đòi hỏi sự hiểu biết sâu về tính chất khoáng vật và điều kiện môi trường để khai thác smectite một cách hiệu quả và an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    F. Bergaya, B. K. G. Theng, and G. Lagaly, \u003Cem>Handbook of Clay Science\u003C\u002Fem>, Elsevier, 2006.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    G. Brown and G. W. Brindley, \u003Cem>X-ray Diffraction Procedures for Clay Mineral Identification\u003C\u002Fem>, Mineralogical Society, 1980.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Geological Survey, “Smectite Group Minerals”,\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.usgs.gov\u002Ffs\u002F2005\u002F3124\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fpubs.usgs.gov\u002Ffs\u002F2005\u002F3124\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    ScienceDirect Topics, “Smectite”,\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fsmectite\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fsmectite\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-28T12:26:41.809+00:00","2026-01-28T12:26:41.808+00:00",62,[27,37,48,59,65,76,81,86,89,92],{"id":28,"title":29,"term":28,"englishTitle":30,"definition":31,"discipline":32,"disciplineCode":33,"disciplineLabel":34,"disciplineColor":35,"disciplineIcon":36},"ion hóa phun điện","Ion hóa phun điện là gì? Nguyên lý và ứng dụng ESI-MS","electrospray ionization","Ion hóa phun điện (electrospray ionization, viết tắt là ESI) là một kỹ thuật ion hóa mềm ở áp suất khí quyển, được sử dụng trong khối phổ học để chuyển các chất phân tích từ pha dung dịch lỏng thành các ion tự do ở pha khí mà không gây phân mảnh cấu trúc phân tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":38,"title":39,"term":40,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giáo dục người lớn","Giáo dục người lớn","Adult education","Giáo dục người lớn (adult education) là toàn bộ các quá trình giáo dục có tổ chức dành cho người trưởng thành nhằm bồi dưỡng kiến thức, phát triển năng lực nghề nghiệp và hoàn thiện nhân cách, đóng vai trò trụ cột trong việc hiện thực hóa học tập suốt đời.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"tế bào dendritic","Tế bào dendritic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tế bào dendritic","Dendritic cells","Tế bào dendritic (tế bào đuôi gai) là loại tế bào trình diện kháng nguyên chuyên nghiệp mạnh nhất trong hệ miễn dịch, đóng vai trò cầu nối thiết yếu giữa miễn dịch bẩm sinh và miễn dịch thích ứng thông qua việc thu nạp, xử lý và trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T.",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"watermarking","Watermarking là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Watermarking","Digital watermarking","Watermarking (thủy vân số) là kỹ thuật nhúng một tín hiệu thông tin định danh hoặc dữ liệu kiểm chứng trực tiếp vào trong đối tượng đa phương tiện một cách vô hình hoặc hữu hình nhằm bảo vệ bản quyền, xác thực tính toàn vẹn và truy vết nguồn gốc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"preschool education","Preschool education là gì? Các công bố khoa học về Preschool education","Preschool education","Preschool education (giáo dục mầm non hoặc giáo dục tiền tiểu học) là giai đoạn giáo dục có tổ chức dành cho trẻ em từ sơ sinh đến trước độ tuổi nhập học tiểu học chính quy (thường từ 0 đến 6 tuổi), tập trung vào sự phát triển toàn diện về thể chất, nhận thức, ngôn ngữ và cảm xúc - xã hội.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đánh giá an toàn","Đánh giá an toàn là gì? Quy trình và phương pháp kỹ thuật","safety assessment","Đánh giá an toàn là quy trình kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm nhận diện các mối nguy tiềm ẩn, phân tích định tính và định lượng xác suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các kịch bản sự cố rủi ro, từ đó đưa ra các giải pháp công nghệ và quản lý để kiểm soát hoặc giảm thiểu rủi ro xuống mức chấp nhận được.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"icp ms","Icp ms là gì? Các công bố khoa học về Icp ms",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cht tim","Cht tim là gì? Các công bố khoa học về Cht tim",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kích thích thần kinh","Kích thích thần kinh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]