[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sinh%20m%E1%BB%95{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sinh%20m%E1%BB%95":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"wikidataId":10,"relateTopics":33},"sinh mổ","Sinh mổ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh mổ là phương pháp phẫu thuật lấy thai nhi ra khỏi tử cung qua đường rạch ở bụng và tử cung của người mẹ, được áp dụng khi sinh thường không an toàn. Đây là thủ thuật y khoa quan trọng giúp cứu sống mẹ và con trong nhiều tình huống nguy cấp, chiếm tỷ lệ cao trong các ca sinh hiện nay trên toàn cầu. ","\u003Ch2>Định nghĩa sinh mổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh mổ (cesarean section hoặc C‑section) là phương pháp phẫu thuật thực hiện lấy thai nhi qua một đường rạch ở thành bụng và tử cung của người mẹ. Theo trang thông tin của American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG), thủ thuật này được áp dụng khi sinh thường qua ngả âm đạo không an toàn hoặc không khả thi vì lý do mẹ, thai hoặc cả hai.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong kỹ thuật sinh mổ, bác sĩ sản khoa và gây mê phối hợp để bảo đảm an toàn cho mẹ và thai nhi, bao gồm bước gây mê (thường là ngoài màng cứng hoặc tủy sống), mở ổ bụng, rạch tử cung, lấy thai và khâu đóng lại các lớp mô. Trang thông tin của Johns Hopkins Medicine mô tả rõ: “Cesarean section … là việc lấy thai qua một đường rạch ở ổ bụng và tử cung.”\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh mổ không chỉ đơn giản là một lựa chọn thay thế sinh thường mà là can thiệp y khoa lớn, đòi hỏi đánh giá lợi ích‑nguy cơ kỹ lưỡng và cần theo dõi hồi phục tích cực. Theo trang thông tin của Mayo Clinic, sinh mổ thường được lên kế hoạch khi gặp biến chứng mẹ hoặc thai; đôi khi do tiền sử mẹ đã sinh mổ trước đó.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chỉ định sinh mổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh mổ có thể được chỉ định vì lý do y khoa cấp cứu hoặc theo kế hoạch từ trước. Các chỉ định phổ biến gồm thai nhi ngôi mông\u002Fngôi ngang, thai to hoặc mẹ có khung chậu hẹp, chuyển dạ kéo dài không tiến triển, dấu hiệu suy thai, nhau tiền đạo hoặc nhau bong non, tiền sản giật nặng hay bệnh lý nền nguy hiểm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ cụ thể:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ngôi mông\u002Fngôi ngang: thai không quay đầu trước chuyển dạ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thai to hoặc mẹ có khung chậu hạn chế: nguy cơ sa dây rốn, chèn ép.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chuyển dạ kéo dài, không tiến triển: có thể dẫn tới nhiễm trùng hoặc thiếu oxy thai.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhiều lần sinh mổ trước đó: tăng nguy cơ vỡ tử cung nếu tiếp tục sinh thường.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh đó, một số trường hợp sinh mổ theo yêu cầu (không có chỉ định y khoa rõ) đang gia tăng ở nhiều nơi. Tuy nhiên, ACOG và các tổ chức khác khuyến nghị chỉ nên sinh mổ khi thực sự có nguy cơ cho mẹ hoặc thai.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Kỹ thuật phẫu thuật sinh mổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kỹ thuật sinh mổ hiện đại thường sử dụng đường rạch ngang dưới bụng (còn gọi là Pfannenstiel) và đường rạch ngang đoạn dưới tử cung, giảm tổn thương mạch máu và cơ so với đường dọc. Quá trình phẫu thuật bao gồm các bước chính: vô cảm, mở thành bụng, mở tử cung, lấy thai nhi, cắt dây rốn, xử lý nhau, khâu đóng tử cung và các lớp thành bụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một sơ đồ đơn giản biểu diễn thời gian phẫu thuật có thể được biểu diễn như sau:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{\\text{total}} = T_{\\text{delivery}} + T_{\\text{closure}} + T_{\\text{monitoring}}\u003C\u002Fscript>&nbsp;Điều này giúp nhóm phẫu thuật và gây mê ước tính thời gian và chuẩn bị kíp mổ phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Có các biến thể kỹ thuật như đường rạch dọc thân tử cung (classical cesarean) thường chỉ được dùng trong các trường hợp đặc biệt như u tiền đạo, tử cung dị dạng hoặc khi mổ trước đó có đường rạch dọc. Vì biến thể này có nguy cơ cao hơn về chảy máu và vỡ tử cung trong chuyển dạ lần sau nên ít được sử dụng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại sinh mổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh mổ có thể được phân loại theo nhiều yếu tố như thời điểm can thiệp, mức tổn thương hoặc kỹ thuật sử dụng. Việc phân loại giúp xác định mức độ nguy cơ, lập kế hoạch hậu sản và dự đoán lần mang thai sau đây.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các loại sinh mổ chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh mổ chủ động (Elective C‑section):\u003C\u002Fstrong> được lên kế hoạch trước chuyển dạ, không có tình huống cấp cứu ngay lập tức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh mổ cấp cứu (Emergency C‑section):\u003C\u002Fstrong> thực hiện khi chuyển dạ hoặc thai nhi có nguy cơ ngay lập tức.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh mổ lặp lại (Repeat C‑section):\u003C\u002Fstrong> khi mẹ đã từng sinh mổ trước đó và có quyết định không sinh thường lần sau.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc lựa chọn kỹ thuật rạch và cách đóng tử cung cũng góp phần phân loại: đường rạch ngang dưới hay dọc, đóng một lớp hay hai lớp tử cung, sử dụng hoặc không sử dụng dẫn lưu đều có ảnh hưởng đến hồi phục và lần mang thai sau.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ưu điểm và rủi ro của sinh mổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh mổ có thể cứu sống mẹ và thai nhi trong những tình huống nguy cấp, đồng thời là lựa chọn an toàn nếu chuyển dạ qua đường âm đạo tiềm ẩn rủi ro nghiêm trọng. Lợi ích chính bao gồm giảm nguy cơ sang chấn sản khoa, bảo vệ sàn chậu và chủ động trong thời điểm sinh. Phụ nữ sinh mổ theo kế hoạch thường có ít nguy cơ gặp tai biến do chuyển dạ kéo dài hoặc suy thai cấp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các ưu điểm nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tránh các biến chứng như rách tầng sinh môn độ III–IV, sa sinh dục.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ít gây stress cơ học cho thai nhi trong một số tình huống như thai suy, thai to, vết mổ tử cung cũ mỏng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chủ động sắp xếp thời gian sinh, phù hợp với thai kỳ nguy cơ cao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tuy nhiên, sinh mổ cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro cả ngắn hạn và dài hạn. Về ngắn hạn, người mẹ có thể bị mất máu nhiều, nhiễm trùng vết mổ, tổn thương các cơ quan lân cận như bàng quang, ruột. Về dài hạn, sinh mổ làm tăng nguy cơ nhau cài răng lược, nhau tiền đạo và vỡ tử cung trong lần mang thai sau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số rủi ro thường gặp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nhiễm trùng hậu sản: viêm nội mạc tử cung, áp xe vết mổ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Biến chứng gây mê: tụt huyết áp, buồn nôn, nhức đầu sau gây tê tủy sống.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dính ruột, đau mạn tính vùng chậu do mô sẹo sau phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các rủi ro này đặc biệt cao hơn nếu sinh mổ khẩn hoặc mổ lại nhiều lần. Tổ chức WHO khuyến cáo không nên sinh mổ khi không có chỉ định y khoa rõ ràng để tránh tăng tỷ lệ biến chứng không cần thiết. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcaesarean-section\">who.int\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phục hồi sau sinh mổ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thời gian hồi phục sau sinh mổ kéo dài hơn sinh thường. Thường cần 4–6 tuần để hồi phục hoàn toàn. Người mẹ có thể gặp khó khăn trong vận động, chăm sóc con hoặc cho con bú trong những ngày đầu sau mổ. Việc quản lý đau, chăm sóc vết mổ và hỗ trợ tâm lý là yếu tố quan trọng giúp phục hồi nhanh chóng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nguyên tắc phục hồi sau sinh mổ:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Vận động nhẹ sớm (sau 12–24 giờ) để giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giữ vết mổ khô, sạch, theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng: sưng, đỏ, chảy dịch, sốt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ăn đủ dưỡng chất giàu sắt, protein, vitamin để hỗ trợ lành vết thương.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kiểm soát cảm xúc, tránh trầm cảm sau sinh.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc chăm sóc sau sinh cũng bao gồm tránh nâng vật nặng, tránh quan hệ tình dục quá sớm (thường sau 6 tuần), và tái khám đúng hẹn để đánh giá vết mổ tử cung, tử cung co hồi và khả năng mang thai lại.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng lâu dài và sinh mổ lặp lại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phụ nữ từng sinh mổ có nguy cơ cao hơn trong lần mang thai sau. Tăng tỷ lệ nhau tiền đạo, nhau cài răng lược, thai bám sẹo mổ cũ và vỡ tử cung là các biến chứng được ghi nhận. Mỗi lần sinh mổ lặp lại đều làm mô sẹo tích tụ, giảm đàn hồi cơ tử cung.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh mổ lặp lại làm giảm khả năng sinh thường sau sinh mổ (VBAC). Không phải phụ nữ nào từng sinh mổ cũng có thể thử VBAC – điều này phụ thuộc vào kiểu rạch tử cung trước đó, thời gian hồi phục và tình trạng thai kỳ hiện tại. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fwomens-health\u002Ffaqs\u002Fvaginal-birth-after-cesarean-delivery\">acog.org\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số nguy cơ cần theo dõi sau sinh mổ nhiều lần:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Biến chứng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhau tiền đạo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhau bám ở vị trí thấp, che cổ tử cung\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhau cài răng lược\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhau bám quá sâu vào thành tử cung, gây xuất huyết nặng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vỡ tử cung\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rách thành tử cung tại vị trí sẹo cũ, đặc biệt nếu chuyển dạ tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Xu hướng và tỷ lệ sinh mổ toàn cầu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tỷ lệ sinh mổ trên toàn thế giới đang tăng nhanh. Theo thống kê của WHO, năm 2021 có khoảng 21% trẻ em trên toàn cầu được sinh bằng phương pháp mổ lấy thai, dự đoán sẽ tăng lên 29% vào năm 2030 nếu xu hướng hiện tại tiếp tục. (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcaesarean-section\">who.int\u003C\u002Fa>)\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nguyên nhân chính khiến tỷ lệ sinh mổ tăng gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Gia tăng các yếu tố nguy cơ thai kỳ như đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Phụ nữ mang thai lần đầu ở tuổi cao hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sinh mổ theo yêu cầu, tránh đau đẻ hoặc theo quan niệm cá nhân.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Y khoa phòng vệ – bác sĩ chọn sinh mổ để giảm rủi ro kiện tụng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>WHO khuyến cáo chỉ nên thực hiện sinh mổ khi thật sự cần thiết vì nguy cơ biến chứng cao hơn so với sinh thường. Họ đề xuất tỷ lệ sinh mổ lý tưởng nằm trong khoảng 10–15% dân số sinh sản.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>American College of Obstetricians and Gynecologists. Cesarean Birth. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fwomens-health\u002Ffaqs\u002Fcesarean-birth\">https:\u002F\u002Fwww.acog.org\u002Fwomens-health\u002Ffaqs\u002Fcesarean-birth\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>World Health Organization. Caesarean section rates. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcaesarean-section\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Fcaesarean-section\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mayo Clinic. C-section. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fc-section\u002Fabout\u002Fpac-20393655\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Ftests-procedures\u002Fc-section\u002Fabout\u002Fpac-20393655\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cleveland Clinic. Cesarean birth (C-section). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Ftreatments\u002F7246-cesarean-birth-c-section\">https:\u002F\u002Fmy.clevelandclinic.org\u002Fhealth\u002Ftreatments\u002F7246-cesarean-birth-c-section\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Johns Hopkins Medicine. Cesarean Section. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Ftreatment-tests-and-therapies\u002Fcesarean-section\">https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Ftreatment-tests-and-therapies\u002Fcesarean-section\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.216+00:00","2025-11-07T03:25:36.016+00:00","2025-11-07T03:25:36.011+00:00",149,[34,44,50,61,66,77,88,94,100,106],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sinh đẻ","Sinh đẻ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","childbirth","Sinh đẻ (childbirth \u002F parturition) là quá trình sinh lý kết thúc thai kỳ, qua đó thai nhi, nhau thai và màng ối được đưa ra khỏi tử cung và đường sinh dục của người mẹ ra môi trường bên ngoài dưới tác động của các cơn co thắt tử cung và sự phối hợp nội tiết tố phức tạp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư biểu mô đường mật trong gan","Ung thư biểu mô đường mật trong gan là gì? Các nghiên cứu","Ung thư biểu mô đường mật trong gan","intrahepatic cholangiocarcinoma","Ung thư biểu mô đường mật trong gan (intrahepatic cholangiocarcinoma - iCCA) là một khối u ác tính xuất phát từ biểu mô của các ống dẫn mật nằm sâu bên trong nhu mô gan, đứng hàng thứ hai sau ung thư biểu mô tế bào gan trong các ung thư gan nguyên phát.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"năng lượng rung động","Năng lượng rung động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Năng lượng rung động","vibrational energy","Năng lượng rung động là dạng cơ năng sinh ra từ chuyển động dao động của một hệ vật lý quanh vị trí cân bằng, được ứng dụng rộng rãi trong các công nghệ thu hồi năng lượng (energy harvesting) để tự cấp nguồn cho thiết bị cảm biến và vi cơ điện tử.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"bộ điều chế mach zehnder","Bộ điều chế Mach-Zehnder (Mach-Zehnder modulator) là gì?","Mach-Zehnder modulator","Bộ điều chế Mach-Zehnder là thiết bị quang điện tử dùng để biến đổi tín hiệu điện áp thành sự điều biến cường độ hoặc pha của chùm tia sáng laser dựa trên nguyên lý giao thoa.",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"công việc","Công việc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","công cơ học","mechanical work","Công cơ học (mechanical work) trong vật lý học là đại lượng vô hướng đặc trưng cho lượng năng lượng truyền tải từ hệ này sang hệ khác thông qua tác dụng của một lực làm vật dịch chuyển theo hướng của lực đó.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"thuốc diệt nấm","Thuốc diệt nấm là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Thuốc diệt nấm","fungicide","Thuốc diệt nấm (fungicide) là các hợp chất hóa học hoặc chế phẩm sinh học được sử dụng nhằm tiêu diệt hoặc ức chế sự sinh trưởng và phát tán của nấm bệnh gây hại trên cây trồng, nông sản và vật nuôi.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"dịch dưới võng mạc","Dịch dưới võng mạc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Dịch dưới võng mạc","subretinal fluid","Dịch dưới võng mạc (subretinal fluid - SRF) là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang tiềm tàng giữa lớp biểu mô sắc tố võng mạc và lớp tế bào cảm thụ thị giác, thường gặp trong thoái hóa hoàng điểm tuổi già thể ướt, bệnh hắc võng mạc trung tâm thanh dịch hoặc bong võng mạc.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hiệu chỉnh liều","Hiệu chỉnh liều là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hiệu chỉnh liều","dose adjustment","Hiệu chỉnh liều (dose adjustment) là việc điều chỉnh lượng thuốc hoặc khoảng cách giữa các lần đưa thuốc dựa trên đặc điểm sinh lý, chức năng cơ quan đào thải (thận, gan), kiểu gen dược lý và đáp ứng lâm sàng của từng cá thể người bệnh.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"co thắt phế quản","Co thắt phế quản là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Co thắt phế quản","bronchospasm","Co thắt phế quản (bronchospasm) là tình trạng co thắt đột ngột và dữ dội của các cơ trơn bao quanh thành phế quản, làm thu hẹp đáng kể khẩu kính lòng đường dẫn khí và dẫn đến khó thở thì thở ra, thở khò khè, ho và suy hô hấp cấp.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"quy hoạch số nguyên","Quy hoạch số nguyên (Integer programming) là gì?","Integer programming","Quy hoạch số nguyên là một phân ngành của tối ưu hóa toán học, trong đó bài toán tìm kiếm giá trị cực trị của hàm mục tiêu với một số hoặc toàn bộ biến nhận giá trị nguyên."]