[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sinh%20kh%E1%BA%A3%20d%E1%BB%A5ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sinh khả dụng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"sinh khả dụng","Sinh khả dụng là gì? Phân loại, công thức tính và ứng dụng dược động","Sinh khả dụng (F) phản ánh tỷ lệ và tốc độ hoạt chất thuốc nguyên vẹn hấp thu vào hệ tuần hoàn chung, là thông số cốt lõi trong thiết kế dạng thuốc.","\u003Cp>\nSinh khả dụng (bioavailability) là tỷ lệ phần trăm của một liều thuốc được hấp thu vào vòng tuần hoàn hệ thống ở dạng còn hoạt tính sau khi được dùng qua một đường không phải tiêm tĩnh mạch. Đây là một chỉ số dược động học quan trọng thể hiện hiệu quả của quá trình hấp thu thuốc và ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ thuốc trong huyết tương cũng như hiệu quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSinh khả dụng được ký hiệu là \u003Cstrong>F\u003C\u002Fstrong> và có giá trị dao động từ 0% đến 100%. Với đường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAm%20t%C4%A9nh%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}, sinh khả dụng mặc định là 100% do thuốc được đưa trực tiếp vào tuần hoàn mà không qua hấp thu hay chuyển hóa ban đầu. Ngược lại, các đường dùng khác như uống, đặt dưới lưỡi, trực tràng hay tiêm dưới da đều có mức sinh khả dụng thấp hơn do sự hiện diện của các rào cản sinh học và các cơ chế chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSinh khả dụng ảnh hưởng đến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Liều lượng cần thiết để đạt được nồng độ điều trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tần suất dùng thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự lựa chọn đường dùng trong lâm sàng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNắm vững khái niệm này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế tác dụng phụ.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh khả dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhiều yếu tố liên quan đến đặc tính của thuốc và cơ thể người dùng ảnh hưởng đến sinh khả dụng. Trong số đó, đặc tính hóa lý của hoạt chất đóng vai trò tiên quyết. Thuốc có độ tan trong nước kém, phân tử lượng lớn hoặc không phân ly ở pH sinh lý sẽ có tốc độ hấp thu thấp. Ngoài ra, khả năng khuếch tán qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} phụ thuộc vào tính lipophilic (ưa lipid) và cấu trúc phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDạng bào chế cũng có ảnh hưởng mạnh mẽ. Các dạng thuốc giải phóng tức thời, vi nhũ tương, hoặc công nghệ bào chế cải tiến như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nanoparticle%22%7D}} thường có sinh khả dụng cao hơn so với viên nén thông thường. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1%20d%C6%B0%E1%BB%A3c%22%7D}}, hệ phân phối thuốc và lớp bao cũng ảnh hưởng đến mức độ giải phóng và hấp thu hoạt chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các yếu tố chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ tan và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20th%E1%BA%A5m%22%7D}} của hoạt chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dạng bào chế và công nghệ bào chế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển hóa lần đầu ở gan (first-pass metabolism)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng dạ dày (pH, tốc độ làm rỗng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tác động của thức ăn, enzyme tiêu hóa và hệ vi sinh ruột\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTất cả các yếu tố này phải được cân nhắc trong quá trình thiết kế thuốc nhằm đảm bảo sinh khả dụng tối ưu.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cách đo lường sinh khả dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh khả dụng được đánh giá thông qua diện tích dưới đường cong nồng độ thuốc theo thời gian (AUC – Area Under the Curve). AUC đại diện cho tổng lượng thuốc đi vào tuần hoàn hệ thống sau một liều dùng. So sánh AUC giữa hai đường dùng (ví dụ: uống và tiêm tĩnh mạch) cho phép tính toán sinh khả dụng theo công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = \\frac{AUC_{po} \\cdot Dose_{iv}}{AUC_{iv} \\cdot Dose_{po}}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">AUC_{po}\u003C\u002Fscript>: diện tích dưới đường cong khi uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">AUC_{iv}\u003C\u002Fscript>: diện tích dưới đường cong khi tiêm tĩnh mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Dose_{po}\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Dose_{iv}\u003C\u002Fscript>: liều thuốc dùng tương ứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác giá trị AUC được xác định qua nghiên cứu dược động học trên người tình nguyện khỏe mạnh, bằng cách lấy mẫu máu định kỳ và phân tích nồng độ thuốc trong huyết tương.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa quá trình tính toán sinh khả dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đường dùng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Liều dùng (mg)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>AUC (ng·h\u002FmL)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sinh khả dụng F (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêm tĩnh mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1200\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100%\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Uống\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1500\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{1500 \\cdot 100}{1200 \\cdot 200} = 62.5\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh khả dụng tuyệt đối và tương đối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh khả dụng tuyệt đối đo lường mức độ hấp thu của một dạng thuốc so với cùng hoạt chất được dùng qua đường tiêm tĩnh mạch. Đây là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ hiệu quả hấp thu sinh học. Nếu một thuốc có sinh khả dụng tuyệt đối là 60%, điều đó nghĩa là chỉ 60% liều uống đạt được trong máu so với tiêm tĩnh mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, sinh khả dụng tương đối dùng để so sánh hai dạng bào chế khác nhau (thường là dạng chuẩn và dạng cần thử nghiệm) cùng được dùng qua một đường không tiêm. Chỉ số này thường dùng trong nghiên cứu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20%C4%91%C6%B0%C6%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} để xác định tính thay thế giữa thuốc generic và thuốc gốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng chính của sinh khả dụng tương đối:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>So sánh viên nén thường với viên giải phóng kéo dài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá công thức mới trong quá trình tối ưu hóa thuốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%AA%20duy%E1%BB%87t%20thu%E1%BB%91c%22%7D}} generic theo quy định của FDA và EMA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nThông số sinh khả dụng tương đối cũng được tính bằng cách so sánh AUC, Cmax và Tmax giữa hai dạng bào chế.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò trong phát triển thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh khả dụng là một thông số thiết yếu trong quá trình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%C3%A0%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} dược phẩm, đặc biệt trong các giai đoạn tiền lâm sàng và lâm sàng. Việc đảm bảo mức sinh khả dụng đủ cao giúp thuốc đạt hiệu quả điều trị mà không cần tăng liều quá mức, từ đó giảm rủi ro tác dụng phụ và cải thiện tính an toàn. Một thuốc có sinh khả dụng kém sẽ yêu cầu liều cao hơn hoặc sử dụng đường dùng thay thế để đạt được nồng độ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thiết kế công thức, các nhà khoa học áp dụng nhiều chiến lược để cải thiện sinh khả dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ nano:\u003C\u002Fstrong> tạo vi hạt, nanoemulsion hoặc nanosuspension giúp tăng diện tích tiếp xúc và cải thiện độ tan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phức hợp hóa học:\u003C\u002Fstrong> sử dụng cyclodextrin để tăng độ tan trong nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ức chế enzym:\u003C\u002Fstrong> đồng dùng với chất ức chế CYP450 hoặc P-glycoprotein để giảm chuyển hóa hoặc vận chuyển ra khỏi tế bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiến lược tiền dược (prodrug):\u003C\u002Fstrong> biến đổi tạm thời cấu trúc hoạt chất để tăng hấp thu, sau đó chuyển hóa thành dạng hoạt động trong cơ thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh khả dụng đường uống và chuyển hóa qua gan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐường uống là phương thức sử dụng thuốc phổ biến nhất, tuy nhiên đây cũng là đường có mức sinh khả dụng biến thiên và chịu ảnh hưởng lớn từ quá trình chuyển hóa qua gan lần đầu (first-pass effect). Khi thuốc được hấp thu qua hệ tiêu hóa, nó đi qua hệ tĩnh mạch cửa đến gan trước khi vào tuần hoàn chung. Tại gan, một phần lớn hoạt chất có thể bị enzyme chuyển hóa, làm giảm lượng thuốc còn hoạt tính đi vào máu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thuốc có chuyển hóa gan mạnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Propranolol:\u003C\u002Fstrong> sinh khả dụng đường uống khoảng 25–35%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Verapamil:\u003C\u002Fstrong> sinh khả dụng khoảng 20–35%\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Midazolam:\u003C\u002Fstrong> chuyển hóa mạnh bởi CYP3A4, sinh khả dụng khoảng 30–50%\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này có thể dẫn đến sai lệch liều dùng nếu không được tính toán cẩn thận trong thiết kế thuốc. Chi tiết về chuyển hóa gan và tác động đến sinh khả dụng có thể xem tại NCBI – Hepatic Drug Metabolism.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh sinh khả dụng giữa các đường dùng thuốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMỗi đường dùng có mức sinh khả dụng khác nhau tùy thuộc vào khả năng hấp thu và mức độ chuyển hóa qua gan hoặc mô. Việc lựa chọn đường dùng phù hợp giúp đảm bảo hiệu quả điều trị, tăng tính tuân thủ và giảm nguy cơ tương tác bất lợi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh sinh khả dụng điển hình giữa các đường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đường dùng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Sinh khả dụng (%)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ghi chú\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêm tĩnh mạch (IV)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≈100%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chuẩn tham chiếu, không bị chuyển hóa ban đầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Uống (PO)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5–90%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ảnh hưởng bởi pH dạ dày, thức ăn, enzyme và chuyển hóa gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiêm dưới da (SC)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>50–100%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hấp thu chậm nhưng ổn định, ít biến thiên\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đặt dưới lưỡi (SL)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30–80%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tránh gan lần đầu, hấp thu qua mao mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đặt trực tràng (PR)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>30–70%\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một phần thuốc tránh được chuyển hóa gan\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh khả dụng trong đánh giá tương đương sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTương đương sinh học (bioequivalence) là tiêu chí quan trọng trong việc cấp phép thuốc generic. Hai thuốc được coi là tương đương sinh học nếu chúng có cùng sinh khả dụng tương đối, tức là cùng tốc độ và mức độ hấp thu khi dùng cùng một liều. Cơ quan FDA yêu cầu AUC và Cmax của thuốc thử nằm trong khoảng 80–125% so với thuốc gốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác bước thực hiện nghiên cứu tương đương sinh học:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Thiết kế thử nghiệm chéo (crossover study) trên nhóm người khỏe mạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo nồng độ thuốc trong huyết tương theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dược động học để tính AUC, Cmax, Tmax\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>So sánh thống kê giữa hai dạng bào chế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTài liệu hướng dẫn chi tiết được công bố bởi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>FDA – Bioavailability and Bioequivalence Guidance\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EMA – Bioequivalence Studies\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Bioavailability","Sinh khả dụng (bioavailability, ký hiệu F) là thông số dược động học định lượng biểu thị tỷ lệ phần trăm và tốc độ của một lượng hoạt chất thuốc nguyên vẹn đi vào được hệ tuần hoàn chung sau khi đưa thuốc vào cơ thể so với đường tiêm tĩnh mạch (IV).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Toutain, P. L., & Bousquet-Mélou, A. (2004). Bioavailability and its assessment. Journal of Veterinary Pharmacology and Therapeutics, 27(6), 459–466.","Bioavailability and its assessment","Toutain, Bousquet-Mélou","Journal of Veterinary Pharmacology and Therapeutics",2004,"10.1111\u002Fj.1365-2885.2004.00604.x",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Amidon, G. L., Lennernäs, H., Shah, V. P., & Crison, J. R. (1995). A Theoretical Basis for a Biopharmaceutic Drug Classification: The Correlation of In Vitro Drug Product Dissolution and In Vivo Bioavailability. Pharmaceutical Research, 12(3), 413–420.","A Theoretical Basis for a Biopharmaceutic Drug Classification: The Correlation of In Vitro Drug Product Dissolution and In Vivo Bioavailability","Amidon, Lennernäs","Pharmaceutical Research",1995,"10.1023\u002Fa:1016212804288",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Benet, L. Z. (2013). The Role of BCS (Biopharmaceutics Classification System) and BDDCS (Biopharmaceutics Drug Disposition Classification System) in Drug Development. Journal of Pharmaceutical Sciences, 102(1), 34–42.","The Role of BCS (Biopharmaceutics Classification System) and BDDCS (Biopharmaceutics Drug Disposition Classification System) in Drug Development","Benet","Journal of Pharmaceutical Sciences",2013,"10.1002\u002Fjps.23359",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sinh khả dụng tuyệt đối và sinh khả dụng tương đối khác nhau như thế nào?","Sinh khả dụng tuyệt đối so sánh diện tích dưới đường cong (AUC) của một đường dùng ngoài mạch (như uống) với đường tiêm tĩnh mạch chuẩn (100%), trong khi sinh khả dụng tương đối so sánh hai dạng thuốc hoặc hai nhà sản xuất khác nhau của cùng một hoạt chất.",{"question":47,"answer":48},"Hiệu ứng vượt qua lần đầu qua gan (first-pass metabolism) làm giảm sinh khả dụng ra sao?","Sau khi hấp thu qua niêm mạc ruột non vào tĩnh mạch cửa, thuốc bị chuyển hóa một phần hoặc phần lớn bởi các enzym Cytochrome P450 tại gan trước khi đi vào tuần hoàn chung, làm giảm mạnh lượng thuốc có hoạt tính.",{"question":50,"answer":51},"Tương đương sinh học (bioequivalence) có mối quan hệ gì với sinh khả dụng?","Hai chế phẩm thuốc được coi là tương đương sinh học khi chúng có cùng sinh khả dụng về cả mức độ hấp thu (AUC) và tốc độ hấp thu (Cmax, Tmax) với khoảng tin cậy 90% nằm trong giới hạn 80.00% đến 125.00%.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68],"tiêm tĩnh mạch","màng sinh học","nanoparticle","tá dược","tính thấm","tương đương sinh học","phê duyệt thuốc","nghiên cứu và phát triển",8,false,"PUBLISHED","2025-04-17T13:56:53.302+00:00","2026-08-28T14:05:28.340+00:00","2025-09-05T07:57:00.531+00:00","2026-08-28T14:05:27.547+00:00",321,[78,81,84,87,90,93,96,99,109,112],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrophilic","Hydrophilic là gì? Các công bố khoa học về Hydrophilic",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khuếch tán","Khuếch tán là gì? Các công bố khoa học về Khuếch tán",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã bùn mía","Bã bùn mía là gì? Các công bố khoa học về Bã bùn mía",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng tế bào","Màng tế bào là gì? Các nghiên cứu khoa học về Màng tế bào",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"morphin","Morphin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Morphin",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phospholipid","Phospholipid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ketamin","Ketamin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ketamin"]