[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%B1%20ph%C3%A1t%20sinh%20oxy{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sự phát sinh oxy":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"sự phát sinh oxy","Sự phát sinh oxy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Sự phát sinh oxy là quá trình quang hợp tạo ra oxy từ nước dưới tác động của ánh sáng, diễn ra ở thực vật, tảo và vi khuẩn lam nhờ hệ quang hợp II. Đây là cơ chế sinh học duy nhất bổ sung oxy cho khí quyển Trái Đất, giữ vai trò thiết yếu trong chu trình sống và cân bằng sinh thái toàn cầu. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Sự phát sinh oxy\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Oxygen evolution \u002F Oxygen generation\u003C\u002Fem>) là quá trình sinh học mà trong đó các sinh vật quang hợp sử dụng năng lượng ánh sáng để tách phân tử nước (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">H_2O\u003C\u002Fscript>) và giải phóng oxy phân tử (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">O_2\u003C\u002Fscript>) vào khí quyển.\u003C\u002Fp>. Đây là cơ chế duy nhất trên Trái Đất có khả năng bổ sung liên tục oxy vào khí quyển, đồng thời đóng vai trò trung tâm trong chu trình cacbon toàn cầu.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này không chỉ đơn thuần là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} mà là một chuỗi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} phức tạp, trong đó năng lượng ánh sáng được chuyển hóa thành năng lượng hóa học dưới dạng ATP và NADPH. Sản phẩm phụ là oxy được giải phóng vào môi trường, góp phần duy trì sự sống cho các sinh vật hiếu khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề phương trình tổng quát, sự phát sinh oxy có thể biểu diễn như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n6CO_2 + 6H_2O + photons \\rightarrow C_6H_{12}O_6 + 6O_2\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này khác với quang hợp kỵ khí (anoxygenic photosynthesis) vốn không tạo ra oxy, và chỉ được tìm thấy ở một số nhóm vi khuẩn cổ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh hóa của sự phát sinh oxy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực vật và các sinh vật quang hợp khác, sự phát sinh oxy diễn ra tại một protein phức hợp gọi là Hệ quang hợp II (Photosystem II – PSII), nằm trong màng thylakoid của lục lạp. Đây là nơi đầu tiên trong chuỗi truyền điện tử quang hợp, đóng vai trò khởi đầu chuỗi phản ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại trung tâm phản ứng của PSII, một cụm nguyên tử gồm 4 mangan, 1 canxi và 5 oxy (Mn\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>CaO\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>) xúc tác quá trình oxy hóa nước theo chu trình S-state. Mỗi photon hấp thụ giúp nâng cấp một trạng thái của hệ enzyme cho đến khi đủ năng lượng để phân tách một phân tử nước:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n2H_2O \\rightarrow 4H^+ + 4e^- + O_2\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác electron giải phóng được chuyển tiếp qua plastoquinone, cytochrome b6f, và cuối cùng đến hệ quang hợp I để tiếp tục chuỗi phản ứng sản sinh ATP và NADPH. Trong khi đó, proton góp phần vào gradient điện hóa để tổng hợp ATP, còn oxy được giải phóng vào khí quyển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thành phần chính của PSII:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>D1\u002FD2 proteins – giữ vai trò trong việc ổn định trung tâm phản ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CP43 và CP47 – các phức hợp {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A5p%20th%E1%BB%A5%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Oxygen-Evolving Complex (OEC) – nơi xảy ra phản ứng phân tách nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa sự khác biệt giữa hai hệ quang hợp trong thực vật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hệ quang hợp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Photosystem II (PSII)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng thylakoid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Oxy hóa nước, khởi động chuỗi truyền điện tử\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Photosystem I (PSI)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Màng thylakoid\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khử NADP\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> thành NADPH\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái của sự phát sinh oxy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát sinh oxy có ý nghĩa vượt xa một phản ứng hóa học. Oxy mà quá trình này tạo ra là nền tảng cho sự sống hiếu khí, chiếm ưu thế trên hành tinh. Quá trình này giúp duy trì nồng độ oxy ổn định trong khí quyển (~21%) và giữ cân bằng với lượng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> phát thải từ hô hấp và đốt nhiên liệu hóa thạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSinh vật phù du (phytoplankton) trong đại dương, bao gồm tảo silic, tảo lục và vi khuẩn lam, đóng góp hơn 50% tổng lượng oxy sản xuất toàn cầu mỗi năm. Mặc dù kích thước rất nhỏ, nhưng chúng là “lá phổi xanh” của Trái Đất dưới biển, có vai trò không kém gì rừng nhiệt đới trên cạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lợi ích sinh thái trực tiếp:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hỗ trợ sự sống của hệ sinh vật biển và cạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa khí hậu toàn cầu thông qua hấp thụ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tham gia vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} (carbon, nitrogen, phosphorus)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐọc thêm: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fnature13013\" target=\"_blank\">Nature: The Ocean’s Oxygen Factory\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử tiến hóa của quá trình phát sinh oxy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát sinh oxy lần đầu tiên xuất hiện khoảng 2,4–2,1 tỷ năm trước trong một sự kiện địa chất được gọi là Sự kiện Oxy hóa lớn (Great Oxidation Event – GOE). Trước thời điểm này, bầu khí quyển Trái Đất gần như không chứa oxy tự do, chủ yếu gồm methane, ammonia, và CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVi khuẩn lam là sinh vật đầu tiên phát triển khả năng quang hợp tạo oxy. Trong hàng triệu năm, oxy do chúng tạo ra dần tích tụ trong đại dương, phản ứng với sắt hòa tan tạo ra các tầng đá sắt cổ (banded iron formations), và cuối cùng thoát ra khí quyển khi các bể hấp thụ bão hòa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ quả của GOE:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Hình thành tầng ozone bảo vệ Trái Đất khỏi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%A9c%20x%E1%BA%A1%20c%E1%BB%B1c%20t%C3%ADm%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo điều kiện cho sự sống đa bào phát triển\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi hoàn toàn hóa học đại dương và đất liền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBằng chứng địa chất và sinh học cho GOE có thể tìm thấy trong các tầng đá cổ tại Úc, Nam Phi và Canada, với dấu tích đặc trưng là oxit sắt cổ kết tinh hàng tỷ năm trước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTài liệu tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0012825219300317\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Evolution of Oxygenic Photosynthesis\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các sinh vật tham gia vào quá trình phát sinh oxy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát sinh oxy là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} đặc trưng của ba nhóm sinh vật chính: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%20b%E1%BA%ADc%20cao%22%7D}}, tảo (đa bào và đơn bào), và vi khuẩn lam (cyanobacteria). Tất cả những sinh vật này đều sở hữu hệ thống quang hợp với photosystem II – nhân tố quyết định khả năng phân tách nước để tạo ra oxy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVi khuẩn lam được xem là nhóm sinh vật đầu tiên phát triển khả năng phát sinh oxy, mở đường cho sự thay đổi địa chất và sinh học của Trái Đất. Tảo và thực vật sau đó kế thừa hệ thống này thông qua tiến hóa nội cộng sinh (endosymbiosis), khi tổ tiên của lục lạp từng là vi khuẩn lam sống cộng sinh trong tế bào nhân thực cổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách nhóm sinh vật chính có khả năng phát sinh oxy:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vi khuẩn lam (Cyanobacteria):\u003C\u002Fstrong> sinh vật nhân sơ, sống ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BB%8Dt%22%7D}}, biển, đất, đá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tảo lục, tảo đỏ, tảo nâu:\u003C\u002Fstrong> {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20v%E1%BA%ADt%20nh%C3%A2n%20th%E1%BB%B1c%22%7D}}, đơn bào hoặc đa bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thực vật có lục lạp:\u003C\u002Fstrong> rêu, dương xỉ, cây hạt trần, cây hạt kín\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau minh họa mối quan hệ tiến hóa giữa các nhóm sinh vật quang hợp có khả năng phát sinh oxy:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm sinh vật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kiểu tế bào\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nơi cư trú\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lục lạp hay hệ quang hợp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi khuẩn lam\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân sơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nước, đất, đá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thylakoid nội bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tảo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân thực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biển, nước ngọt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lục lạp nội cộng sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân thực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đất liền, nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lục lạp nội cộng sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các công nghệ nghiên cứu sự phát sinh oxy\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc giải mã cơ chế phát sinh oxy là một trong những chủ đề trọng tâm của sinh học phân tử và sinh lý học thực vật hiện đại. Các kỹ thuật tiên tiến giúp mô tả chi tiết cấu trúc, động lực học và chức năng của các thành phần trong hệ thống quang hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ tiêu biểu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hiển vi kết tinh tia X (X-ray crystallography):\u003C\u002Fstrong> xác định cấu trúc nguyên tử của PSII và cụm Mn\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>CaO\u003Csub>5\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ femto giây:\u003C\u002Fstrong> quan sát các trạng thái trung gian trong phản ứng phân tách nước\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo (AI):\u003C\u002Fstrong> mô phỏng cấu trúc protein và dự đoán tương tác phân tử (ví dụ: AlphaFold của DeepMind)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột bước đột phá gần đây là việc ghi lại quá trình phân tách nước \"trong thời gian thực\" sử dụng máy chụp X-ray laser tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-022-04566-0\" target=\"_blank\">Nature: SLAC National Accelerator Laboratory\u003C\u002Fa>. Kết quả giúp các nhà khoa học hiểu rõ chuỗi trạng thái S-state và năng lượng cần thiết cho mỗi bước của phản ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động khí hậu và môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát sinh oxy đóng vai trò trung tâm trong việc điều hòa nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> của khí quyển. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu hiện nay, việc giảm số lượng sinh vật quang hợp do ô nhiễm, phá rừng và axit hóa đại dương đang làm suy giảm khả năng hấp thụ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> và phát thải O\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích dữ liệu từ các nghiên cứu môi trường cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa mật độ tảo biển với mức oxy hòa tan trong nước và nồng độ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> khí quyển. Việc giảm lượng sinh vật quang hợp sẽ gây ra:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm oxy hòa tan trong đại dương, dẫn đến \"vùng chết biển\"\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng tích tụ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, gây hiệu ứng nhà kính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi dòng chảy năng lượng trong chuỗi thức ăn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn chuyên sâu: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffmars.2021.638463\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Marine Science\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghệ năng lượng tái tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiểu được cơ chế phát sinh oxy là nền tảng để phát triển công nghệ quang hợp nhân tạo (artificial photosynthesis) – một giải pháp bền vững nhằm sản xuất nhiên liệu sạch từ ánh sáng mặt trời và nước. Mục tiêu là tái tạo hệ thống xúc tác tương đương PSII để phân tách nước thành hydro và oxy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hướng nghiên cứu hiện nay:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Thiết kế vật liệu xúc tác dựa trên Mn, Co, Ni có cấu trúc tương tự OEC\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp tế bào nhiên liệu ánh sáng (photoelectrochemical cells)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp công nghệ nano và enzyme tổng hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChương trình nghiên cứu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nrel.gov\u002Fresearch\u002Fartificial-photosynthesis.html\" target=\"_blank\">National Renewable Energy Laboratory\u003C\u002Fa> đang tập trung vào việc xây dựng hệ thống bền vững có thể hoạt động hiệu quả ngoài phòng thí nghiệm, hướng tới ứng dụng công nghiệp trong tương lai.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù đã có tiến bộ đáng kể, việc hiểu đầy đủ và tái tạo cơ chế phân tách nước trong PSII vẫn còn gặp nhiều thách thức. Các vấn đề chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu suất chuyển đổi ánh sáng thành năng lượng còn thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xúc tác nhân tạo chưa đạt độ ổn định và tốc độ phản ứng như tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong mô phỏng chính xác các trạng thái trung gian trong phản ứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriển vọng tương lai nằm ở sự kết hợp liên ngành giữa sinh học cấu trúc, hóa học lượng tử, công nghệ vật liệu và AI. Bằng cách học hỏi từ tự nhiên, con người có thể phát triển các hệ thống năng lượng sạch và bền vững dựa trên nguyên lý của sự phát sinh oxy.\n\u003C\u002Fp>","Sự phát sinh oxy","Oxygen evolution \u002F Oxygen generation","Sự phát sinh oxy là quá trình hóa học hoặc quang sinh học tạo ra khí oxy phân tử thông qua phản ứng oxy hóa nước, đóng vai trò nền tảng trong quang hợp của thực vật và quang điện phân giải phóng năng lượng sạch.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,35],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Torriero Angel A. J. (2026). Mechanistic Claims in Oxygen Evolution Electrocatalysis for Water Splitting: Evidence, Ambiguity, and Best-Practice Interpretation. Inorganics.","Mechanistic Claims in Oxygen Evolution Electrocatalysis for Water Splitting: Evidence, Ambiguity, and Best-Practice Interpretation","Torriero Angel A. J.","Inorganics",2026,"10.3390\u002Finorganics14030066",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":27,"doi":34,"url":10},"Tan Zhaojun, Wang Lei, Wang Demao et al. (2026). Hollow Core–Shell NiFeS for Enhanced Oxygen Evolution Reaction Electrocatalysis in Water Splitting. Langmuir.","Hollow Core–Shell NiFeS for Enhanced Oxygen Evolution Reaction Electrocatalysis in Water Splitting","Tan Zhaojun, Wang Lei, Wang Demao, Cai Wenhao, Wang Wen","Langmuir","10.1021\u002Facs.langmuir.5c06907",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Tariq Areeba, Ijaz Areeba, Ali Fahad et al. (2025). Metal–Organic Framework\u002FGO Electrocatalysis for Water Splitting: Oxygen Evolution Reaction and Hydrogen Evolution Reaction: A Comprehensive Review. Indus Journal of Bioscience Research.","Metal–Organic Framework\u002FGO Electrocatalysis for Water Splitting: Oxygen Evolution Reaction and Hydrogen Evolution Reaction: A Comprehensive Review","Tariq Areeba, Ijaz Areeba, Ali Fahad, Saeed Muhammad Talha, Khalid Samina","Indus Journal of Bioscience Research",2025,"10.70749\u002Fijbr.v3i6.1665",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Phức hợp tách nước tạo oxy trong quang hợp (OEC) chứa cụm ion nào?","OEC thuộc phức hợp quang hệ II (PSII) chứa cụm kim loại Mn4CaO5 hoạt động theo chu trình năm trạng thái S (chu trình Kok) để giải phóng một phân tử O2 từ hai phân tử H2O.",{"question":47,"answer":48},"Tại sao phản ứng tạo oxy (OER) trong điện phân nước lại gặp trở ngại nhiệt động học?","OER đòi hỏi quá trình chuyển giao 4 electron và 4 proton phức tạp với thế chuẩn 1.23 V (so với RHE), cần quá thế (overpotential) lớn và xúc tác kim loại quý như RuO2 hoặc IrO2.",{"question":50,"answer":51},"Thảm thực vật và thực vật phù du đóng góp tỷ lệ sinh oxy toàn cầu như thế nào?","Thực vật phù du và vi khuẩn lam trong lòng đại dương sản sinh hơn 50% tổng lượng oxy tự do cho khí quyển Trái Đất, phần còn lại đến từ rừng và thảm thực vật trên cạn.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"phản ứng hóa học","chuyển đổi năng lượng","năng lượng mặt trời","hấp thụ ánh sáng","chu trình dinh dưỡng","bức xạ cực tím","đặc điểm sinh lý","thực vật bậc cao","môi trường nước ngọt","sinh vật nhân thực",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:47.424+00:00","2026-09-14T02:10:34.038+00:00","2025-09-23T02:52:32.081+00:00","2026-09-14T02:10:33.564+00:00",180,[80,83,86,89,98,101,106,109,114,116],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"protein tái tổ hợp","Protein tái tổ hợp là gì? Các công bố khoa học về Protein tái tổ hợp",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ký sinh trùng","Ký sinh trùng là gì? Nghiên cứu khoa học về Ký sinh trùng",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"axit salicylic","Axit salicylic là gì? Tính chất hóa học và ứng dụng","Salicylic Acid","Axit salicylic (acid 2-hydroxybenzoic) là một acid carboxylic thơm chứa nhóm hydroxyl ở vị trí ortho, có công thức phân tử C7H6O3, đóng vai trò là hoạt chất tiêu sừng, tiền chất tổng hợp thuốc và hormone phòng vệ tự nhiên ở thực vật.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sóng cao tần","Sóng cao tần là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":20,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"tính chất hóa học","Tính chất hóa học: Khái niệm, phân loại phản ứng và quy luật biến đổi","Chemical Properties","Tính chất hóa học (chemical properties) là đặc tính của một chất chỉ biểu hiện thông qua các phản ứng hóa học làm biến đổi bản chất và thành phần cấu tạo phân tử của chất đó.",{"id":64,"title":115,"term":64,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Hấp thụ ánh sáng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trung đông","Trung đông là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trung đông"]