[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%B1%20h%E1%BB%A3p%20t%C3%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%E1%BB%B1%20h%E1%BB%A3p%20t%C3%A1c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":60,"status":61,"createTime":62,"updateTime":63,"publishTime":64,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"wikidataId":10,"relateTopics":66},"sự hợp tác","Sự hợp tác là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Sự hợp tác (Cooperation \u002F Collaboration): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Sự hợp tác\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cooperation \u002F Collaboration\u003C\u002Fem>) là quá trình các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức cùng làm việc và phối hợp hành vi nhằm đạt được các mục tiêu chung hoặc tạo ra lợi ích tương hỗ mà các bên không thể thực hiện hiệu quả khi hành động đơn lẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hợp tác (cooperation) là hành vi phối hợp giữa hai hoặc nhiều bên nhằm đạt được mục tiêu chung vượt trội so với nỗ lực cá nhân. Trong bối cảnh xã hội loài người, hợp tác đã đóng vai trò then chốt trong việc hình thành cộng đồng, phát triển công nghệ và tạo dựng các thể chế phức tạp. Từ săn bắn hái lượm, xây dựng đê điều đến nghiên cứu khoa học và kinh doanh toàn cầu, hợp tác tạo điều kiện cho chia sẻ nguồn lực, kiến thức và rủi ro giữa các thành viên.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong kinh tế – xã hội hiện đại, hợp tác không chỉ dừng lại ở quan hệ cá nhân mà còn mở rộng thành các mạng lưới tổ chức, liên minh chiến lược, liên doanh quốc tế. Các tổ chức phi chính phủ, tập đoàn đa quốc gia và liên minh nghiên cứu công nghệ cao đều dựa vào cơ chế hợp tác để tối ưu hoá chi phí, đẩy nhanh tiến độ đổi mới và đảm bảo tính bền vững. Ngày nay, tầm quan trọng của hợp tác được thể hiện qua các chỉ số hiệu quả tổ chức (KPI), chỉ số đổi mới sáng tạo (Innovation Index) và chỉ số hạnh phúc (Happiness Index) của cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu học thuật về hợp tác ngày càng phát triển, tập trung vào việc phân tích các yếu tố khích lệ, rào cản tâm lý, cấu trúc tổ chức và công cụ kỹ thuật hỗ trợ. Kết quả cho thấy, môi trường tin cậy, chia sẻ chiến lược rõ ràng và công nghệ thông tin hỗ trợ giao tiếp nhanh chóng đóng vai trò quyết định trong việc duy trì và phát triển mối quan hệ hợp tác bền vững.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa hợp tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hợp tác (cooperation) được định nghĩa là quá trình hai hay nhiều cá nhân, nhóm hoặc tổ chức cùng tham gia vào một hoạt động chung với mục đích tạo ra giá trị hoặc kết quả vượt trội so với lao động đơn lẻ. Sự khác biệt cơ bản giữa hợp tác và cộng tác (collaboration) nằm ở phạm vi cam kết và tính chính thức: hợp tác thường mang tính dài hạn, có quy trình, vai trò và trách nhiệm được phân định rõ ràng; trong khi cộng tác thường linh hoạt, ngắn hạn và tập trung vào trao đổi ý tưởng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân biệt với cạnh tranh (competition), hợp tác nhấn mạnh vào lợi ích chung và chia sẻ rủi ro, trong khi cạnh tranh tập trung vào giành lợi thế cá nhân hoặc tổ chức. Networking (kết nối mạng xã hội) hỗ trợ thiết lập quan hệ, nhưng chưa nhất thiết hình thành cam kết hành động cụ thể; hợp tác thì luôn gắn liền với thỏa thuận triển khai dự án, phân bổ nguồn lực và chia sẻ kết quả.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hợp tác:\u003C\u002Fstrong> Cam kết dài hạn, vai trò rõ ràng, chia sẻ lợi ích và rủi ro.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cộng tác:\u003C\u002Fstrong> Linh hoạt, thường ngắn hạn, tập trung vào trao đổi ý tưởng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cạnh tranh:\u003C\u002Fstrong> Đua tranh vì lợi ích cá nhân, không chia sẻ tài nguyên.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Kết nối mạng:\u003C\u002Fstrong> Mở rộng quan hệ xã hội, không nhất thiết hành động chung.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Các loại hình hợp tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Căn cứ vào số lượng bên tham gia và hình thức tổ chức, hợp tác được chia thành các loại chính như hợp tác song phương, đa phương và đối tác công – tư (public–private partnership, PPP). Hợp tác song phương thường liên quan đến hai chủ thể ký kết thỏa thuận trực tiếp, dễ quản lý nhưng hạn chế về quy mô; hợp tác đa phương mở rộng ra nhiều bên, phức tạp hơn về cơ chế ra quyết định, nhưng mang lại nguồn lực và chuyên môn đa dạng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đối tác công – tư (PPP) là mô hình hợp tác giữa cơ quan nhà nước và doanh nghiệp tư nhân, tận dụng nguồn lực công và kỹ năng quản trị của khu vực tư để thực hiện các dự án công cộng như xây dựng hạ tầng, giáo dục, y tế. Mô hình này ngày càng được ưa chuộng nhờ khả năng chia sẻ chi phí, phân bổ rủi ro và nâng cao hiệu quả đầu tư.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số bên tham gia\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Song phương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đơn giản, ra quyết định nhanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quy mô và nguồn lực hạn chế\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đa phương\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuyên môn đa dạng, chia sẻ rủi ro\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phức tạp, mất nhiều thời gian thống nhất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>PPP\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhà nước &amp; tư nhân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đầu tư công – tư phối hợp, chia sẻ chi phí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Yêu cầu khung pháp lý rõ ràng, giám sát cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Lý thuyết và cơ chế tâm lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lý thuyết trò chơi (game theory) cung cấp khung phân tích hợp tác qua các mô hình như thế lưỡng nan người tù (Prisoner’s Dilemma). Trong mô hình này, chiến lược “tit for tat” (đáp trả tương xứng) được chứng minh là ổn định và khuyến khích hợp tác lâu dài: bên này hợp tác thì bên kia cũng hợp tác, vi phạm sẽ bị đáp trả tương ứng ở lượt kế tiếp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố tâm lý then chốt trong hợp tác bao gồm mức độ tin cậy, kỳ vọng về lợi ích chia sẻ và cảm nhận về công bằng. Chính sách minh bạch thông tin, phân chia công việc rõ ràng và cơ chế khen thưởng – phạt công bằng giúp tăng cường lòng tin, giảm rủi ro “ngồi không hưởng lợi” (free rider) và duy trì động cơ hợp tác.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Tin cậy (Trust):\u003C\u002Fstrong> Niềm tin vào năng lực và thiện chí của đối tác.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công bằng (Fairness):\u003C\u002Fstrong> Chia sẻ công việc và kết quả theo nguyên tắc hợp lý.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cam kết (Commitment):\u003C\u002Fstrong> Mức độ gắn bó dài hạn với mục tiêu chung.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đáp lại (Reciprocity):\u003C\u002Fstrong> Chiến lược “tit for tat” trong tương tác lặp lại.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Lợi ích của hợp tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hợp tác giúp tối ưu hóa nguồn lực bằng cách kết hợp chuyên môn, kỹ năng và tài nguyên từ nhiều bên, tạo ra giá trị chung cao hơn so với nỗ lực đơn lẻ. Khi các cá nhân hoặc tổ chức chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, quá trình ra quyết định trở nên toàn diện hơn, giảm thiểu sai sót và rút ngắn thời gian hoàn thành dự án (Harvard Business Review).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hợp tác cũng gia tăng sức sáng tạo thông qua sự đa dạng trong quan điểm. Các thành viên đến từ nhiều lĩnh vực và nền văn hóa khác nhau thường đưa ra những ý tưởng độc đáo, mở rộng phạm vi giải pháp và kích thích đổi mới. Nghiên cứu cho thấy nhóm đa dạng sáng tạo hơn tới 35% so với nhóm đồng nhất (Forbes).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tối ưu chi phí và thời gian\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gia tăng chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm\u002Fdịch vụ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Kích thích đổi mới và sáng tạo\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng cường mối quan hệ và uy tín giữa các bên\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thách thức và rủi ro\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Xung đột lợi ích là một trong những rào cản lớn nhất, khi mục tiêu cá nhân hoặc tổ chức không hoàn toàn trùng khớp. Nếu cơ chế phân chia lợi ích không công bằng, một số bên có thể giảm động lực đóng góp hoặc rút lui khỏi quan hệ hợp tác (American Psychological Association).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thiếu tin cậy và minh bạch thông tin dễ dẫn đến tình trạng “kẻ ăn không hết, người lần chẳng ra” (free rider), ảnh hưởng đến hiệu quả chung. Các vấn đề pháp lý và văn hóa cũng có thể tạo ra hiểu lầm, làm chậm tiến độ và gia tăng chi phí quản lý.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure>\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hậu quả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giải pháp\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Xung đột lợi ích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm động lực, rút lui\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thỏa thuận rõ ràng, cơ chế chia sẻ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thiếu minh bạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Free rider, mất tin cậy\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chính sách báo cáo định kỳ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Rào cản văn hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiểu lầm, chậm trễ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đào tạo đa văn hóa, phiên dịch\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Các mô hình hợp tác phổ biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong phát triển phần mềm, mô hình Agile và Scrum cho phép nhóm làm việc linh hoạt, cập nhật yêu cầu liên tục và phản hồi nhanh. Scrum phân chia công việc thành các sprint ngắn, mỗi sprint có mục tiêu rõ ràng và cuộc họp Daily Stand-up để đảm bảo đồng bộ (Scrum Alliance).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mạng lưới nghiên cứu hợp tác (research consortium) thường hình thành giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để chia sẻ dữ liệu, cơ sở vật chất và kinh phí nghiên cứu. Ví dụ, Human Genome Project là consortia quốc tế thành công, hoàn thành bản đồ gen người vào năm 2003 (National Human Genome Research Institute).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Platform cooperatives: mô hình sở hữu và quản lý nền tảng số bởi người dùng (Platform Cooperativism).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Liên minh chiến lược: các doanh nghiệp hợp lực để thâm nhập thị trường mới.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các hub đổi mới mở (innovation hubs): nơi khởi nghiệp và tập đoàn cùng phát triển sản phẩm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Công cụ và kỹ thuật hỗ trợ hợp tác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phần mềm quản lý dự án như Trello và Asana cung cấp giao diện Kanban, hỗ trợ theo dõi tiến độ công việc theo cột trạng thái, giao nhiệm vụ và nhắc nhở deadline (Trello, Asana).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nền tảng giao tiếp trực tuyến như Slack và Microsoft Teams tích hợp kênh chat, gọi video và chia sẻ file theo thời gian thực, giảm thiểu email và tăng tính tương tác (Slack, Microsoft Teams).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Zoom: họp trực tuyến, hội thảo web (Zoom).\u003C\u002Fli>\u003Cli>Google Workspace: Docs, Sheets, Drive chia sẻ tài liệu đồng bộ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>GitHub\u002FGitLab: hợp tác phát triển mã nguồn mở.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Ứng dụng trong kinh doanh và khoa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chuỗi cung ứng hợp tác (cooperative supply chain) giúp các nhà sản xuất, nhà phân phối và nhà bán lẻ chia sẻ thông tin tồn kho, dự báo nhu cầu và tối ưu hóa logistic, từ đó giảm tồn kho và chi phí vận hành (Harvard Business Review).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong nghiên cứu y sinh, các dự án hợp tác quốc tế như COVID-19 Vaccine Global Access Facility (COVAX) đã đẩy nhanh phát triển và phân phối vaccine, kết hợp viện nghiên cứu, doanh nghiệp dược và tổ chức y tế toàn cầu (Gavi).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Blockchain và hợp đồng thông minh (smart contract) đang được thử nghiệm để xây dựng nền tảng hợp tác phi tập trung, đảm bảo tính minh bạch, bất biến và tự động thực hiện thỏa thuận khi điều kiện được đáp ứng (Ethereum).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng trong phân tích dữ liệu nhóm, dự báo xung đột và đề xuất cơ chế phân chia nguồn lực tối ưu. Công cụ như GitHub Copilot đang hỗ trợ lập trình viên hợp tác viết mã hiệu quả hơn bằng cách gợi ý tự động.\u003C\u002Fp>","Sự hợp tác","Cooperation \u002F Collaboration","Sự hợp tác là quá trình các cá nhân, nhóm hoặc tổ chức cùng làm việc và phối hợp hành vi nhằm đạt được các mục tiêu chung hoặc tạo ra lợi ích tương hỗ mà các bên không thể thực hiện hiệu quả khi hành động đơn lẻ.","SOCIAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Dehez (2024). Cooperation and Fair Division. Springer Series in Game Theory Game Theory for the Social Sciences. doi:10.1007\u002F978-3-031-58241-7_4","Cooperation and Fair Division","Dehez","Springer Series in Game Theory Game Theory for the Social Sciences",2024,"10.1007\u002F978-3-031-58241-7_4",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Rapoport (2001). Spin-Offs of Game Theory to Social Psychology, Theoretical Biology and Philosophy. Evolution and Progress in Democracies. doi:10.1007\u002F978-94-017-1504-1_12","Spin-Offs of Game Theory to Social Psychology, Theoretical Biology and Philosophy","Rapoport","Evolution and Progress in Democracies",2001,"10.1007\u002F978-94-017-1504-1_12",{"citationText":37,"title":38,"authors":25,"source":39,"year":27,"doi":40,"url":10},"Dehez (2024). Game Theory for the Social Sciences. Springer Series in Game Theory. doi:10.1007\u002F978-3-031-58241-7","Game Theory for the Social Sciences","Springer Series in Game Theory","10.1007\u002F978-3-031-58241-7",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Lý thuyết trò chơi giải thích sự tiến hóa của hợp tác thông qua mô hình nào?","Mô hình kinh điển là 'Thế lưỡng nan của người tù lặp lại' (Iterated Prisoner's Dilemma), trong đó chiến lược 'Ăn miếng trả miếng' (Tit-for-Tat) chứng minh rằng sự hợp tác có thể tự phát và duy trì bền vững.",{"question":46,"answer":47},"Những yếu tố cốt lõi nào quyết định thành công của sự hợp tác liên tổ chức?","Bao gồm sự tin cậy lẫn nhau (trust), giao tiếp minh bạch, phân định rõ ràng quyền lợi và nghĩa vụ, mục tiêu chung hài hòa và cơ chế giải quyết xung đột hiệu quả.",{"question":49,"answer":50},"Hiện tượng 'kẻ đi xe không vé' (free-rider problem) cản trở sự hợp tác tập thể như thế nào?","Hiện tượng này xảy ra khi một số cá nhân hưởng lợi từ hàng hóa công cộng hoặc thành quả chung mà không đóng góp chi phí tương ứng, làm xói mòn động lực hợp tác của các thành viên khác.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.884+00:00","2026-09-03T03:09:54.549+00:00","2025-07-15T01:51:20.339+00:00",275,[67,70,81,91,96,102,106,111,116,120],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"aidet","Aidet là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":71,"title":72,"term":73,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"nội soi phế quản","Nội soi phế quản là gì? Các công bố khoa học về Nội soi phế quản","Nội soi phế quản","Bronchoscopy \u002F Flexible bronchoscopy","Nội soi phế quản là một thủ thuật nội soi y khoa sử dụng ống soi đưa qua đường mũi hoặc miệng để quan sát trực tiếp bên trong đường thở (thanh quản, khí quản và cây phế quản) nhằm mục đích chẩn đoán và can thiệp điều trị.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":20,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"stem education","Stem education là gì? Các công bố khoa học về Stem education","Giáo dục STEM","STEM education","Giáo dục STEM là mô hình giáo dục tích hợp liên môn giữa Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật và Toán học nhằm phát triển tư duy phản biện và năng lực giải quyết vấn đề thực tế.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":20,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":20,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":103,"definition":105,"discipline":20,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":20,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":20,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":117,"definition":119,"discipline":20,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":20,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm."]