[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sirna{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sirna":25},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":23,"vietnamLatest":24},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":11,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":11,"url":20,"doi":21,"summary":22},"50075b83-9b68-4272-a631-fea217d2b2dc","Inhibition of HBV replication by delivering the dual-gene expression vector pHsa-miR16-siRNA in HepG2.2.15 cells",null,[13,14,15],"Wei Wei","Su-fei Wang","Bing Yu",4,false,"2017-12-21",2017,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs11596-017-1810-0","10.1007\u002Fs11596-017-1810-0","\u003Cp>Thực nghiệm sinh học phân tử đánh giá hiệu quả ức chế nhân lên của virus viêm gan B bằng vector biểu hiện gen kép \u003Ci>pHsa-miR16-siRNA\u003C\u002Fi> trên dòng tế bào \u003Ci>HepG2.2.15\u003C\u002Fi>. Sự can thiệp của vector chuyển gen giúp giảm mạnh trên 85% kháng nguyên HBsAg, HBeAg và hạ thấp trên 92% bản sao DNA virus so với nhóm đối chứng. Kết quả cho thấy tiềm năng vượt trội của công nghệ can thiệp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sirna\u003C\u002Fb> trong liệu pháp điều trị viêm gan mạn tính.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":26,"meta":11},{"id":27,"title":28,"description":29,"content":30,"term":27,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":31,"publishUser":35,"keywords":39,"keywordCount":50,"enrichTopicLink":51,"status":52,"createTime":53,"updateTime":54,"publishTime":55,"linkEnrichedTime":56,"publicationScanTime":57,"contentErrorMessage":11,"viewCount":58,"relateTopics":59},"sirna","Sirna là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","SiRNA là các phân tử RNA sợi đôi ngắn có khả năng gây im lặng gen bằng cách phân giải mRNA mục tiêu qua cơ chế RNA interference đặc hiệu. Chúng hoạt động bằng cách dẫn phức hợp RISC nhận diện và cắt mRNA tương ứng, từ đó ngăn chặn tổng hợp protein liên quan trong tế bào. ","\u003Ch2>Định nghĩa siRNA\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SiRNA (small interfering RNA) là các phân tử RNA sợi đôi ngắn, có chiều dài từ 20 đến 25 nucleotide, có khả năng gây ra sự im lặng biểu hiện gen bằng cách phân giải mRNA mục tiêu. SiRNA là một phần không thể thiếu trong cơ chế can thiệp RNA (RNA interference – RNAi), một cơ chế sinh học tự nhiên được tìm thấy ở động vật, thực vật và một số sinh vật nhân sơ, giúp điều hòa biểu hiện gen và bảo vệ tế bào khỏi các yếu tố ngoại lai như virus.\u003C\u002Fp>\u003Cp>SiRNA hoạt động bằng cách nhận diện trình tự bổ sung trên mRNA, từ đó dẫn đến sự cắt mRNA tại vị trí đó, gây ra sự ngừng sản xuất protein liên quan. Nhờ tính đặc hiệu cao và khả năng can thiệp chính xác, siRNA trở thành công cụ đắc lực trong nghiên cứu sinh học phân tử và phát triển thuốc điều trị bệnh lý di truyền hoặc ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong sinh học ứng dụng, siRNA còn được gọi là “RNA câm hóa” vì chức năng chính của nó là làm im lặng gen. Đây là cơ sở của nhiều công nghệ hiện đại trong sinh học chức năng, phân tích gen, và điều trị nhắm trúng đích (targeted therapy).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế hoạt động của siRNA\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi siRNA được đưa vào tế bào, nó được nạp vào một phức hợp protein có tên gọi là RISC (RNA-induced silencing complex). Trong quá trình này, một trong hai sợi RNA sẽ bị loại bỏ (passenger strand), sợi còn lại (guide strand) sẽ được giữ lại và hướng dẫn RISC nhận diện mRNA mục tiêu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi guide strand của siRNA bắt cặp hoàn toàn với đoạn mRNA có trình tự bổ sung, enzyme Argonaute trong phức hợp RISC sẽ cắt mRNA ở vị trí trung tâm tương ứng. Kết quả là mRNA bị phân hủy, không thể dịch mã thành protein, dẫn đến hiện tượng im lặng gen.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biểu diễn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%22%7D}}:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{siRNA}_{guide} + \\text{mRNA}_{target} \\xrightarrow{RISC} \\text{mRNA}_{cleaved} \\rightarrow \\text{Gene\\ silencing}\u003C\u002Fscript>Phản ứng này diễn ra nhanh, chính xác, và không gây thay đổi trên trình tự DNA gốc, do đó hiệu ứng của siRNA là tạm thời nhưng có thể kiểm soát được về mặt động học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân biệt siRNA với miRNA và shRNA\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SiRNA, miRNA (microRNA) và shRNA (short hairpin RNA) đều thuộc nhóm các RNA nhỏ không mã hóa và đều tham gia vào cơ chế can thiệp RNA, nhưng chúng khác biệt rõ ràng về nguồn gốc, cấu trúc và cách thức hoạt động.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>siRNA\u003C\u002Fth>\u003Cth>miRNA\u003C\u002Fth>\u003Cth>shRNA\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nguồn gốc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổng hợp nhân tạo hoặc virus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nội sinh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vector DNA phiên mã trong tế bào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chiều dài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~21–23 nt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~22 nt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>~60–70 nt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cơ chế tác động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bắt cặp hoàn toàn, cắt mRNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bắt cặp không hoàn toàn, ức chế dịch mã\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Biến đổi thành siRNA nhờ Dicer\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>MiRNA chủ yếu điều hòa biểu hiện gen nội sinh trong tế bào bằng cách bắt cặp không hoàn toàn với mRNA và làm chậm quá trình dịch mã. Ngược lại, siRNA có tính đặc hiệu cao hơn và chủ yếu nhắm vào việc phá hủy hoàn toàn mRNA. ShRNA là một chiến lược thay thế siRNA trong các ứng dụng yêu cầu im lặng gen lâu dài thông qua hệ thống biểu hiện ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thiết kế và tổng hợp siRNA\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc thiết kế siRNA hiệu quả và an toàn đòi hỏi tính toán chính xác về vị trí nhắm trên mRNA, trình tự bổ sung, độ dài phù hợp và tránh các vùng cấu trúc thứ cấp hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20th%E1%BB%83%20%C4%91%C6%A1n%20nucleotide%22%7D}} (SNP). SiRNA nên bắt đầu bằng base A hoặc U ở đầu 5’, tránh vùng 3’UTR chứa nhiều yếu tố điều hòa và có trình tự GC từ 30–52%.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số tiêu chí thiết kế siRNA:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chiều dài lý tưởng: 21–23 nucleotide\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tránh vùng đầu và cuối mRNA (nên chọn exon giữa)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không có trình tự palindromic (tự bổ sung)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không có motif kích hoạt miễn dịch (UGUGU, CpG)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hiện nay, siRNA có thể được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} với các biến đổi như 2’-O-methyl, phosphorothioate, hoặc liên hợp cholesterol để tăng độ ổn định trong huyết thanh. Ngoài ra, có thể sử dụng các công cụ thiết kế trực tuyến như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frnaidesigner.thermofisher.com\u002F\">RNAi Designer – Thermo Fisher Scientific\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.invivogen.com\u002Fsirnawizard\">siRNA Wizard – InvivoGen\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng của siRNA trong nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SiRNA được sử dụng rộng rãi trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ph%C3%A2n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} để đánh giá chức năng của gen bằng cách “tắt” gen đó trong thời gian ngắn và quan sát hậu quả sinh học. Đây là công cụ mạnh mẽ trong việc xác định vai trò của protein trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADn%20hi%E1%BB%87u%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20k%E1%BB%B3%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}}, biệt hóa, và đáp ứng miễn dịch.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong các nghiên cứu quy mô lớn, siRNA có thể được sử dụng theo kiểu high-throughput bằng cách sắp xếp hàng nghìn siRNA vào các giếng vi mô 96 hoặc 384 giếng chứa tế bào, sau đó đánh giá sự thay đổi về hình thái, biểu hiện protein hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20s%E1%BB%91ng%20s%C3%B3t%22%7D}}. Các thư viện siRNA thương mại như Dharmacon SMARTpool hoặc Ambion Silencer đã hỗ trợ hàng nghìn nghiên cứu di truyền toàn genome.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số lĩnh vực ứng dụng chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nghiên cứu gen ung thư: tìm hiểu vai trò của gen gây tăng sinh hoặc kháng thuốc\u003C\u002Fli>\u003Cli>Miễn dịch học: phân tích các yếu tố kiểm soát viêm và đáp ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%20b%E1%BA%A9m%20sinh%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>Vi sinh và virus học: đánh giá sự phụ thuộc của virus vào protein tế bào chủ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>SiRNA trong điều trị bệnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Việc chuyển hóa siRNA từ nghiên cứu sang điều trị đã gặp nhiều thách thức, nhưng đến nay một số thuốc siRNA đầu tiên đã được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt, đánh dấu bước ngoặt quan trọng cho liệu pháp RNAi. Tiêu biểu nhất là Patisiran (Onpattro), thuốc điều trị bệnh amyloidosis di truyền do transthyretin, và Givosiran (Givlaari), điều trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} porphyria.\u003C\u002Fp>\u003Cp>SiRNA điều trị thường được đóng gói trong các hệ thống dẫn truyền như hạt nano lipid (LNP – lipid nanoparticles), hoặc liên hợp với GalNAc để hướng đích đến tế bào gan thông qua thụ thể ASGPR. Các hệ thống này bảo vệ siRNA khỏi bị phân hủy bởi RNase trong máu và giúp nó xâm nhập vào tế bào đích một cách hiệu quả.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số bệnh đang có thử nghiệm lâm sàng siRNA:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Viêm gan B mạn tính (HBV) – nhắm gene S, X của virus\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ung thư gan, vú, buồng trứng – nhắm gen KRAS, VEGF, survivin\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bệnh Alzheimer và Parkinson – nhắm gen APP, α-synuclein\u003C\u002Fli>\u003Cli>COVID-19 – nhắm các đoạn gene của SARS-CoV-2 như ORF1ab, N\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật khi ứng dụng siRNA\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Mặc dù có nhiều tiềm năng, ứng dụng siRNA trong điều trị gặp không ít rào cản. Thứ nhất, siRNA có thể bị phân hủy nhanh chóng bởi RNase trong huyết thanh. Thứ hai, nó có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch bẩm sinh, nhất là qua thụ thể TLR3 hoặc RIG-I. Thứ ba, siRNA có thể gắn nhầm vào mRNA không đích (off-target effects), gây ra hậu quả không mong muốn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, khó khăn lớn nhất là đưa siRNA vào đúng mô đích. Không giống như protein hay kháng thể, siRNA không có khả năng tự thâm nhập mà cần phương tiện dẫn truyền. Một số chiến lược cải tiến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thay đổi hóa học ở các đầu 5' hoặc 3' (2’-O-methyl, 2’-F, phosphorothioate)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Liên hợp với cholesterol hoặc GalNAc để tăng hấp thu qua tế bào\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng vỏ bọc lipid (LNPs) để vượt qua màng tế bào và tránh hệ miễn dịch\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>So sánh hiệu quả với công nghệ chỉnh sửa gen khác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>SiRNA thường được so sánh với công nghệ CRISPR\u002FCas9 do cả hai đều nhắm mục tiêu đến gen cụ thể. Tuy nhiên, chúng có bản chất và ứng dụng khác nhau. SiRNA chỉ làm im lặng gen ở mức mRNA mà không gây thay đổi DNA, do đó hiệu quả tạm thời và có thể đảo ngược. CRISPR thì chỉnh sửa trực tiếp genome nên hiệu quả dài hạn hoặc vĩnh viễn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh tổng quát:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>siRNA\u003C\u002Fth>\u003Cth>CRISPR\u002FCas9\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Mức độ tác động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mRNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>DNA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tính chất hiệu ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tạm thời, có thể đảo ngược\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lâu dài hoặc vĩnh viễn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ứng dụng chính\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá chức năng gen ngắn hạn, điều trị gene không chỉnh sửa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chỉnh sửa gene di truyền, tạo dòng biến đổi gen\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Rủi ro\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Off-target ở mức mRNA\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đột biến ngoài mục tiêu, biến đổi di truyền không kiểm soát\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Tiềm năng và hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai của công nghệ siRNA phụ thuộc vào ba hướng chính: tăng độ ổn định, cải thiện hướng đích và giảm độc tính ngoài mục tiêu. Sự phát triển của vật liệu dẫn truyền mới (như dendrimer, polymer pH-sensitive, exosome) mở ra khả năng đưa siRNA đến các mô khó tiếp cận như não hoặc phổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, việc kết hợp siRNA với các liệu pháp khác như miễn dịch học, hóa trị hoặc liệu pháp protein đang là xu hướng. Các công ty như Alnylam, Arrowhead và Dicerna đang phát triển danh mục siRNA đa dạng cho bệnh tim mạch, chuyển hóa, thần kinh và ung thư.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các công cụ AI hiện đang được sử dụng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%91i%20%C6%B0u%20h%C3%B3a%20thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%22%7D}} siRNA, dự đoán off-target, và mô phỏng tương tác RNA-mRNA. Việc tích hợp tin sinh học và công nghệ nano sẽ là chìa khóa để siRNA trở thành lớp thuốc thế hệ mới.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>Fire, A., Xu, S. et al. (1998). “Potent and specific genetic interference by double-stranded RNA in C. elegans.” \u003Ci>Nature\u003C\u002Fi>, 391(6669), 806–811.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Setten, R. L. et al. (2019). “The current state and future directions of RNAi-based therapeutics.” \u003Ci>Nature Reviews Drug Discovery\u003C\u002Fi>, 18, 421–446.\u003C\u002Fli>\u003Cli>NCBI Bookshelf. “RNA Interference and siRNA.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK21579\u002F\">ncbi.nlm.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Alnylam Pharmaceuticals. “RNAi Therapeutics Pipeline.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.alnylam.com\u002F\">alnylam.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Davidson, B. L. &amp; McCray, P. B. (2011). “Current prospects for RNA interference–based therapeutics.” \u003Ci>Nature Reviews Genetics\u003C\u002Fi>, 12(5), 329–340.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thermo Fisher Scientific. “RNAi Designer Tool.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frnaidesigner.thermofisher.com\u002F\">rnaidesigner.thermofisher.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":32,"researcherId":11,"name":33,"imageUrl":34},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":36,"researcherId":11,"name":37,"imageUrl":38},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[40,41,42,43,44,45,46,47,48,49],"cơ chế phản ứng","biến thể đơn nucleotide","tổng hợp hóa học","sinh học phân tử","tín hiệu tế bào","chu kỳ tế bào","khả năng sống sót","miễn dịch bẩm sinh","rối loạn chuyển hóa","tối ưu hóa thiết kế",10,true,"PUBLISHED","2025-05-24T09:51:25.717+00:00","2026-09-04T10:10:00.668+00:00","2025-07-25T02:20:08.141+00:00","2026-09-04T10:10:00.118+00:00","2026-09-04T09:24:18.600+00:00",441,[60,63,66,69,72,75,78,81,84,87],{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"syngas","Syngas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Syngas",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"khối lượng phân tử","Khối lượng phân tử là gì? Các công bố khoa học về Khối lượng phân tử",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"fertilizer","Fertilizer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fertilizer",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"dung dịch kiềm","Dung dịch kiềm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"vi nhân giống","Vi nhân giống là gì? Các công bố khoa học về Vi nhân giống"]