[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sinh%20v%E1%BA%ADt%20nh%C3%A2n%20th%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sinh vật nhân thực":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"sinh vật nhân thực","Sinh vật nhân thực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh vật nhân thực (Eukaryota) là nhóm sinh vật có tế bào với nhân kép chứa DNA được bao bọc bởi màng kép, sở hữu nhiều bào quan phân vùng chức năng chuyên biệt. Sinh vật này phân biệt với tế bào nhân sơ qua cấu trúc màng nhân, ty thể, lưới nội chất và bộ máy Golgi, cho phép quá trình phiên mã và dịch mã diễn ra riêng biệt trong nhân và bào tương. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Sinh vật nhân thực\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Eukaryote \u002F Eukaryota\u003C\u002Fem>) là (eukaryote) là các sinh vật có tế bào chứa nhân hoàn chỉnh được bao bọc bởi màng nhân kép và hệ thống các bào quan có màng chuyên biệt hóa như ty thể, lưới nội chất và bộ máy Golgi.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa sinh vật nhân thực\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh vật nhân thực (Eukaryota) bao gồm tất cả các loài có tế bào chứa nhân thật sự, với vật liệu di truyền (DNA) được bao bọc trong màng nhân kép. Khái niệm này phân biệt rõ ràng với sinh vật nhân sơ (prokaryote) như vi khuẩn và cổ khuẩn, nơi DNA nằm tự do trong tế bào không có màng nhân. Nhân của sinh vật nhân thực chứa một hệ thống các bào quan phụ thuộc màng khác, cho phép phân vùng chức năng và điều hòa hoạt động sinh hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh vật nhân thực có kích thước tế bào lớn hơn đáng kể so với tế bào nhân sơ, thường dao động từ 10 µm đến hơn 100 µm. Kích thước và cấu trúc phức tạp cho phép chúng tiến hóa đa dạng về hình thái và sinh lý, từ đơn bào như nấm men đến đa bào phức tạp như thực vật, động vật và nấm đa bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiêu chuẩn xác nhận một sinh vật là nhân thực bao gồm sự hiện diện của: một nhân nhân đôi màng, hệ thống nội chất (endoplasmic reticulum), bộ máy Golgi, ty thể và màng tế bào có thành phần sterol. Nhiều nghiên cứu phân tử đã xác nhận Eukaryota là một nhóm đa ngành được phân chia thành các siêu nhóm chính dựa trên trình tự RNA ribosome 18S và phân tích bộ gen hạt nhân.\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002FTaxonomy\u002FBrowser\u002Fwwwtax.cgi?id=2759\">NCBI Taxonomy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại và tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân loại học hiện đại chia sinh vật nhân thực thành bảy đại siêu nhóm: Opisthokonta (bao gồm động vật và nấm), Amoebozoa (hầu hết là amoeba), Archaeplastida (thực vật và tảo xanh), SAR (Stramenopiles, Alveolata, Rhizaria), Excavata, Hacrobia và một vài nhóm nhỏ khác. Sự phân chia này dựa trên phân tích đa gene, trình tự bộ baRNA và mô hình hóa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ti%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a%22%7D}} phân tử.\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnrmicro.2017.113\">Nat. Rev. Microbiol.\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự xuất hiện đầu tiên của sinh vật nhân thực được ước tính vào khoảng 1,8–2,1 tỷ năm trước, bắt nguồn từ một sự kiện nội cộng sinh (endosymbiosis) giữa một tế bào archaea và một vi khuẩn α-proteobacteria. Vi khuẩn này tiến hóa thành ty thể, cung cấp năng lượng qua hô hấp hiếu khí và cho phép dòng sinh vật nhân thực phát triển mạnh mẽ.\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3178321\u002F\">PMC\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiến hóa sau đó chứng kiến nhiều làn sóng nội cộng sinh thứ cấp và bậc ba, đặc biệt trong Archaeplastida, khi một nhân thực nuốt giữ các tảo lam tạo thành lục lạp. Quá trình này giải thích sự đa dạng và phân bố rộng khắp của tảo và thực vật ngày nay. Phân tích bộ gen cho thấy những đột biến quan trọng trong gen điều hòa chu kỳ tế bào và biểu hiện gen nhân tố phiên mã đã thúc đẩy sự phức tạp hóa của sinh vật nhân thực đa bào.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấu trúc tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tế bào nhân thực có kích thước lớn hơn và phức tạp hơn tế bào nhân sơ, với nhiều bào quan màng kép và màng đơn chuyên hóa. Nhân đôi màng nhân (nuclear envelope) bao quanh vùng chứa DNA, ngăn cách quá trình phiên mã trong nhân và dịch mã tại bào tương.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ty thể\u003C\u002Fstrong>: nơi xảy ra chuỗi hô hấp và sinh tổng hợp ATP.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lưới nội chất hạt\u003C\u002Fstrong>: nơi tổng hợp protein được xuất bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lưới nội chất trơn\u003C\u002Fstrong>: liên quan đến tổng hợp lipid và giải độc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bộ máy Golgi\u003C\u002Fstrong>: xử lý và đóng gói protein, lipid.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Peroxisome\u003C\u002Fstrong>: chuyển hóa peroxide và acid béo.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bào quan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Màng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hai lớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo vệ và điều hòa phiên mã DNA\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ty thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hai lớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh tổng hợp ATP, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20h%C3%B3a%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lưới nội chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Một lớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổng hợp protein (hạt) và lipid (trơn)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bộ máy Golgi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Một lớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuyển hóa, đóng gói sản phẩm nội bào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Peroxisome\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Một lớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuyển hóa peroxide và acid béo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Màng tế bào của eukaryote chứa sterol như cholesterol (ở động vật) hoặc phytosterol (ở thực vật), góp phần ổn định cấu trúc và điều chỉnh tính thấm. Khung tế bào bên trong (cytoskeleton) bao gồm microtubule, microfilament và intermediate filament giúp giữ hình dạng tế bào và vận chuyển bào quan.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nhân và nhiễm sắc thể\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhân của tế bào nhân thực được bao bọc bằng hai lớp màng có lỗ màng (nuclear pore complex) điều khiển trao đổi RNA, protein và phân tử tín hiệu giữa nhân và bào tương. Mỗi lỗ màng có thành phần phức hợp gồm hơn 30 loại protein khác nhau, đảm bảo tính chọn lọc cao.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chromatin\u003C\u002Fstrong>: cấu thành từ DNA liên kết với histone, nén gọn thành nucleosome.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Euchromatin\u003C\u002Fstrong>: vùng giải nén, phiên mã tích cực.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Heterochromatin\u003C\u002Fstrong>: vùng nén chặt, ít hoặc không phiên mã.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Nhiễm sắc thể của eukaryote có cấu trúc tuyến tính, mỗi loài có số lượng và độ dài nhiễm sắc thể khác nhau. Ví dụ, nấm men Saccharomyces cerevisiae có 16 nhiễm sắc thể, trong khi con người có 46. Mỗi nhiễm sắc thể có telomere bảo vệ đầu mút và centromere điều hòa phân ly trong nguyên phân và giảm phân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình đóng gói DNA trong nhân là bước quan trọng để điều hòa biểu hiện gen và bảo vệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}}. Phosphoryl hóa histone và methyl hóa DNA là các cơ chế epigenetic kiểm soát sự đóng mở của chromatin, ảnh hưởng đến khả năng phiên mã và đáp ứng tế bào trước tín hiệu môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Bào quan và chức năng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ty thể là “nhà máy năng lượng” của tế bào nhân thực, nơi xảy ra chuỗi chuyền electron (ETC) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22phosphoryl%20h%C3%B3a%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}} để sinh tổng hợp ATP. Mỗi ty thể có hai màng: màng ngoài mịn, màng trong gấp khúc thành mào (cristae) tăng diện tích bề mặt cho enzyme ETC.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Lưới nội chất hạt (rough ER) tích hợp ribosome ngoài màng để dịch mã protein hướng vào lòng ER, nơi protein được gấp nếp và glycosyl hóa sơ bộ. Lưới nội chất trơn (smooth ER) tổng hợp phospholipid, steroid và tham gia giải độc xenobiotic qua cytochrome P450.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bộ máy Golgi nhận protein\u002Flipid từ ER, thực hiện cắt-gắn oligosaccharide và đóng gói vào túi tiết (vesicle) để vận chuyển đến màng tế bào hoặc lysosome. Lysosome chứa enzyme thuỷ phân trong môi trường pH ~5, phân giải đại phân tử cũ và các thành phần ngoại bào.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vật chất di truyền và biểu hiện gen\u003C\u002Fh2>\u003Cp>DNA nhân thực có cấu trúc phức tạp với intron và exon. Sau phiên mã, pre-mRNA cần trải qua xử lý: đội mũ 5’ (5′ cap), nối poly-A ở đầu 3’ và loại bỏ intron qua spliceosome. mRNA trưởng thành di chuyển qua lỗ màng nhân ra bào tương để dịch mã.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biểu hiện gen được điều hòa ở nhiều cấp độ: yếu tố phiên mã (transcription factors) gắn promoter và enhancer, điều chỉnh tốc độ phiên mã; siRNA và miRNA tham gia kiểm soát hậu phiên mã, gây thoái giáng mRNA hoặc ức chế dịch mã.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ chế epigenetic bao gồm methyl hóa DNA tại cytosine (CpG islands) và sửa đổi histone (acetyl hóa, methyl hóa) tạo ra vùng euchromatin giải nén hoặc heterochromatin nén chặt, quyết định khả năng truy cập của máy phiên mã.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh sản và chu kỳ sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh vật nhân thực có hai loại sinh sản chính: vô tính và hữu tính. Sinh sản vô tính thông qua nguyên phân (mitosis), sao chép hoàn toàn bộ gen và phân chia tế bào con giống hệt mẹ. Chu kỳ nguyên phân gồm pha G₁ (tăng trưởng), pha S (nhân đôi DNA), pha G₂ (kiểm tra lỗi) và pha M (phân chia nhân và bào tương).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh sản hữu tính liên quan giảm phân (meiosis) tạo giao tử (n) từ tế bào sinh dưỡng (2n). Giảm phân gồm hai lần phân chia nhân: giảm phân I (chiasma và trao đổi chéo) và giảm phân II (tách chromatid chị em), tạo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20di%20truy%E1%BB%81n%22%7D}} qua tổ hợp ngẫu nhiên.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Pha G₁: tổng hợp RNA, protein, chuẩn bị nhân đôi DNA.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Pha S: nhân đôi toàn bộ bộ gen, tạo chromatide chị em.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Pha G₂: sửa lỗi và tổng hợp thẳng chặt cấu trúc thoi phân bào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Pha M: xếp hàng (metaphase), tách chromatid và phân chia bào tương.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Đa dạng sinh học và ví dụ tiêu biểu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Động vật (Animalia) đa bào, không tự tổng hợp được chất hữu cơ, tiêu hóa ngoại bào. Thực vật (Plantae) tự dưỡng nhờ quang hợp, có thành tế bào cellulose và lục lạp. Nấm (Fungi) hấp thu dinh dưỡng qua ngoại bào, thành tế bào chitin, gồm đơn bào (men) và đa bào (nấm mốc).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Protist là nhóm không đồng nhất gồm amoeba, tảo, trùng roi, chia làm hai loại chính là đơn bào và đa bào không chuyên. Saccharomyces cerevisiae (nấm men) là mô hình di truyền, Arabidopsis thaliana (cải bẹ trắng) là mô hình thực vật, Dictyostelium discoideum (amoeba xã hội) {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}} tập thể.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Nhóm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô hình tiêu biểu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Động vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Caenorhabditis elegans\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nghiên cứu phát triển và di truyền học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thực vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Arabidopsis thaliana\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sinh học phân tử quang hợp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nấm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Saccharomyces cerevisiae\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều hòa chu kỳ tế bào, protein biểu hiện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Protist\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dictyostelium discoideum\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hành vi tập thể, tín hiệu hóa học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Vai trò sinh thái và ứng dụng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh vật nhân thực tham gia {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20sinh%20%C4%91%E1%BB%8Ba%20h%C3%B3a%22%7D}}, phân hủy {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20h%E1%BB%AFu%20c%C6%A1%20trong%20%C4%91%E1%BA%A5t%22%7D}} và nước, cung cấp oxy và hấp thu CO₂ qua quang hợp. Mối quan hệ cộng sinh và ký sinh với vi khuẩn và virus ảnh hưởng đến sức khỏe con người và cân bằng hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, sinh vật nhân thực được ứng dụng lên men sản xuất kháng sinh, enzyme, protein tá dược; tế bào động vật nuôi cấy biểu hiện vaccine và kháng thể; thảm thực vật công nghiệp cho sản xuất nhiên liệu sinh học (biofuel).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình eukaryote cung cấp hệ thống thử nghiệm cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20ung%20th%C6%B0%22%7D}}, bệnh thần kinh và phát triển thuốc. Nhiều dược phẩm mới được kiểm nghiệm trên tế bào nhân thực trước khi tiến vào giai đoạn tiền lâm sàng và lâm sàng.\u003C\u002Fp>","Eukaryote \u002F Eukaryota","Sinh vật nhân thực (eukaryote) là các sinh vật có tế bào chứa nhân hoàn chỉnh được bao bọc bởi màng nhân kép và hệ thống các bào quan có màng chuyên biệt hóa như ty thể, lưới nội chất và bộ máy Golgi.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Robbens, Derelle, Ferraz, Wuyts et al. (2007). The Complete Chloroplast and Mitochondrial DNA Sequence of Ostreococcus tauri: Organelle Genomes of the Smallest Eukaryote Are Examples of Compaction. Molecular Biology and Evolution. doi:10.1093\u002Fmolbev\u002Fmsm012","The Complete Chloroplast and Mitochondrial DNA Sequence of Ostreococcus tauri: Organelle Genomes of the Smallest Eukaryote Are Examples of Compaction","Robbens, Derelle, Ferraz, Wuyts et al.","Molecular Biology and Evolution",2007,"10.1093\u002Fmolbev\u002Fmsm012",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Ruiz-Trillo (2017). Faculty Opinions recommendation of A Eukaryote without a Mitochondrial Organelle.. Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature. doi:10.3410\u002Ff.726349390.793528439","Faculty Opinions recommendation of A Eukaryote without a Mitochondrial Organelle.","Ruiz-Trillo","Faculty Opinions – Post-Publication Peer Review of the Biomedical Literature",2017,"10.3410\u002Ff.726349390.793528439",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Thiergart, Landan, Schenk, Dagan et al. (2012). An Evolutionary Network of Genes Present in the Eukaryote Common Ancestor Polls Genomes on Eukaryotic and Mitochondrial Origin. Genome Biology and Evolution. doi:10.1093\u002Fgbe\u002Fevs018","An Evolutionary Network of Genes Present in the Eukaryote Common Ancestor Polls Genomes on Eukaryotic and Mitochondrial Origin","Thiergart, Landan, Schenk, Dagan et al.","Genome Biology and Evolution",2012,"10.1093\u002Fgbe\u002Fevs018",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Thuyết nội cộng sinh giải thích nguồn gốc của ty thể và lục lạp ở sinh vật nhân thực như thế nào?","Thuyết nội cộng sinh cho rằng ty thể bắt nguồn từ vi khuẩn hiếu khí thuộc nhóm Alphaproteobacteria và lục lạp từ vi khuẩn lam (Cyanobacteria) bị tế bào nhân thực sơ khai thực bào nhưng không bị tiêu hóa mà cùng cộng sinh chuyển hóa.",{"question":47,"answer":48},"Cấu trúc màng nhân có ý nghĩa sinh học gì đối với sự biểu hiện gen ở sinh vật nhân thực?","Màng nhân tạo ra sự ngăn cách vật lý giữa quá trình phiên mã (trong nhân) và dịch mã (ngoài tế bào chất), cho phép tế bào thực hiện quá trình chế bản tiền mRNA (cắt nối splicing, gắn mũ, gắn đuôi poly-A) trước khi tổng hợp protein.",{"question":50,"answer":51},"Sự phân chia vật chất di truyền ở sinh vật nhân thực diễn ra theo những hình thức nào?","Sinh vật nhân thực thực hiện phân chia tế bào thông qua nguyên phân (mitosis) ở tế bào sinh dưỡng để duy trì bộ nhiễm sắc thể lưỡng bội, và giảm phân (meiosis) ở tế bào sinh dục để tạo giao tử đơn bội phục vụ sinh sản hữu tính.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"sinh học tiến hóa","chuyển hóa năng lượng","cấu trúc di truyền","phosphoryl hóa oxy hóa","đa dạng di truyền","nghiên cứu hành vi","chu trình sinh địa hóa","chất hữu cơ trong đất","công nghệ sinh học","nghiên cứu ung thư",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.185+00:00","2026-09-09T12:14:36.396+00:00","2025-06-24T03:09:42.010+00:00","2026-09-09T12:14:35.833+00:00",330,[80,83,86,89,92,95,98,101,104,107],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân giống in vitro","Nhân giống in vitro là gì? Các công bố khoa học về Nhân giống in vitro",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật di truyền","Giải thuật di truyền là gì? Các công bố khoa học về Giải thuật di truyền",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoáng hóa","Khoáng hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Khoáng hóa"]