[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_si%C3%AAu%20%C3%A2m%20b%E1%BB%A5ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_si%C3%AAu%20%C3%A2m%20b%E1%BB%A5ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":68,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"wikidataId":10,"relateTopics":70},"siêu âm bụng","Siêu âm bụng là gì? Quy trình, chỉ định và các tạng khảo sát","Siêu âm bụng (abdominal ultrasound) sử dụng sóng siêu âm để khảo sát gan, mật, tụy, thận, lách và phát hiện sớm các bệnh lý ổ bụng.","\u003Cp>\u003Cstrong>Siêu âm bụng\u003C\u002Fstrong> (abdominal ultrasound hay siêu âm ổ bụng tổng quát) là phương pháp thăm dò chẩn đoán hình ảnh y học không xâm lấn, sử dụng các chùm sóng âm tần số cao để tái tạo hình ảnh cấu trúc giải phẫu và khảo sát huyết động học thời gian thực của các cơ quan nội tạng bên trong ổ bụng và khoang sau phúc mạc. Nhờ ưu điểm an toàn tuyệt đối (hoàn toàn không dùng bức xạ ion hóa tia X), chi phí hợp lý, tính cơ động cao và khả năng lặp lại nhiều lần, siêu âm bụng là chỉ định đầu tay quan trọng hàng đầu trong sàng lọc sức khỏe tổng quát và chẩn đoán cấp cứu ngoại khoa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý vật lý và công nghệ tạo ảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu âm bụng vận hành dựa trên hiện tượng áp điện (piezoelectric effect) của các tinh thể gốm nằm trong đầu dò siêu âm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phát và thu sóng siêu âm:\u003C\u002Fstrong> Đầu dò chuyển đổi tín hiệu điện trường thành các xung sóng cơ học truyền vào mô cơ thể. Khi gặp mặt phân cách giữa hai mô có trở kháng âm khác nhau, một phần sóng âm bị phản xạ trở lại đầu dò, được chuyển hóa thành tín hiệu điện và xử lý thành hình ảnh thang xám trên màn hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lựa chọn tần số đầu dò:\u003C\u002Fstrong> Đầu dò Convex (hình cong) với dải tần số thấp từ hai đến năm Megahertz (MHz) thường được ưu tiên khảo sát các tạng sâu trong ổ bụng người lớn nhờ độ xuyên sâu tốt. Đầu dò Linear (thẳng) tần số cao (bảy đến mười hai MHz) được dùng để khảo sát chi tiết thành bụng, ruột thừa và mô nông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Các chế độ hiển thị (Modes):\u003C\u002Fstrong> Chế độ B-mode (Brightness) hiển thị giải phẫu 2D theo thang độ xám; Doppler màu (Color Doppler) và Doppler năng lượng (Power Doppler) khảo sát hướng dòng chảy mạch máu; Doppler xung (Spectral Doppler) đo vận tốc huyết động học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phạm vi khảo sát các cơ quan nội tạng ổ bụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình siêu âm bụng tổng quát tiêu chuẩn theo khuyến cáo của Hiệp hội Siêu âm Y học Hoa Kỳ (AIUM) bao gồm khảo sát có hệ thống các tạng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Cơ quan khảo sát\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu đánh giá hình thái\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bệnh lý thường gặp\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Gan (Liver)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thước gan, độ hồi âm của nhu mô gan, bờ gan, hệ thống tĩnh mạch cửa và tĩnh mạch trên gan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gan nhiễm mỡ, xơ gan, nang gan, áp xe gan, u máu (hemangioma), ung thư biểu mô tế bào gan (HCC).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Hệ mật (Biliary system)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Túi mật (độ dày thành túi mật, dịch mật), đường mật trong và ngoài gan, ống mật chủ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sỏi túi mật, polyp túi mật, viêm túi mật cấp\u002Fmạn, sỏi ống mật chủ, giãn đường mật do tắc nghẽn.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Tụy (Pancreas)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thước đầu, thân, đuôi tụy; cấu trúc nhu mô tụy và đường kính ống tụy chính (ống Wirsung)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm tụy cấp (phù nề, tụ dịch quanh tụy), viêm tụy mạn (vôi hóa nhu mô), nang giả tụy, u tụy.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Lách (Spleen)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích thước chiều dài lách, độ hồi âm nhu mô, mạch máu rốn lách\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lách to do tăng áp lực tĩnh mạch cửa, chấn thương vỡ lách tụ máu bao, nhồi máu lách.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Hệ tiết niệu (Kidneys &amp; Bladder)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hình thái hai thận, ranh giới vỏ - tủy, hệ thống đài bể thận, niệu quản đoạn giãn, bàng quang\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sỏi thận, ứ nước thận do tắc nghẽn sỏi niệu quản, nang thận, u thận, viêm bàng quang, u bàng quang.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Đại động mạch chủ bụng\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đường kính lòng mạch, tình trạng vôi hóa mảng xơ vữa thành mạch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phình động mạch chủ bụng (AAA), bóc tách động mạch, huyết khối lòng mạch.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong cấp cứu ngoại khoa (Quy trình FAST)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cấp cứu chấn thương, quy trình siêu âm tập trung có định hướng (FAST - Focused Assessment with Sonography for Trauma) là công cụ sinh tử tại phòng cấp cứu. Bác sĩ sử dụng siêu âm để phát hiện nhanh chóng tình trạng tràn dịch tự do (chảy máu nội tạng) tại bốn khoang giải phẫu then chốt: khoang Morison (giữa gan và thận phải), ngách lách - thận trái, túi cùng Douglas (tiểu khung) và khoang màng ngoài tim.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuẩn bị người bệnh trước khi siêu âm bụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để tối ưu hóa chất lượng hình ảnh và hạn chế xảo ảnh từ khí đường tiêu hóa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhịn ăn:\u003C\u002Fstrong> Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất sáu tiếng trước khi siêu âm khảo sát gan mật và tụy để túi mật căng to sinh lý và hạn chế hơi dạ dày che lấp vùng tụy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhịn tiểu căng bàng quang:\u003C\u002Fstrong> Khảo sát tiền liệt tuyến, tử cung - buồng trứng và các tạng vùng tiểu khung đòi hỏi bàng quang chứa đầy nước tiểu để tạo \"cửa sổ âm học\" đẩy quai ruột lên cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ siêu âm bụng tiên tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ y sinh học mang lại nhiều bước đột phá cho siêu âm bụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm đàn hồi mô (Ultrasound Elastography):\u003C\u002Fstrong> Đo vận tốc sóng biến dạng (Shear Wave Elastography) để lượng hóa độ cứng nhu mô gan, giúp chẩn đoán giai đoạn xơ hóa gan mà không cần sinh thiết kim.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm có chất tương phản (CEUS):\u003C\u002Fstrong> Tiêm vi bọt khí kích thước micromet qua đường tĩnh mạch để khảo sát vi tuần hoàn khối u, cho phép phân biệt tổn thương lành tính và ác tính với độ nhạy tương đương chụp cắt lớp vi tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thực tiễn ứng dụng tại Việt Nam\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tại Việt Nam, máy siêu âm bụng là trang thiết bị cơ bản hiện diện tại tất cả các tuyến y tế từ trạm y tế xã, bệnh viện huyện đến các bệnh viện đa khoa trung ương. Trình độ siêu âm chẩn đoán của đội ngũ bác sĩ chẩn đoán hình ảnh Việt Nam đạt chuẩn khu vực, giúp phát hiện sớm hàng loạt bệnh lý nguy hiểm như sỏi mật, ung thư gan sớm trên nền viêm gan virus B, C và chẩn đoán kịp thời các ca viêm ruột thừa cấp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù rất hữu ích, siêu âm bụng vẫn có những giới hạn nội tại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sóng siêu âm bị cản trở mạnh bởi không khí trong đường tiêu hóa và cấu trúc xương sườn, gây khó khăn khi khảo sát tổn thương sau phúc mạc hoặc bệnh nhân béo phì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả siêu âm phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và kỹ năng thao tác của bác sĩ thực hiện (operator-dependent).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","abdominal ultrasound",[19,20],"siêu âm ổ bụng","siêu âm bụng tổng quát","Siêu âm bụng là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn sử dụng sóng âm tần số cao để khảo sát cấu trúc giải phẫu và bệnh lý của các tạng trong ổ bụng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"American Institute of Ultrasound in Medicine (2021). The AIUM Practice Parameter for the Performance of an Ultrasound Examination of the Abdomen and\u002For Retroperitoneum. Journal of Ultrasound in Medicine.","The AIUM Practice Parameter for the Performance of an Ultrasound Examination of the Abdomen and\u002For Retroperitoneum","AIUM","Journal of Ultrasound in Medicine",2021,"10.1002\u002Fjum.15874",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Rozycki, G. S. (1998). Surgeon-Performed Ultrasound. Annals of Surgery, 228(1), 16-28.","Surgeon-Performed Ultrasound","Rozycki","Annals of Surgery",1998,"10.1097\u002F00000658-199807000-00004",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Dietrich, C. F., et al. (2012). The EFSUMB and WFUMB Guidelines and Recommendations on the Clinical Practice of Contrast Enhanced Ultrasound (CEUS). Ultraschall in der Medizin, 33(1), 33-59.","The EFSUMB and WFUMB Guidelines and Recommendations on the Clinical Practice of Contrast Enhanced Ultrasound (CEUS). Update 2011 on Hepatic (EFSUMB and WFUMB) and Non-hepatic Applications (EFSUMB)","Dietrich","Ultraschall in der Medizin",2012,"10.1055\u002Fs-0031-1297212",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Tại sao cần phải nhịn ăn trước khi siêu âm bụng?","Nhịn ăn từ 6 đến 8 tiếng giúp túi mật căng đầy dịch mật tạo hình ảnh rõ nét và giảm lượng hơi trong dạ dày, tá tràng gây che lấp tuyến tụy và đường mật.",{"question":50,"answer":51},"Siêu âm bụng có gây hại do bức xạ không?","Hoàn toàn không. Siêu âm sử dụng sóng cơ học tần số cao, không dùng bức xạ ion hóa tia X nên an toàn tuyệt đối cho mọi đối tượng kể cả phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.",{"question":53,"answer":54},"Quy trình siêu âm cấp cứu FAST có vai trò gì?","Quy trình FAST giúp bác sĩ cấp cứu phát hiện nhanh chóng tình trạng tràn máu màng ngoài tim và dịch tự do trong ổ bụng ở bệnh nhân chấn thương nặng để chỉ định phẫu thuật khẩn cấp.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-20T02:27:22.306+00:00","2026-08-28T05:23:37.571+00:00","2025-08-05T08:52:18.213+00:00",295,[71,74,83,88,94,99,105,110,116,122],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"viêm ruột thừa cấp","Viêm ruột thừa cấp là gì? Các công bố khoa học về Viêm ruột thừa cấp",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":22,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]