[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%B1%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_sự kích thích":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"relateTopics":83},"sự kích thích","Sự kích thích là gì? Cơ chế điện sinh lý học, điện thế hoạt động và dẫn truyền tín hiệu","Sự kích thích là quá trình tế bào hưng phấn đáp ứng với tác nhân kích thích qua kênh ion và điện thế hoạt động. Tìm hiểu mô hình Hodgkin-Huxley và chất dẫn truyền thần kinh.","\u003Ch2>Định nghĩa sự kích thích\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự kích thích (stimulation) là quá trình khi một kích thích ngoại sinh tác động lên hệ thống sinh học, gây thay đổi hoạt động của tế bào hoặc mô theo hướng tăng hoặc giảm chức năng. Các kích thích này có thể là vật lý (áp suất, rung động), hóa học (ion, phân tử tín hiệu), sinh học (virus, kháng nguyên) hoặc điện (dòng điện, điện trường).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khi tế bào nhận được kích thích mạnh vượt ngưỡng, xảy ra phản ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BB%AD%20c%E1%BB%B1c%22%7D}} hoặc biến đổi hình dạng thụ thể dẫn đến chuỗi sự kiện nội bào. Phản ứng này nhằm duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4i%22%7D}}, khởi động cơ chế tự bảo vệ hoặc điều chỉnh hoạt động sinh lý, bao gồm giải phóng chất trung gian, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95ng%20h%E1%BB%A3p%20protein%22%7D}} hoặc thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%83u%20hi%E1%BB%87n%20gen%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự kích thích đóng vai trò thiết yếu trong nhiều hệ thống sinh học: thần kinh (phản xạ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22co%20c%C6%A1%22%7D}}), nội tiết (tín hiệu hormone), miễn dịch (kích hoạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20lympho%22%7D}}) và cảm giác ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%8B%20gi%C3%A1c%22%7D}}, thính giác, khứu giác). Tính đa dạng của kích thích cho phép tế bào thích nghi với môi trường biến động và phối hợp hoạt động đa cơ quan.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại kích thích\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kích thích vật lý hoạt hóa thụ thể cơ học (mechanoreceptors) trong da, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tai%20trong%22%7D}} và mạch máu. Áp lực, căng giãn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A0ng%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} và rung động ứng suất đều được cảm nhận qua {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%AAnh%20ion%22%7D}} cơ học Piezo1\u002FPiezo2, điều hòa huyết áp và cảm giác chạm Piezo channels.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kích thích hóa học xảy ra khi các phân tử tín hiệu như neurotransmitter (acetylcholine, dopamine), hormone (insulin, adrenaline) hoặc ion (Ca2+, H+) liên kết đặc hiệu với thụ thể GPCR hoặc kênh ion xuyên màng. Sự gắn kết này khởi động con đường second messenger nội bào, dẫn đến thay đổi hoạt động enzyme hoặc biểu hiện gen.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích cơ học:\u003C\u002Fstrong> áp suất, độ căng, rung động.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích hóa học:\u003C\u002Fstrong> ligand–receptor, ion, pH.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích nhiệt:\u003C\u002Fstrong> thay đổi nhiệt độ kích hoạt kênh TRP.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kích thích điện:\u003C\u002Fstrong> điện cực y sinh, pacemaker, TENS.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Kích thích sinh học bao gồm kháng nguyên và cytokine tác động lên hệ miễn dịch, khởi động phản ứng viêm hoặc miễn dịch đặc hiệu. Ví dụ, lipopolysaccharide (LPS) từ vi khuẩn gắn TLR4 trên đại thực bào, dẫn đến tiết TNF-α và IL-6.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ chế thụ cảm\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thụ thể (receptor) là protein màng hoặc nội bào chuyên biệt nhận diện kích thích và truyền tín hiệu. Các kênh ion cảm ứng cơ học như Piezo hoạt động theo cơ chế “lỗ mở” khi màng căng, cho ion qua màng làm thay đổi điện thế nội bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở GPCR (G protein–coupled receptor), ligand gắn vào vùng ngoại bào gây chuyển đổi cấu hình, kích hoạt G protein nội bào. Gα tách ra và kích hoạt adenylate cyclase hoặc phospholipase C, tạo second messenger cAMP hoặc IP₃–DAG.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại thụ thể\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vị trí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế hoạt hóa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Piezo1\u002FPiezo2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màng tế bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màng căng → kênh mở → ion vào\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>GPCR\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màng tế bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ligand gắn → G protein → second messenger\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>TRP channels\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màng tế bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiệt độ ↑\u002F↓ → kênh mở\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>TLR4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màng đại thực bào\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>LPS gắn → NF-κB → cytokine\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Sau khi được kích hoạt, thụ thể thường trải qua quá trình nội bào hóa (endocytosis) hoặc phosphorylation để điều chỉnh cảm ứng, ngăn ngừa quá kích thích và tái tạo trạng thái hoạt động.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chuyển đổi tín hiệu (Signal transduction)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sau giai đoạn thụ cảm, tín hiệu được truyền qua các con đường nội bào bằng mô đun second messenger. Đường cAMP–PKA kích hoạt khi cAMP tăng, PKA phosphorylate các protein đích, điều chỉnh chuyển hóa glucose và biểu hiện gen.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đường IP₃–Ca2+–DAG: PLC phân giải PIP₂ thành IP₃ (giải phóng Ca2+ từ lưới nội chất) và DAG (kích hoạt PKC). Ca2+ và PKC phối hợp điều hòa co cơ, bài tiết hormone và quá trình apoptosis.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>MAPK\u002FERK pathway:\u003C\u002Fstrong> kích hoạt tăng sinh và phân chia tế bào (NCBI MAPK).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>PI3K\u002FAkt pathway:\u003C\u002Fstrong> điều hòa sống còn tế bào và chuyển hóa lipid.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>NF-κB pathway:\u003C\u002Fstrong> trung tâm phản ứng viêm và miễn dịch.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các cơ chế điều hòa ngược như phosphatase tách phosphate khỏi protein hoặc ubiquitination đánh dấu thụ thể cho phân hủy, giúp tế bào tránh kích thích kéo dài và duy trì homeostasis.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mã hóa và truyền tín hiệu thần kinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khi thụ thể cảm nhận kích thích, tín hiệu được chuyển đổi thành điện thế hoạt động (action potential) nhờ kênh natri và kali trên màng tế bào thần kinh. Điện thế hoạt động là xung điện ngắn (1–2 ms) có biên độ cố định (~100 mV) di chuyển dọc theo sợi trục với tốc độ từ 0,5 m\u002Fs (sợi không myelin) đến 120 m\u002Fs (sợi myelin hóa).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cường độ kích thích được mã hóa qua tần số xung (rate code): kích thích mạnh hơn làm tăng tần số xung, còn kích thích yếu hơn tạo ra tần số thấp. Ngoài ra, vị trí kích thích được mã hóa theo “labeled line”: mỗi đầu tận cùng thần kinh chuyên biệt cho một loại cảm giác (chạm, nhiệt, đau) và dẫn về vùng não chuyên dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại sợi thần kinh\u003C\u002Fth>\u003Cth>Myelin\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tốc độ dẫn truyền\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cảm giác\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Aα\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>80–120 m\u002Fs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cảm giác cơ, vận động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Aβ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>35–75 m\u002Fs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chạm nhẹ, rung\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Aδ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–30 m\u002Fs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiệt độ lạnh, đau nhói\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,5–2 m\u002Fs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đau âm ỉ, nhiệt độ ấm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Điều chỉnh và thích ứng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thụ thể có khả năng thích ứng với kích thích kéo dài để ngăn ngừa quá tải tín hiệu. Thích ứng nhanh (rapid adaptation) như ở Pacinian corpuscle mất tín hiệu sau vài mili giây, còn thích ứng chậm (slow adaptation) như ở Merkel cell vẫn tiếp tục phát tín hiệu trong giây đến phút.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Rapid adaptation:\u003C\u002Fstrong> phản hồi nhanh rồi tắt, giúp cảm nhận thay đổi đột ngột.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Slow adaptation:\u003C\u002Fstrong> phản hồi liên tục, thích hợp đo cường độ kích thích duy trì.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điều hòa ức chế:\u003C\u002Fstrong> neuron ức chế cạnh tranh (lateral inhibition) làm rõ ranh giới giữa các vùng kích thích.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Hậu quả của thích ứng bao gồm giảm độ nhạy với kích thích liên tục và khả năng hồi phục sau khi kích thích ngừng. Cơ chế phân tử liên quan đến phosphorylation kênh ion, nội bào hóa thụ thể và thay đổi độ nhạy thấp của kênh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng y sinh của kích thích\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong y học, kỹ thuật kích thích được khai thác để điều trị và phục hồi chức năng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện kích thích thần kinh xuyên da (TENS):\u003C\u002Fstrong> giảm đau mạn tính qua xung điện tần số thấp kích hoạt nội sinh chất ức chế đau (endorphin) FDA – Pain Management Devices.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Deep Brain Stimulation (DBS):\u003C\u002Fstrong> điện cực cấy ghép lên nhân đuôi gai điều trị Parkinson, loạn vận động, trầm cảm kháng trị.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Máy tạo nhịp tim (Pacemaker):\u003C\u002Fstrong> xung điện định kỳ kích thích co thất, điều hòa nhịp tim trong suy nút xoang.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các phương pháp kích thích sinh học hiện đại như stimulation optogenetics sử dụng ánh sáng để điều khiển neuron đã mở ra hướng điều trị chính xác cao cho rối loạn thần kinh và tâm thần.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Rối loạn do quá hoặc thiếu kích thích\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá kích thích (hyperstimulation) có thể dẫn đến co cơ quá mức, động kinh do neuron vận động bị kích hoạt liên tục, hoặc loạn nhịp tim khi điện cực pacemaker tần số cao. Ngược lại, thiếu kích thích (hypostimulation) gây teo cơ, giảm mật độ xương và suy giảm dẫn truyền thần kinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Central sensitization trong đau mạn tính là ví dụ của quá kích thích: neuron tủy sống và não bộ tăng độ nhạy dẫn đến cảm nhận đau cả khi kích thích yếu hoặc không có nguyên nhân đau thực sự.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Dynamic hyperalgesia:\u003C\u002Fstrong> tăng nhạy cảm với kích thích đau.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Allodynia:\u003C\u002Fstrong> đau do kích thích không gây đau bình thường (ví dụ nhẹ chạm).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Atrophy:\u003C\u002Fstrong> thiếu kích thích cơ và thần kinh dẫn đến teo và mất chức năng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phương pháp đo lường và đánh giá\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đánh giá kích thích và đáp ứng sinh lý sử dụng nhiều kỹ thuật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Điện sinh lý:\u003C\u002Fstrong> ghi điện thế hoạt động (single-unit recording), EEG, EMG đo phản hồi thần kinh và cơ bắp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh hóa:\u003C\u002Fstrong> định lượng second messenger (cAMP, Ca2+) và phosphorylation kinase qua ELISA, Western blot.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hình ảnh chức năng:\u003C\u002Fstrong> fMRI và PET theo dõi sự thay đổi chuyển hóa glucose và hoạt động não vùng đáp ứng kích thích.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các dữ liệu thu thập được kết hợp với mô hình toán học và machine learning để dự đoán đáp ứng cá nhân, tối ưu hóa liều lượng kích thích và tránh tác dụng phụ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Danh mục tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>Purves D., Augustine G. J., Fitzpatrick D., et al. (2001). \u003Ci>Neuroscience\u003C\u002Fi>. Sinauer Associates.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hodgkin A. L., Huxley A. F. (1952). “A quantitative description of membrane current and its application to conduction and excitation in nerve.” \u003Ci>The Journal of Physiology\u003C\u002Fi>, 117(4).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nature. (2014). “Piezo1 and Piezo2 are essential components of distinct mechanically activated cation channels.” \u003Ci>Nature\u003C\u002Fi>, 515(7526).\u003C\u002Fli>\u003Cli>FDA. Pain Management Devices. Available at: https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u002Fmedical-devices\u002Fpain-management\u003C\u002Fli>\u003Cli>Deuschl G., et al. (2006). “A randomized trial of deep-brain stimulation for Parkinson’s disease.” \u003Ci>The New England Journal of Medicine\u003C\u002Fi>, 355(9).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Boyden E. S., Zhang F., Bamberg E., Nagel G., Deisseroth K. (2005). “Millisecond-timescale, genetically targeted optical control of neural activity.” \u003Ci>Nature Neuroscience\u003C\u002Fi>, 8(9).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","excitation",[19,20,21],"tính hưng phấn","kích thích tế bào","cellular excitation","Sự kích thích (Cellular Excitation) là phản ứng sinh học của tế bào sống có tính hưng phấn trước các tác nhân kích thích, biểu hiện qua sự biến đổi điện thế màng và phát sinh dòng ion.","NATURAL_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Hodgkin, A. L., & Huxley, A. F. (1952). A quantitative description of membrane current and its application to conduction and excitation in nerve. The Journal of Physiology, 117(4), 500-544.","A quantitative description of membrane current and its application to conduction and excitation in nerve","Hodgkin, A. L., Huxley, A. F.","The Journal of Physiology",1952,"10.1113\u002Fjphysiol.1952.sp004764",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Neher, E., & Sakmann, B. (1976). Single-channel currents recorded from membrane of denervated frog muscle fibres. Nature, 260(5554), 799-802.","Single-channel currents recorded from membrane of denervated frog muscle fibres","Neher, E., Sakmann, B.","Nature",1976,"10.1038\u002F260799a0",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Catterall, W. A. (2000). From Ionic Currents to Molecular Mechanisms: The Structure and Function of Voltage-Gated Sodium Channels. Neuron, 26(1), 13-25.","From Ionic Currents to Molecular Mechanisms","Catterall, W. A.","Neuron",2000,"10.1016\u002Fs0896-6273(00)81133-2",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Những loại tế bào nào trong cơ thể có tính hưng phấn và khả năng đáp ứng kích thích?","Các tế bào có tính hưng phấn cao nhất gồm có tế bào nơron thần kinh, các loại tế bào cơ (cơ tim, cơ vân, cơ trơn) và một số tế bào biểu mô nội tiết chuyên biệt tiết hormone.",{"question":51,"answer":52},"Quy luật 'Tất cả hoặc không' (All-or-None Law) trong quá trình kích thích thần kinh là gì?","Quy luật này phát biểu rằng nếu kích thích không đạt ngưỡng khử cực, tế bào sẽ hoàn toàn không phát sinh điện thế hoạt động; nhưng khi kích thích đạt hoặc vượt ngưỡng, điện thế hoạt động sẽ bùng phát với biên độ cực đại không đổi.",{"question":54,"answer":55},"Vai trò của các kênh ion phụ thuộc điện thế trong cơ chế phát sinh sự kích thích?","Khi màng tế bào bị khử cực đến ngưỡng, các kênh Na+ phụ thuộc điện thế mở nhanh tạo dòng Na+ ồ ạt đi vào tế bào gây khử cực hoàn toàn; sau đó các kênh K+ mở ra cho ion K+ thoát ra ngoài để tái cực hồi phục điện thế nghỉ.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"khử cực","cân bằng nội môi","tổng hợp protein","biểu hiện gen","co cơ","tế bào lympho","thị giác","tai trong","màng tế bào","kênh ion",10,true,"PUBLISHED","2025-06-19T08:17:09.183+00:00","2026-09-02T06:04:37.529+00:00","2025-06-25T03:47:59.992+00:00","2026-09-02T06:04:37.103+00:00",226,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ánh sáng nhìn thấy","Ánh sáng nhìn thấy là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fertilizer","Fertilizer là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fertilizer",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vector chuyển gen","Vector chuyển gen là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"genome","Genome là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Genome",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"antibacterial","Antibacterial là gì? Các công bố khoa học về Antibacterial",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mỹ thuật việt nam","Mỹ thuật Việt Nam là gì? Các nghiên cứu về Mỹ thuật Việt Nam",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi khuẩn lactic","Vi khuẩn lactic là gì? Các công bố khoa học về Vi khuẩn lactic"]