[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_si%C3%AAu%20%C3%A2m%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1ch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_siêu âm nội mạch":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"siêu âm nội mạch","Siêu âm nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Siêu âm nội mạch (IVUS) là kỹ thuật hình ảnh xâm lấn sử dụng sóng siêu âm để khảo sát bên trong lòng mạch, đánh giá cấu trúc thành mạch và lòng mạch. Kỹ thuật này giúp phát hiện mảng xơ vữa, hẹp mạch và huyết khối, hỗ trợ chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch can thiệp tim mạch. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa siêu âm nội mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSiêu âm nội mạch (Intravascular Ultrasound – IVUS) là kỹ thuật hình ảnh y học xâm lấn sử dụng sóng siêu âm để khảo sát bên trong lòng mạch máu, đặc biệt là động mạch vành, nhằm đánh giá cấu trúc thành mạch và lòng mạch. IVUS cho phép bác sĩ nhìn trực tiếp các lớp nội mạc, trung mạc và ngoại mạc, đồng thời phát hiện mảng xơ vữa, huyết khối và hẹp mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002F10.1161\u002FCIRCINTERVENTIONS.116.003574\" target=\"_blank\">American Heart Association\u003C\u002Fa>, IVUS cung cấp hình ảnh cắt ngang chi tiết mà các kỹ thuật hình ảnh ngoài mạch như chụp mạch vành bằng tia X khó thể hiện, từ đó hỗ trợ chẩn đoán chính xác và lập kế hoạch can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIVUS không chỉ giúp xác định vị trí và mức độ hẹp mạch, mà còn đánh giá tính mềm cứng của mảng xơ vữa, dự đoán nguy cơ vỡ mảng và hỗ trợ lựa chọn kích thước stent phù hợp, tối ưu hóa hiệu quả can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIVUS hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ sóng siêu âm. Một đầu dò siêu âm nhỏ được đưa vào lòng mạch thông qua catheter, phát sóng siêu âm tần số cao. Sóng phản xạ từ thành mạch và mảng xơ vữa được máy tính xử lý để tạo hình ảnh cắt ngang của đoạn mạch khảo sát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐầu dò IVUS có thể xoay tròn hoặc trượt dọc theo lòng mạch để khảo sát toàn bộ đoạn mạch. Kỹ thuật này giúp bác sĩ đo diện tích lòng mạch, độ dày thành mạch, diện tích mảng xơ vữa và xác định chính xác vị trí hẹp hoặc huyết khối.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình ảnh IVUS có thể hiển thị ở dạng 2D hoặc 3D, kết hợp với các kỹ thuật Doppler để đo vận tốc dòng máu, đánh giá chức năng mạch và tắc nghẽn động mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại siêu âm nội mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIVUS được phân loại dựa trên tần số đầu dò và công nghệ xử lý tín hiệu. Các loại chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IVUS tần số thấp (20–40 MHz):\u003C\u002Fstrong> cho hình ảnh sâu, phù hợp khảo sát động mạch lớn nhưng độ phân giải thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IVUS tần số cao (40–60 MHz):\u003C\u002Fstrong> độ phân giải cao, phù hợp khảo sát chi tiết lòng mạch nhỏ nhưng phạm vi khảo sát nông hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IVUS Doppler:\u003C\u002Fstrong> kết hợp đo vận tốc dòng chảy để đánh giá chức năng mạch máu và áp lực bên trong mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh IVUS theo tần số:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại IVUS\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tần số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ sâu khảo sát\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ phân giải\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20–40 MHz\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>40–60 MHz\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Doppler\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20–60 MHz\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tuỳ loại mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vừa phải, kèm đo vận tốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn loại IVUS phù hợp phụ thuộc vào kích thước mạch, mục tiêu khảo sát và mức độ chi tiết cần thiết cho can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong tim mạch\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIVUS được ứng dụng rộng rãi trong tim mạch, đặc biệt trong chẩn đoán và can thiệp động mạch vành. Nó giúp xác định vị trí và mức độ hẹp mạch, đánh giá mảng xơ vữa, xác định kích thước stent và theo dõi hiệu quả sau can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá mảng xơ vữa và huyết khối\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hướng dẫn đặt stent chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo diện tích lòng mạch và độ dày thành mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ biến chứng sau can thiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIVUS cũng được dùng trong nghiên cứu lâm sàng để theo dõi tiến triển bệnh xơ vữa, đánh giá tác động của thuốc hạ mỡ máu và nghiên cứu cơ chế sinh học của động mạch, góp phần cải thiện chăm sóc bệnh nhân tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIVUS giúp khảo sát các lớp thành mạch, bao gồm nội mạc, trung mạc và ngoại mạc. Sóng siêu âm phản xạ từ các mô khác nhau tùy theo mật độ và độ đàn hồi, giúp phân biệt các lớp thành mạch và các mảng xơ vữa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIVUS cũng có thể đánh giá tính mềm cứng của mảng xơ vữa, xác định mức độ nguy cơ vỡ mảng và dự đoán nhồi máu cơ tim. Hình ảnh thu được cho phép đo diện tích lòng mạch, diện tích mảng xơ vữa và tỷ lệ hẹp, giúp bác sĩ đưa ra quyết định can thiệp chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nƯu điểm của IVUS:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cung cấp hình ảnh cắt ngang trực tiếp của lòng mạch với độ chính xác cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá chi tiết cấu trúc thành mạch và mảng xơ vữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ đặt stent chính xác, giảm biến chứng sau can thiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ nghiên cứu tiến triển mảng xơ vữa và đánh giá hiệu quả thuốc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạn chế của IVUS:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Kỹ thuật xâm lấn, cần đặt đầu dò vào lòng mạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí cao, đòi hỏi thiết bị và nhân lực chuyên môn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó áp dụng ở những mạch máu nhỏ, ngoằn ngoèo hoặc có nhiều mảng xơ vữa phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không thể thay thế hoàn toàn các phương pháp chụp mạch không xâm lấn trong sàng lọc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình thực hiện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIVUS được thực hiện trong phòng can thiệp tim mạch, thường kết hợp với chụp mạch vành. Đầu dò siêu âm được luồn qua catheter vào lòng mạch, sau đó xoay hoặc trượt dọc để khảo sát toàn bộ đoạn mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quá trình thực hiện, bác sĩ quan sát trực tiếp hình ảnh cắt ngang hoặc 3D để đánh giá lòng mạch, mảng xơ vữa và lựa chọn kích thước stent phù hợp. Thủ thuật này thường mất 30–60 phút, có thể thực hiện dưới gây tê tại chỗ hoặc gây mê nhẹ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đánh giá hình ảnh và chỉ số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHình ảnh IVUS cung cấp các chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng mạch:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Diện tích lòng mạch (Lumen area)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Diện tích mảng xơ vữa (Plaque area)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ hẹp (Percent stenosis)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ dày thành mạch (Wall thickness)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chỉ số này được phân tích bằng phần mềm chuyên dụng, giúp bác sĩ lập kế hoạch can thiệp, dự đoán nguy cơ biến chứng và theo dõi tiến triển bệnh. Phân tích dữ liệu IVUS cũng hỗ trợ nghiên cứu lâm sàng về tác động của thuốc và can thiệp tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nIVUS không chỉ hỗ trợ chẩn đoán và can thiệp mà còn là công cụ nghiên cứu giá trị trong tim mạch. Kỹ thuật này giúp theo dõi tiến triển mảng xơ vữa, đánh giá tác động của thuốc hạ mỡ máu, thuốc chống kết tập tiểu cầu và liệu pháp can thiệp mạch vành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nIVUS cũng được sử dụng để nghiên cứu cơ học thành mạch, độ cứng mạch, và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Hình ảnh và dữ liệu IVUS góp phần cải thiện hiểu biết về sinh lý bệnh của động mạch, hỗ trợ phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ahajournals.org\u002Fdoi\u002F10.1161\u002FCIRCINTERVENTIONS.116.003574\" target=\"_blank\">American Heart Association. Intravascular Ultrasound: Principles and Applications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK47061\u002F\" target=\"_blank\">NCBI. Intravascular Ultrasound\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fintravascular-ultrasound\" target=\"_blank\">ScienceDirect. Intravascular Ultrasound Overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.escardio.org\u002FJournals\u002FE-Journal-of-Cardiology-Practice\u002Fvolume-18\u002Fintravascular-ultrasound\" target=\"_blank\">European Society of Cardiology. IVUS in Clinical Practice\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffcvm.2021.00032\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Cardiovascular Medicine. IVUS Techniques and Applications\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T13:47:23.870+00:00","2025-10-24T19:09:50.859+00:00","2025-10-24T19:09:50.856+00:00",135,[33,36,46,56,62,68,79,85,91,102],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vạt mạch xuyên","Vạt mạch xuyên là gì? Các công bố khoa học về Vạt mạch xuyên",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"phẫu thuật nội mạch","Phẫu thuật nội mạch là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Endovascular surgery \u002F Endovascular therapy","Phẫu thuật nội mạch là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu tiếp cận các tổn thương tim mạch thông qua lòng mạch máu dưới sự định vị của màn huỳnh quang tăng sáng và hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"nội lực kết cấu khung","Nội lực kết cấu khung là gì? Phương pháp phân tích","internal forces in frame structures","Nội lực kết cấu khung là hệ thống hợp lực và mô men nội tại phát sinh trên các mặt cắt ngang của phần tử thanh nhằm cân bằng với ngoại lực tác dụng lên hệ khung công trình.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"fib 4","Fib 4 là gì? Các công bố khoa học về Fib 4","FIB-4","FIB-4 index","Chỉ số FIB-4 (Fibrosis-4 Index) là một công cụ tính toán không xâm lấn dựa trên các thông số sinh hóa và lâm sàng cơ bản, được sử dụng để ước tính mức độ xơ hóa gan ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ liên quan chuyển hóa (MASLD\u002FNAFLD) hoặc viêm gan virus B, C.",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"ung thư vòm họng","Ung thư vòm họng là gì? Các công bố khoa học về Ung thư vòm họng","Ung thư vòm họng","Nasopharyngeal carcinoma","Ung thư vòm họng (NPC) là bệnh lý ác tính phát sinh từ biểu mô phủ vùng tỵ hầu, liên quan chặt chẽ với sự nhiễm virus Epstein-Barr (EBV), phổ biến ở khu vực Đông Nam Á và Nam Trung Quốc.",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hệ thực vật","Hệ thực vật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hệ thực vật","Hệ thực vật","Flora","Hệ thực vật là tập hợp toàn bộ các loài thực vật tự nhiên phân bố trong một khu vực địa lý xác định hoặc sinh sống trong một thời kỳ địa chất cụ thể, phản ánh lịch sử tiến hóa và điều kiện sinh thái môi trường của vùng lãnh thổ đó.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"huyết khối tĩnh mạch não","Huyết khối tĩnh mạch não là gì? Các công bố khoa học về Huyết khối tĩnh mạch não","Huyết khối tĩnh mạch não","Cerebral venous thrombosis","Huyết khối tĩnh mạch não (CVT) là bệnh lý mạch máu não ít gặp nhưng nguy hiểm, đặc trưng bởi sự hình thành cục máu đông trong các xoang tĩnh mạch màng cứng hoặc các tĩnh mạch nông\u002Fsâu của não, gây cản trở dẫn lưu máu não và tăng áp lực nội sọ.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"chèn ép tim","Chèn ép tim là gì? Các công bố khoa học về Chèn ép tim","Chèn ép tim","Cardiac tamponade","Chèn ép tim là tình trạng cấp cứu tim mạch đe dọa tính mạng do dịch hoặc máu tích tụ nhanh trong khoang màng ngoài tim làm tăng áp lực nội màng tim, cản trở sự đổ đầy tâm trương của các buồng tim và dẫn tới tụt huyết áp sốc tim.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"hợp tác xã nông nghiệp","Hợp tác xã nông nghiệp là gì? Các công bố khoa học về Hợp tác xã nông nghiệp","Hợp tác xã nông nghiệp","Agricultural cooperatives","Hợp tác xã nông nghiệp là tổ chức kinh tế tập thể tự nguyện của các hộ nông dân và nhà sản xuất nông nghiệp nhằm hỗ trợ lẫn nhau trong cung ứng vật tư, sản xuất, chế biến và tiêu thụ nông sản, gia tăng sức mạnh đàm phán trên thị trường.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"chiết xuất pha rắn","Chiết xuất pha rắn là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Chiết xuất pha rắn","Solid phase extraction","Chiết xuất pha rắn (SPE) là một kỹ thuật chuẩn bị mẫu phân tích dựa trên sự phân bố và hấp phụ chọn lọc của các chất phân tích hòa tan trong pha động lên chất hấp phụ rắn của pha tĩnh, nhằm làm sạch và làm giàu mẫu trước khi phân tích sắc ký."]