[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_si%C3%AAu%20%C3%A2m%203d{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_siêu âm 3d":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"relateTopics":77},"siêu âm 3d","Siêu âm 3d là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Siêu âm 3D là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tái tạo cấu trúc giải phẫu ba chiều từ dữ liệu siêu âm, cung cấp mô hình thể tích phục vụ phân tích không gian. Công nghệ này so với siêu âm 2D truyền thống vượt trội khi cho phép xoay, cắt lát bất kỳ mặt phẳng, đo thể tích chính xác và giảm sai số lặp lại. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Siêu âm 3D\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Three-dimensional ultrasound (3D ultrasound) \u002F 3D ultrasonography\u003C\u002Fem>) là kỹ thuật hình ảnh y học tiên tiến tái tạo khối thể tích cấu trúc giải phẫu 3 chiều từ các lát cắt sóng âm, đóng vai trò đột phá trong chẩn đoán tiền sản dị tật thai nhi, tim mạch và phụ khoa chuyên sâu. Thay vì chỉ cho ra lát cắt mặt phẳng 2D như siêu âm truyền thống, siêu âm 3D gom nhiều lát cắt 2D liên tiếp và dựng thành khối thể tích, giúp bác sĩ nhìn rõ góc độ, kích thước và hình dạng của tổ chức, cơ quan.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ứng dụng chính của siêu âm 3D bao gồm sản phụ khoa, tim mạch, nội khoa và ung bướu. Trong sản phụ khoa, công nghệ này hỗ trợ đánh giá hình thái thai nhi, xác định dị tật bẩm sinh và đo lường thể tích cấu trúc. Trong tim mạch, sáng kiến siêu âm tim 3D tái tạo buồng tim, van tim, cho phép đánh giá chức năng và cấu trúc một cách chi tiết hơn so với siêu âm 2D.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sản phụ khoa:\u003C\u002Fstrong> đánh giá hình thái mặt cắt tim thai, hộp sọ, chi, xác định bất thường\u003Cbr>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.radiologyinfo.org\u002Fen\u002Finfo.cfm?pg=3d\">RadiologyInfo.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tim mạch:\u003C\u002Fstrong> dựng hình buồng tim, van động, phân tích thể tích thất trái\u003Cbr>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fradiation-emitting-products\u002Fmedical-imaging\u002Fultrasound-imaging\">FDA Ultrasound Imaging\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ung bướu:\u003C\u002Fstrong> xác định thể tích khối u, hướng dẫn sinh thiết tổn thương đặc\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nguyên lý cơ bản của siêu âm 3D dựa trên việc thu tập các lát cắt siêu âm 2D và xử lý chúng thành khối thể tích. Đầu dò tĩnh hoặc cơ học di chuyển theo trục nhất định, phát sóng âm ở tần số cao (2–10 MHz), sau đó nhận tín hiệu hồi âm từ các điểm tương phản giữa mô và dịch thể. Dữ liệu thô dạng A-scan được chuyển đổi thành B-scan (lát cắt 2D) rồi lưu trữ tuần tự.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thuật toán tái tạo thể tích sử dụng phương pháp nội suy (interpolation) và lọc không gian (spatial filtering) để kết nối các lát cắt rời rạc thành mô hình liên tục. Công thức nội suy điển hình:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V(x,y,z)=\\sum_i w_i \\, I_i(x_i,y_i)\u003C\u002Fscript>&nbsp;với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript> là cường độ voxel tại điểm \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">(x,y,z)\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_i\u003C\u002Fscript> là cường độ pixel trong lát cắt thứ \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i\u003C\u002Fscript>, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">w_i\u003C\u002Fscript> là trọng số nội suy.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quy trình xử lý còn bao gồm gạn lọc tín hiệu (speckle reduction), tăng cường biên (edge enhancement) và hiệu chỉnh hình học (geometric correction). Kết quả là hình ảnh 3D thể hiện được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} cao hơn so với ghép ảnh thủ công, giảm thiểu sai số do di chuyển đầu dò thủ công.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại siêu âm 3D\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Theo phương thức thu nhận khối thể tích, siêu âm 3D chia thành hai nhóm chính: siêu âm 3D tĩnh (Static 3D) và siêu âm 4D (3D động). Static 3D ghi nhận toàn bộ khối thể tích trong một lần quét, thường sử dụng trong các bộ phận tĩnh như tuyến giáp hoặc khối u vú. Quy trình này nhanh, ít phụ thuộc chuyển động nhưng không thể quan sát động học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong khi đó, siêu âm 4D bổ sung chiều thời gian vào khối 3D, cho phép tái tạo hình ảnh thể tích liên tục theo giây. 4D thường dùng để quan sát chuyển động tim, van tim hoặc đánh giá động học thai nhi. Dữ liệu được thu liên tục và dựng ảnh theo từng khung hình, tạo hiệu ứng như video.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Static 3D\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quét một khối, ảnh tĩnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuyến giáp, vú, khối u ổ bụng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>4D (3D động)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quét liên tục, ảnh video\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tim mạch, sản phụ khoa động học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Static 3D:\u003C\u002Fstrong> độ phân giải không gian cao, thời gian xử lý ngắn hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>4D:\u003C\u002Fstrong> quan sát chức năng, động học, phụ thuộc băng thông xử lý lớn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Kỹ thuật thu nhận và tái tạo\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đầu dò siêu âm 3D thường là đầu dò ma trận (matrix array) hoặc đầu dò cơ học quay. Matrix array bao gồm hàng trăm đến hàng nghìn phần tử tinh thể được xếp theo lưới, phát sóng và nhận hồi âm đa hướng mà không cần cơ cấu chuyển động. Điều này cho phép quét nhanh, chính xác và giảm nhiễu chuyển động.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đầu dò cơ học quay sử dụng động cơ vi mô để xoay đầu dò quanh trục, tạo ra các lát cắt 2D liên tiếp. Ưu điểm là chi phí thấp, dễ tích hợp vào máy siêu âm thế hệ cũ. Tuy nhiên, tốc độ quét chậm hơn và dễ bị dao động khi tay người vận hành không ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại đầu dò\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu &amp; Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Matrix array\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát\u002Fthu đa hướng không cần chuyển động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhanh, độ phân giải cao – Chi phí cao, yêu cầu xử lý mạnh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cơ học quay\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Động cơ xoay đầu dò\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chi phí thấp, dễ sử dụng – Tốc độ chậm, dễ lệch do rung\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Beam steering:\u003C\u002Fstrong> điều khiển góc phát để thu nhiều lát tự động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Speckle reduction:\u003C\u002Fstrong> lọc nhiễu hạt, cải thiện độ tương phản mô.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Geometric correction:\u003C\u002Fstrong> hiệu chỉnh méo hình do góc quét.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ưu điểm so với siêu âm 2D\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Siêu âm 3D cho phép ghi nhận toàn diện cấu trúc giải phẫu trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%B4ng%20gian%20ba%20chi%E1%BB%81u%22%7D}}, giúp loại bỏ giới hạn lúc chỉ quan sát mặt cắt đơn lẻ. Bác sĩ có thể xoay, cắt lớp khối thể tích tùy ý để đánh giá tổn thương từ nhiều góc độ, giảm sai sót do lựa chọn mặt cắt không phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng đo thể tích và khối lượng chính xác hơn so với siêu âm 2D, đặc biệt khi đánh giá khối u, nang hoặc buồng tim. Việc đo trực tiếp trên mô hình ba chiều cho kết quả lặp lại tốt, độ tin cậy cao hơn so với tính toán từ nhiều lát cắt 2D ghép lại.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Quan sát đa hướng, không cần thao tác lặp lại nhiều lần.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đo thể tích, diện tích bề mặt trực tiếp trên mô hình khối.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Độ tái lập cao, giảm sự phụ thuộc vào kỹ thuật viên.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong sản phụ khoa, siêu âm 3D giúp đánh giá hình thái thai nhi chính xác, từ cấu trúc khuôn mặt đến hàm ếch, ngón tay và cột sống. Hình ảnh ba chiều hỗ trợ phát hiện sớm dị tật bẩm sinh, quản lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thai%20k%E1%BB%B3%20nguy%20c%C6%A1%20cao%22%7D}} và lập kế hoạch can thiệp y khoa kịp thời.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở tim mạch, siêu âm tim 3D có thể tái tạo cấu trúc buồng tim, van hai lá và van ba lá với độ phân giải không gian cao. Nhờ đó, bác sĩ dễ dàng đo thể tích thất, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20su%E1%BA%A5t%20t%E1%BB%91ng%20m%C3%A1u%22%7D}}, đánh giá {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A5t%20ph%E1%BA%A3i%22%7D}} và sự vận động thành tim mà siêu âm 2D khó đạt được.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sản phụ khoa:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20hi%E1%BB%87n%20b%E1%BA%A5t%20th%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} cấu trúc thai, đo thể tích ối.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tim mạch:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} tim, đánh giá suy tim, tái tạo van.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ung bướu:\u003C\u002Fstrong> xác định hình dáng khối u, theo dõi đáp ứng điều trị hóa trị hoặc xạ trị.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân tích và định lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phần mềm chuyên dụng tích hợp trong máy cho phép phân tích dữ liệu thể tích để đo diện tích bề mặt, chiều dài đường cong và thể tích khối. Ví dụ, đo thể tích buồng tim trái qua mô hình 3D giúp tính toán phân suất tống máu chính xác, hỗ trợ đánh giá mức độ suy tim.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ công thức tính thể tích khối u dựa trên tổng thể tích voxel:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_{\\text{tumor}} \\approx \\sum_{i=1}^{N} v_i\u003C\u002Fscript>&nbsp;với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v_i\u003C\u002Fscript> là thể tích từng voxel, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N\u003C\u002Fscript> tổng số voxel trong vùng khối u.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công thức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Thể tích (V)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sum v_i\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá kích thước khối u, buồng tim\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Diện tích (A)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sum a_i\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo diện tích bề mặt nội mạc tim\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chiều dài đường cong (L)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sum \\Delta l_i\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đo chu vi van tim\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Độ phân giải không gian của siêu âm 3D thường thấp hơn siêu âm 2D do nội suy giữa các lát cắt có thể làm mất chi tiết nhỏ. Hiện tượng nhiễu hạt (speckle) và bóng mờ vẫn tồn tại, ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}, đặc biệt ở mô mềm hoặc vùng có nhiều xương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình thu nhận và xử lý yêu cầu phần cứng mạnh, bộ nhớ lớn và kỹ thuật viên được đào tạo bài bản. Chi phí đầu tư máy móc cao và thời gian xử lý lâu hơn so với siêu âm 2D, gây hạn chế khi triển khai ở cơ sở y tế quy mô nhỏ.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Speckle noise và artefact làm giảm độ tương phản.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chi phí đầu tư và bảo trì thiết bị cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Đòi hỏi trình độ nhân viên cao, quy trình đào tạo lâu dài.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Xu hướng phát triển tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy đang được tích hợp để tự động phân vùng cấu trúc giải phẫu, phát hiện bất thường và tính toán các chỉ số định lượng. Mô hình deep learning giúp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3i%20thi%E1%BB%87n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} hình ảnh, giảm nhiễu hạt và tăng độ phân giải thông qua siêu phân giải ảnh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đầu dò ma trận thế hệ mới với thiết kế mini hóa và băng thông rộng hơn cho phép quét nhanh hơn, cho hình ảnh mượt mà và rõ nét hơn. Công nghệ siêu âm đa phương thức (fusion imaging) kết hợp siêu âm 3D với CT hoặc MRI hứa hẹn tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ch%C3%ADnh%20x%C3%A1c%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} thông qua việc tận dụng ưu điểm của từng phương pháp.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>AI-driven segmentation: tự động nhận diện cấu trúc tim, gan, thận.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Super-resolution ultrasound: nâng cao độ phân giải mô thông qua xử lý ảnh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Fusion imaging: kết hợp siêu âm 3D với CT\u002FMRI để đánh giá toàn diện.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Siêu âm 3D","Three-dimensional ultrasound (3D ultrasound) \u002F 3D ultrasonography","Siêu âm 3D là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y khoa sử dụng đầu dò siêu âm chuyên dụng thu nhận liên tục một chuỗi các mặt cắt siêu âm 2D song song hoặc quét rẻ quạt, sau đó dùng thuật toán máy tính tái tạo khối dữ liệu không gian 3 chiều giúp quan sát trực quan hình thái giải phẫu của các cơ quan nội tạng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Kurjak, Plavsic, Zafar (2011). Color Doppler and Three-Dimensional Ultrasound Imaging in Infertility. Color Doppler, 3D and 4D Ultrasound in Gynecology, Infertility and Obstetrics.","Color Doppler and Three-Dimensional Ultrasound Imaging in Infertility","Kurjak, Plavsic, Zafar","Color Doppler, 3D and 4D Ultrasound in Gynecology, Infertility and Obstetrics",2011,"10.5005\u002Fjp\u002Fbooks\u002F11198_9",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Pretorius, Fines-Dailey, Horani et al. (2020). Three-Dimensional Ultrasound in Obstetrics. Diagnostic Ultrasound.","Three-Dimensional Ultrasound in Obstetrics","Pretorius, Fines-Dailey, Horani, Nelson","Diagnostic Ultrasound",2020,"10.3109\u002F9781420004632-4",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Paladini, Biancotto (2026). Three-Dimensional Ultrasound in Fetal Neurosonography. Ultrasound in Obstetrics and Gynecology 3D and 4D Ultrasound in Obstetrics and Gynecology.","Three-Dimensional Ultrasound in Fetal Neurosonography","Paladini, Biancotto","Ultrasound in Obstetrics and Gynecology 3D and 4D Ultrasound in Obstetrics and Gynecology",2026,"10.1007\u002F978-3-032-19697-2_3",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Siêu âm 3D khác gì so với siêu âm 2D truyền thống và siêu âm 4D?","Siêu âm 2D chỉ hiển thị một mặt cắt phẳng duy nhất; siêu âm 3D dựng lại khối hình học tĩnh ba chiều; còn siêu âm 4D là siêu âm 3D thời gian thực bổ sung thêm chiều thời gian.",{"question":48,"answer":49},"Các chế độ dựng hình phổ biến trong xử lý dữ liệu siêu âm 3D là gì?","Bao gồm dựng hình bề mặt (Surface rendering), chế độ trong suốt quan sát xương (X-ray mode), và chế độ thể tích mặt phẳng trực giao (MPR hiển thị 3 mặt cắt vuông góc).",{"question":51,"answer":52},"Ứng dụng nổi bật của siêu âm 3D trong sản phụ khoa tiền sản là gì?","Giúp phát hiện sớm và đánh giá chính xác các dị tật hình thái học bề mặt như sứt môi - hở hàm ếch, dị tật chi, cột sống chẻ đôi và bất thường hình thái buồng tử cung.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"độ phân giải không gian","không gian ba chiều","thai kỳ nguy cơ cao","phân suất tống máu","chức năng thất phải","phát hiện bất thường","phân tích chức năng","chất lượng hình ảnh","cải thiện chất lượng","độ chính xác chẩn đoán",10,true,"PUBLISHED","2025-05-26T09:58:29.469+00:00","2026-09-12T14:12:16.664+00:00","2025-07-11T02:01:23.414+00:00","2026-09-12T14:12:16.294+00:00",355,[78,81,84,87,90,93,96,105,108,117],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biến đổi wavelet","Biến đổi wavelet là gì? Các nghiên cứu khoa học về Wavelet Transform",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch vụ cộng đồng","Dịch vụ cộng đồng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiễu","Nhiễu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Nhiễu",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":20,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mật độ trồng","Mật độ trồng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Mật độ trồng",{"id":59,"title":109,"term":59,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"Độ phân giải không gian là gì? Giới hạn Rayleigh, MTF và ứng dụng","spatial resolution","Độ phân giải không gian (spatial resolution) là đại lượng đo lường khoảng cách tối thiểu giữa hai điểm hoặc cấu trúc riêng biệt trong không gian mà một hệ thống quang học, ảnh viễn thám hoặc chẩn đoán hình ảnh y khoa có thể phân biệt được.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ cấu lao động","Cơ cấu lao động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]