[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sensor%20phenomena%20and%20characterization{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sensor phenomena and characterization":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"sensor phenomena and characterization","Sensor phenomena and characterization là gì? Các công bố khoa học về Sensor phenomena and characterization","Cảm biến là thiết bị nhận biết thay đổi môi trường và chuyển đổi thành tín hiệu để đo lường, với các loại phổ biến như quang học, âm thanh, nhiệt độ, áp suất và chuyển động. Đặc tính hóa cảm biến bao gồm độ chính xác, nhạy, ổn định, tuyến tính và thời gian đáp ứng. Cảm biến được ứng dụng rộng rãi trong y tế, ô tô, điện tử tiêu dùng và công nghiệp, nâng cao tiện ích đời sống và hiệu quả sản xuất. Đây là lĩnh vực quan trọng trong thời đại số, với tiềm năng phát triển và tối ưu hóa chất lượng cuộc sống.","\u003Cp>\u003Cstrong>Hiện tượng cảm biến và đặc tính hóa\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>sensor phenomena and characterization\u003C\u002Fem>) là lĩnh vực khoa học kỹ thuật nghiên cứu các cơ chế chuyển đổi năng lượng vật lý, hóa học, sinh học thành tín hiệu điện và các phương pháp đo lường, hiệu chuẩn các tham số vận hành của cảm biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Khái niệm nền tảng về hiện tượng cảm biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thời đại Cách mạng Công nghiệp 4.0 và Internet vạn vật (IoT), cảm biến (sensor) đóng vai trò là cơ quan xúc giác của mọi hệ thống kỹ thuật thông minh, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%20th%E1%BA%ADp%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}} thời gian thực từ thế giới vật lý xung quanh. Bản chất vật lý của cảm biến là một bộ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} (transducer), biến đổi một đại lượng không điện (đại lượng đo - measurand như nhiệt độ, áp suất, gia tốc, từ trường, nồng độ hóa chất) thành một đại lượng điện tương ứng (điện áp, dòng điện, điện tích, điện trở, điện dung hoặc tần số).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hiện tượng cảm biến\u003C\u002Fstrong> (sensor phenomena) là tập hợp các nguyên lý, quy luật và hiệu ứng vật lý, hóa học hoặc sinh học cho phép quá trình chuyển đổi năng lượng này diễn ra tại lớp vật liệu nhạy (sensing material) của cảm biến.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Các cơ chế chuyển đổi năng lượng (Transduction Mechanisms) chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hiện tượng cảm biến được phân loại dựa trên bản chất vật lý của cơ chế tương tác:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>2.1. Các hiệu ứng điện cơ và cơ học\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng điện trở áp (Piezoresistive effect):\u003C\u002Fstrong> Sự thay đổi điện trở suất của vật liệu bán dẫn hoặc kim loại dưới tác dụng của ứng suất cơ học hoặc biến dạng đàn hồi. Ứng dụng rộng rãi trong cảm biến áp suất màng silicon và đầu đo biến dạng (strain gauge).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng áp điện (Piezoelectric effect):\u003C\u002Fstrong> Sự xuất hiện của điện tích trái dấu trên các bề mặt đối diện của tinh thể không có tâm đối xứng (như thạch anh \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SiO_2\u003C\u002Fscript>, gốm PZT) khi chịu biến dạng nén hoặc kéo. Thường dùng đo dao động, áp suất động và cảm biến siêu âm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng biến thiên điện dung và điện cảm:\u003C\u002Fstrong> Sự thay đổi khoảng cách, diện tích đối diện hoặc hằng số điện môi giữa các bản cực khi có tác động cơ học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch3>2.2. Các hiệu ứng nhiệt điện\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng Seebeck (Nhiệt điện động):\u003C\u002Fstrong> Sự xuất hiện một suất điện động tại mối nối giữa hai kim loại hoặc chất bán dẫn khác nhau khi có sự chênh lệch nhiệt độ giữa hai đầu mối nối. Là nguyên lý của cặp nhiệt điện (thermocouple).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt điện trở (RTD và Thermistor):\u003C\u002Fstrong> Sự biến thiên điện trở suất của kim loại thuần khiết (bạch kim Pt100, Pt1000) hoặc gốm oxide bán dẫn theo nhiệt độ tuyệt đối.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng hỏa điện (Pyroelectric effect):\u003C\u002Fstrong> Sự thay đổi độ phân cực điện tự phát của tinh thể khi nhiệt độ biến thiên theo thời gian, ứng dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20h%E1%BB%93ng%20ngo%E1%BA%A1i%22%7D}} thụ động (PIR) phát hiện chuyển động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch3>2.3. Các hiệu ứng điện từ và quang điện\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng Hall:\u003C\u002Fstrong> Sự xuất hiện của hiệu điện thế ngang khi một dây dẫn hoặc tấm bán dẫn có dòng điện chạy qua được đặt trong một từ trường vuông góc. Dùng đo vị trí góc, dòng điện và tốc độ quay.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng từ trở (AMR, GMR, TMR):\u003C\u002Fstrong> Sự thay đổi điện trở của các màng mỏng từ tính dưới tác động của từ trường ngoài, nền tảng của các đầu đọc ổ cứng và cảm biến la bàn điện tử.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu ứng quang điện trong và quang dẫn:\u003C\u002Fstrong> Sự kích thích các hạt mang điện (electron - lỗ trống) khi vật liệu bán dẫn hấp thụ photon ánh sáng có năng lượng lớn hơn độ rộng vùng cấm, ứng dụng trong photodiode, phototransistor và cảm biến hình ảnh CMOS\u002FCCD.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch3>2.4. Các hiện tượng hóa học và sinh học\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Dựa trên sự hấp phụ khí trên bề mặt oxit kim loại bán dẫn (như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SnO_2, ZnO\u003C\u002Fscript>), tương tác trao đổi ion trên màng chọn lọc trong điện cực ISFET, hoặc phản ứng bắt cặp đặc hiệu sinh học giữa kháng thể - kháng nguyên, enzyme - cơ chất trên bề mặt cảm biến sinh học (biosensor) tạo ra sự thay đổi điện thế hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20plasmon%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} (SPR).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>3. Đặc tính hóa tĩnh học của cảm biến (Static Characterization)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đặc tính hóa là quá trình thực nghiệm đo đạc định lượng để xác định mối quan hệ giữa đại lượng đầu vào và tín hiệu đầu ra của cảm biến trong điều kiện trạng thái dừng:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đường cong chuẩn và Độ nhạy (Sensitivity):\u003C\u002Fstrong> Độ nhạy \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S\u003C\u002Fscript> là đạo hàm bậc nhất của tín hiệu đầu ra \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Y\u003C\u002Fscript> theo đại lượng đo đầu vào \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X\u003C\u002Fscript>: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S = dY\u002FdX\u003C\u002Fscript>. Cảm biến lý tưởng có độ nhạy không đổi trên toàn bộ dải làm việc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ tuyến tính (Linearity):\u003C\u002Fstrong> Mức độ sai lệch tối đa của đường cong thực nghiệm so với đường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93i%20quy%20tuy%E1%BA%BFn%20t%C3%ADnh%22%7D}} chuẩn, thường tính theo phần trăm của toàn dải đo (Full Scale - FS).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dải đo và Dải động (Range and Dynamic Range):\u003C\u002Fstrong> Khoảng giá trị đầu vào từ mức tối thiểu đến mức tối đa mà cảm biến có thể đo lường chính xác mà không bị bão hòa tín hiệu hoặc hư hại vật lý.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Giới hạn phát hiện (Limit of Detection - LOD) và Độ phân giải (Resolution):\u003C\u002Fstrong> Đại lượng biến thiên đầu vào nhỏ nhất có thể phân biệt được một cách tin cậy so với mức nhiễu nền của hệ thống (thường lấy tỷ số tín hiệu trên nhiễu SNR = 3).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ trễ (Hysteresis):\u003C\u002Fstrong> Sự chênh lệch giá trị đầu ra tại cùng một điểm đo đầu vào khi tiếp cận theo chiều tăng dần và theo chiều giảm dần của đại lượng đo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ trôi (Drift):\u003C\u002Fstrong> Sự thay đổi tín hiệu đầu ra theo thời gian khi đại lượng đo đầu vào được giữ cố định, bao gồm trôi điểm không (zero drift) và trôi độ nhạy theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>4. Đặc tính hóa động học của cảm biến (Dynamic Characterization)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi đại lượng đo biến thiên nhanh theo thời gian, hành vi của cảm biến được mô tả thông qua các mô hình {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20vi%20ph%C3%A2n%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống bậc 0:\u003C\u002Fstrong> Cảm biến đáp ứng tức thời không có trễ pha (như biến trở tuyến tính).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống bậc 1:\u003C\u002Fstrong> Đặc trưng bởi một hằng số thời gian \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\tau\u003C\u002Fscript> (như cảm biến nhiệt độ RTD). Thời gian đáp ứng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t_{90}\u003C\u002Fscript> là thời gian cần thiết để tín hiệu đầu ra đạt 90% giá trị xác lập sau một bước nhảy bậc thang ở đầu vào (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t_{90} \u0007pprox 2.3\tau\u003C\u002Fscript>).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống bậc 2:\u003C\u002Fstrong> Đặc trưng bởi tần số dao động tự nhiên riêng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\omega_n\u003C\u002Fscript> và hệ số tắt dần \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\zeta\u003C\u002Fscript> (như cảm biến gia tốc MEMS). Cần hiệu chỉnh hệ số tắt dần tối ưu (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\zeta \u0007pprox 0.707\u003C\u002Fscript>) để vừa đạt dải thông tần số phẳng rộng nhất vừa tránh hiện tượng quá đà vọt lố (overshoot).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>5. Phương pháp thử nghiệm và quy chuẩn đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đảm bảo độ tin cậy và khả năng hoán đổi lẫn nhau trong công nghiệp, quy trình đặc tính hóa cảm biến phải tuân thủ nghiêm ngặt các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20qu%E1%BB%91c%20t%E1%BA%BF%22%7D}} (như IEEE 1451, ISO\u002FIEC 17025):\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Sử dụng buồng tạo môi trường vi khí hậu chuẩn (nhiệt độ, độ ẩm, áp suất kiểm soát chính xác).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sử dụng các thiết bị chuẩn đo lường sơ cấp (primary calibration standards) có chuỗi liên kết chuẩn (metrological traceability) tới hệ đo lường quốc tế SI.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Áp dụng các thuật toán bù trừ phần mềm thông minh (smart compensation) trên chip xử lý vi điều khiển để tự động triệt tiêu sai số phi tuyến và ảnh hưởng của nhiệt độ môi trường xung quanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>6. Xu hướng phát triển cảm biến thế hệ mới và Trí tuệ nhân tạo (AI-Sensor)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cuộc cách mạng công nghệ vật liệu mới đang mở rộng biên giới của các hiện tượng cảm biến sang thang đo phân tử và lượng tử:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến vật liệu hai chiều (2D Materials):\u003C\u002Fstrong> Graphene, phosphorene và các dichalcogenide {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kim%20lo%E1%BA%A1i%20chuy%E1%BB%83n%20ti%E1%BA%BFp%22%7D}} (TMDs như \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">MoS_2\u003C\u002Fscript>) có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích cực đại, cho phép phát hiện sự hấp phụ của từng phân tử khí đơn lẻ với giới hạn phát hiện ở mức phần tỷ (ppb) hoặc phần nghìn tỷ (ppt).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến lượng tử (Quantum Sensors):\u003C\u002Fstrong> Khai thác hiện tượng định xứ lượng tử, vướng víu lượng tử và các tâm khuyết tật kim cương (NV centers) để đo lường từ trường, trọng trường và nhiệt độ với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%A2n%20gi%E1%BA%A3i%20kh%C3%B4ng%20gian%22%7D}} ở thang nanomet và độ nhạy vượt qua giới hạn lượng tử chuẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến tích hợp trí tuệ nhân tạo (Edge-AI Sensors):\u003C\u002Fstrong> Xu hướng tích hợp các mạng nơ-ron nhân tạo trực tiếp vào bộ điều hòa tín hiệu (ASIC) tại đầu cảm biến. Cảm biến thông minh có khả năng tự hiệu chuẩn (self-calibration), tự học đặc tính trôi dạt theo thời gian và giải mã tín hiệu phi tuyến phức tạp từ nhiều kênh cảm biến mảng mà không cần truyền dữ liệu thô về máy chủ trung tâm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Sensor phenomena and characterization","Hiện tượng cảm biến và đặc tính hóa (sensor phenomena and characterization) là lĩnh vực khoa học kỹ thuật nghiên cứu các cơ chế chuyển đổi năng lượng vật lý, hóa học, sinh học thành tín hiệu điện và các phương pháp đo lường, hiệu chuẩn các tham số vận hành của cảm biến.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Qiao, Yin, Suzuki, Miura (2023). Improvement of Sensitivity and Selectivity of Graphene-Based Gas Sensor by Strain. Volume 4: Advanced Materials: Design, Processing, Characterization and Applications; Advances in Aerospace Technology. doi:10.1115\u002Fimece2023-112231","Improvement of Sensitivity and Selectivity of Graphene-Based Gas Sensor by Strain","Qiao, Yin, Suzuki, Miura","Volume 4: Advanced Materials: Design, Processing, Characterization and Applications; Advances in Aerospace Technology",2023,"10.1115\u002Fimece2023-112231",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Zheng, Zhu, Krishnaswamy (2012). Nanofilm-coated photonic crystal fiber long-period gratings with modal transition for high chemical sensitivity and selectivity. SPIE Proceedings Smart Sensor Phenomena, Technology, Networks, and Systems Integration 2012. doi:10.1117\u002F12.915050","Nanofilm-coated photonic crystal fiber long-period gratings with modal transition for high chemical sensitivity and selectivity","Zheng, Zhu, Krishnaswamy","SPIE Proceedings Smart Sensor Phenomena, Technology, Networks, and Systems Integration 2012",2012,"10.1117\u002F12.915050",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Ghan, Lvov, Besser (2001). Characterization of Self-Assembled SnO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> Nanoparticles for Fabrication of a High Sensitivity and High Selectivity Micro-Gas Sensor. MRS Proceedings. doi:10.1557\u002Fproc-707-v7.7.1","Characterization of Self-Assembled SnO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> Nanoparticles for Fabrication of a High Sensitivity and High Selectivity Micro-Gas Sensor","Ghan, Lvov, Besser","MRS Proceedings",2001,"10.1557\u002Fproc-707-v7.7.1",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Các cơ chế chuyển đổi vật lý cơ bản (transduction phenomena) của cảm biến bao gồm những gì?","Bao gồm hiệu ứng áp điện (piezoelectric), hiệu ứng nhiệt điện (thermoelectric \u002F Seebeck), hiệu ứng điện trở áp (piezoresistive), hiệu ứng quang điện (photoelectric), hiệu ứng Hall từ trở, và các cơ chế thay đổi điện dung\u002Fđiện cảm dưới tác động của đại lượng đo.",{"question":47,"answer":48},"Những tham số tĩnh cốt lõi cần xác định khi đặc tính hóa một cảm biến là gì?","Bao gồm: độ nhạy (sensitivity - tỷ số thay đổi tín hiệu ra trên biến thiên đầu vào), giới hạn phát hiện (LOD), độ tuyến tính (linearity), độ trễ (hysteresis), độ trôi điểm không (zero drift), độ lặp lại và độ chọn lọc (selectivity) giữa các chất gây nhiễu.",{"question":50,"answer":51},"Đặc tính hóa động học (dynamic characterization) của cảm biến đo lường các yếu tố nào?","Đo lường thời gian đáp ứng (response time t90), thời gian phục hồi (recovery time), tần số cộng hưởng, dải thông làm việc (bandwidth) và hàm truyền đạt tần số để đánh giá khả năng theo dõi các biến đổi tức thời của môi trường đo.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"thu thập thông tin","chuyển đổi năng lượng","cảm biến hồng ngoại","cộng hưởng plasmon bề mặt","hồi quy tuyến tính","nhiệt độ môi trường","phương trình vi phân","tiêu chuẩn quốc tế","kim loại chuyển tiếp","độ phân giải không gian",10,true,"PUBLISHED","2024-11-28T10:10:41.803+00:00","2026-09-09T12:13:28.070+00:00","2026-09-09T12:13:27.672+00:00",272,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,101],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulink","Simulink là gì? Các công bố khoa học về Simulink",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu hoá","Tối ưu hoá là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu hoá",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"simulation","Simulation là gì? Các nghiên cứu khoa học về mô phỏng",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình chuyển động","Phương trình chuyển động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình hóa toán học","Mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trường điện từ","Trường điện từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trường điện từ",{"id":65,"title":100,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Kim loại chuyển tiếp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi giá trị toàn cầu","Chuỗi giá trị toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học"]