[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sinh%20l%C3%BD%20th%E1%BA%A7n%20kinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sinh lý thần kinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"relateTopics":66},"sinh lý thần kinh","Sinh lý thần kinh là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Sinh lý thần kinh (neurophysiology): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Sinh lý thần kinh\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>neurophysiology\u003C\u002Fem>) là (neurophysiology) là phân ngành sinh lý học và khoa học thần kinh chuyên nghiên cứu các chức năng, cơ chế điện sinh học và hoạt động truyền dẫn tín hiệu của hệ thần kinh ở cấp độ từ kênh ion màng tế bào, neuron đơn lẻ đến các mạng lưới thần kinh phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu về sinh lý thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh lý thần kinh (neurophysiology) là lĩnh vực nghiên cứu các cơ chế hoạt động chức năng của hệ thần kinh, bao gồm quá trình điện học, hóa học và sinh học diễn ra trong neuron và giữa các mạng neuron. Đây là một nhánh quan trọng của sinh học thần kinh (neuroscience), giúp giải thích cách não bộ và tủy sống xử lý thông tin, phản ứng với môi trường và điều phối hành vi cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống với giải phẫu thần kinh vốn tập trung vào cấu trúc, sinh lý thần kinh đi sâu vào cơ chế hoạt động — từ cách xung điện lan truyền qua màng neuron cho đến sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh ở synapse. Các nguyên lý này là nền tảng cho việc chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lĩnh vực này có mối liên hệ chặt chẽ với các chuyên ngành sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thần kinh học lâm sàng (neurology)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa học nhận thức (cognitive science)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tâm lý học thần kinh (neuropsychology)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc cơ bản của tế bào thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Neuron là đơn vị chức năng của hệ thần kinh, với vai trò tiếp nhận, xử lý và truyền tín hiệu thần kinh. Một neuron điển hình bao gồm ba phần chính: thân tế bào (soma), sợi nhánh (dendrite) và sợi trục (axon).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thân tế bào chứa nhân và các bào quan, đảm nhiệm chức năng duy trì sự sống tế bào. Sợi nhánh là nơi tiếp nhận tín hiệu từ các neuron khác, trong khi sợi trục dẫn truyền xung thần kinh đến các neuron kế tiếp hoặc cơ quan đáp ứng. Mỗi neuron có thể kết nối với hàng nghìn neuron khác thông qua synapse, tạo thành một mạng lưới cực kỳ phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả ngắn gọn các thành phần chính của neuron:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thân tế bào (Soma)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng hợp protein, điều khiển hoạt động sống của tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sợi nhánh (Dendrite)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp nhận tín hiệu hóa học từ neuron khác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sợi trục (Axon)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẫn truyền tín hiệu điện ra khỏi tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo NCBI - Neuroscience: Neuron Structure, sự đa dạng về hình thái và đặc tính sinh điện của neuron là yếu tố quyết định khả năng xử lý thông tin phức tạp trong hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điện thế nghỉ và điện thế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điện thế nghỉ là sự chênh lệch điện áp giữa bên trong và bên ngoài màng tế bào thần kinh khi không có kích thích. Mức điện thế này thường nằm trong khoảng -65 đến -70 mV, chủ yếu do sự phân bố không đều của các ion Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>, Cl\u003Csup>-\u003C\u002Fsup> và protein âm (A\u003Csup>-\u003C\u002Fsup>) giữa hai phía màng tế bào.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điện thế nghỉ được duy trì nhờ bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase và tính thấm chọn lọc của màng đối với các ion. Khi một kích thích đủ mạnh xảy ra, neuron khử cực và phát sinh điện thế hoạt động, theo nguyên lý \"tất cả hoặc không\". Sự lan truyền của điện thế hoạt động dọc sợi trục là cơ chế cơ bản cho dẫn truyền xung thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức Nernst mô tả điện thế cân bằng của một ion:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE = \\frac{RT}{zF} \\ln \\left( \\frac{[ion]_{outside}}{[ion]_{inside}} \\right)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> E \u003C\u002Fscript>: điện thế cân bằng của ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> R \u003C\u002Fscript>: hằng số khí lý tưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T \u003C\u002Fscript>: nhiệt độ tuyệt đối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> z \u003C\u002Fscript>: hóa trị của ion\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> F \u003C\u002Fscript>: hằng số Faraday\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Điện thế hoạt động gồm 4 pha: khử cực nhanh, tái cực, siêu phân cực và hồi phục. Mỗi pha liên quan đến sự mở hoặc đóng của các kênh ion điện thế phụ thuộc (voltage-gated channels).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Dẫn truyền xung thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xung thần kinh là điện thế hoạt động di chuyển dọc sợi trục của neuron, từ vùng khởi phát đến đầu tận cùng. Trong neuron không có bao myelin, tín hiệu truyền liên tục, trong khi ở neuron có bao myelin (do tế bào Schwann hoặc oligodendrocyte tạo thành), dẫn truyền theo kiểu nhảy cóc (saltatory conduction).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở đoạn myelin hóa, kênh ion bị che khuất, xung điện chỉ tái tạo tại các eo Ranvier — các khoảng ngắt giữa các bao myelin. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và tăng tốc độ dẫn truyền lên đến 100 lần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>So sánh hai loại sợi thần kinh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sợi không myelin\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sợi có myelin\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tốc độ dẫn truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chậm (0.5–2 m\u002Fs)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh (10–120 m\u002Fs)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kiểu truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhảy cóc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiêu tốn năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo tài liệu Myelin and Nerve Conduction - NCBI, sự mất bao myelin trong bệnh đa xơ cứng (Multiple Sclerosis) dẫn đến rối loạn chức năng vận động và cảm giác nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Synapse và chất dẫn truyền thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Synapse là vùng tiếp xúc giữa hai neuron hoặc giữa neuron và tế bào đích (cơ, tuyến). Có hai loại synapse chính: synapse điện và synapse hóa học. Synapse hóa học phổ biến hơn và là nơi chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitters) đóng vai trò trung gian truyền tín hiệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi xung thần kinh đến đầu tận cùng của sợi trục, nó kích thích giải phóng các túi synaptic chứa chất dẫn truyền thần kinh vào khe synapse. Những chất này gắn vào thụ thể ở màng sau synapse, gây ra khử cực hoặc ức chế tùy vào loại thụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chất dẫn truyền thần kinh phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Acetylcholine\u003C\u002Fstrong>: có vai trò trong dẫn truyền thần kinh cơ và trí nhớ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dopamine\u003C\u002Fstrong>: liên quan đến khoái cảm, hành vi và bệnh Parkinson\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Serotonin\u003C\u002Fstrong>: ảnh hưởng đến tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>GABA (acid gamma-aminobutyric)\u003C\u002Fstrong>: chất dẫn truyền ức chế chính trong CNS\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Glutamate\u003C\u002Fstrong>: chất dẫn truyền kích thích chính trong não\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc tái hấp thu hoặc phân hủy các chất này sau khi thực hiện chức năng là một phần quan trọng để đảm bảo tín hiệu thần kinh không bị kéo dài hoặc rối loạn. Nhiều loại thuốc thần kinh học, như thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs), hoạt động bằng cách điều chỉnh các quá trình này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các hệ thống thần kinh chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thần kinh được chia thành hai phần chính: hệ thần kinh trung ương (CNS) và hệ thần kinh ngoại biên (PNS). CNS gồm não và tủy sống, là trung tâm điều khiển và xử lý thông tin. PNS bao gồm các dây thần kinh ngoại biên kết nối CNS với các cơ quan trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thần kinh ngoại biên được chia tiếp thành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thần kinh soma\u003C\u002Fstrong>: kiểm soát vận động và cảm giác có ý thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thần kinh tự động (autonomic)\u003C\u002Fstrong>: điều khiển chức năng tự động như nhịp tim, tiêu hóa, hô hấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Hệ thần kinh tự động lại chia làm hai nhánh:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giao cảm (sympathetic)\u003C\u002Fstrong>: chuẩn bị cơ thể cho phản ứng \"chiến hay chạy\" (fight or flight)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đối giao cảm (parasympathetic)\u003C\u002Fstrong>: điều chỉnh cơ thể trong trạng thái nghỉ ngơi và tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt một số chức năng khác biệt giữa hai nhánh:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giao cảm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đối giao cảm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhịp tim\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiêu hóa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ức chế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích thích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đồng tử\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giãn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Co\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở thần kinh của hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hành vi con người chịu ảnh hưởng lớn từ các quá trình sinh lý thần kinh. Những vùng não như vỏ não trước trán (prefrontal cortex), hệ viền (limbic system), và hạch nền (basal ganglia) là trung tâm điều phối các chức năng liên quan đến cảm xúc, trí nhớ, động lực và ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, hải mã (hippocampus) có vai trò trong ghi nhớ dài hạn và định hướng không gian. Amygdala xử lý cảm xúc như sợ hãi và hung hăng. Sự mất cân bằng hoạt động ở các vùng này có thể dẫn đến các rối loạn như trầm cảm, lo âu hoặc rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các kỹ thuật hình ảnh thần kinh hiện đại như fMRI (functional Magnetic Resonance Imaging) và PET (Positron Emission Tomography) cho phép quan sát hoạt động của não khi thực hiện các tác vụ tâm lý. Điều này hỗ trợ việc nghiên cứu mối liên hệ giữa vùng não và hành vi cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng của sinh lý thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu biết về sinh lý thần kinh là nền tảng cho chẩn đoán và điều trị nhiều bệnh lý thần kinh. Các phương pháp chẩn đoán như EEG (điện não đồ), EMG (điện cơ đồ), TMS (kích thích từ xuyên sọ) và DBS (kích thích não sâu) đều dựa trên kiến thức về dẫn truyền thần kinh và hoạt động điện của não.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ứng dụng lâm sàng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị động kinh\u003C\u002Fstrong>: bằng thuốc chống co giật hoặc phẫu thuật cắt bỏ vùng sinh xung\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặt DBS cho bệnh Parkinson\u003C\u002Fstrong>: để điều chỉnh hoạt động bất thường của hạch nền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ứng dụng TMS trong điều trị trầm cảm kháng trị\u003C\u002Fstrong>: kích thích vỏ não trước trán trái\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, các công nghệ đọc tín hiệu não (brain-computer interface) đang được phát triển để hỗ trợ người khuyết tật điều khiển máy tính hoặc cánh tay robot thông qua suy nghĩ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giao thoa với các lĩnh vực khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh lý thần kinh là lĩnh vực liên ngành, liên kết chặt chẽ với khoa học máy tính, vật lý, toán học và kỹ thuật. Mô hình mạng neuron nhân tạo (artificial neural networks) trong học sâu (deep learning) được lấy cảm hứng từ hoạt động lan truyền và học của neuron sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên lý như học Hebbian (“neurons that fire together wire together”) đã được trừu tượng hóa để áp dụng vào việc huấn luyện mô hình máy học. Đồng thời, các nghiên cứu trong neuroscience cũng hướng tới mục tiêu tạo ra trí tuệ nhân tạo có thể hiểu ngữ cảnh, ra quyết định như con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo bài viết Frontiers in Neuroscience: AI and Neurophysiology, mô phỏng chính xác hoạt động thần kinh có thể mang lại tiến bộ đột phá trong lĩnh vực điều khiển học (cybernetics), công nghệ não - máy và robot học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sinh lý thần kinh không chỉ là một lĩnh vực khoa học cơ bản, mà còn là nền tảng cho việc hiểu được bản chất của tư duy, cảm xúc và hành vi con người. Ứng dụng của nó trải dài từ y học đến công nghệ cao. Trong tương lai, sự kết hợp giữa sinh lý thần kinh và trí tuệ nhân tạo hứa hẹn tạo ra những đột phá trong cả điều trị y khoa và phát triển máy móc thông minh.\u003C\u002Fp>","Sinh lý thần kinh","neurophysiology",[13,18,20],"điện sinh lý thần kinh","Sinh lý thần kinh (neurophysiology) là phân ngành sinh lý học và khoa học thần kinh chuyên nghiên cứu các chức năng, cơ chế điện sinh học và hoạt động truyền dẫn tín hiệu của hệ thần kinh ở cấp độ từ kênh ion màng tế bào, neuron đơn lẻ đến các mạng lưới thần kinh phức tạp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,36],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Stead (2016). Basics of Neurophysiology. Clinical Neurophysiology.","Basics of Neurophysiology","Stead, Daube","Clinical Neurophysiology",2016,"10.1093\u002Fmed\u002F9780190259631.003.0001",{"citationText":32,"title":26,"authors":33,"source":28,"year":34,"doi":35,"url":10},"Daube (2009). Basics of Neurophysiology. Clinical Neurophysiology.","Daube, Stead",2009,"10.1093\u002Fmed\u002F9780195385113.003.0005",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":28,"year":29,"doi":40,"url":10},"Lagerlund (2016). Electrophysiological Generators in Clinical Neurophysiology. Clinical Neurophysiology.","Electrophysiological Generators in Clinical Neurophysiology","Lagerlund","10.1093\u002Fmed\u002F9780190259631.003.0002",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Phương pháp phương trình Hodgkin-Huxley mô tả điện thế hoạt động như thế nào?","Mô tả động học đóng mở cổng của các kênh ion chọn lọc canxi, natri, kali phụ thuộc điện thế và các dòng điện rò rỉ qua màng tế bào neuron.",{"question":46,"answer":47},"Hiện tượng tăng cường khớp thần kinh dài hạn (LTP) có vai trò gì trong hoạt động não bộ?","Gia tăng bền vững hiệu quả dẫn truyền qua synap hóa học sau kích thích lặp lại tần số cao, là cơ chế tế bào nền tảng của quá trình học tập và ghi nhớ.",{"question":49,"answer":50},"Kỹ thuật ghi kẹp màng (patch-clamp) có đóng góp gì cho sinh lý thần kinh học?","Cho phép đo đạc trực tiếp dòng điện cực nhỏ ở mức picoampere qua một kênh ion đơn lẻ trên màng tế bào sống, làm sáng tỏ động học đóng mở thụ thể thần kinh.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-04T13:27:05.333+00:00","2026-09-04T10:19:52.088+00:00","2025-08-19T03:28:24.195+00:00",315,[67,70,73,83,88,93,103,108,113,119],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"clench","Clench là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động mạch não giữa","Động mạch não giữa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chất trắng","Chất trắng não bộ là gì? Cấu trúc và dẫn truyền xung","Chất trắng","white matter","Chất trắng là khu vực của hệ thần kinh trung ương bao gồm chủ yếu là các bó sợi trục thần kinh được bọc bao myelin giàu lipid, chịu trách nhiệm dẫn truyền tín hiệu điện thế hoạt động nhanh chóng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phản hồi sinh học","Phản hồi sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Biofeedback","Phản hồi sinh học (Biofeedback) là phương pháp điều trị hành vi không dùng thuốc, sử dụng các thiết bị đo cảm biến để theo dõi và hiển thị tức thời các tín hiệu sinh lý học, giúp người bệnh học cách tự điều hòa chức năng cơ thể.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"thuốc điều trị tăng huyết áp","Thuốc điều trị tăng huyết áp","Antihypertensive drugs","Thuốc điều trị tăng huyết áp (Antihypertensive drugs) là nhóm dược phẩm có tác dụng hạ áp lực máu trong hệ tuần hoàn động mạch về ngưỡng huyết áp mục tiêu nhằm ngăn ngừa biến cố tim mạch cấp tính và bảo vệ các cơ quan đích (tim, não, thận, mắt).",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"dòng canxi","Dòng canxi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","calcium current","Dòng canxi (calcium current) là dòng chuyển dịch của các ion Ca2+ mang điện tích dương đi qua các kênh canxi đặc hiệu trên màng tế bào, điều hòa điện thế hoạt động và kích hoạt co cơ, tiết chất truyền đạt thần kinh.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"kết hợp tần số chéo","Kết hợp tần số chéo là gì? Cơ chế và ý nghĩa sinh lý","cross-frequency coupling","Kết hợp tần số chéo là hiện tượng điện sinh lý thần kinh trong đó các đặc tính dao động như pha, biên độ hoặc tần số tức thời của một dải sóng não tương tác và điều biến đặc tính của một dải sóng não khác.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":114,"title":115,"term":116,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng."]