[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sinh%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20protein{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sinh%20t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20protein":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"sinh tổng hợp protein","Sinh tổng hợp protein là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh tổng hợp protein là quá trình tế bào sử dụng thông tin di truyền từ DNA để tạo ra các chuỗi amino acid, hình thành nên các protein chức năng đặc hiệu. Quá trình này gồm hai giai đoạn chính là phiên mã và dịch mã, diễn ra tại ribosome với sự tham gia của mRNA, tRNA và hệ mã di truyền chuẩn xác. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm sinh tổng hợp protein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh tổng hợp protein là quá trình sinh học mà trong đó tế bào sử dụng thông tin di truyền mã hóa trong DNA để tạo ra các chuỗi polypeptide, sau đó gấp nếp thành các protein có cấu trúc và chức năng nhất định. Đây là một bước thiết yếu trong biểu hiện gen, có vai trò trung tâm trong duy trì hoạt động và phát triển của tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Toàn bộ quá trình được chia thành hai giai đoạn chính là phiên mã (transcription) và dịch mã (translation). Trong giai đoạn phiên mã, thông tin di truyền từ DNA được sao chép thành mRNA. Sau đó, mRNA được dịch tại ribosome để tổng hợp chuỗi amino acid tạo thành protein chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sinh tổng hợp protein là một cơ chế phổ quát trong sinh giới, từ vi khuẩn đến sinh vật nhân chuẩn. Đây cũng là cơ sở cho nhiều công nghệ sinh học hiện đại, chẳng hạn như sản xuất insulin, kháng thể đơn dòng và các loại enzyme công nghiệp thông qua biểu hiện gen tái tổ hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phiên mã: từ DNA đến mRNA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phiên mã là quá trình đầu tiên trong sinh tổng hợp protein, trong đó một đoạn gen trên DNA được sao chép thành RNA thông tin (mRNA) nhờ enzyme RNA polymerase. Quá trình này diễn ra trong nhân ở sinh vật nhân chuẩn và tại vùng nucleoid ở sinh vật nhân sơ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phiên mã gồm ba bước chính: khởi đầu (initiation), kéo dài (elongation) và kết thúc (termination). RNA polymerase liên kết với vùng promoter của gen, tách chuỗi DNA, sau đó tổng hợp mRNA theo hướng 5’ đến 3’ bằng cách ghép các ribonucleotide tự do bổ sung với trình tự khuôn trên DNA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở sinh vật nhân chuẩn, mRNA sau phiên mã phải trải qua quá trình xử lý sau phiên mã trước khi dịch mã, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Gắn mũ 5’ (5’ cap) để bảo vệ mRNA khỏi enzym phân giải và hỗ trợ gắn ribosome\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cắt bỏ intron và nối exon (splicing) nhờ phức hợp spliceosome\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn đuôi poly-A tại đầu 3’ để tăng độ bền mRNA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tham khảo chi tiết tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fscitable\u002Ftopicpage\u002Ftranscription-the-dna-to-rna-step-393\u002F\" target=\"_blank\">Nature Education – Transcription\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dịch mã: từ mRNA đến chuỗi polypeptide\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dịch mã là quá trình chuyển thông tin từ mRNA thành chuỗi polypeptide tại ribosome, sử dụng tRNA làm phương tiện vận chuyển các amino acid tương ứng với từng codon trên mRNA. Quá trình này xảy ra ở bào tương hoặc trên lưới nội chất hạt (rough ER) ở tế bào nhân chuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dịch mã gồm ba giai đoạn: khởi đầu (initiation), kéo dài (elongation), và kết thúc (termination). Giai đoạn khởi đầu bắt đầu khi ribosome gắn vào đầu 5’ của mRNA và định vị codon khởi đầu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">AUG\u003C\u002Fscript> – mã hóa cho methionine. Tiếp theo, các tRNA mang amino acid tương ứng lần lượt đến vị trí A trên ribosome để tổng hợp chuỗi polypeptide bằng phản ứng tạo liên kết peptide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi codon gồm ba nucleotide và chỉ định một amino acid nhất định. Tổng cộng có 64 codon trong mã di truyền, trong đó 61 mã hóa amino acid và 3 là codon kết thúc. Bảng sau minh họa một phần mã di truyền tiêu chuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Codon\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Amino acid\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>AUG\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Methionine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khởi đầu dịch mã\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>UUU \u002F UUC\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phenylalanine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp tục kéo dài chuỗi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>UAA \u002F UAG \u002F UGA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>—\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Codon kết thúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Khi ribosome gặp codon kết thúc, không có tRNA nào tương ứng, yếu tố giải phóng (release factor) sẽ kích hoạt quá trình cắt đứt chuỗi polypeptide và giải phóng nó khỏi ribosome. Chuỗi này sau đó sẽ gấp nếp thành cấu trúc ba chiều đặc trưng để trở thành protein hoạt động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc và chức năng của ribosome\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ribosome là bào quan then chốt trong quá trình dịch mã, có chức năng xúc tác hình thành liên kết peptide giữa các amino acid. Cấu trúc của ribosome gồm hai tiểu phần: tiểu phần nhỏ liên kết với mRNA và tiểu phần lớn xúc tác hình thành liên kết peptide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở sinh vật nhân sơ, ribosome có kích thước 70S (gồm 30S và 50S); trong khi đó, ở sinh vật nhân chuẩn, ribosome có kích thước 80S (gồm 40S và 60S). Sự khác biệt này là cơ sở để phát triển thuốc kháng sinh đặc hiệu cho vi khuẩn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi ribosome có ba vị trí quan trọng trong dịch mã:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vị trí A (aminoacyl):\u003C\u002Fb> nơi tRNA mới mang amino acid đến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vị trí P (peptidyl):\u003C\u002Fb> giữ tRNA đang mang chuỗi polypeptide đang tổng hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vị trí E (exit):\u003C\u002Fb> nơi tRNA không còn amino acid rời khỏi ribosome\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự phối hợp chính xác giữa các vị trí A, P, và E cùng với hoạt động xúc tác của rRNA (ribozyme) là yếu tố quyết định độ chính xác và hiệu suất của quá trình dịch mã.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo chi tiết tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK9849\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf – Ribosomes and Protein Synthesis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của tRNA và mã di truyền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>tRNA (transfer RNA) là phân tử RNA có vai trò trung gian trong quá trình dịch mã. Mỗi tRNA có một đầu gắn với amino acid và một đầu mang anticodon – ba nucleotide có trình tự bổ sung với codon trên mRNA. Sự bắt cặp chính xác giữa anticodon và codon đảm bảo rằng amino acid được đưa đến đúng vị trí trong chuỗi polypeptide.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Enzyme aminoacyl-tRNA synthetase chịu trách nhiệm \"nạp\" đúng amino acid vào tRNA tương ứng. Có 20 loại enzyme khác nhau, mỗi loại đặc hiệu cho một loại amino acid. Quá trình này tiêu tốn năng lượng dưới dạng ATP để đảm bảo độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bộ mã di truyền gồm 64 codon ba chữ (triplet code) được dùng để mã hóa cho 20 loại amino acid và 3 tín hiệu kết thúc. Vì số lượng codon lớn hơn số lượng amino acid, mã di truyền có tính dư thừa nhưng không mơ hồ – mỗi codon chỉ mã hóa cho một amino acid duy nhất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">64 = 61\\ (sense\\ codons) + 3\\ (stop\\ codons)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>UUU và UUC đều mã hóa cho phenylalanine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AUG là codon khởi đầu, mã hóa cho methionine\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UAA, UAG, UGA là các codon kết thúc (stop codons)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau trình bày một phần mã di truyền tiêu chuẩn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Codon\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Amino acid\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>GCU \u002F GCC \u002F GCA \u002F GCG\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Alanine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc protein\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>UAA \u002F UAG \u002F UGA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>—\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tín hiệu kết thúc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>AUG\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Methionine\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bắt đầu dịch mã\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tổng hợp protein ở sinh vật nhân sơ và nhân chuẩn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh tổng hợp protein diễn ra theo cơ chế cơ bản tương tự ở tất cả sinh vật, nhưng có một số khác biệt rõ rệt giữa sinh vật nhân sơ (prokaryote) và nhân chuẩn (eukaryote). Những khác biệt này liên quan đến vị trí, cấu trúc mRNA, ribosome và các yếu tố dịch mã.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở sinh vật nhân sơ như vi khuẩn, phiên mã và dịch mã xảy ra đồng thời trong bào tương do không có màng nhân. mRNA của vi khuẩn không cần xử lý hậu phiên mã và thường là mRNA đa cistron (polycistronic), tức một mRNA có thể mã hóa nhiều protein khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, ở sinh vật nhân chuẩn, phiên mã xảy ra trong nhân và mRNA phải được vận chuyển qua màng nhân ra bào tương để dịch mã. mRNA của sinh vật nhân chuẩn thường là đơn cistron (monocistronic), và phải trải qua nhiều bước xử lý như gắn mũ 5’, cắt intron, thêm đuôi poly-A.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây giúp minh họa các điểm khác biệt chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhân sơ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhân chuẩn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vị trí dịch mã\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bào tương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bào tương hoặc lưới nội chất hạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>mRNA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Polycistronic\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Monocistronic\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ribosome\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>70S (50S + 30S)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>80S (60S + 40S)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gắn cap và poly-A\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều hòa sinh tổng hợp protein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tế bào cần điều chỉnh tốc độ và thời điểm sinh tổng hợp protein để tiết kiệm năng lượng và phản ứng với thay đổi của môi trường. Quá trình này được điều hòa ở nhiều cấp độ: phiên mã, dịch mã, và sau dịch mã.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở vi khuẩn, một mô hình nổi tiếng là hệ thống điều hòa operon như operon Lac. Khi có mặt lactose, gen mã hóa enzyme phân giải lactose mới được kích hoạt. Điều này là ví dụ điển hình cho điều hòa tại cấp độ phiên mã thông qua yếu tố điều hòa cis và trans.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở sinh vật nhân chuẩn, điều hòa phức tạp hơn, có sự tham gia của:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Yếu tố phiên mã (transcription factors)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>microRNA – RNA nhỏ điều hòa dịch mã bằng cách gắn vào mRNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi biểu sinh như methyl hóa DNA hoặc acetyl hóa histone\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự điều hòa này giúp tế bào thích ứng nhanh, kiểm soát sự biệt hóa và duy trì cân bằng nội môi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sai sót trong sinh tổng hợp protein và hậu quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lỗi xảy ra trong bất kỳ giai đoạn nào của sinh tổng hợp protein – từ phiên mã, dịch mã đến gấp nếp – đều có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng về mặt sinh lý và bệnh lý. Một đột biến điểm nhỏ cũng có thể dẫn đến sai amino acid, tạo ra protein sai chức năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bệnh di truyền như thiếu máu hồng cầu hình liềm, xơ nang (cystic fibrosis), và bệnh Tay-Sachs là hậu quả của đột biến gen ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc số lượng protein. Ngoài ra, sự gấp nếp sai lệch của protein (protein misfolding) có thể gây tích tụ thể amyloid – dấu hiệu đặc trưng của bệnh Alzheimer và Parkinson.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong bệnh Alzheimer, protein β-amyloid bị gấp nếp bất thường, tạo thành mảng bám gây thoái hóa tế bào thần kinh. Điều này cho thấy vai trò sống còn của việc đảm bảo độ chính xác trong toàn bộ quá trình sinh tổng hợp protein.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng công nghệ trong nghiên cứu sinh tổng hợp protein\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các công nghệ sinh học hiện đại đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu và ứng dụng liên quan đến quá trình sinh tổng hợp protein. Trong công nghiệp, protein tái tổ hợp được sản xuất bằng cách đưa gen mục tiêu vào sinh vật chủ như vi khuẩn E. coli, nấm men hoặc tế bào động vật để biểu hiện và tinh sạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công nghệ tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>CRISPR\u002FCas9:\u003C\u002Fb> chỉnh sửa gen chính xác để thay đổi biểu hiện protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hệ thống biểu hiện:\u003C\u002Fb> E. coli, HEK293, CHO cells tùy thuộc vào mức độ phức tạp của protein\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Protein tagging:\u003C\u002Fb> sử dụng His-tag, FLAG-tag để tinh sạch nhanh protein\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ứng dụng của sinh tổng hợp protein bao gồm sản xuất vắc-xin (như vắc-xin protein tái tổ hợp chống HPV), kháng thể điều trị (như trastuzumab cho ung thư vú), enzyme công nghiệp và thực phẩm chức năng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fscitable\u002Ftopicpage\u002Ftranslation-dna-to-protein-393\" target=\"_blank\">Nature Education – Translation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK9849\u002F\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf – Ribosomes and Protein Synthesis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u002Fscience\u002Fbiology\u002Fgene-expression-central-dogma\" target=\"_blank\">Khan Academy – Gene Expression and Regulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.genome.gov\u002Fgenetics-glossary\u002FProtein-Synthesis\" target=\"_blank\">Genome.gov – Protein Synthesis\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ftrends\u002Fbiotechnology\" target=\"_blank\">Trends in Biotechnology – Elsevier\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:44.622+00:00","2025-11-12T08:46:28.933+00:00","2025-11-12T08:46:28.922+00:00",140,[34,44,47,50,61,67,73,78,83,93],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"pseudomonas spp","Pseudomonas spp. là gì? Yếu tố độc lực mủ xanh, màng sinh học biofilm và phác đồ kháng sinh","Pseudomonas spp.","Pseudomonas spp. là chi trực khuẩn Gram âm hiếu khí bắt buộc, có mặt phổ biến trong môi trường tự nhiên và là căn nguyên gây nhiễm trùng cơ hội nguy hiểm hàng đầu tại bệnh viện nhờ khả năng sinh màng sinh học biofilm và đa kháng thuốc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành phần sinh hóa","Thành phần sinh hóa là gì? Các công bố khoa học về Thành phần sinh hóa",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"l tryptophan","L tryptophan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"sinh học phân tử","Sinh học phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh học phân tử","Molecular biology","Sinh học phân tử là phân ngành sinh học nghiên cứu cơ sở phân tử của các quá trình sinh học, tập trung vào cấu trúc, chức năng, sự tương tác và điều hòa của các đại phân tử sinh học thiết yếu như acid nucleic (DNA, RNA) và protein.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"pi3k akt","Pi3k akt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","PI3K\u002FAKT","PI3K\u002FAKT signaling pathway","PI3K\u002FAKT là một trục truyền tín hiệu nội bào trọng yếu liên kết thụ thể màng tế bào với các đáp ứng sinh học bao gồm sự sống sót, tăng sinh, chuyển hóa năng lượng và di căn của tế bào.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"phản ứng viêm","Phản ứng viêm là gì? Nghiên cứu khoa học về Phản ứng viêm","Phản ứng viêm","Inflammatory response \u002F Inflammation","Phản ứng viêm là đáp ứng sinh học bảo vệ tự nhiên của các mô liên kết có mạch máu trước tác nhân gây hại như vi sinh vật, chấn thương vật lý hoặc chất độc hóa học, nhằm khu trú, loại trừ nguyên nhân tổn thương và khởi động tái tạo mô lành.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"α tocopherol","Α tocopherol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Α tocopherol","Alpha-Tocopherol","Alpha-tocopherol là dạng đồng phân vitamin E có hoạt tính sinh học mạnh nhất trong cơ thể người, đóng vai trò là một chất chống oxy hóa tan trong lipid giúp bảo vệ màng tế bào khỏi tổn thương gốc tự do.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vaccin covid 19","Vaccin COVID-19","COVID-19 vaccine","Vaccin COVID-19 là chế phẩm sinh học được bào chế nhằm kích thích hệ miễn dịch chủ động của cơ thể người tạo ra kháng thể đặc hiệu và tế bào nhớ miễn dịch chống lại virus SARS-CoV-2, ngăn ngừa nguy cơ nhiễm bệnh, diễn tiến nặng và tử vong.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"stress hạn","Stress hạn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Drought stress","Stress hạn (Drought stress) là điều kiện bất lợi phi sinh học xảy ra khi lượng nước khả dụng trong đất không đáp ứng đủ nhu cầu thoát hơi nước của thực vật, làm suy giảm thế nước mô và cản trở các quá trình sinh lý cơ bản.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":94,"definition":97,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gentamicin","Gentamicin là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Gentamicin","Gentamicin là kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm aminoglycoside, có hoạt tính diệt khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều chủng vi khuẩn Gram âm hiếu khí và một số vi khuẩn Gram dương thông qua cơ chế gắn không hồi phục vào tiểu đơn vị 30S của ribosome làm sai lệch dịch mã tổng hợp protein."]