[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_selen{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_selen":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":45,"createUser":55,"publishUser":59,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"wikidataId":10,"relateTopics":82},"selen","Selen là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Selen là nguyên tố hóa học thuộc nhóm phi kim, số nguyên tử 34, tồn tại dưới nhiều dạng thù hình và đóng vai trò thiết yếu trong sinh học và công nghiệp. Với tính chất bán dẫn và khả năng tham gia vào các enzyme chống oxy hóa, selen được sử dụng rộng rãi trong thủy tinh, luyện kim, điện tử và dinh dưỡng con người. ","\u003Ch2>Định nghĩa và vị trí trong bảng tuần hoàn\n\u003Cp>\u003Cstrong>Selen\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Selenium\u003C\u002Fem>) là một nguyên tố thuộc nhóm 16 (chalcogen) trong bảng tuần hoàn, có vị trí giữa lưu huỳnh (S) và tellur (Te). Theo phân loại hiện đại, selen thường được xem là một nguyên tố phi kim hoặc đôi khi là một kim loại chuyển tiếp nhẹ, tùy thuộc vào hình thái và điều kiện hóa học. Dạng tinh thể ổn định nhất trong điều kiện thường là selen xám kim loại, nhưng selen còn tồn tại ở dạng vô định hình màu đỏ hoặc đen.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Từ góc độ hóa học‑vật lý, selen có cấu hình electron \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">[Ar]\\;3d^{10}4s^{2}4p^{4}\u003C\u002Fscript> và khối lượng nguyên tử khoảng 78.96 u. Việc nằm ở nhóm 16 khiến selen có những tính chất hòa trộn giữa phi kim và kim loại, ví dụ như khả năng dẫn điện tăng khi có ánh sáng chiếu vào (hiệu ứng quang dẫn) — điều sau này được ứng dụng trong các thiết bị cảm quang và bán dẫn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Vị trí trong bảng tuần hoàn và liên hệ tương quan với các nguyên tố lân cận giúp lý giải vì sao selen có những tính chất hóa học và sinh học đặc trưng: tính oxi hóa – khử linh hoạt, khả năng tạo nhiều hợp chất oxy hóa trạng thái như selenit (Se⁴⁺) và selenat (Se⁶⁺), và khả năng thay thế lưu huỳnh trong các phân tử sinh học. Sự hiểu biết về định nghĩa và vị trí của nguyên tố selen là cơ sở cho các phần tiếp theo bàn về đặc tính, ứng dụng và ảnh hưởng đến sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fh2>\u003Ch2>Đặc điểm vật lý và hóa học\n\u003Cp>Về tính chất vật lý, selen tồn tại ở nhiều dạng thù hình (allotrope): dạng xám‑kim loại cho cấu trúc bán dẫn ổn định; dạng đỏ vô định hình có màu đỏ‑nâu và thường được sử dụng trong ngành thủy tinh; dạng đen và các biến thể polyme Seₙ cũng được biết đến. Ví dụ, dạng xám có cấu trúc dạng chuỗi xoắn (“helical polymeric chains”) với khoảng cách Se–Se khoảng 237.3 pm và góc liên kết ~103.1° theo một nghiên cứu cấu trúc tinh thể. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Hóa học selen cho thấy nguyên tố này có nhiều trạng thái oxi hóa chính gồm: −2, 0, +4, +6.  Khả năng tạo hợp chất với trạng thái này khiến selen linh hoạt trong các phản ứng hóa học, từ dạng selenua (Se²⁻) trong khoáng vật, đến selenat (SeO₄²⁻) trong dung dịch. Ngoài ra, selen thể hiện tính lưỡng tính: trong môi trường nhất định, nó có thể thể hiện tính phi kim hóa (giống lưu huỳnh) và trong các điều kiện truyền dẫn điện cao, nó có tính dẫn điện như một bán dẫn (semiconductor) hoặc vật liệu quang‑ dẫn (photoconductor). \u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông tin định tính và định lượng về selen bao gồm: Điểm nóng chảy ~493.65 K, điểm sôi ~958 K, độ âm điện (Pauling) ~2.55.  Việc biết các thông số này là cần thiết để hiểu cách selen tương tác trong môi trường công nghiệp, môi trường tự nhiên và cả trong cơ thể sống.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fh2>\u003Ch2>Sản xuất và nguồn gốc tự nhiên\n\u003Cp>Selen không tồn tại nhiều ở dạng nguyên tố trong vỏ Trái Đất mà chủ yếu xuất hiện dưới dạng phụ phẩm trong các quặng sulfua – đặc biệt trong quá trình sản xuất đồng, chì hoặc kẽm.  Khi luyện đồng, các tinh lọc (anode slimes) thường chứa selen và sau đó được tách ra để thu hồi. Điều này khiến selen trở thành một nguyên tố phụ nhưng có giá trị kinh tế trong ngành khai khoáng và luyện kim.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trữ lượng và sản lượng selen thế giới tuy không lớn như các kim loại phổ biến khác nhưng vẫn có ý nghĩa đáng kể. Ví dụ, theo thống kê của các nguồn như USGS, selen được khôi phục từ phụ phẩm tinh luyện đồng và sau đó tái chế trong các ngành kính, hợp kim và vật liệu điện.  Các quốc gia dẫn đầu thường gồm Chile, Nga, Nhật Bản và Canada, nơi có quặng sulfua giàu hoặc có phụ phẩm luyện kim phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việc sản xuất selen thường kết hợp các công đoạn: oxy hóa selenua thành selen dioxide (SeO₂), sau đó khử hoặc kết tủa selen nguyên tố, tạo thành bột selen hoặc thỏi selen tinh khiết. Các ứng dụng công nghiệp được xác định rõ kết nối với nguồn selen này trong các sản phẩm như thủy tinh, linh kiện điện tử và mảng pin mặt trời. \u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fh2>\u003Ch2>Vai trò sinh học và dinh dưỡng\n\u003Cp>Selen là một vi chất thiết yếu đối với nhiều loài động vật – trong đó có con người – bởi nó cấu thành nên các selenoprotein quan trọng như glutathione peroxidase và iodothyronine deiodinase.  Nhờ vào các enzyme này, selen tham gia vào cơ chế chống oxy hóa, chuyển hóa hormone tuyến giáp và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các nghiên cứu dinh dưỡng, nhu cầu selen ở người trưởng thành vào khoảng 55 µg\u002Fngày. Thiếu selen có thể gây ra các rối loạn như bệnh cơ tim Keshan ở Trung Quốc và giảm miễn dịch, trong khi dư thừa selen (selenosis) có thể dẫn đến rụng tóc, móng giòn, mùi hành tỏi miệng và tổn thương thần kinh. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong tự nhiên, selen có thể thay thế lưu huỳnh trong các hợp chất sinh học – ví dụ selenocysteine được coi là “amino acid thứ 21” trong sinh hóa học vì được mã hóa đặc biệt vào protein. Điều này giải thích mức độ ảnh hưởng lớn của nguyên tố này dù tồn tại ở lượng rất nhỏ trong cơ thể. Việc hiểu vai trò sinh học và dinh dưỡng của selen là thiết yếu để cân bằng giữa nhu cầu và nguy cơ khi bổ sung hoặc tiếp xúc quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fh2>\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Selen được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ các tính chất hóa‑vật lý đặc trưng như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%C3%A1n%20d%E1%BA%ABn%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20d%E1%BA%ABn%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20%C4%83n%20m%C3%B2n%22%7D}}. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22luy%E1%BB%87n%20kim%22%7D}}, selen thường được thêm vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20kim%22%7D}} thép hoặc đồng để cải thiện tính {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gia%20c%C3%B4ng%22%7D}} (machinability) và giảm lượng chì, giúp sản phẩm vừa bền lại vừa thân thiện hơn với môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sản xuất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A7y%20tinh%22%7D}}, các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} selenat và selenit được sử dụng để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%AD%20m%C3%A0u%22%7D}} xanh‑lục do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%A1p%20ch%E1%BA%A5t%22%7D}} sắt và tạo màu đỏ cho kính nghệ thuật hoặc kính bảo hiểm chống tia hồng ngoại. Sản lượng sử dụng cho ngành thủy tinh chiếm gần 50 % tổng tiêu thụ selen toàn cầu. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghệ điện tử, selen từng được dùng làm vật liệu quang dẫn trong máy photocopy và cảm biến ánh sáng. Dù sau này nhiều ứng dụng đã chuyển sang silicon hoặc gallium arsenide, selen vẫn giữ vai trò trong vật liệu bán dẫn dạng cadmium selenide (CdSe) hoặc lithium‑selenium (Li–Se) cho pin lưu trữ. \u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường và độc tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Selen là một nguyên tố thiết yếu trong sinh học nhưng cũng có tiềm năng độc tính cao và khả năng tích tụ sinh vật trong môi trường. Việc thải ra từ khai khoáng, luyện kim, đốt than hoặc xử lý chất thải có thể dẫn đến sự xâm nhập của selen vào đất, nước và không khí, gây ra tình trạng ô nhiễm nghiêm trọng. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường nước ngọt, các hợp chất hòa tan như selenat (SeO₄²⁻) và selenit (SeO₃²⁻) có khả năng bị hấp thụ bởi thực vật phù du và tiến lên chuỗi thức ăn, dẫn đến tích tụ sinh học (bio‑accumulation) và thể hiện nguy cơ cao đối với sinh vật nước. Một nghiên cứu cho thấy rằng mức selen từ khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\ge 2\\,\\mu\\text{g\u002FL}\u003C\u002Fscript> có thể được xem là nguy hiểm đối với cá và chim thủy sinh. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các triệu chứng ngộ độc selen (selenosis) đã được ghi nhận ở người và động vật khi tiếp xúc với hàm lượng cao, bao gồm rụng tóc, móng giòn, hơi thở có mùi tỏi và tổn thương thần kinh. Ngược lại, thiếu selen lại gây ra giảm miễn dịch, bệnh cơ tim Keshan và rối loạn tuyến giáp. \u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Selen trong thực phẩm và dinh dưỡng con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Selen có mặt trong nhiều loại thực phẩm tự nhiên như hạt Brazil, hải sản, thịt bò, trứng và ngũ cốc nguyên hạt. Tuy nhiên hàm lượng trong thực phẩm phụ thuộc rất mạnh vào điều kiện đất và nguồn thức ăn, vì vậy phân bố địa lý có thể khiến nhu cầu selen của người dân khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số thực phẩm với hàm lượng selen tiêu biểu (µg\u002F100g):\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thực phẩm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hàm lượng Selen (µg\u002F100 g)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Hạt Brazil\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 1900\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cá ngừ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 108\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Thịt bò, nạc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 33\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Trứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 20\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Bánh mì nguyên cám\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>≈ 34\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Khuyến nghị hàng ngày của selen đối với người trưởng thành khoảng 55 µg\u002Fngày theo nhiều tổ chức y tế. Việc bổ sung selen vượt quá mức cho phép có thể phản tác dụng và dẫn tới nguy cơ ngộ độc, trong khi thiếu hụt lại gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. \u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Phân tích, định lượng và kỹ thuật đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo lường selen trong mẫu đất, nước, thực phẩm và sinh vật thường được thực hiện bằng các kỹ thuật hiện đại như quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), khối phổ kế ICP‑MS hoặc huỳnh quang tia X. Độ nhạy của các phương pháp này có thể đạt ngưỡng phần tỉ (ppb) hoặc thậm chí phần nghìn tỷ trong một số trường hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ dạng hóa học selen (ví dụ selenua, selenat, selenit) và môi trường mẫu giúp đảm bảo kết quả chính xác và khả năng so sánh giữa nghiên cứu. Một báo cáo của U.S. Geological Survey (USGS) cho thấy việc khai thác, xử lý và thải phụ phẩm luyện kim có thể dẫn đến tăng nồng độ selen trong môi trường ở những vùng cụ thể. \u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tiềm năng nghiên cứu và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hiện nay đang hướng đến việc hiểu rõ hơn về vai trò của selen trong y học cá thể hóa, nguy cơ môi trường và chế tạo vật liệu tiên tiến. Ví dụ, một nghiên cứu gần đây đăng trên tạp chí *Environmental Research* cho thấy mức selen phù hợp có thể hỗ trợ tim mạch, tăng cường miễn dịch và chống viêm. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực vật liệu, selen‑dựa trên bán dẫn hoặc composite nano selen đang được phát triển cho ứng dụng pin thể rắn, cảm biến và quang điện. Về môi trường, các công nghệ xử lý chất thải selen và phục hồi đất nhiễm selen đang được ưu tiên nhằm giảm thiểu rủi ro sinh học và ô nhiễm. \u003C\u002Fp>","Selen","Selenium",[18,20],"Nguyên tố selen","Selen (selenium, ký hiệu hóa học: Se, số nguyên tử: 34) là một nguyên tố hóa học phi kim thuộc nhóm 16 (chalcogen), là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu tham gia cấu trúc của axit amin selenocysteine trong các enzyme selenoprotein chống oxy hóa ở sinh vật.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Rayman, M. P. (2012). Selenium and human health. The Lancet, 379(9822), 1256-1268.","Selenium and human health","Rayman MP","The Lancet",2012,"10.1016\u002FS0140-6736(11)61452-9",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Fairweather-Tait, S. J., Bao, Y., Broadley, M. R., & Collings, R. (2011). Selenium in human health and disease. Antioxidants & Redox Signaling, 14(7), 1337-1383.","Selenium in human health and disease","Fairweather-Tait SJ, Bao Y, Broadley MR, Collings R","Antioxidants & Redox Signaling",2011,"10.1089\u002Fars.2010.3275",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Labunskyy, V. M., Hatfield, D. L., & Gladyshev, V. N. (2014). Selenoproteins: molecular pathways and physiological roles. Physiological Reviews, 94(3), 739-777.","Selenoproteins: molecular pathways and physiological roles","Labunskyy VM, Hatfield DL, Gladyshev VN","Physiological Reviews",2014,"10.1152\u002Fphysrev.00039.2013",[46,49,52],{"question":47,"answer":48},"Selenoprotein đóng vai trò sinh lý quan trọng nào trong cơ thể người?","Selenoprotein (như glutathione peroxidase và thioredoxin reductase) đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, tham gia chuyển hóa hormone tuyến giáp thông qua enzyme iodothyronine deiodinase, và hỗ trợ điều hòa miễn dịch.",{"question":50,"answer":51},"Khoảng cách giữa nhu cầu dinh dưỡng và ngưỡng ngộ độc của selen như thế nào?","Selen có khoảng an toàn điều trị rất hẹp; trong khi nhu cầu khuyến nghị hàng ngày ở người trưởng thành là khoảng 55 microgram, thì mức tiêu thụ trên 400 microgram mỗi ngày kéo dài có thể gây ngộ độc selen (selenosis) với biểu hiện rụng tóc, giòn móng và tổn thương thần kinh.",{"question":53,"answer":54},"Bệnh Keshan và bệnh Kashin-Beck có liên quan gì đến selen?","Bệnh Keshan (bệnh cơ tim sung huyết cấp hoặc mạn tính) và bệnh Kashin-Beck (bệnh thoái hóa biến dạng xương khớp mạn tính) là hai bệnh lý đặc hữu từng lưu hành ở các vùng đất có nồng độ selen cực thấp trong thổ nhưỡng và chuỗi thức ăn.",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"bán dẫn","quang dẫn","khả năng chống ăn mòn","luyện kim","hợp kim","gia công","thủy tinh","hợp chất","khử màu","tạp chất",10,true,"PUBLISHED","2025-09-30T02:28:35.524+00:00","2026-09-17T06:10:37.348+00:00","2025-10-20T08:11:20.526+00:00","2026-09-17T06:10:36.425+00:00",155,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydroxy","Hydroxy là gì? Các công bố khoa học về Hydroxy",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dịch chiết","Dịch chiết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Dịch chiết",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang xúc tác","Quang xúc tác là gì? Nghiên cứu khoa học về Quang xúc tác",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ligand","Ligand là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ligand",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính sinh học","Hoạt tính sinh học là gì? Các công bố khoa học về Hoạt tính sinh học"]