[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sinh%20thi%E1%BA%BFt%20l%E1%BB%8Fng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sinh thiết lỏng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"sinh thiết lỏng","Sinh thiết lỏng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh thiết lỏng là kỹ thuật xét nghiệm không xâm lấn phân tích các phân tử sinh học như ctDNA, CTCs, RNA trong máu để phát hiện và theo dõi ung thư Phương pháp này cung cấp thông tin di truyền theo thời gian thực, hỗ trợ chẩn đoán sớm, cá thể hóa điều trị và giám sát tiến triển bệnh mà không cần lấy mẫu mô","\u003Cdiv>\u003Ch2>Sinh thiết lỏng là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh thiết lỏng (liquid biopsy) là một kỹ thuật xét nghiệm sinh học phân tử tiên tiến, sử dụng dịch cơ thể – chủ yếu là máu – để phát hiện, phân tích và giám sát các thành phần phân tử có nguồn gốc từ khối u như ADN, RNA, protein và tế bào ung thư lưu hành. Đây là một phương pháp không xâm lấn, được kỳ vọng thay thế hoặc bổ sung sinh thiết mô truyền thống trong chẩn đoán và theo dõi ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với sinh thiết mô, sinh thiết lỏng không đòi hỏi lấy mẫu trực tiếp từ mô bệnh lý mà chỉ cần lấy máu, từ đó trích xuất các phân tử liên quan đến ung thư đang lưu hành trong máu người bệnh. Các dấu ấn này có thể phản ánh tình trạng toàn thể của bệnh lý ung thư, bao gồm cả những biến đổi di truyền tại các vị trí mà sinh thiết mô không thể tiếp cận.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cancer.gov\u002Fnews-events\u002Fcancer-currents-blog\u002F2020\u002Fliquid-biopsy-detects-cancer-early\" target=\"_blank\">Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ\u003C\u002Fa>, sinh thiết lỏng đang dần được áp dụng như một công cụ chẩn đoán sớm và giám sát bệnh lý trong ung thư học hiện đại.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý của sinh thiết lỏng dựa trên sự hiện diện của các vật chất sinh học có nguồn gốc từ khối u trong máu ngoại vi, đặc biệt là DNA của khối u lưu hành (ctDNA – circulating tumor DNA), các tế bào ung thư lưu hành (CTCs), RNA tự do, và các túi ngoại bào (exosome). Các thành phần này xuất hiện khi tế bào ung thư phân chia, chết theo chu trình apoptosis hoặc bị tổn thương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích sinh thiết lỏng thường sử dụng các kỹ thuật hiện đại như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giải trình tự gen thế hệ mới (NGS – Next Generation Sequencing)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuỗi phản ứng polymerase kỹ thuật số (digital PCR)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối phổ (mass spectrometry) trong phát hiện protein dấu ấn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông qua các phương pháp này, bác sĩ có thể phát hiện các đột biến đặc hiệu, thay đổi biểu hiện gen, methyl hóa DNA, và kháng thuốc mục tiêu – tất cả đều là yếu tố quan trọng trong quản lý điều trị ung thư.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thành phần sinh học được phân tích\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh thiết lỏng, một loạt thành phần sinh học có thể được phân tích để thu thập thông tin về tình trạng khối u và phản ứng điều trị. Mỗi loại phân tử mang lại giá trị chẩn đoán và tiên lượng riêng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ctDNA:\u003C\u002Fstrong> DNA của khối u bị rò rỉ vào máu, có thể dùng để phát hiện đột biến gen đặc hiệu, theo dõi tái phát hoặc đáp ứng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>CTCs:\u003C\u002Fstrong> tế bào ung thư tồn tại trong dòng máu, liên quan đến quá trình di căn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>RNA:\u003C\u002Fstrong> đặc biệt là microRNA, thể hiện hoạt động phiên mã và vai trò điều hòa gen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Exosome:\u003C\u002Fstrong> túi ngoại bào chứa protein, RNA và lipid, giúp giao tiếp giữa các tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Protein:\u003C\u002Fstrong> các chất chỉ điểm khối u như PSA, CEA, CA 19-9\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh đặc điểm và ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>ctDNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khối u\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đột biến, tái phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ phát hiện bằng NGS\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CTCs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tế bào sống trong máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá di căn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích hình thái học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>RNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tế bào ung thư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biểu hiện gen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tử nhỏ, đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Exosome\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tế bào u và lành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giao tiếp tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định cao, khó phân hủy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong ung thư học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh thiết lỏng đóng vai trò quan trọng trong nhiều giai đoạn của quản lý bệnh ung thư, từ chẩn đoán sớm, xác định đặc điểm phân tử, theo dõi hiệu quả điều trị đến phát hiện tái phát hoặc di căn. Đây là công cụ phù hợp với y học chính xác (precision medicine), cho phép điều chỉnh phác đồ dựa trên đặc điểm phân tử thời gian thực của khối u.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại ung thư có ứng dụng sinh thiết lỏng cao nhất gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) – phát hiện đột biến EGFR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư vú – theo dõi đáp ứng với liệu pháp nội tiết hoặc HER2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư đại trực tràng – phát hiện đột biến KRAS, NRAS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ung thư tiền liệt tuyến – xét nghiệm AR-V7 từ CTCs\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo tài liệu chuyên sâu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41571-019-0182-7\" target=\"_blank\">Nature Reviews Clinical Oncology\u003C\u002Fa> để xem thêm dữ liệu và hướng dẫn lâm sàng cập nhật về sinh thiết lỏng trong điều trị ung thư.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ưu điểm của sinh thiết lỏng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh thiết lỏng mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với sinh thiết mô truyền thống, đặc biệt trong những tình huống mà việc lấy mẫu mô gặp khó khăn hoặc gây nguy hiểm cho người bệnh. Phương pháp này cho phép lấy mẫu máu nhanh chóng, ít xâm lấn và có thể thực hiện lặp lại nhiều lần trong quá trình điều trị để đánh giá hiệu quả thuốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ưu điểm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Không cần phẫu thuật hoặc can thiệp xâm lấn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép giám sát tiến triển bệnh theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ánh toàn bộ đặc điểm di truyền của khối u, bao gồm cả các vị trí di căn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết kiệm thời gian, dễ lấy mẫu, giảm nguy cơ biến chứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hữu ích trong trường hợp khối u không thể tiếp cận hoặc không đủ mô sinh thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu chỉ ra rằng sinh thiết lỏng giúp phát hiện đột biến thứ phát kháng thuốc (như T790M trong ung thư phổi) sớm hơn từ 2–6 tháng so với hình ảnh học hoặc triệu chứng lâm sàng.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù có tiềm năng lớn, sinh thiết lỏng vẫn còn tồn tại nhiều giới hạn kỹ thuật và lâm sàng. Độ nhạy của xét nghiệm phụ thuộc vào lượng ctDNA có mặt trong máu – vốn có thể rất thấp ở giai đoạn sớm hoặc trong một số loại ung thư có đặc điểm sinh học đặc thù.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vấn đề kỹ thuật hiện tại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nồng độ ctDNA thấp dễ dẫn đến âm tính giả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự hiện diện của DNA từ các dòng tế bào không phải khối u (như clonal hematopoiesis) gây nhiễu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không cung cấp thông tin mô học như hình ảnh vi thể, phân loại mô học khối u\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí còn cao và chưa phổ biến ở tất cả bệnh viện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tiêu chuẩn hóa quy trình xử lý mẫu, phân tích dữ liệu và diễn giải kết quả là cần thiết để đảm bảo độ chính xác và tái lập trong môi trường lâm sàng.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiềm năng ngoài ung thư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNgoài ung thư, sinh thiết lỏng đang được nghiên cứu ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác của y học hiện đại. Việc phát hiện các dấu ấn sinh học trong máu mở ra khả năng chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý phức tạp mà trước đây chỉ có thể đánh giá qua hình ảnh hoặc sinh thiết xâm lấn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng đang phát triển:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bệnh tim mạch:\u003C\u002Fstrong> sử dụng RNA và protein từ exosome để đánh giá nguy cơ xơ vữa, viêm mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ghép tạng:\u003C\u002Fstrong> định lượng cfDNA để phát hiện đào thải tạng ghép từ sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thần kinh học:\u003C\u002Fstrong> phân tích RNA ngoại bào giúp phát hiện sớm Alzheimer, Parkinson\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công trình nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ftrends\u002Fmolecular-medicine\u002Ffulltext\u002FS1471-4914(19)30223-2\" target=\"_blank\">Trends in Molecular Medicine\u003C\u002Fa> đã chứng minh tiềm năng dùng cfDNA và exosome trong chẩn đoán bệnh lý tim và não với độ đặc hiệu cao.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phát triển công nghệ và thương mại hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCùng với sự tiến bộ của công nghệ giải trình tự gen và trí tuệ nhân tạo, các bộ sinh thiết lỏng đã và đang được thương mại hóa để phục vụ lâm sàng. Nhiều công ty công nghệ sinh học quốc tế đã phát triển sản phẩm được FDA cấp phép, ứng dụng trong theo dõi ung thư và phát hiện sớm đa loại ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số sản phẩm sinh thiết lỏng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Sản phẩm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hãng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chỉ định\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Guardant360\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Guardant Health\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ung thư phổi, đại trực tràng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>NGS + bioinformatics\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>FoundationOne Liquid CDx\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Foundation Medicine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải trình tự gen toàn diện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>NGS\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Galleri\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Grail\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện sớm hơn 50 loại ung thư\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Methylation pattern + AI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa dữ liệu gen và thuật toán học máy (machine learning) đang giúp cải thiện độ chính xác, giảm tỷ lệ âm tính giả và mở rộng phổ ứng dụng của sinh thiết lỏng.\n\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh thiết lỏng là bước đột phá trong lĩnh vực y học chính xác, giúp phát hiện, giám sát và điều trị ung thư và nhiều bệnh lý khác mà không cần đến các phương pháp xâm lấn. Với khả năng cung cấp thông tin phân tử theo thời gian thực và tiềm năng thương mại hóa rộng rãi, sinh thiết lỏng đang thay đổi cách tiếp cận của y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDù còn một số thách thức kỹ thuật và lâm sàng, xu hướng phát triển công nghệ sinh học và sự ủng hộ từ cộng đồng y khoa quốc tế cho thấy sinh thiết lỏng sẽ ngày càng đóng vai trò trọng yếu trong chẩn đoán, điều trị và giám sát sức khỏe toàn diện.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-01-13T08:36:20.762+00:00","2025-09-11T09:25:08.597+00:00",258,[28,38,48,54,57,60,63,73,79,84],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"chẩn đoán ung thư","Chẩn đoán ung thư là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","cancer diagnosis","Chẩn đoán ung thư là quy trình y khoa đa mô thức kết hợp thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, giải phẫu bệnh và xét nghiệm gen nhằm xác định bản chất, nguồn gốc mô học và giai đoạn tiến triển của khối u ác tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"bê tông","Bê tông là gì? Các công bố khoa học về Bê tông","concrete","Bê tông (concrete) là vật liệu xây dựng nhân tạo composite được chế tạo từ hỗn hợp chất kết dính (xi măng), cốt liệu (cát, đá, sỏi), nước và phụ gia theo tỷ lệ cấp phối xác định, rắn chắc lại theo thời gian.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"bệnh máu ác tính","Bệnh máu ác tính là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Bệnh máu ác tính","hematologic malignancy","Bệnh máu ác tính (hematologic malignancy) là nhóm bệnh lý ung thư xuất phát từ các dòng tế bào gốc tạo máu trong tủy xương hoặc hệ bạch huyết, đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng ác tính không kiểm soát, ức chế quá trình tạo máu bình thường và xâm lấn đa cơ quan.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"axit uric","Axit uric là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit uric",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trách nhiệm","Trách nhiệm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tinh thần","Tinh thần là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"thẩm tách","Thẩm tách là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng màng","Dialysis","Thẩm tách (dialysis) là quá trình vận chuyển chọn lọc và phân tách các phân tử chất tan qua màng bán thấm dựa trên sự chênh lệch nồng độ hoặc gradien thế điện hóa giữa hai pha dung dịch. Trong hệ thống thẩm tách, các hạt có kích thước nhỏ hơn kích thước lỗ xốp của màng tự do khuếch tán qua màng theo gradien nồng độ, trong khi các đại phân tử, hạt keo hoặc tế bào có kích thước lớn hơn ngưỡng cắt của màng bị giữ lại hoàn toàn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":43,"disciplineCode":44,"disciplineLabel":45,"disciplineColor":46,"disciplineIcon":47},"quyết định đa tiêu chí","Quyết định đa tiêu chí là gì? Các phương pháp và ứng dụng","Quyết định đa tiêu chí","multi-criteria decision making","Quyết định đa tiêu chí (MCDM) là phân ngành của vận trù học và khoa học quyết định, cung cấp các mô hình toán học và thuật toán nhằm đánh giá, xếp hạng hoặc lựa chọn phương án tối ưu khi tồn tại nhiều tiêu chí mâu thuẫn nhau.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phục hồi sinh học","Phục hồi sinh học là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Bioremediation","Phục hồi sinh học là công nghệ xử lý môi trường sử dụng các vi sinh vật, nấm hoặc thực vật để phân hủy, cố định hoặc chuyển hóa các chất gây ô nhiễm độc hại thành các hợp chất ít độc hoặc vô hại.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phát thải co2","Phát thải co2 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]