[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_sang%20ch%E1%BA%A5n%20t%C3%A2m%20l%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sang chấn tâm lý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":49,"createUser":59,"publishUser":10,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":79,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":80,"relateTopics":81},"sang chấn tâm lý","Sang chấn tâm lý là gì? Phân loại, cơ chế thần kinh và điều trị PTSD","Sang chấn tâm lý là phản ứng cảm xúc và nhận thức sâu sắc xảy ra sau khi cá nhân trải qua biến cố đe dọa trực tiếp tính mạng hoặc sự toàn vẹn thể xác tinh thần.","\u003Cp>\u003Cstrong>Sang chấn tâm lý\u003C\u002Fstrong> (psychological trauma) là trạng thái tổn thương cảm xúc, nhận thức và sinh lý thần kinh sâu sắc xảy ra khi một cá nhân phải trải qua hoặc chứng kiến những biến cố thảm khốc vượt quá ngưỡng chịu đựng và khả năng thích ứng thông thường của tâm trí—chẳng hạn như tai nạn nghiêm trọng, thiên tai tàn khốc, chiến tranh bạo lực, hoặc bị xâm hại thể xác và lạm dụng tình dục.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hình thái sang chấn tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sang chấn đơn cấp tính (Acute \u002F Type I Trauma):\u003C\u002Fstrong> Bắt nguồn từ một biến cố kinh hoàng đơn lẻ, bất ngờ và xảy ra trong khoảng thời gian ngắn (như tai nạn xe hơi chết người, một vụ cướp có vũ trang, hoặc sống sót qua động đất).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sang chấn mãn tính phức hợp (Chronic \u002F Complex \u002F Type II Trauma):\u003C\u002Fstrong> Hậu quả của các chuỗi biến cố đau đớn lặp đi lặp lại kéo dài không lối thoát trong nhiều tháng hoặc nhiều năm, thường có yếu tố bạo lực giữa các cá nhân (Interpersonal violence) như bạo hành gia đình, bỏ bê ngược đãi thời thơ ấu, giam cầm hoặc buôn bán người.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sang chấn liên thế hệ (Intergenerational \u002F Historical Trauma):\u003C\u002Fstrong> Các tổn thương tâm lý tập thể quy mô lớn (nạn diệt chủng, chiến tranh tàn phá, phân biệt chủng tộc có hệ thống) được truyền qua các thế hệ tiếp nối thông qua văn hóa, cách nuôi dạy con cái và các cơ chế biểu sinh học di truyền (Epigenetics).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học thần kinh của não bộ bị sang chấn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu hình ảnh học thần kinh chức năng (fMRI, PET scan) đã làm sáng tỏ \"bản đồ mạch thần kinh của sang chấn\":\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Cấu trúc não bộ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Thay đổi giải phẫu &amp; chức năng\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Biểu hiện tâm lý lâm sàng tương ứng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Hạch hạnh nhân (Amygdala)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tăng hoạt tính quá mức (Hyperactivation) liên tục, giảm ngưỡng kích hoạt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Trạng thái cảnh giác cao độ (Hypervigilance), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20gi%E1%BA%ADt%20m%C3%ACnh%22%7D}} hoảng loạn, dễ bùng phát cơn tức giận hoặc sợ hãi dữ dội\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Hồi hải mã (Hippocampus)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Teo giảm thể tích mô, suy giảm khả năng gán nhãn thời gian và bối cảnh cho ký ức\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hiện tượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%93i%20t%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} xâm nhập (Flashbacks) sống động; người bệnh cảm nhận sự việc kinh hoàng như đang xảy ra ngay lúc này\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Vỏ não trước trán trong (mPFC)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giảm hoạt tính ức chế (Hypoactivation), mất khả năng điều hòa kiểm soát hạch hạnh nhân\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mất kiểm soát cảm xúc, tê liệt cảm xúc nhận thức (Emotional numbness) hoặc phân ly (Dissociation)\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Trục Dưới đồi - Tuyến yên - Thượng thận (HPA axis)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Rối loạn tiết hormone {{topic|%7B%22topic%22%3A%22cortisol%22%7D}} và tăng trương lực giao cảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22noradrenaline%22%7D}} kéo dài\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mất ngủ kinh niên, kiệt sức thể chất, rối loạn tự miễn và đau cơ xơ hóa\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5 của Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ), chẩn đoán PTSD đòi hỏi các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%A9ng%20k%C3%A9o%20d%C3%A0i%22%7D}} trên 1 tháng và gây suy giảm nghiêm trọng chức năng xã hội, bao gồm 4 cụm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Triệu chứng xâm nhập (Intrusion):\u003C\u002Fstrong> Những ký ức đau buồn tái hiện không tự chủ, những cơn ác mộng lặp lại về sự kiện, hoặc phản ứng phân ly (cảm giác biến cố đang tái diễn).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Triệu chứng né tránh (Avoidance):\u003C\u002Fstrong> Cố gắng tránh né suy nghĩ, cảm xúc, hoặc tránh né các địa điểm, con người, đồ vật kích hoạt ký ức sang chấn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi tiêu cực về nhận thức và cảm xúc (Negative Cognitions and Mood):\u003C\u002Fstrong> Không thể nhớ các khía cạnh quan trọng của biến cố, hình thành niềm tin tiêu cực méo mó về bản thân và thế giới (\"Tôi hoàn toàn tồi tệ\", \"Không ai có thể tin cậy được\"), tự đổ lỗi sai lệch cho bản thân, cảm giác cô lập xa lánh mọi người.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Biến đổi kích thích và phản ứng (Arousal and Reactivity):\u003C\u002Fstrong> Hành vi cáu kỉnh dễ nổi nóng, hành động liều lĩnh tự hủy hoại bản thân, tăng cảnh giác cực độ, khó tập trung chú ý và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%A5t%20ng%E1%BB%A7%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp can thiệp và trị liệu phục hồi tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp Giải mẫn cảm và Tái xử lý {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%E1%BA%AFt%22%7D}} (EMDR - Eye Movement Desensitization and Reprocessing):\u003C\u002Fstrong> Bằng cách kết hợp kích thích song phương hai bán cầu não (chuyển động mắt qua lại, âm thanh luân phiên) trong khi gợi nhắc ký ức đau buồn, EMDR giúp não bộ tái xử lý và xếp lưu ký ức sang chấn vào ngăn quá khứ an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp Xử lý nhận thức (Cognitive Processing Therapy - CPT):\u003C\u002Fstrong> Hướng dẫn người bệnh nhận diện và chất vấn các \"điểm kẹt nhận thức\" (Stuck Points) méo mó về sự an toàn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C3%B2ng%20tin%22%7D}}, quyền lực, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C3%B2ng%20t%E1%BB%B1%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} và sự thân mật.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp Phơi nhiễm kéo dài (Prolonged Exposure - PE):\u003C\u002Fstrong> Tiếp cận từng bước có kiểm soát với các ký ức và tình huống đã từng né tránh trong môi trường trị liệu an toàn để dập tắt phản ứng sợ hãi có điều kiện.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp thân - tâm (Somatic Experiencing &amp; Yoga nhạy cảm sang chấn):\u003C\u002Fstrong> Giúp người bệnh kết nối lại với cảm giác cơ thể một cách an toàn, xoa dịu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BA%A7n%20kinh%20t%E1%BB%B1%20ch%E1%BB%A7%22%7D}} bị kích động quá mức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Psychological Trauma",[19,20,21,22],"chấn thương tâm lý","vết thương tâm lý","psychological trauma","sang chấn tinh thần","Sang chấn tâm lý (psychological trauma) là trạng thái tổn thương cảm xúc, nhận thức và sinh lý thần kinh sâu sắc xảy ra khi một cá nhân phải trải qua hoặc chứng kiến những biến cố thảm khốc vượt quá ngưỡng chịu đựng và khả năng thích ứng thông thường của tâm trí—chẳng hạn như tai nạn nghiêm trọng, thiên tai tàn khốc, chiến tranh bạo lực, hoặc bị xâm hại thể xác và lạm dụng tình dục.","SOCIAL_SCIENCES",[26,33,41],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":17,"year":30,"doi":31,"url":32},"Herman & van der Kolk (2003). Chapter 5. Traumatic Antecedents of Borderline Personality Disorder. Psychological Trauma.","Chapter 5. Traumatic Antecedents of Borderline Personality Disorder","Herman, van der Kolk",2003,"10.1176\u002Fappi.books.9781615376520.lg05","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1176\u002Fappi.books.9781615376520.lg05",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"van & Kolk (2002). Chapter 6. Assessment and Treatment of Complex PTSD. Treating Trauma Survivors With PTSD.","Chapter 6. Assessment and Treatment of Complex PTSD","van, Kolk","Treating Trauma Survivors With PTSD",2002,"10.1176\u002Fappi.books.9781615377008.lg06","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1176\u002Fappi.books.9781615377008.lg06",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Davis (2000). MEMBRANE SEPARATIONS | Diffusion Dialysis. Encyclopedia of Separation Science.","MEMBRANE SEPARATIONS | Diffusion Dialysis","Davis T.A.","Encyclopedia of Separation Science",2000,"10.1016\u002Fb0-12-226770-2\u002F05751-3","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fb0-12-226770-2\u002F05751-3",[50,53,56],{"question":51,"answer":52},"Rối loạn stress sau sang chấn (PTSD) theo DSM-5 gồm những cụm triệu chứng cốt lõi nào?","Gồm 4 cụm triệu chứng: (1) Trải nghiệm lại sang chấn xâm nhập (hồi tưởng ác mộng \u002F flashbacks); (2) Né tránh các tác nhân gợi nhớ sang chấn; (3) Biến đổi tiêu cực về nhận thức và cảm xúc; và (4) Tăng kích thích thần kinh tự chủ (cảnh giác quá mức, dễ giật mình, mất ngủ).",{"question":54,"answer":55},"Hạch hạnh nhân (Amygdala) và Hồi hải mã (Hippocampus) thay đổi như thế nào sau sang chấn?","Hạch hạnh nhân bị tăng hoạt tính quá mức (hyperactive) kích hoạt liên tục phản ứng 'chiến-hay-biến' (fight-or-flight), trong khi Hồi hải mã bị suy giảm thể tích và giảm chức năng bối cảnh hóa ký ức, khiến não bộ không thể phân biệt giữa nguy hiểm trong quá khứ và sự an toàn ở hiện tại.",{"question":57,"answer":58},"Các liệu pháp tâm lý dựa trên bằng chứng hàng đầu trong điều trị sang chấn là gì?","Gồm: Liệu pháp Xử lý nhận thức (CPT), Liệu pháp Phơi nhiễm kéo dài (Prolonged Exposure - PE), và Liệu pháp Giải mẫn cảm và Tái xử lý chuyển động mắt (EMDR).",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"phản ứng giật mình","hồi tưởng","cortisol","noradrenaline","triệu chứng kéo dài","mất ngủ","chuyển động mắt","lòng tin","lòng tự trọng","hệ thần kinh tự chủ",10,true,"PUBLISHED","2024-12-21T10:57:20.255+00:00","2026-09-02T02:04:40.939+00:00","2026-09-02T02:04:40.467+00:00",341,[82,85,88,91,94,97,100,103,106,109],{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng giấc ngủ","Chất lượng giấc ngủ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trục hpa","Trục hpa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lipid","Lipid là gì? Các nghiên cứu, công bố khoa học về Lipid",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"stress","Stress là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Stress",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"whoqol-bref","Whoqol-bref là gì? Các công bố khoa học về Whoqol-bref",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kết cấu trần thuật","Kết cấu trần thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thang điểm nihss","Thang điểm nihss là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":66,"title":110,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Cortisol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cortisol"]