[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sinh%20h%E1%BB%8Dc%20ti%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sinh học tiến hóa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":51,"createUser":61,"publishUser":65,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"relateTopics":73},"sinh học tiến hóa","Sinh học tiến hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sinh học tiến hóa là ngành nghiên cứu sự biến đổi di truyền trong quần thể sinh vật qua thời gian, tạo ra sự đa dạng và hình thành các loài mới trong tự nhiên. Nó cung cấp nền tảng khoa học để hiểu cơ chế chọn lọc tự nhiên, thích nghi, hình thành loài và mối quan hệ tiến hóa giữa các sinh vật sống. ","\u003Ch2>Định nghĩa sinh học tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh học tiến hóa là ngành khoa học nghiên cứu quá trình biến đổi di truyền trong quần thể sinh vật qua thời gian, dẫn đến sự đa dạng sinh học và hình thành các loài mới. Lĩnh vực này kết hợp các nguyên lý từ di truyền học, sinh thái học, giải phẫu học so sánh và sinh học phân tử để hiểu rõ cách thức và lý do các sinh vật thay đổi theo thời gian.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo định nghĩa của Merriam-Webster, sinh học tiến hóa là một nhánh của sinh học quan tâm đến các quá trình và mô hình của tiến hóa sinh học, đặc biệt liên quan đến sự đa dạng của sinh vật và cách chúng thay đổi theo thời gian. :contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết của tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lý thuyết tiến hóa hiện đại dựa trên sự kết hợp giữa học thuyết chọn lọc tự nhiên của Charles Darwin và di truyền học Mendel. Các cơ chế chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chọn lọc tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Quá trình mà các cá thể có đặc điểm di truyền phù hợp với môi trường sống có khả năng sinh tồn và sinh sản cao hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến:\u003C\u002Fstrong> Những thay đổi ngẫu nhiên trong vật chất di truyền có thể tạo ra các đặc điểm mới.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Di nhập gen (gene flow):\u003C\u002Fstrong> Sự trao đổi gen giữa các quần thể khác nhau, làm tăng tính đa dạng di truyền.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền ngẫu nhiên (genetic drift):\u003C\u002Fstrong> Những thay đổi ngẫu nhiên trong tần số alen, đặc biệt rõ rệt ở các quần thể nhỏ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những cơ chế này không hoạt động độc lập mà thường tương tác với nhau, ảnh hưởng đến tần số alen trong quần thể và dẫn đến tiến hóa. :contentReference[oaicite:2]{index=2}\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các cơ chế tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiến hóa xảy ra thông qua nhiều cơ chế khác nhau, mỗi cơ chế đóng vai trò nhất định trong việc thay đổi tần số alen và đặc điểm di truyền của quần thể:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Đột biến:\u003C\u002Fstrong> Là nguồn gốc chính tạo ra biến dị di truyền mới. Mặc dù hầu hết các đột biến là trung tính hoặc có hại, một số có thể mang lại lợi thế thích nghi. :contentReference[oaicite:3]{index=3}\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chọn lọc tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> Ưu tiên các đặc điểm giúp sinh vật thích nghi tốt hơn với môi trường, dẫn đến sự gia tăng tần số của các alen có lợi. :contentReference[oaicite:4]{index=4}\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền ngẫu nhiên:\u003C\u002Fstrong> Gây ra những thay đổi ngẫu nhiên trong tần số alen, đặc biệt quan trọng trong các quần thể nhỏ, nơi các sự kiện ngẫu nhiên có thể có tác động lớn. :contentReference[oaicite:5]{index=5}\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Di nhập gen:\u003C\u002Fstrong> Sự di chuyển của các cá thể giữa các quần thể dẫn đến trao đổi gen, làm tăng tính đa dạng di truyền và có thể ngăn chặn sự phân hóa di truyền. :contentReference[oaicite:6]{index=6}\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự kết hợp của các cơ chế này dẫn đến sự thay đổi liên tục trong quần thể sinh vật, tạo ra sự đa dạng sinh học và thích nghi với môi trường sống.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Bằng chứng của tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiều loại bằng chứng khoa học hỗ trợ cho thuyết tiến hóa, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa thạch:\u003C\u002Fstrong> Ghi nhận các dạng sống cổ đại và cho thấy sự thay đổi hình thái qua thời gian. :contentReference[oaicite:7]{index=7}\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Giải phẫu so sánh:\u003C\u002Fstrong> Các cơ quan tương đồng giữa các loài cho thấy nguồn gốc chung.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Di truyền học phân tử:\u003C\u002Fstrong> Sự tương đồng trong chuỗi DNA và protein giữa các loài chỉ ra mối quan hệ tiến hóa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Quan sát trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Sự xuất hiện của vi khuẩn kháng thuốc và các thay đổi trong phòng thí nghiệm cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho tiến hóa. :contentReference[oaicite:8]{index=8}\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những bằng chứng này cùng nhau tạo nên một bức tranh toàn diện về quá trình tiến hóa, từ quá khứ xa xưa đến hiện tại, khẳng định rằng các loài sinh vật không phải là bất biến mà luôn thay đổi và thích nghi với môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quá trình hình thành loài\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hình thành loài (speciation) là quá trình mà quần thể sinh vật phân hóa di truyền đến mức hình thành các nhóm sinh vật mới không còn khả năng giao phối với nhau để sinh ra thế hệ con cái có khả năng sinh sản. Đây là trung tâm của tiến hóa vì nó đánh dấu sự xuất hiện của sự đa dạng sinh học. Hình thành loài thường được phân loại theo cơ chế cách ly sinh sản và yếu tố môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hình thức chính gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành loài địa lý (Allopatric Speciation):\u003C\u002Fstrong> Khi một quần thể bị chia tách bởi rào cản địa lý (núi, sông, băng hà), sự cách ly ngăn cản luồng gen và tạo ra khác biệt di truyền.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành loài đối xứng (Sympatric Speciation):\u003C\u002Fstrong> Xảy ra trong cùng một khu vực địa lý do sự khác biệt sinh thái hoặc hành vi giao phối.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hình thành loài do đa bội (Polyploidy):\u003C\u002Fstrong> Thường gặp ở thực vật, xảy ra khi số lượng bộ nhiễm sắc thể tăng đột biến và tạo nên cá thể mới không lai được với tổ tiên.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một ví dụ thực nghiệm nổi bật là sự hình thành loài cá đuôi gai ở hồ Victoria (Châu Phi) – do phân hóa sinh thái và giao phối chọn lọc. Nghiên cứu chi tiết có thể tham khảo tại Nature – Cichlid Speciation (https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature20555).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chọn lọc tự nhiên và thích nghi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chọn lọc tự nhiên là cơ chế chủ chốt khiến các đặc điểm có lợi được duy trì và khuếch đại trong quần thể, tạo nên sự thích nghi. Thích nghi là quá trình sinh học làm tăng khả năng sinh tồn và sinh sản của cá thể trong môi trường sống cụ thể. Ba kiểu chọn lọc tự nhiên chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chọn lọc ổn định:\u003C\u002Fstrong> Loại bỏ các biến thể cực đoan, duy trì đặc điểm trung bình (ví dụ: cân nặng trẻ sơ sinh ở người).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chọn lọc định hướng:\u003C\u002Fstrong> Ưu tiên một cực đoan dẫn đến dịch chuyển quần thể theo hướng đó (ví dụ: cổ dài ở hươu cao cổ).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chọn lọc phân hóa:\u003C\u002Fstrong> Ưu tiên hai cực đoan, có thể dẫn đến phân hóa loài (ví dụ: mỏ chim sẻ ở Galapagos).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thích nghi có thể là hình thái (gai xương rồng), sinh lý (sản xuất hemoglobin cao ở người sống ở độ cao), hoặc hành vi (chim di cư, kiến hợp tác). Thích nghi không nhất thiết là hoàn hảo; nhiều đặc điểm tồn tại do giới hạn sinh học hoặc ảnh hưởng của các yếu tố chọn lọc khác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Để mô hình hóa chọn lọc tự nhiên, ta có thể sử dụng công thức thay đổi tần số alen trong mô hình Hardy–Weinberg với hệ số chọn lọc:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q' = \\frac{q(1 - s)}{1 - sq^2}\u003C\u002Fscript>&nbsp;Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">q\u003C\u002Fscript> là tần số alen bất lợi, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">s\u003C\u002Fscript> là hệ số chọn lọc chống lại alen đó.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cây phát sinh loài và mối quan hệ tiến hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cây phát sinh loài (phylogenetic tree) là công cụ trực quan thể hiện mối quan hệ họ hàng giữa các sinh vật dựa trên phân tích dữ liệu di truyền, hình thái hoặc phân tử. Cây có thể là dạng gốc (rooted) thể hiện tổ tiên chung, hoặc không gốc (unrooted) chỉ mối quan hệ tương đối.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mỗi nhánh (clade) đại diện cho một nhóm sinh vật có tổ tiên chung gần nhất. Các phương pháp dựng cây phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Maximum Parsimony (tiết kiệm tối đa)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Maximum Likelihood (xác suất tối đa)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Bayesian Inference (suy luận Bayes)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Dữ liệu đầu vào là chuỗi DNA, protein hoặc các đặc điểm hình thái. Từ đó xây dựng ma trận khoảng cách hoặc mô hình tiến hóa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một ví dụ cây phát sinh của giới động vật có thể được dựng bằng công cụ trực tuyến tại Interactive Tree Of Life (iTOL) (https:\u002F\u002Fitol.embl.de\u002F). Cây phát sinh không chỉ giúp phân loại mà còn có ứng dụng trong y học (truy tìm nguồn gốc virus), nông nghiệp (chọn giống), và khảo cổ học.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiến hóa phân tử và gen\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiến hóa phân tử nghiên cứu sự thay đổi trong trình tự DNA, RNA và protein của sinh vật qua thời gian. Đây là lĩnh vực then chốt trong sinh học hiện đại nhờ vào sự phát triển của công nghệ giải trình tự thế hệ mới (NGS – Next-Gen Sequencing).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số phương pháp phân tích:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>So sánh chuỗi (sequence alignment) để tìm vùng bảo tồn và biến dị\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tính tỷ lệ đột biến (mutation rate) và tỷ lệ thay thế không đồng nghĩa\u002Fsynonymous (Ka\u002FKs)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đánh giá chọn lọc dương hay chọn lọc âm dựa trên tỉ lệ&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d_N\u002Fd_S\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đồng hồ phân tử (molecular clock) giả định rằng tốc độ tích lũy đột biến là tương đối đều, cho phép ước lượng thời gian phân ly giữa các loài. Ví dụ: phân tích DNA ty thể để xác định thời điểm tách nhánh giữa người và tinh tinh là khoảng 5–7 triệu năm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiến hóa con người\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tiến hóa của loài người là một nhánh đặc biệt trong sinh học tiến hóa, theo dõi quá trình phát triển từ tổ tiên chung với tinh tinh đến \u003Ci>Homo sapiens\u003C\u002Fi> hiện đại. Dựa trên dữ liệu hóa thạch, cổ sinh học và gen cổ đại (ancient DNA), các nhà khoa học đã tái dựng cây tiến hóa của loài người.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các giai đoạn quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Australopithecus afarensis:\u003C\u002Fstrong> Hai chân, sống ở châu Phi, khoảng 3–4 triệu năm trước\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Homo habilis:\u003C\u002Fstrong> Dùng công cụ đá, não lớn hơn\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Homo erectus:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng lửa, di cư ra khỏi châu Phi\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Homo neanderthalensis:\u003C\u002Fstrong> Sống ở châu Âu, tuyệt chủng khoảng 40.000 năm trước\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Homo sapiens:\u003C\u002Fstrong> Xuất hiện khoảng 300.000 năm trước, tiến hóa thành con người hiện đại\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân tích bộ gen Neanderthal cho thấy có sự lai giữa \u003Ci>Homo sapiens\u003C\u002Fi> và Neanderthal, để lại dấu vết di truyền trong người hiện đại. Các công trình này được đăng tải tại Nature – Human Evolution Collection (https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fcollections\u002Fggjgcfdfhf).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò của tiến hóa trong sinh học hiện đại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh học tiến hóa là trục chính kết nối các ngành sinh học. Nó giải thích tại sao gen bệnh tồn tại, làm sao vi khuẩn kháng thuốc phát triển, và tại sao cần đa dạng sinh học để hệ sinh thái vận hành ổn định. Tiến hóa cung cấp khung lý thuyết để hiểu cấu trúc và chức năng của mọi cấp độ sinh học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong y học, tiến hóa giúp giải thích sự biến đổi của virus (ví dụ SARS-CoV-2), hướng nghiên cứu vaccine và thuốc. Trong nông nghiệp, tiến hóa hướng dẫn chọn giống kháng bệnh, lai tạo cây trồng năng suất cao. Trong bảo tồn, tiến hóa giúp xác định đơn vị bảo tồn quan trọng nhất dựa trên đa dạng di truyền.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tiến hóa không chỉ là một lý thuyết khoa học mà còn là công cụ tư duy để hiểu và giải quyết các thách thức sinh học hiện đại. Nó giúp định hình tầm nhìn toàn cảnh về sự sống – từ nguồn gốc đến hiện tại và tương lai.\u003C\u002Fp>","Evolutionary Biology",[19,20,21],"sinh học tiến hoá","tiến hóa học","tiến hoá sinh học","Sinh học tiến hóa là phân ngành sinh học nghiên cứu nguồn gốc, sự biến đổi tần số alen trong quần thể, các cơ chế thích nghi và lịch sử phân nhánh phát sinh chủng loại của sinh giới qua các thế hệ.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,39,45],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Dobzhansky, T. (1973). Nothing in Biology Makes Sense except in the Light of Evolution. The American Biology Teacher, 35(3), 125–129.","Nothing in Biology Makes Sense except in the Light of Evolution","Dobzhansky, T.","The American Biology Teacher",1973,"10.2307\u002F4444260",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Kimura, M. (1968). Evolutionary Rate at the Molecular Level. Nature, 217(5129), 624–626.","Evolutionary Rate at the Molecular Level","Kimura, M.","Nature",1968,"10.1038\u002F217624a0",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":36,"year":43,"doi":44,"url":10},"Hublin, J. J., et al. (2017). New fossils from Jebel Irhoud, Morocco and the pan-African origin of Homo sapiens. Nature, 546(7657), 289–296.","New fossils from Jebel Irhoud, Morocco and the pan-African origin of Homo sapiens","Hublin, J. J., et al.",2017,"10.1038\u002Fnature22336",{"citationText":46,"title":47,"authors":48,"source":36,"year":49,"doi":50,"url":10},"Higham, T., et al. (2014). The timing and spatiotemporal patterning of Neanderthal disappearance. Nature, 512(7514), 306–309.","The timing and spatiotemporal patterning of Neanderthal disappearance","Higham, T., et al.",2014,"10.1038\u002Fnature13621",[52,55,58],{"question":53,"answer":54},"Sinh học tiến hóa nghiên cứu những vấn đề cốt lõi nào?","Sinh học tiến hóa tập trung nghiên cứu nguồn gốc sự sống, các cơ chế tạo biến dị di truyền, quá trình chọn lọc tự nhiên, sự thích nghi sinh học và các nhân tố thúc đẩy phân nhánh hình thành loài mới.",{"question":56,"answer":57},"Thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại khác gì so với thuyết tiến hóa cổ điển của Darwin?","Thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại (Modern Synthesis) kết hợp chọn lọc tự nhiên của Darwin với di truyền học Mendel và di truyền học quần thể, định lượng hóa sự biến đổi tần số alen qua các thế hệ thay vì chỉ quan sát kiểu hình.",{"question":59,"answer":60},"Sinh học tiến hóa có ứng dụng thực tiễn gì trong y học và nông nghiệp?","Trong y học, sinh học tiến hóa giúp giải thích cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn, sự đột biến né tránh miễn dịch của virus (như cúm, HIV, SARS-CoV-2) và phát triển vắc-xin; trong nông nghiệp, ngành này hỗ trợ chọn tạo giống và quản lý sâu bệnh kháng thuốc.",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},[13],false,"PUBLISHED","2025-05-28T01:38:50.396+00:00","2026-08-31T11:07:55.453+00:00","2025-05-28T02:01:46.414+00:00",361,[74,83,93,99,104,110,120,130,135,141],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phân tích phát sinh chủng loại","Phân tích phát sinh chủng loại là gì? Nghiên cứu liên quan","phylogenetic analysis","Phân tích phát sinh chủng loại là quá trình xác định quan hệ họ hàng và lịch sử tiến hóa giữa các sinh vật dựa trên dữ liệu trình tự sinh học hoặc đặc điểm hình thái.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"bản chất","Bản chất là gì? Khái niệm, bản thể học và ý nghĩa khoa học","essence","Bản chất là tổng thể những thuộc tính nội tại, tất yếu và tương đối ổn định bên trong một thực thể, quy định sự tồn tại của thực thể đó như chính nó.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cá molly","Cá molly là gì? Đặc điểm noãn thai sinh và sinh thái học","Cá molly","Poecilia sphenops","Cá molly là loài cá nước ngọt và nước lợ nhiệt đới thuộc chi Poecilia họ Cá khổng tước (Poeciliidae), có đặc tính đẻ con (noãn thai sinh) và khả năng thích nghi độ mặn rộng, vừa là loài cá cảnh phổ biến vừa là sinh vật mô hình trong nghiên cứu tiến hóa.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"phân tích di truyền","Phân tích di truyền là gì? Phương pháp, công nghệ NGS và ứng dụng","genetic analysis","Phân tích di truyền là tập hợp các phương pháp và kỹ thuật phân tích cấu trúc, chức năng, sự biến dị và quy luật di truyền của gen và bộ gen trong sinh vật.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cá thia hồng","Cá thia hồng là gì? Phân loại chi Chromis và rạn san hô","Cá thia hồng","Chromis","Cá thia hồng là nhóm các loài cá biển nhiệt đới có màu sắc tươi sáng thuộc chi Chromis trong họ Cá thia (Pomacentridae), sống phổ biến quanh các rạn san hô nông và đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn rạn san hô.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":115,"disciplineCode":116,"disciplineLabel":117,"disciplineColor":118,"disciplineIcon":119},"glycine soja","Glycine soja là gì? Đậu tương dại và nguồn gen chọn giống","Glycine soja","Glycine soja (đậu nành hoang dã) là loài thực vật họ Đậu có quan hệ họ hàng tổ tiên gần nhất với cây đậu nành trồng (Glycine max), nguồn tài nguyên di truyền quý giá để lai tạo chọn giống chống chịu hạn mặn và sâu bệnh.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":125,"disciplineCode":126,"disciplineLabel":127,"disciplineColor":128,"disciplineIcon":129},"thứ tự sinh","Thứ tự sinh là gì? Tác động đến tính cách và trí tuệ","birth order","Thứ tự sinh (birth order) là vị trí thời gian của một cá nhân trong trình tự chào đời giữa các anh chị em cùng cha mẹ trong một gia đình, thường được phân loại thành con đầu, con thứ, con út và con một.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"ordovician","Kỷ Ordovic là gì? Niên đại, tiến hóa và sự kiện tuyệt chủng","Ordovician period","Ordovician là kỷ địa chất thứ hai thuộc đại Cổ sinh (Paleozoic), kéo dài từ khoảng 485,4 triệu năm trước đến khoảng 443,8 triệu năm trước, nằm tiếp sau kỷ Cambri và xếp trước kỷ Silua.",{"id":136,"title":137,"term":138,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"giao thoa gene","Giao thoa gene là gì? Cơ chế phân tử và ý nghĩa tiến hóa","Giao thoa gene","genetic introgression","Giao thoa gene (nhập dòng gen, genetic introgression) là quá trình chuyển giao và tích hợp bền vững các đoạn vật chất di truyền giữa các loài hoặc quần thể phân hóa qua lai giống tự nhiên và lai trở lại liên tục.",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":142,"definition":144,"discipline":23,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử."]