[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sinh%20vi%C3%AAn%20%C4%91%E1%BA%A1i%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sinh viên đại học":53},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":38,"vietnamLatest":52},[],[8,23],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":11,"url":20,"doi":21,"summary":22},"606c46f8-0021-4019-81ec-29cd6ce286bb","Tác động của việc giảng dạy chiến lược siêu nhận thức đối với năng lực đọc hiểu tiếng Anh của sinh viên không chuyên ngữ tại trường Đại học Đông Á",null,[13,14],"Phan Thi Hong Hanh","Le Thi Giao Chi",2,"Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Đại học Đà Nẵng",false,"2026-06-30",2026,"https:\u002F\u002Fjst-ud.vn\u002Fjst-ud\u002Farticle\u002Fview\u002F10571","10.31130\u002Fud-jst.2026.24(6B).157E","\u003Cp>Thiết kế bán thực nghiệm trên \u003Cb>80 người học\u003C\u002Fb> không chuyên ngữ tại Trường Đại học Đông Á đã đánh giá phương pháp dạy chiến lược siêu nhận thức đối với kỹ năng đọc hiểu ngoại ngữ. Dữ liệu bảng hỏi SORS và bài kiểm tra sau can thiệp cho thấy nhóm thực nghiệm tiến bộ rõ rệt về nhận thức MCA và điểm số đọc hiểu. Công trình ghi nhận giá trị sư phạm của việc đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sinh viên đại học\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":24,"title":25,"originalTitle":26,"authorNames":27,"authorCount":31,"journalName":32,"vietnamJournal":17,"publishDate":33,"publishYear":34,"totalCitation":11,"url":35,"doi":36,"summary":37},"706c7127-1db5-42f8-92ba-3740881b5b0c","Các kiểu gen đại diện quá mức trong số sinh viên đại học liên quan đến khả năng nhận thức tốt hơn và điều chỉnh xã hội - cảm xúc","Genotypes over-represented among college students are linked to better cognitive abilities and socioemotional adjustment",[28,29,30],"Chuansheng Chen","Chunhui Chen","Robert K. Moyzis",9,"Culture and Brain","2013-03-12",2013,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs40167-013-0003-3","10.1007\u002Fs40167-013-0003-3","\u003Cp>Nghiên cứu di truyền học hành vi trên \u003Cb>478 đối tượng\u003C\u002Fb> đã phân tích trạng thái cân bằng \u003Ci>Hardy-Weinberg\u003C\u002Fi> của 284 biến thể đa hình đơn nucleotide (SNP) liên quan đến hệ thần kinh dẫn truyền. Kết quả xác định 24 locus có tần số kiểu gen sai lệch đáng kể so với quần thể cộng đồng 1000 Genomes, liên quan mật thiết đến chức năng điều hành nhận thức và khả năng toán học ở nhóm \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sinh viên đại học\u003C\u002Fb>. Phát hiện mở ra góc nhìn di truyền học quần thể về phân tầng giáo dục.\u003C\u002Fp>",[39],{"publicationId":40,"title":41,"originalTitle":11,"authorNames":42,"authorCount":15,"journalName":45,"vietnamJournal":46,"publishDate":47,"publishYear":48,"totalCitation":11,"url":49,"doi":50,"summary":51},"50755816-f310-48fb-863f-41a09f929f3c","KIẾN THỨC, THÁI ĐỘ VÀ THỰC HÀNH PHÒNG CHỐNG LÂY NHIỄM HBV CỦA SINH VIÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUỐC TẾ HỒNG BÀNG",[43,44],"Na Lê Phan Vi","Nguyễn Thị Bảo Minh Nguyễn Thị Bảo Minh","Tạp chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng",true,"2024-05-24",2024,"https:\u002F\u002Ftapchikhoahochongbang.vn\u002Fjs\u002Farticle\u002Fview\u002F594","10.59294\u002FHIUJS.KHTT.2024.024","\u003Cp>Khảo sát cắt ngang trên \u003Cb>810 người học\u003C\u002Fb> tại Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng đã phân tích thực trạng kiến thức, thái độ và thực hành phòng chống lây nhiễm virus viêm gan B (HBV). Tỷ lệ sinh viên có kiến thức đạt và thực hành đạt lần lượt là 30,5% và 19,5% với sự khác biệt rõ nét giữa khối ngành sức khỏe và các ngành khác. Báo cáo cung cấp dữ liệu y tế học đường quan trọng để nâng cao nhận thức phòng dịch cho \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sinh viên đại học\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":54,"meta":11},{"id":55,"title":56,"description":57,"content":58,"term":55,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":11,"enrichTopicLink":17,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":11,"publicationScanTime":72,"contentErrorMessage":11,"viewCount":73,"relateTopics":74},"sinh viên đại học","Sinh viên đại học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh viên đại học là người đang theo học tại một cơ sở giáo dục bậc đại học, tham gia vào quá trình đào tạo học thuật nhằm phát triển tri thức và kỹ năng nghề nghiệp. Họ là chủ thể trung tâm trong hệ thống giáo dục đại học, có vai trò tiếp nhận, phản biện và đồng sáng tạo tri thức trong môi trường học thuật chính quy. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa sinh viên đại học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh viên đại học là cá nhân đang theo học tại một cơ sở giáo dục bậc đại học được công nhận, thường là trong hệ thống giáo dục chính quy, kéo dài từ 3 đến 6 năm tùy theo ngành học và quốc gia. Đây là nhóm người học được đào tạo để phát triển năng lực học thuật, tư duy phản biện và kỹ năng chuyên môn nhằm chuẩn bị cho hoạt động nghề nghiệp trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm “sinh viên đại học” không chỉ đơn thuần là người theo học một chương trình cấp bằng, mà còn bao hàm vai trò là chủ thể tiếp nhận, phản biện và đồng sáng tạo tri thức. Sinh viên đại học hoạt động trong môi trường học thuật có tổ chức, được quản lý và đánh giá dựa trên tiêu chí học thuật và các chuẩn đầu ra cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở một số hệ thống giáo dục, như tại Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu, sinh viên đại học còn được chia theo mức độ học vấn như “undergraduate” (cử nhân) và “postgraduate” (cao học và nghiên cứu sinh). Họ có thể tham gia học tập theo hệ chính quy, bán thời gian, từ xa hoặc qua chương trình trao đổi quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại sinh viên theo chương trình đào tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh viên có thể được phân loại dựa trên chương trình, hình thức đào tạo hoặc trình độ học vấn. Phân loại này phản ánh sự đa dạng trong mục tiêu học tập, nội dung đào tạo và yêu cầu đánh giá. Dưới đây là bảng tóm tắt các nhóm sinh viên phổ biến trong hệ thống giáo dục đại học:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh viên đại học (Undergraduate)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Học chương trình cử nhân, kéo dài 3–4 năm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh viên cao học (Graduate)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Học chương trình thạc sĩ (1–2 năm) hoặc tiến sĩ (3–5 năm)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh viên liên kết\u002Ftrao đổi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Học tạm thời ở trường nước ngoài theo chương trình hợp tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Sinh viên từ xa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Học trực tuyến, bán thời gian hoặc không cần đến lớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Trong các trường đại học quốc tế, sinh viên thường được chia theo khoa (faculty), ngành học (major) và năm học (freshman, sophomore, junior, senior). Ngoài ra, sinh viên có thể lựa chọn học theo lộ trình song bằng, chuyên ngành kép hoặc tích hợp đại học – sau đại học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại sinh viên giúp nhà trường xác định chương trình giảng dạy, phương pháp đánh giá và chính sách hỗ trợ phù hợp với từng nhóm đối tượng học tập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện trở thành sinh viên đại học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để trở thành sinh viên chính thức tại một cơ sở giáo dục đại học, ứng viên phải đáp ứng các tiêu chuẩn tuyển sinh nhất định. Những điều kiện này thường bao gồm bằng tốt nghiệp trung học phổ thông hoặc tương đương, điểm thi đầu vào đạt yêu cầu và hồ sơ đăng ký nhập học hợp lệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở nhiều quốc gia, sinh viên phải vượt qua kỳ thi tuyển sinh quốc gia hoặc các bài kiểm tra chuẩn hóa như SAT, ACT (Hoa Kỳ), A-Level (Anh), hoặc kỳ thi THPT Quốc gia (Việt Nam). Ngoài ra, các trường đại học còn xét đến hồ sơ học tập, hoạt động ngoại khóa, thư giới thiệu và bài luận cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là một số tiêu chí phổ biến để xét tuyển sinh viên:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điểm trung bình học tập (GPA hoặc học bạ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả bài kiểm tra đầu vào (SAT, ACT, IELTS...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thư giới thiệu từ giáo viên hoặc người bảo trợ học thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Minh chứng năng lực cá nhân: bài luận, phỏng vấn, hồ sơ hoạt động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đối với các chương trình sau đại học, sinh viên cần có bằng cử nhân phù hợp, kinh nghiệm nghiên cứu hoặc làm việc liên quan, và đề cương nghiên cứu nếu học tiến sĩ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò và nghĩa vụ học thuật của sinh viên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh viên không chỉ đơn thuần là người học, mà còn là thành tố quan trọng của cộng đồng học thuật. Vai trò chính của sinh viên bao gồm tiếp nhận tri thức, phát triển tư duy phản biện và tham gia các hoạt động nghiên cứu, sáng tạo trong quá trình học tập. Họ cũng là người chịu trách nhiệm chính cho quá trình tự học và định hướng nghề nghiệp của bản thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống đào tạo theo tín chỉ, sinh viên cần hoàn thành số lượng tín chỉ nhất định cho từng học phần, đạt điểm trung bình tích lũy tối thiểu và thực hiện đầy đủ các yêu cầu như bài tập, thuyết trình, thực hành và khóa luận tốt nghiệp. Mỗi trường đại học có quy định học vụ riêng, bao gồm khung đánh giá, yêu cầu chuyên cần và tiêu chí tốt nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách một số nghĩa vụ học thuật cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tuân thủ quy chế đào tạo và kỷ luật học đường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham dự lớp học, kiểm tra, thi cử đúng quy định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không vi phạm quy tắc đạo đức học thuật: chống đạo văn, gian lận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia hoạt động nghiên cứu sinh viên nếu được yêu cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sinh viên được khuyến khích phát triển thói quen học tập độc lập, chủ động khai thác tài nguyên học thuật và hợp tác với giảng viên trong các dự án nghiên cứu khoa học, đặc biệt ở các trường định hướng nghiên cứu hoặc theo mô hình đại học ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Quyền lợi của sinh viên trong hệ thống giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh viên đại học được hưởng một loạt quyền lợi nhằm đảm bảo điều kiện học tập, nghiên cứu và phát triển cá nhân trong suốt quá trình theo học. Những quyền lợi này được quy định trong văn bản pháp luật về giáo dục và trong quy chế đào tạo của từng cơ sở giáo dục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quyền lợi phổ biến của sinh viên bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiếp cận hệ thống thư viện, tài nguyên số, phòng thí nghiệm, cơ sở vật chất học thuật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được hỗ trợ tài chính như học bổng, trợ cấp xã hội, miễn giảm học phí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được tham gia vào các hoạt động chính trị, xã hội, văn hóa, thể thao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được tiếp cận các dịch vụ tư vấn học tập, hướng nghiệp, sức khỏe tâm thần\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số trường đại học còn có các chương trình mentoring, cố vấn học tập, hoặc học phần kỹ năng mềm để hỗ trợ sinh viên phát triển toàn diện. Ngoài ra, nhiều quốc gia có các hệ thống hỗ trợ sinh viên qua tổ chức sinh viên quốc gia, ngân hàng chính sách hoặc cơ quan trợ cấp giáo dục công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fstudentaid.gov\u002Funderstand-aid\u002Ftypes\" target=\"_blank\">Federal Student Aid – Types of Student Aid\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh viên và hoạt động ngoài lớp học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh hoạt động học tập chính khóa, sinh viên đại học còn tham gia vào nhiều hoạt động ngoài lớp học như câu lạc bộ học thuật, tổ chức xã hội, tình nguyện, thể thao và nghiên cứu khoa học sinh viên. Đây là môi trường quan trọng để rèn luyện kỹ năng mềm, tăng cường khả năng giao tiếp và làm việc nhóm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loại hình hoạt động ngoại khóa phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Câu lạc bộ học thuật: robotics, mô hình Liên Hợp Quốc, tranh biện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Câu lạc bộ sở thích: âm nhạc, nhiếp ảnh, điện ảnh, khởi nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình nguyện xã hội: hiến máu, dạy học vùng cao, trồng rừng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động thể chất: bóng đá, bóng rổ, cầu lông, chạy bộ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thống kê từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnces.ed.gov\u002Fpubs2012\u002F2012047.pdf\" target=\"_blank\">National Center for Education Statistics\u003C\u002Fa> cho thấy sinh viên có tham gia hoạt động ngoại khóa thường đạt kết quả học tập cao hơn và có tỷ lệ tìm được việc làm sau tốt nghiệp cao hơn đáng kể so với nhóm không tham gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của môi trường đại học đến phát triển cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình học đại học là giai đoạn quan trọng trong sự phát triển nhân cách, kỹ năng và tư duy độc lập của một cá nhân. Môi trường đại học không chỉ cung cấp tri thức chuyên môn mà còn định hình nhận thức xã hội, đạo đức nghề nghiệp và khả năng thích nghi với sự thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân trong môi trường đại học bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất lượng giảng viên và chương trình đào tạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ hội giao lưu quốc tế và học tập đa văn hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức độ tự chủ học thuật và trách nhiệm cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tương tác xã hội và văn hóa tổ chức của nhà trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những sinh viên phát triển trong môi trường học thuật hỗ trợ thường có khả năng tư duy phản biện tốt, tính sáng tạo cao và tinh thần khởi nghiệp sớm. Đây là nền tảng để thích nghi với thị trường lao động liên tục biến động trong thời đại chuyển đổi số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và áp lực đối với sinh viên hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh viên hiện nay phải đối mặt với nhiều áp lực trong quá trình học tập và sinh hoạt, nhất là trong bối cảnh kinh tế – xã hội và giáo dục liên tục biến đổi. Những thách thức này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe thể chất, tinh thần và kết quả học tập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vấn đề phổ biến mà sinh viên thường gặp phải:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp lực điểm số, cạnh tranh học bổng, kỳ vọng từ gia đình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn tài chính: học phí, chi phí sinh hoạt, thuê nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khủng hoảng tâm lý: lo âu, trầm cảm, mất phương hướng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu định hướng nghề nghiệp và kỹ năng thích nghi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo khảo sát từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nami.org\u002FAbout-Mental-Illness\u002FMental-Health-Conditions\u002FCollege-Students\" target=\"_blank\">National Alliance on Mental Illness\u003C\u002Fa>, gần 75% sinh viên đại học từng trải qua khủng hoảng tinh thần nghiêm trọng, trong đó khoảng 30% từng cân nhắc bỏ học. Việc tăng cường hệ thống hỗ trợ tâm lý và tư vấn nghề nghiệp là cần thiết để đảm bảo an sinh học đường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyển đổi số và vai trò mới của sinh viên trong thời đại công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, sinh viên không còn là người học bị động mà trở thành trung tâm của quá trình học tập, có khả năng tự học, khai thác công nghệ và phát triển cá nhân qua các nền tảng số. Vai trò của sinh viên đang thay đổi cùng với việc tái cấu trúc hệ thống giáo dục đại học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những năng lực cốt lõi sinh viên cần có trong thời đại số:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thành thạo công nghệ số, kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tư duy phản biện, sáng tạo và giải quyết vấn đề\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng học tập suốt đời và thích nghi với đổi mới liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lực giao tiếp liên văn hóa và làm việc từ xa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công nghệ như học trực tuyến, AI, thực tế ảo, và blockchain đang thay đổi cách sinh viên học tập, tương tác và đánh giá. Sinh viên cần được trang bị cả về công cụ kỹ thuật và nhận thức để làm chủ việc học trong môi trường giáo dục mở, linh hoạt và toàn cầu hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo thêm tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fedtechmagazine.com\u002Fhigher\u002Farticle\u002F2023\u002F04\u002Fhow-digital-transformation-redefining-student-experience\" target=\"_blank\">EdTech Magazine – Digital Transformation in Higher Education\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Feducationdata.org\u002Fcollege-enrollment-statistics\" target=\"_blank\">Education Data Initiative – College Enrollment Statistics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnces.ed.gov\u002Fprograms\u002Fcoe\u002Findicator\u002Fcsb\" target=\"_blank\">National Center for Education Statistics – Undergraduate Enrollment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fstudentaid.gov\u002Funderstand-aid\u002Ftypes\" target=\"_blank\">Federal Student Aid – Types of Student Aid\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nami.org\u002FAbout-Mental-Illness\u002FMental-Health-Conditions\u002FCollege-Students\" target=\"_blank\">National Alliance on Mental Illness – College Student Mental Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fedtechmagazine.com\u002Fhigher\u002Farticle\u002F2023\u002F04\u002Fhow-digital-transformation-redefining-student-experience\" target=\"_blank\">EdTech Magazine – Digital Transformation in Higher Ed\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unesco.org\u002Fen\u002Feducation\u002Fhigher-education\" target=\"_blank\">UNESCO – Higher Education\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":60,"researcherId":11,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":64,"researcherId":11,"name":65,"imageUrl":66},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[55],"PUBLISHED","2025-09-13T03:07:35.755+00:00","2026-08-29T03:09:58.446+00:00","2025-09-14T03:44:28.333+00:00","2026-08-29T03:09:58.444+00:00",1341,[75,86,92,102,112,122,127,132,137,142],{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"thủ thư tham khảo","Thủ thư tham khảo là gì? Vai trò trong thời đại số","Thủ thư tham khảo","reference librarian","Thủ thư tham khảo là chuyên viên thông tin trong thư viện chịu trách nhiệm hỗ trợ người dùng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin phục vụ học tập, nghiên cứu và công việc chuyên môn.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"hành vi vị tha trên internet","Hành vi vị tha trên internet: Cấu trúc và động lực","Hành vi vị tha trên internet","Internet Altruistic Behavior","Hành vi vị tha trên internet là tập hợp các hành vi tự nguyện, có ý thức diễn ra trong môi trường không gian mạng nhằm hỗ trợ, chia sẻ tri thức, hướng dẫn giải quyết vấn đề hoặc cảnh báo rủi ro cho người khác mà không đòi hỏi sự đền đáp trực tiếp về vật chất hay lợi ích cá nhân.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"biến thể đơn nucleotide","Biến thể đơn nucleotide là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Single nucleotide variant \u002F SNV","Biến thể đơn nucleotide là dạng biến dị di truyền phổ biến nhất trong hệ gen, xảy ra khi một nucleotide đơn lẻ trong chuỗi DNA bị thay thế bằng một nucleotide khác giữa các cá thể trong cùng một loài hoặc giữa các tế bào trong cùng một cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"organoid","Organoid là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Organoid \u002F 3D organ-like culture","Organoid là một cấu trúc tế bào 3D được nuôi cấy in vitro từ tế bào gốc vạn năng hoặc tế bào gốc trưởng thành, có khả năng tự tổ chức và tái hiện trung thực cấu trúc vi mô, kiểu hình và chức năng sinh lý của một cơ quan nội tạng thực tế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":117,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"silicon nitride","Silicon nitride là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Silicon nitride \u002F Si3N4","Silicon nitride là một hợp chất gốm kỹ thuật vô cơ tiên tiến có liên kết cộng hóa trị bền vững, nổi bật với độ cứng cực cao, khả năng chịu sốc nhiệt tuyệt hảo, chống mài mòn hóa học và trơ sinh học.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"tự động hóa tế bào","Tự động hóa tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cellular automaton \u002F Cellular automata","Tự động hóa tế bào là một mô hình toán học rời rạc bao gồm một lưới đều đặn các ô (tế bào), mỗi ô có trạng thái hữu hạn và tiến hóa theo thời gian rời rạc dựa trên tập luật chuyển trạng thái xác định cục bộ từ các ô lân cận.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"laser nd yag","Laser nd yag là gì? Các công bố khoa học về Laser nd yag","Nd:YAG laser \u002F Neodymium-doped yttrium aluminum garnet laser","Laser Nd:YAG là một loại laser thể rắn sử dụng tinh thể garnet nhôm yttri pha tạp ion neodymium làm môi trường hoạt chất phát xạ, phát ra bức xạ điện từ trong dải cận hồng ngoại ở bước sóng cơ bản 1064 nm.",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":136,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"nhổ răng khôn","Nhổ răng khôn là gì? Các công bố khoa học về Nhổ răng khôn","Wisdom tooth extraction \u002F Third molar surgery","Nhổ răng khôn là một thủ thuật phẫu thuật ngoại khoa miệng - hàm mặt nhằm loại bỏ một hoặc nhiều răng cối lớn thứ ba (răng số 8) mọc ngầm, mọc lệch, kẹt trong xương hàm hoặc gây biến chứng viêm nhiễm, phá hủy các cấu trúc lân cận.",{"id":138,"title":139,"term":138,"englishTitle":140,"definition":141,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"giá nhà","Giá nhà là gì? Các nghiên cứu khoa học về Giá nhà","Housing prices \u002F Real estate pricing","Giá nhà là giá trị thị trường bằng tiền được thỏa thuận hoặc định giá cho một đơn vị bất động sản nhà ở tại một thời điểm nhất định, phản ánh sự tương tác cung - cầu, chi phí đất đai, xây dựng và các yếu tố kinh tế vĩ mô.",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":145,"definition":146,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"hồi sức sơ sinh","Hồi sức sơ sinh là gì? Các công bố khoa học về Hồi sức sơ sinh","Neonatal resuscitation \u002F NRP","Hồi sức sơ sinh là một chuỗi các can thiệp y tế cấp cứu tuần tự được thực hiện ngay sau khi trẻ chào đời nhằm thiết lập và duy trì thông khí phổi hiệu quả, hỗ trợ tuần hoàn và ổn định thân nhiệt cho trẻ suy hô hấp hoặc ngạt sau sinh."]