[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_si%C3%AAu%20b%E1%BB%81n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_si%C3%AAu%20b%E1%BB%81n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"siêu bền","Siêu bền là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Siêu bền là khái niệm mô tả khả năng của vật liệu hoặc cấu trúc duy trì tính toàn vẹn và chức năng vượt xa chuẩn thông thường trong điều kiện khắc nghiệt. Trong khoa học, siêu bền mang tính tương đối, được xác định theo bối cảnh ứng dụng và tập hợp nhiều chỉ tiêu cơ học, hóa học và môi trường khác nhau. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và phạm vi của “siêu bền”\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>“Siêu bền” là một khái niệm mang tính mô tả, dùng để chỉ mức độ bền vượt trội của vật liệu, cấu trúc hoặc hệ thống so với các chuẩn thông thường trong cùng lĩnh vực. Trong khoa học và kỹ thuật, độ bền thường được hiểu là khả năng chống lại sự phá hủy hoặc suy giảm tính năng dưới tác động của các yếu tố bên ngoài. Khi thêm tiền tố “siêu”, thuật ngữ này nhấn mạnh đến mức độ bền cao bất thường, vượt xa yêu cầu tối thiểu của tiêu chuẩn thiết kế hoặc ứng dụng phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phạm vi của “siêu bền” không bị giới hạn trong một ngành cụ thể. Khái niệm này xuất hiện trong khoa học vật liệu, kỹ thuật xây dựng, cơ khí, hàng không vũ trụ, y sinh và cả khoa học môi trường. Ví dụ, một vật liệu được xem là siêu bền trong xây dựng có thể chịu tải trọng lớn và thời tiết khắc nghiệt trong hàng chục năm, trong khi trong y sinh, siêu bền lại gắn với khả năng duy trì tính chất cơ học và sinh học trong môi trường cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm quan trọng là “siêu bền” không phải một thuật ngữ có định nghĩa pháp lý hay tiêu chuẩn quốc tế cố định. Thay vào đó, nó mang tính tương đối và phụ thuộc vào bối cảnh sử dụng. Một vật liệu được coi là siêu bền trong dân dụng chưa chắc đáp ứng được yêu cầu siêu bền trong công nghiệp nặng hoặc hàng không vũ trụ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính tương đối theo lĩnh vực ứng dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên quan đến cả cơ học, hóa học và môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường dùng để nhấn mạnh hiệu năng vượt trội\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các đại lượng khoa học dùng để đánh giá độ bền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ bền trong khoa học không được đánh giá bằng một đại lượng duy nhất mà là tập hợp nhiều thông số khác nhau. Mỗi thông số phản ánh khả năng chịu đựng của vật liệu hoặc cấu trúc trước một dạng tác động cụ thể. Việc đánh giá đầy đủ độ bền đòi hỏi xem xét đồng thời nhiều đại lượng để tránh kết luận phiến diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những đại lượng cơ bản nhất là độ bền kéo, biểu thị khả năng chịu lực kéo trước khi đứt gãy. Trong cơ học vật liệu, ứng suất được định nghĩa là lực tác dụng trên một đơn vị diện tích:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\sigma = \\frac{F}{A}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Ngoài ra, độ bền nén, độ bền uốn và độ bền cắt cũng được sử dụng để mô tả phản ứng của vật liệu dưới các dạng tải khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh các đại lượng liên quan đến phá hủy tức thời, nhiều thông số phản ánh khả năng làm việc lâu dài. Độ bền mỏi mô tả khả năng chịu tải lặp lại, trong khi độ dai va đập phản ánh năng lượng vật liệu có thể hấp thụ trước khi gãy. Đối với môi trường ăn mòn, các chỉ số về tốc độ ăn mòn hoặc suy giảm tính chất theo thời gian cũng rất quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả ngắn gọn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ bền kéo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng chịu lực kéo trước khi đứt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ bền mỏi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng chịu tải lặp lại trong thời gian dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ dai va đập\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lượng hấp thụ trước khi phá hủy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng chống ăn mòn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mức độ ổn định trong môi trường hóa học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Siêu bền trong khoa học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học vật liệu, “siêu bền” thường gắn liền với các vật liệu có hiệu năng cao, được thiết kế để vượt qua giới hạn của vật liệu truyền thống. Các nhóm vật liệu này bao gồm hợp kim đặc biệt, gốm kỹ thuật, polymer hiệu năng cao và vật liệu composite. Mỗi nhóm có cơ chế tăng bền riêng, phù hợp với từng loại ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hợp kim siêu bền, chẳng hạn như hợp kim nền niken, được sử dụng rộng rãi trong tua-bin khí và động cơ phản lực nhờ khả năng duy trì độ bền ở nhiệt độ rất cao. Trong khi đó, vật liệu gốm kỹ thuật nổi bật ở độ cứng và khả năng chịu mài mòn, dù thường giòn hơn kim loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu composite là ví dụ điển hình cho cách tiếp cận siêu bền thông qua kết hợp. Bằng cách kết hợp hai hay nhiều pha vật liệu khác nhau, composite có thể đạt được sự cân bằng giữa độ bền, khối lượng nhẹ và khả năng chống mỏi. Điều này giải thích vì sao composite sợi carbon ngày càng phổ biến trong hàng không và thể thao chuyên nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hợp kim hiệu năng cao: chịu nhiệt và tải lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gốm kỹ thuật: cứng, bền mài mòn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Composite: bền cao, khối lượng nhẹ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tạo nên tính siêu bền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính siêu bền không xuất hiện ngẫu nhiên mà là kết quả của các cơ chế vật lý và hóa học cụ thể ở cấp độ vi mô và nguyên tử. Một cơ chế phổ biến là tinh luyện hạt, trong đó kích thước hạt tinh thể được giảm xuống, làm tăng số lượng ranh giới hạt và cản trở sự chuyển động của dislocation, từ đó tăng độ bền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cơ chế khác là gia cường bằng pha thứ hai. Trong nhiều hợp kim và composite, các hạt hoặc sợi gia cường phân bố trong nền vật liệu sẽ chịu một phần tải trọng, giúp giảm ứng suất tập trung và làm chậm quá trình phá hủy. Liên kết mạnh giữa các pha là yếu tố then chốt để cơ chế này phát huy hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, thiết kế cấu trúc phân cấp, lấy cảm hứng từ sinh học, đang trở thành hướng nghiên cứu quan trọng. Các vật liệu tự nhiên như xương hoặc vỏ sò không phải là vật liệu mạnh nhất ở cấp độ đơn lẻ, nhưng cấu trúc nhiều cấp của chúng tạo ra độ bền và độ dai vượt trội. Việc mô phỏng các cấu trúc này trong vật liệu nhân tạo mở ra tiềm năng mới cho khái niệm siêu bền.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khả năng chống mỏi và tuổi thọ dài hạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một yếu tố cốt lõi để đánh giá tính siêu bền là khả năng chống mỏi, tức khả năng duy trì tính toàn vẹn khi chịu tải trọng lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Trong thực tế, nhiều hư hỏng nghiêm trọng không xảy ra do tải vượt ngưỡng tức thời mà do mỏi tích lũy, ngay cả khi tải trọng mỗi chu kỳ thấp hơn nhiều so với giới hạn bền kéo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng chống mỏi thường được mô tả bằng đường cong S–N, thể hiện mối quan hệ giữa biên độ ứng suất (S) và số chu kỳ chịu tải đến khi phá hủy (N). Vật liệu siêu bền thường có đường cong S–N dịch lên trên hoặc sang phải, cho thấy cùng một mức ứng suất thì tuổi thọ mỏi dài hơn đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật, việc đánh giá tuổi thọ dài hạn còn gắn với các mô hình suy giảm tính chất theo thời gian. Các tiêu chuẩn thử nghiệm mỏi và phương pháp dự đoán tuổi thọ được công bố bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ASTM International\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ISO\u003C\u002Fa> đóng vai trò nền tảng cho các phân tích khoa học và thiết kế an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mỏi chu kỳ cao và mỏi chu kỳ thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng của khuyết tật và vết nứt vi mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự đoán tuổi thọ dựa trên mô hình thực nghiệm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Siêu bền trong điều kiện môi trường khắc nghiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Độ bền cơ học cao chưa đủ để một vật liệu được xem là siêu bền nếu nó nhanh chóng suy giảm trong môi trường khắc nghiệt. Nhiệt độ cao, độ ẩm, môi trường ăn mòn, bức xạ hoặc áp suất lớn đều có thể làm thay đổi cấu trúc và tính chất của vật liệu theo thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành hàng không vũ trụ, vật liệu phải duy trì độ bền và độ ổn định khi chịu nhiệt độ cao, dao động nhiệt lớn và môi trường chân không. Các báo cáo kỹ thuật từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NASA\u003C\u002Fa> cho thấy ngay cả những hợp kim siêu bền cũng cần được bảo vệ bằng lớp phủ chống oxy hóa và ăn mòn để đảm bảo tuổi thọ thiết kế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở các môi trường khác như ngoài khơi hoặc trong công nghiệp hóa chất, khả năng chống ăn mòn và suy thoái hóa học trở thành tiêu chí chính. Trong trường hợp này, siêu bền không chỉ là chịu lực tốt mà còn là duy trì tính chất ban đầu trong môi trường có tính phá hủy cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Điều kiện môi trường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thách thức chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Oxy hóa, chảy dẻo, suy giảm pha\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường ăn mòn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy giảm tiết diện, nứt do ăn mòn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bức xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến đổi cấu trúc tinh thể\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn của vật liệu và cấu trúc siêu bền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu và cấu trúc siêu bền có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực then chốt của xã hội hiện đại. Trong xây dựng, các vật liệu siêu bền giúp kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì và tăng độ an toàn, đặc biệt đối với cầu, nhà cao tầng và các công trình hạ tầng lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực y sinh, khái niệm siêu bền gắn liền với các thiết bị cấy ghép như khớp nhân tạo hoặc implant nha khoa. Những thiết bị này phải chịu tải lặp lại hàng triệu chu kỳ trong môi trường sinh học phức tạp, do đó yêu cầu vừa bền cơ học vừa ổn định sinh học, như được phân tích trong nhiều tổng quan khoa học trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngành năng lượng và giao thông cũng hưởng lợi lớn từ vật liệu siêu bền. Tuabin gió, pin năng lượng và phương tiện giao thông hiệu năng cao đều cần vật liệu có độ bền vượt trội để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy trong suốt vòng đời sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xây dựng và hạ tầng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y sinh và thiết bị cấy ghép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Năng lượng và giao thông\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và thách thức khoa học của khái niệm siêu bền\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù hấp dẫn về mặt kỹ thuật, siêu bền luôn đi kèm với những đánh đổi. Việc tăng độ bền thường làm tăng chi phí sản xuất, độ phức tạp trong gia công hoặc giảm khả năng tái chế. Trong nhiều trường hợp, vật liệu rất bền nhưng lại giòn, khiến nguy cơ phá hủy đột ngột cao hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một thách thức khác là sự đánh đổi giữa các tính chất. Tăng độ bền kéo có thể làm giảm độ dẻo, trong khi tăng khả năng chịu nhiệt có thể ảnh hưởng đến khả năng gia công. Do đó, khái niệm siêu bền trong nghiên cứu hiện đại không chỉ là tối đa hóa một thông số, mà là tối ưu hóa tổng thể cho ứng dụng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, việc dự đoán chính xác tuổi thọ dài hạn vẫn là vấn đề mở, đặc biệt khi vật liệu làm việc trong điều kiện biến đổi phức tạp, nơi các cơ chế suy thoái có thể tương tác với nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng nghiên cứu hiện nay tập trung vào thiết kế vật liệu dựa trên mô phỏng và dữ liệu. Các mô hình tính toán đa thang cho phép dự đoán tính chất từ cấp độ nguyên tử đến cấu trúc vĩ mô, giúp rút ngắn thời gian phát triển vật liệu siêu bền.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo và học máy đang được sử dụng để khai thác các cơ sở dữ liệu vật liệu lớn, từ đó gợi ý thành phần và cấu trúc tối ưu. Các nguồn dữ liệu mở do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIST\u003C\u002Fa> cung cấp đang hỗ trợ mạnh mẽ cho hướng tiếp cận này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các chiến lược lấy cảm hứng từ sinh học và phát triển vật liệu bền vững, dễ tái chế cũng ngày càng được chú trọng, nhằm cân bằng giữa hiệu năng cao và trách nhiệm môi trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Callister, W. D., &amp; Rethwisch, D. G. \u003Cem>Materials Science and Engineering: An Introduction\u003C\u002Fem>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASM International. \u003Cem>ASM Handbook, Volume 19: Fatigue and Fracture\u003C\u002Fem>. ASM International.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM International. \u003Cem>Standard Test Methods for Mechanical Testing\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO – Mechanical testing standards. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NASA Technical Reports Server. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NIST Materials Data Repository. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:42:59.977+00:00","2026-01-05T11:43:35.433+00:00","2026-01-05T11:43:35.430+00:00",61,[33,43,49,60,70,81,86,92,97,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dập tắt","Dập tắt là gì? Các công bố khoa học về Dập tắt","Quenching","Dập tắt là quá trình làm giảm nhanh cường độ phát xạ huỳnh quang của phân tử do tương tác với chất dập tắt trong quang hóa, hoặc là quy trình hạ nhiệt cực nhanh để cố định cấu trúc pha cân bằng nhiệt độ cao trong luyện kim.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ngọc lan tây","Ngọc lan tây (ylang-ylang) là gì?","Ngọc lan tây","ylang-ylang","Ngọc lan tây (danh pháp khoa học: Cananga odorata) là loài cây thân gỗ nhiệt đới thuộc họ Na (Annonaceae), có hoa màu vàng xanh tỏa hương nồng và là nguồn chiết xuất tinh dầu ylang-ylang ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu, mỹ phẩm và y học cổ truyền.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"thanh niên","Thanh niên (Youth) là gì? Khái niệm và sự phát triển","Thanh niên","Youth","Thanh niên là giai đoạn chuyển tiếp đa chiều mang tính xã hội, tâm lý và sinh học giữa thời kỳ thơ ấu và tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự hoàn thiện não bộ, xác lập bản sắc cá nhân và tích lũy vốn con người để chuẩn bị đảm nhận đầy đủ vai trò công dân tự chủ.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"siêu âm nội mạch","Siêu âm nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Intravascular Ultrasound","Siêu âm nội mạch (intravascular ultrasound - IVUS) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh xâm lấn sử dụng một đầu dò siêu âm thu nhỏ gắn trên đầu ống thông đưa vào trong lòng mạch máu, cung cấp hình ảnh cắt ngang độ phân giải cao theo thời gian thực về cấu trúc thành mạch, hình thái mảng xơ vữa và lòng mạch nhằm hướng dẫn và tối ưu hóa các can thiệp mạch vành.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"robot di động","Robot di động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Robot di động","Mobile robot","Robot di động là hệ thống cơ điện tử tự hành có khả năng tự dịch chuyển trong không gian hoạt động vật lý nhờ sự tích hợp của cơ cấu chuyển động, cảm biến nhận thức, thuật toán định vị lập bản đồ và bộ điều khiển thông minh để thực thi nhiệm vụ mà không bị cố định vị trí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"mẫu giáo","Mẫu giáo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kindergarten","Mẫu giáo (kindergarten) là cơ sở hoặc giai đoạn giáo dục mầm non dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, tập trung vào việc phát triển thể chất, ngôn ngữ, nhận thức, tình cảm xã hội và thẩm mỹ thông qua các hoạt động học bằng chơi, đóng vai trò bản lề chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào giáo dục tiểu học.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"adduct hdi tmp","Adduct HDI-TMP là gì?","Adduct HDI-TMP","HDI-TMP adduct","Adduct HDI-TMP là một chất đóng rắn polyisocyanate aliphatic ba chức được tạo thành từ phản ứng cộng hợp giữa hexamethylene diisocyanate và trimethylolpropane theo tỷ lệ mol 3:1, được ứng dụng làm tác nhân liên kết chéo trong các hệ sơn phủ polyurethane hai thành phần chất lượng cao có độ bền thời tiết và khả năng kháng ngả vàng vượt trội.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"sự hài lòng của khách hàng","Sự hài lòng của khách hàng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Customer Satisfaction","Sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là trạng thái tâm lý và đánh giá tổng thể của người tiêu dùng sau khi trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh mức độ đáp ứng, tương thích hoặc vượt trội của giá trị thực tế nhận được so với kỳ vọng ban đầu.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"khối u","Khối u là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tumor \u002F Neoplasm","Khối u (neoplasm hoặc tumor) là sự tích tụ và tăng sinh bất thường, quá mức và không được kiểm soát của một quần thể tế bào trong cơ thể, tồn tại độc lập với các tín hiệu điều hòa sinh lý bình thường, được phân loại cơ bản thành u lành tính và u ác tính (ung thư).",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"giáo viên tiếng anh","Giáo viên tiếng anh là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","English teacher","Giáo viên tiếng Anh là chuyên gia sư phạm chịu trách nhiệm giảng dạy tiếng Anh như một ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ, nhằm phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ và giao tiếp cho người học."]