[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_si%C3%AAu%20lattice{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_si%C3%AAu%20lattice":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"wikidataId":10,"relateTopics":77},"siêu lattice","Siêu lattice là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Siêu lattice là cấu trúc tinh thể nhân tạo gồm nhiều lớp vật liệu mỏng luân phiên nhau ở cấp độ nano, tạo ra tính chất điện tử và lượng tử mới. Nhờ đặc tính tuần hoàn dài và khả năng điều chỉnh cấu trúc, siêu lattice trở thành nền tảng cho vật liệu lượng tử và thiết bị điện tử tiên tiến. ","\u003Ch2>Định nghĩa siêu lattice\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu lattice là cấu trúc tinh thể nhân tạo gồm các lớp vật liệu khác nhau được sắp xếp luân phiên với độ dày ở cấp độ nanomet. Cấu trúc này tạo nên một đơn vị tuần hoàn mới lớn hơn đơn vị ô mạng tinh thể ban đầu, dẫn đến các hiện tượng lượng tử và điện tử mới không có trong vật liệu riêng lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông thường, một siêu lattice bao gồm hai hoặc nhiều loại vật liệu bán dẫn, cách điện hoặc từ tính được lắng đọng xen kẽ theo chu kỳ xác định. Khi được chế tạo với độ chính xác cao, các lớp trong siêu lattice có thể tương tác thông qua hiệu ứng xuyên hầm lượng tử (quantum tunneling), từ đó sinh ra các dải năng lượng con (minibands) và khe năng lượng con (minigaps).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vì mỗi lớp trong siêu lattice có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20%C4%91i%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%22%7D}}, hằng số mạng và độ rộng vùng cấm khác nhau, sự kết hợp có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa các đặc tính như độ dẫn, tính siêu dẫn, phản ứng quang học hoặc khả năng lọc sóng điện từ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và nguồn gốc nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm siêu lattice được khởi xướng vào đầu thập niên 1970 bởi nhà vật lý Léon Esaki cùng các cộng sự, khi họ nghiên cứu khả năng điều chỉnh phổ năng lượng trong vật liệu bán dẫn bằng cách tạo ra các lớp cực mỏng xen kẽ GaAs và AlAs. Đây được xem là bước đột phá mở đầu cho việc thiết kế vật liệu lượng tử có tính chất mới dựa trên điều khiển cấu trúc nano.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Léon Esaki đã giành giải Nobel Vật lý năm 1973 cho công trình phát minh ra diode tunnel và những khám phá về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20d%E1%BB%8B%20th%E1%BB%83%22%7D}} (heterostructure). Công trình của ông về siêu lattice sau đó được xem là nền tảng cho ngành vật lý vật liệu nano. Các nghiên cứu tiếp theo chứng minh rằng siêu lattice không chỉ là hệ tuần hoàn mở rộng mà còn tạo ra những trạng thái điện tử mới có thể được điều chỉnh bằng thiết kế lớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngày nay, siêu lattice là chủ đề trọng tâm trong các lĩnh vực như spintronics, vật lý chất rắn, quang điện tử và siêu dẫn topo. Các nghiên cứu được triển khai rộng khắp tại các viện khoa học hàng đầu như MIT, Max Planck Institute, và RIKEN.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc tinh thể và khái niệm đơn vị lặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tinh thể thông thường, đơn vị lặp (unit cell) là phần nhỏ nhất đại diện cho toàn bộ mạng tinh thể khi lặp lại trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ba%20chi%E1%BB%81u%22%7D}}. Tuy nhiên, trong siêu lattice, đơn vị lặp trở nên phức tạp hơn và được gọi là siêu ô mạng (supercell) – bao gồm một chuỗi nhiều lớp vật liệu lặp lại theo hướng vuông góc với mặt lớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi chu kỳ của siêu lattice gồm hai hoặc nhiều lớp có chiều dày xác định. Nếu lớp A có chiều dày \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d_1\u003C\u002Fscript> và lớp B có chiều dày \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d_2\u003C\u002Fscript>, thì độ dài chu kỳ siêu lattice là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L = d_1 + d_2\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tuần hoàn nhân tạo này tạo ra thế năng tuần hoàn mới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V(x)\u003C\u002Fscript> cho điện tử, khác với thế năng gốc của vật liệu rời rạc. Hệ quả là sự hình thành các miniband và minigap – tương đương các vùng năng lượng con trong dải năng lượng của hệ điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh cấu trúc giữa mạng tinh thể nguyên gốc và siêu lattice:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mạng tinh thể nguyên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Siêu lattice\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kích thước đơn vị lặp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~ vài ångström\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~ vài nm đến hàng chục nm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Số lớp trong ô mạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1 loại nguyên tử\u002Flớp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥ 2 loại vật liệu khác nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thế năng tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ngắn hạn, đều\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dài hạn, điều biến\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp chế tạo siêu lattice\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc chế tạo siêu lattice đòi hỏi công nghệ lắng đọng chính xác đến cấp độ nguyên tử để đảm bảo độ dày từng lớp được kiểm soát và giao diện giữa các lớp hoàn hảo. Hai phương pháp chính thường được sử dụng là epitaxy chùm phân tử (MBE) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BA%AFng%20%C4%91%E1%BB%8Dng%20h%C6%A1i%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} pha khí (CVD hoặc MOCVD).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với phương pháp MBE, các chùm nguyên tử từ nguồn được bắn vào bề mặt nền đã được làm sạch trong điều kiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C3%A2n%20kh%C3%B4ng%20si%C3%AAu%20cao%22%7D}}. Các lớp mỏng hình thành một cách có kiểm soát và tinh thể hóa gần như hoàn hảo. MBE phù hợp cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20c%C6%A1%20b%E1%BA%A3n%22%7D}} nhờ độ tinh khiết và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp chế tạo siêu lattice phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MBE (Molecular Beam Epitaxy):\u003C\u002Fstrong> tinh thể cao, kiểm soát tốt giao diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MOCVD:\u003C\u002Fstrong> phù hợp quy mô công nghiệp, dùng khí tiền chất hữu cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Pulsed Laser Deposition (PLD):\u003C\u002Fstrong> dùng laser để bốc hơi vật liệu gốc, tạo màng đa lớp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào loại vật liệu, yêu cầu độ dày lớp và ứng dụng cuối cùng của siêu lattice.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiệu ứng lượng tử trong siêu lattice\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu lattice là môi trường lý tưởng để nghiên cứu các hiệu ứng lượng tử vì chúng tạo ra các thế năng tuần hoàn nhân tạo có thể kiểm soát được về hình dạng và chu kỳ. Sự tuần hoàn này ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái điện tử, dẫn đến hiện tượng tạo ra các dải con năng lượng (miniband) do chồng chập giữa hàm sóng điện tử của các lớp kề nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phổ năng lượng của điện tử trong siêu lattice có thể được mô hình hóa bằng phương trình Schrödinger một chiều với thế năng tuần hoàn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V(x)\u003C\u002Fscript>:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">-\\frac{\\hbar^2}{2m^*} \\frac{d^2 \\psi(x)}{dx^2} + V(x)\\psi(x) = E\\psi(x)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\hbar\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck rút gọn, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m^*\u003C\u002Fscript> là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20hi%E1%BB%87u%20d%E1%BB%A5ng%22%7D}} của điện tử, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\psi(x)\u003C\u002Fscript> là hàm sóng. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V(x)\u003C\u002Fscript> có chu kỳ dài (do siêu lattice), trạng thái năng lượng trở thành dải con – khác với vùng dẫn và hóa trị thông thường trong bán dẫn khối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hiệu ứng lượng tử đáng chú ý khác trong siêu lattice bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu ứng định hướng Bloch (Bloch oscillation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tán xạ Bragg điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu dẫn topo trong cấu trúc 2D moiré\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều khiển spin thông qua tương tác Rashba\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những hiệu ứng này mở ra khả năng thiết kế vật liệu lượng tử với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} tùy chỉnh, phục vụ nghiên cứu vật lý cơ bản và ứng dụng điện tử tiên tiến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong điện tử và quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ khả năng kiểm soát cấu trúc năng lượng, siêu lattice đã được ứng dụng rộng rãi trong thiết kế các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}} và quang điện tử có hiệu suất cao. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm diode siêu mạng, cảm biến hồng ngoại đa bước sóng, transistor hiệu ứng trường lượng tử (QWFET), và laser bán dẫn dạng VCSEL.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một ứng dụng nổi bật khác là hiệu ứng từ kháng khổng lồ (Giant Magnetoresistance – GMR), sử dụng siêu lattice từ tính gồm các lớp sắt từ và phi từ. Khi thay đổi từ trường ngoài, điện trở của thiết bị thay đổi đáng kể, được dùng trong đầu đọc dữ liệu ổ cứng và cảm biến từ trường cực nhạy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây tóm tắt một số ứng dụng và cấu trúc siêu lattice tương ứng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cấu trúc siêu lattice\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tính chất khai thác\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Laser diode\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>GaAs\u002FAlGaAs\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Điều chỉnh mức năng lượng phát xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Máy dò hồng ngoại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>InAs\u002FGaSb\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hấp thụ phổ hẹp, đa bước sóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Spintronics\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Fe\u002FCr\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>GMR và điều khiển spin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thiết bị siêu dẫn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Twisted bilayer graphene\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Siêu dẫn ở nhiệt độ thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Siêu lattice moiré và vật liệu 2D\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi hai lớp vật liệu 2D như graphene được xếp chồng lên nhau và xoay lệch một góc nhỏ (≈1.1°), mô hình giao thoa moiré xuất hiện, tạo thành một loại siêu lattice đặc biệt với chu kỳ lớn hơn rất nhiều so với mạng nguyên tử gốc. Cấu trúc này thay đổi mạnh mẽ dải năng lượng và mật độ trạng thái điện tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nghiên cứu công bố năm 2018 trên tạp chí \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature26160\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa> cho thấy twisted bilayer graphene ở góc xoay \"ma thuật\" có thể trở nên siêu dẫn ở nhiệt độ thấp mà không cần nguyên tử lạ hay doping, mở ra kỷ nguyên vật liệu lượng tử thiết kế theo mục tiêu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu lattice moiré hiện là tâm điểm trong nghiên cứu về siêu dẫn không chuẩn, điện tử tương quan mạnh và vật liệu topo. Các tổ hợp khác như MoS₂\u002FWSe₂ cũng đang được khai thác để tạo exciton liên lớp và trạng thái cách điện Mott.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu hiện nay và tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng mới trong nghiên cứu siêu lattice tập trung vào thiết kế các hệ nhân tạo có tính chất vật lý chưa từng thấy trong tự nhiên. Một số hướng nổi bật bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Siêu lattice topo: tích hợp vật liệu có đặc tính topo để tạo nên ranh giới dẫn điện bề mặt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu lattice ảo: dùng sóng siêu âm, ánh sáng hoặc sóng điện tử để mô phỏng cấu trúc tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu lattice không tuần hoàn (quasicrystalline): mang tính chất giữa trật tự và hỗn loạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong máy tính lượng tử và cảm biến lượng tử chính xác cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ khả năng điều chỉnh phổ năng lượng và tương tác điện tử, siêu lattice được kỳ vọng sẽ đóng vai trò trung tâm trong phát triển vật liệu lượng tử thế hệ tiếp theo – từ chip điện tử không tiêu tán năng lượng đến siêu dẫn ở nhiệt độ cao hơn.\u003C\u002Fp>","Siêu lattice","Superlattice \u002F Superlattice structure",[20],"Cấu trúc siêu lattice","Siêu lattice (siêu mạng) là cấu trúc tinh thể nhân tạo gồm các lớp vật liệu bán dẫn mỏng cỡ nanomet xen kẽ tuần hoàn, tạo ra một thế năng tuần hoàn phụ có chu kỳ dài hơn nhiều so với hằng số mạng tinh thể tự nhiên.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,37],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":30},"Esaki (1986). Advances in Semiconductor Superlattices and Quantum Wells. Heterojunctions and Semiconductor Superlattices.","Advances in Semiconductor Superlattices and Quantum Wells","Esaki","Heterojunctions and Semiconductor Superlattices",1986,"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-642-71010-0_1",{"citationText":32,"title":33,"authors":27,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":36},"Esaki (1988). A Bird’s-Eye View on the Evolution of Semiconductor Superlattices and Quantum Wells. Perspectives in Condensed Matter Physics Electronic Structure of Semiconductor Heterojunctions.","A Bird’s-Eye View on the Evolution of Semiconductor Superlattices and Quantum Wells","Perspectives in Condensed Matter Physics Electronic Structure of Semiconductor Heterojunctions",1988,"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-94-009-3073-5_4",{"citationText":38,"title":39,"authors":27,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":42},"Esaki (1990). The Evolution of Semiconductor Quantum Structures in Reduced Dimensionality — Do-It-Yourself Quantum Mechanics. NATO ASI Series Electronic Properties of Multilayers and Low-Dimensional Semiconductor Structures.","The Evolution of Semiconductor Quantum Structures in Reduced Dimensionality — Do-It-Yourself Quantum Mechanics","NATO ASI Series Electronic Properties of Multilayers and Low-Dimensional Semiconductor Structures",1990,"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4684-7412-1_1",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Khái niệm siêu mạng do Leo Esaki và Raphael Tsu đề xuất năm 1970 hoạt động theo nguyên lý vật lý nào?","Dựa trên sự xen kẽ các lớp màng mỏng bán dẫn có độ rộng vùng cấm khác nhau, tạo nên giếng thế lượng tử tuần hoàn làm phân chia các dải năng lượng thông thường thành các tiểu dải (subbands) và dải cấm mini (minigaps).",{"question":48,"answer":49},"Hiện tượng độ dẫn vi phân âm (Negative Differential Conductance) trong siêu mạng xuất phát từ đâu?","Xuất phát từ hiện tượng dao động Bloch và tán xạ electron khi điện trường ngoài làm electron đạt tới đỉnh của tiểu dải năng lượng Brillouin thu nhỏ, làm giảm vận tốc nhóm của electron.",{"question":51,"answer":52},"Các công nghệ chế tạo màng mỏng nào cho phép tạo ra siêu lattice với độ chính xác ở cấp độ nguyên tử?","Kỹ thuật chùm phân tử (Molecular Beam Epitaxy - MBE) và lắng đọng hơi hóa học hữu cơ kim loại (Metal-Organic Chemical Vapor Deposition - MOCVD) cho phép kiểm soát chiều dày từng lớp đơn nguyên tử.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"tính chất điện môi","cấu trúc dị thể","không gian ba chiều","lắng đọng hơi hóa học","chân không siêu cao","nghiên cứu cơ bản","khả năng kiểm soát","khối lượng hiệu dụng","tính chất điện tử","thiết bị điện tử",10,true,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.986+00:00","2026-09-16T08:08:11.120+00:00","2025-10-15T04:17:42.324+00:00","2026-09-16T08:08:10.636+00:00",226,[78,88,91,94,97,100,103,112,115,118],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"factors affecting","Factors affecting là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ đánh lửa cưỡng bức","Động cơ đánh lửa cưỡng bức là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"thực vật bậc cao","Thực vật bậc cao là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vascular plants","Thực vật bậc cao (vascular plants hoặc tracheophytes) là nhóm thực vật trên cạn có tổ chức mô phức tạp, phân hóa hoàn chỉnh thành rễ, thân, lá và sở hữu hệ mạch dẫn chuyên hóa (xylem và phloem) chứa lignin giúp nâng đỡ cơ học và vận chuyển dịch dinh dưỡng đi khắp cơ thể.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"căng thẳng nghề nghiệp","Căng thẳng nghề nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu và phát triển","Nghiên cứu và phát triển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"văn hóa học đường","Văn hóa học đường là gì? Các nghiên cứu về Văn hóa học đường","van hoa hoc duong","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học xã hội, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn."]