[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_sự hài lòng":3,"_public_topic_publications_s%E1%BB%B1%20h%C3%A0i%20l%C3%B2ng{\"limit\":5}":98},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":15,"keywords":19,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":20,"status":21,"createTime":22,"updateTime":23,"publishTime":24,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":25,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"sự hài lòng","Sự hài lòng là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Sự hài lòng là trạng thái cảm xúc tích cực xuất hiện khi kỳ vọng, nhu cầu hoặc mong muốn của cá nhân được đáp ứng hay vượt qua thực tế. Nó phản ánh sự so sánh giữa mong đợi và trải nghiệm, liên quan đến cảm xúc, nhận thức, hành vi và được nghiên cứu trong tâm lý, kinh doanh, y tế. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm sự hài lòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hài lòng (Satisfaction) là trạng thái cảm xúc tích cực của một cá nhân khi những kỳ vọng, nhu cầu hoặc mong muốn của họ được đáp ứng hoặc vượt quá. Đây là một khái niệm đa chiều, vừa mang tính tâm lý vừa có ý nghĩa xã hội, kinh tế. Trong tâm lý học, sự hài lòng được xem như kết quả của quá trình so sánh giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế. Khi sự tương đồng hoặc vượt trội xảy ra, con người có cảm giác hài lòng; ngược lại, nếu trải nghiệm thấp hơn mong đợi, họ sẽ cảm thấy bất mãn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdictionary.apa.org\u002Fsatisfaction\" target=\"_blank\">Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA)\u003C\u002Fa>, sự hài lòng phản ánh một trạng thái tinh thần tạm thời hoặc dài hạn, tùy thuộc vào bối cảnh. Nó có thể gắn với những sự kiện nhỏ, như việc nhận được dịch vụ tốt tại một nhà hàng, hoặc gắn liền với những lĩnh vực quan trọng của đời sống như sức khỏe, công việc và mối quan hệ cá nhân. Khái niệm này có giá trị trong nghiên cứu hành vi, kinh doanh, y tế và chính sách công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kinh tế học, sự hài lòng thường gắn với khái niệm \"tiện ích\" (utility), phản ánh giá trị mà cá nhân nhận được từ việc tiêu thụ một hàng hóa hoặc dịch vụ. Mức độ hài lòng càng cao thì tiện ích cảm nhận càng lớn. Điều này làm cho sự hài lòng trở thành thước đo gián tiếp nhưng quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả của thị trường và dịch vụ công.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các lý thuyết nền tảng về sự hài lòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hài lòng đã được nhiều lý thuyết khoa học giải thích. Trong tâm lý học, lý thuyết mong đợi – xác nhận (Expectation-Confirmation Theory, ECT) nhấn mạnh vai trò của sự so sánh giữa kỳ vọng và kết quả thực tế. Nếu kết quả đáp ứng hoặc vượt qua kỳ vọng, cá nhân sẽ cảm thấy hài lòng. Ngược lại, nếu kết quả thấp hơn, sự bất mãn xuất hiện. Đây là mô hình phổ biến trong nghiên cứu về hành vi tiêu dùng và sự trung thành của khách hàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kinh tế học hành vi, sự hài lòng được liên hệ trực tiếp với lý thuyết tiện ích, coi nó là một chỉ số phản ánh mức độ thỏa mãn cá nhân khi sử dụng hàng hóa hay dịch vụ. Các nhà nghiên cứu hiện đại phát triển thêm nhiều lý thuyết khác để bổ sung, ví dụ lý thuyết bất cân xứng (Asymmetry Theory), giải thích rằng những trải nghiệm tiêu cực có tác động lớn hơn trải nghiệm tích cực trong việc hình thành sự hài lòng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lý thuyết xã hội học còn cho rằng sự hài lòng không chỉ phụ thuộc vào trải nghiệm cá nhân mà còn bị ảnh hưởng bởi bối cảnh xã hội, văn hóa và những chuẩn mực chung. Điều này giải thích tại sao hai người có trải nghiệm giống nhau nhưng mức độ hài lòng khác nhau, do sự khác biệt trong hệ giá trị và kỳ vọng xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lý thuyết mong đợi – xác nhận (ECT).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lý thuyết tiện ích trong kinh tế học hành vi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lý thuyết bất cân xứng (Asymmetry Theory).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các tiếp cận xã hội học về sự hài lòng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cấu thành sự hài lòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hài lòng không phải là một trạng thái đơn nhất mà được cấu thành từ nhiều yếu tố. Ba thành phần cơ bản thường được các nhà khoa học phân tích là cảm xúc, nhận thức và hành vi. Mỗi thành phần giữ một vai trò khác nhau trong việc hình thành sự hài lòng tổng thể của cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThành phần cảm xúc phản ánh trạng thái tích cực mà cá nhân cảm nhận được sau khi nhu cầu hoặc kỳ vọng được đáp ứng. Thành phần nhận thức liên quan đến quá trình so sánh và đánh giá giữa mong đợi và kết quả. Thành phần hành vi biểu hiện qua xu hướng tái diễn trải nghiệm, ví dụ tiếp tục mua hàng, trung thành với thương hiệu hoặc khuyến nghị người khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa ba thành phần chính và biểu hiện của chúng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cảm xúc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trạng thái tâm lý tích cực khi nhu cầu được đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm giác vui vẻ khi nhận dịch vụ tốt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhận thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá so sánh giữa kỳ vọng và trải nghiệm thực tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>So sánh giá trị sản phẩm với mong đợi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xu hướng lặp lại hoặc khuyến nghị trải nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khách hàng quay lại mua hàng hoặc giới thiệu cho bạn bè\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đo lường sự hài lòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐo lường sự hài lòng là một thách thức trong nghiên cứu vì đây là khái niệm mang tính chủ quan. Các công cụ đo lường được phát triển để chuẩn hóa việc đánh giá, giúp thu thập dữ liệu khách quan hơn. Trong đó, phổ biến nhất là thang đo Likert với các mức độ từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 7, thể hiện mức độ đồng ý hoặc hài lòng của người được khảo sát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài thang đo Likert, các nghiên cứu trong kinh doanh và dịch vụ thường áp dụng mô hình chỉ số hài lòng khách hàng (Customer Satisfaction Index – CSI). Đây là công cụ tổng hợp, tính toán dựa trên trọng số và điểm số đánh giá của khách hàng cho từng yếu tố quan trọng, ví dụ chất lượng sản phẩm, giá cả, dịch vụ hậu mãi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột công thức cơ bản thường dùng trong tính toán CSI:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nCSI = \\frac{\\sum_{i=1}^{n} (W_i \\times S_i)}{\\sum_{i=1}^{n} W_i}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công thức này, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> W_i \u003C\u002Fscript> là trọng số của yếu tố i, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> S_i \u003C\u002Fscript> là điểm số đánh giá. Chỉ số CSI thường dao động từ 0 đến 100, giá trị càng cao chứng tỏ mức độ hài lòng càng lớn. Việc đo lường CSI giúp doanh nghiệp, tổ chức hoặc nhà quản lý đưa ra quyết định cải thiện dịch vụ, sản phẩm và chính sách công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thang đo Likert: từ 1 đến 5 hoặc 1 đến 7.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chỉ số CSI: đánh giá tổng hợp theo trọng số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích định tính: phỏng vấn, nhóm thảo luận để hiểu sâu hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hài lòng là kết quả của nhiều yếu tố tác động đồng thời, bao gồm đặc điểm sản phẩm hoặc dịch vụ, điều kiện xã hội và những yếu tố cá nhân. Trong bối cảnh tiêu dùng, chất lượng sản phẩm và dịch vụ thường là yếu tố hàng đầu. Khi một sản phẩm đáp ứng đúng công dụng, bền bỉ và đáng tin cậy, khách hàng có xu hướng đánh giá cao sự hài lòng. Ngược lại, sự cố sản phẩm, dịch vụ kém chất lượng sẽ làm giảm đáng kể cảm giác thỏa mãn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá cả cũng là một yếu tố quyết định. Nếu khách hàng cảm nhận được giá trị nhận lại xứng đáng với chi phí bỏ ra, mức độ hài lòng sẽ tăng cao. Đây là cơ sở hình thành khái niệm \"giá trị cảm nhận\" (perceived value) trong nghiên cứu marketing. Ngoài ra, các yếu tố phi vật chất như thái độ phục vụ, tốc độ phản hồi và khả năng cá nhân hóa dịch vụ cũng có tác động quan trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững yếu tố mang tính xã hội và cá nhân như độ tuổi, trình độ học vấn, văn hóa và kỳ vọng cá nhân cũng góp phần hình thành sự hài lòng. Ví dụ, khách hàng trẻ tuổi thường đề cao sự tiện lợi và tốc độ, trong khi nhóm lớn tuổi có thể tập trung hơn vào sự an toàn và ổn định. Do đó, nghiên cứu sự hài lòng cần gắn với từng nhóm đối tượng cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự hài lòng trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y tế, sự hài lòng của bệnh nhân là chỉ số quan trọng đánh giá chất lượng dịch vụ. Nó không chỉ phản ánh hiệu quả điều trị mà còn thể hiện sự tôn trọng và chăm sóc toàn diện mà bệnh nhân nhận được. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4825515\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, mức độ hài lòng cao của bệnh nhân có liên quan trực tiếp đến sự tuân thủ điều trị, kết quả sức khỏe và niềm tin vào hệ thống y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của bệnh nhân bao gồm: chất lượng chuyên môn của bác sĩ, khả năng giao tiếp, sự minh bạch trong thông tin điều trị và sự tiện lợi trong quá trình khám chữa bệnh. Sự hài lòng cũng liên quan đến cơ sở vật chất, môi trường bệnh viện và sự chăm sóc từ nhân viên y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số quốc gia đã đưa sự hài lòng của bệnh nhân vào hệ thống đánh giá và xếp hạng bệnh viện. Điều này giúp nâng cao tính minh bạch, cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích các cơ sở y tế cải thiện chất lượng dịch vụ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự hài lòng trong kinh doanh và dịch vụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực kinh doanh, sự hài lòng của khách hàng là yếu tố cốt lõi để duy trì và phát triển doanh nghiệp. Một khách hàng hài lòng không chỉ có khả năng quay lại sử dụng dịch vụ mà còn lan tỏa hình ảnh tích cực đến người khác. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002F\" target=\"_blank\">Harvard Business Review\u003C\u002Fa>, một khách hàng hài lòng có thể đóng góp nhiều lần giá trị so với một khách hàng mới thông qua việc mua lại và giới thiệu cho bạn bè.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác chiến lược nâng cao sự hài lòng của khách hàng thường bao gồm: cải thiện chất lượng sản phẩm, đào tạo nhân viên dịch vụ, áp dụng công nghệ để tăng trải nghiệm cá nhân hóa, và xây dựng hệ thống chăm sóc sau bán hàng hiệu quả. Sự hài lòng cũng đóng vai trò trung gian quan trọng trong việc hình thành lòng trung thành khách hàng, từ đó giảm chi phí marketing và tăng lợi nhuận dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐo lường sự hài lòng trong kinh doanh thường được kết hợp với các chỉ số khác như Net Promoter Score (NPS), phản ánh khả năng khách hàng giới thiệu sản phẩm cho người khác. Sự kết hợp giữa CSI và NPS tạo ra cái nhìn toàn diện về trải nghiệm khách hàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự hài lòng trong môi trường làm việc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hài lòng của nhân viên trong tổ chức có ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, hiệu quả công việc và khả năng duy trì nhân sự. Nhân viên hài lòng thường có động lực làm việc cao, gắn bó với tổ chức và ít có ý định nghỉ việc. Ngược lại, sự không hài lòng dẫn đến hiện tượng \"quiet quitting\" hoặc tỷ lệ nghỉ việc cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fhuman-resource-management-review\" target=\"_blank\">Human Resource Management Review\u003C\u002Fa>, các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên bao gồm: lương thưởng, cơ hội thăng tiến, sự công bằng trong đánh giá, quan hệ với đồng nghiệp và môi trường làm việc. Một môi trường làm việc an toàn, hỗ trợ và có văn hóa tích cực sẽ thúc đẩy mức độ hài lòng cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tổ chức hiện đại thường triển khai khảo sát mức độ hài lòng của nhân viên hàng năm để điều chỉnh chính sách. Việc nâng cao sự hài lòng không chỉ mang tính phúc lợi mà còn là một chiến lược quản trị nguồn nhân lực bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động xã hội của sự hài lòng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự hài lòng không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân và tổ chức mà còn có tác động rộng lớn đến xã hội. Một cộng đồng có mức độ hài lòng cao thường duy trì sự ổn định xã hội, có chỉ số hạnh phúc cao và ít xảy ra xung đột. Ngược lại, sự bất mãn lan rộng có thể dẫn đến khủng hoảng niềm tin, bất ổn xã hội và giảm hiệu quả chính sách công.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quản lý nhà nước, đo lường sự hài lòng của người dân đối với dịch vụ công là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả quản trị. Nhiều quốc gia áp dụng khảo sát sự hài lòng công dân trong các lĩnh vực như hành chính công, giáo dục, y tế để làm cơ sở cải thiện chính sách và nâng cao sự minh bạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự hài lòng còn được xem là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Khi cá nhân cảm thấy hài lòng trong công việc, dịch vụ và đời sống, họ sẽ có xu hướng đóng góp nhiều hơn cho cộng đồng, tạo ra vòng xoáy tích cực trong phát triển kinh tế – xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>American Psychological Association (APA). \u003Ci>Satisfaction\u003C\u002Fi>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdictionary.apa.org\u002Fsatisfaction\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fdictionary.apa.org\u002Fsatisfaction\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Journal of Business Research. \u003Ci>Studies on Customer Satisfaction\u003C\u002Fi>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fjournal-of-business-research\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fjournal-of-business-research\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI. \u003Ci>Patient satisfaction and healthcare quality\u003C\u002Fi>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4825515\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC4825515\u002F\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harvard Business Review. \u003Ci>Customer Experience Insights\u003C\u002Fi>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fhbr.org\u002F\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Human Resource Management Review. \u003Ci>Job Satisfaction and Organizational Outcomes\u003C\u002Fi>. Truy cập tại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fhuman-resource-management-review\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fjournal\u002Fhuman-resource-management-review\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":16,"researcherId":10,"name":17,"imageUrl":18},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2025-09-12T07:00:47.621+00:00","2026-08-31T17:14:41.357+00:00","2025-09-12T13:56:30.680+00:00","2026-08-31T17:14:41.355+00:00",832,[28,31,34,44,47,58,69,75,86,92],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi cung ứng","Chuỗi cung ứng là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi cung ứng",{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mức độ hài lòng","Mức độ hài lòng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"giao diện người dùng","Giao diện người dùng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","User Interface (UI)","Giao diện người dùng (UI) là tập hợp các điểm chạm không gian, hình ảnh, văn bản và âm thanh qua đó người dùng tương tác, truyền lệnh và nhận phản hồi trực tiếp từ một ứng dụng phần mềm hoặc thiết bị kỹ thuật số.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tiêu chí đánh giá","Tiêu chí đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":48,"title":49,"term":50,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"lòng trung thành","Lòng trung thành là gì? Các công bố khoa học về Lòng trung thành","Lòng trung thành","loyalty","Lòng trung thành là trạng thái tâm lý và hành vi cam kết sâu sắc của một cá nhân đối với một tổ chức, thương hiệu hoặc đối tác, thể hiện qua sự gắn bó cảm xúc, niềm tin nhất quán và hành vi đồng hành lặp lại theo thời gian.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"tỷ lệ đáp ứng","Tỷ lệ đáp ứng là gì? Các công bố khoa học về Tỷ lệ đáp ứng","Tỷ lệ đáp ứng","Response rate \u002F Objective response rate (ORR)","Tỷ lệ đáp ứng là tỷ lệ phần trăm số bệnh nhân trong một thử nghiệm lâm sàng có kích thước khối u giảm xuống dưới một mức định lượng xác định trong một khoảng thời gian tối thiểu theo các tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị tiêu chuẩn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":53,"disciplineCode":54,"disciplineLabel":55,"disciplineColor":56,"disciplineIcon":57},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"code":4,"data":99,"meta":10},{"latest":100,"mostCited":101,"vietnamFeatured":156,"vietnamLatest":206},[],[102,116,130,143],{"publicationId":103,"title":104,"originalTitle":105,"authorNames":106,"authorCount":110,"journalName":111,"vietnamJournal":20,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":112,"url":113,"doi":114,"summary":115},"491bc000-b15a-451f-98bf-a3c4553232db","Tài nguyên dư thừa và hiệu suất cá nhân của các bác sĩ: vai trò trung gian của sự hài lòng công việc và bằng chứng thực nghiệm từ các bệnh viện công ở Bắc Kinh, Trung Quốc","Slack resources and individual performance of clinicians: the mediating role of job satisfaction and empirical evidence from public hospitals in Beijing, China",[107,108,109],"Lu Wei","Xinrui Song","Junli Zhu",5,"BMC Health Services Research",0,"https:\u002F\u002Fbmchealthservres.biomedcentral.com\u002Farticles\u002F10.1186\u002Fs12913-023-09358-y","10.1186\u002Fs12913-023-09358-y","\u003Cp>Công trình quản trị nguồn nhân lực y tế phân tích vai trò trung gian của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sự hài lòng\u003C\u002Fb> công việc giữa nguồn lực sẵn có và hiệu suất làm việc của bác sĩ tại các bệnh viện công ở Bắc Kinh. Kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa môi trường làm việc nhằm \u003Cb>nâng cao chất lượng điều trị\u003C\u002Fb> cho người bệnh.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":117,"title":118,"originalTitle":10,"authorNames":119,"authorCount":123,"journalName":124,"vietnamJournal":20,"publishDate":125,"publishYear":126,"totalCitation":10,"url":127,"doi":128,"summary":129},"21eaa6f4-2491-4554-a183-9e4fe4f3d0c3","42. SỰ HÀI LÒNG CỦA SẢN PHỤ VỀ DỊCH VỤ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH: MỘT NGHIÊN CỨU CẮT NGANG TẠI BỆNH VIỆN SẢN NHI NINH BÌNH",[120,121,122],"Bùi Thị Thu Hà","Vũ Phong Túc","Nguyễn Văn Tiến",3,"Tạp chí Y học Cộng đồng","2025-12-01",2025,"https:\u002F\u002Ftapchiyhcd.vn\u002Findex.php\u002Fyhcd\u002Farticle\u002Fview\u002F3852","10.52163\u002Fyhc.v66iCD21.3852","\u003Cp>Khảo sát y tế công cộng cắt ngang đánh giá \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sự hài lòng\u003C\u002Fb> của các sản phụ đối với dịch vụ chẩn đoán hình ảnh tại Bệnh viện Sản Nhi Ninh Bình. Phân tích hồi quy xác định thái độ giao tiếp của nhân viên và thời gian chờ đợi là những yếu tố then chốt, giúp \u003Cb>cải tiến quy trình khám chữa bệnh\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":131,"title":132,"originalTitle":10,"authorNames":133,"authorCount":136,"journalName":137,"vietnamJournal":20,"publishDate":138,"publishYear":139,"totalCitation":10,"url":140,"doi":141,"summary":142},"220fb1de-7f9d-4f72-bdf1-5cec28011b8a","Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ lưu trú tại khu nghỉ dưỡng Selectum Noa Cam Ranh",[134,135],"Phan Thị Xuân Hương","Nguyễn Ngô Thanh Nguyên",2,"Tạp chí Khoa học Tây Nguyên","2024-06-30",2024,"https:\u002F\u002Ftnjos.vn\u002Findex.php\u002Ftckh\u002Farticle\u002Fview\u002F485","10.5281\u002Fzenodo.12721199","\u003Cp>Nghiên cứu quản trị du lịch khảo sát các yếu tố tác động đến \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sự hài lòng\u003C\u002Fb> của du khách đối với dịch vụ lưu trú tại khu nghỉ dưỡng \u003Ci>Selectum Noa Cam Ranh\u003C\u002Fi>. Kết quả chỉ ra cơ sở vật chất và chất lượng phục vụ của nhân viên đóng vai trò quyết định, giúp \u003Cb>nâng cao năng lực cạnh tranh\u003C\u002Fb> trong ngành khách sạn.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":144,"title":145,"originalTitle":146,"authorNames":147,"authorCount":149,"journalName":150,"vietnamJournal":20,"publishDate":151,"publishYear":152,"totalCitation":10,"url":153,"doi":154,"summary":155},"01ecc63c-f024-4c51-a096-b54598709ac1","Bệnh nhân hài lòng với dịch vụ chăm sóc sức khỏe nhưng thiếu thông tin","Patiënt tevreden over gezondheidszorg maar mist informatie",[148],"   ",1,"TBV – Tijdschrift voor Bedrijfs- en Verzekeringsgeneeskunde","2007-10-01",2007,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002FBF03074668","10.1007\u002FBF03074668","\u003Cp>Báo cáo điều tra xã hội học trích từ khảo sát của Quỹ \u003Ci>Commonwealth\u003C\u002Fi> phân tích mức độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sự hài lòng\u003C\u002Fb> của bệnh nhân Hà Lan đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe. Dù đánh giá cao chi phí và tính khả thi tài chính, người dân vẫn yêu cầu bác sĩ cải thiện việc tư vấn, hướng dẫn \u003Cb>thông tin phác đồ điều trị\u003C\u002Fb> rõ ràng.\u003C\u002Fp>",[157,167,176,186,195],{"publicationId":158,"title":159,"originalTitle":10,"authorNames":160,"authorCount":149,"journalName":162,"vietnamJournal":163,"publishDate":10,"publishYear":164,"totalCitation":112,"url":165,"doi":10,"summary":166},"08d4e22a-6647-419e-b726-73a1c3d28464","Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của sinh viên đối với hoạt động giảng dạy của giảng viên",[161],"NB Như","Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp",true,2018,"https:\u002F\u002Fdthujs.vn\u002Findex.php\u002Fdthujs\u002Farticle\u002Fview\u002F568","\u003Cp>Khảo sát sư phạm định lượng nhận diện 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng cùng chiều đến \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sự hài lòng\u003C\u002Fb> của sinh viên đối với hoạt động giảng dạy của giảng viên tại trường cao đẳng sư phạm. Trong đó, phương pháp truyền đạt và sự tận tâm của giảng viên là nhân tố chủ chốt, giúp \u003Cb>nâng cao chất lượng đào tạo\u003C\u002Fb> nhà giáo tương lai.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":168,"title":169,"originalTitle":10,"authorNames":170,"authorCount":136,"journalName":173,"vietnamJournal":163,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":112,"url":174,"doi":10,"summary":175},"38319f29-b8b6-4188-9fab-faadc1618cbb","TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI CỦA DOANH NGHIỆP TÁC ĐỘNG ĐÊN Sự HÀI LÒNG VÀ GẮN KÊT CỦA NHÂN VIÊN",[171,172],"N Hồ","CHÍ MINH","Tạp chí tin học và điều khiển học","https:\u002F\u002Fscholar.dlu.edu.vn\u002Fthuvienso\u002Fbitstream\u002FDLU123456789\u002F210000\u002F1\u002FCVv146S132023300.pdf","\u003Cp>Nghiên cứu hành vi tổ chức ứng dụng mô hình \u003Ci>PLS-SEM\u003C\u002Fi> trên mẫu 350 nhân viên nhằm đánh giá tác động của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (\u003Ci>CSR\u003C\u002Fi>) đến \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sự hài lòng\u003C\u002Fb> và mức độ gắn kết với công ty. Kết quả giúp các nhà quản trị \u003Cb>hoạch định chiến lược phát triển bền vững\u003C\u002Fb> gắn liền với lợi ích người lao động.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":177,"title":178,"originalTitle":10,"authorNames":179,"authorCount":136,"journalName":182,"vietnamJournal":163,"publishDate":10,"publishYear":183,"totalCitation":112,"url":184,"doi":10,"summary":185},"67f6be57-be33-466d-a304-8ad624ef8526","Đo lường sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng",[180,181],"TQ Thịnh","NV Ngọc","Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải",2009,"https:\u002F\u002Fscholar.google.com\u002Fscholar?cluster=16006769559886068461&hl=en&oi=scholarr","\u003Cp>Bài báo tài chính ngân hàng thiết lập mô hình và thang đo định lượng đo lường \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sự hài lòng\u003C\u002Fb> của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng. Nghiên cứu chỉ ra các khía cạnh về sự tin cậy và thái độ phục vụ tạo nên sự trung thành, hỗ trợ \u003Cb>nâng cao năng lực cạnh tranh\u003C\u002Fb> trong thời kỳ chuyển đổi số.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":187,"title":188,"originalTitle":10,"authorNames":189,"authorCount":123,"journalName":182,"vietnamJournal":163,"publishDate":10,"publishYear":10,"totalCitation":112,"url":193,"doi":10,"summary":194},"17b67bc1-6277-48d5-9235-dad1b8a1bf50","Phân tích các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của người dân số tại chung cư Ehome 3",[190,191,192],"NTT Tâm","CV Truyền","TV Phụ","https:\u002F\u002Fwww.researchgate.net\u002Fprofile\u002FTrinh-Phu-8\u002Fpublication\u002F382137584_Phan_tich_cac_yeu_to_chat_luong_dich_vu_anh_huong_den_su_hai_long_cua_nguoi_dan_so_tai_chung_cu_Ehome_3\u002Flinks\u002F668eba0bc1cf0d77ffcbd111\u002FPhan-tich-cac-yeu-to-chat-luong-dich-vu-anh-huong-den-su-hai-long-cua-nguoi-dan-so-tai-chung-cu-Ehome-3.pdf","\u003Cp>Khảo sát dịch vụ đô thị phân tích mối liên hệ giữa các tiêu chí quản lý tòa nhà và \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sự hài lòng\u003C\u002Fb> của cư dân sinh sống tại chung cư \u003Ci>Ehome 3\u003C\u002Fi>. Kết quả thực nghiệm đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ an ninh và tiện ích nội khu, góp phần \u003Cb>cải thiện chất lượng môi trường sống\u003C\u002Fb> cộng đồng.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":196,"title":197,"originalTitle":10,"authorNames":198,"authorCount":123,"journalName":124,"vietnamJournal":163,"publishDate":202,"publishYear":126,"totalCitation":10,"url":203,"doi":204,"summary":205},"0037a54d-9eee-49b9-8b9a-fe20b69c61c1","36. SỰ HÀI LÒNG CỦA SINH VIÊN ĐIỀU DƯỠNG VỀ HÌNH THỨC HỌC TRỰC TUYẾN VÀ TRỰC TIẾP TRONG BỐI CẢNH BÌNH THƯỜNG MỚI SAU COVID-19",[199,200,201],"Nguyễn Vy Vân Thảo Ngân","Phạm Thị Ánh Hương","Bùi Đình Hoàn","2025-03-04","https:\u002F\u002Ftapchiyhcd.vn\u002Findex.php\u002Fyhcd\u002Farticle\u002Fview\u002F2102","10.52163\u002Fyhc.v66i2.2102","\u003Cp>Khảo sát giáo dục y khoa đối sánh mức độ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sự hài lòng\u003C\u002Fb> của sinh viên điều dưỡng giữa hai hình thức học tập trực tuyến và trực tiếp sau đại dịch COVID-19. Dữ liệu ghi nhận hình thức trực tiếp mang lại trải nghiệm thực hành tốt hơn, hỗ trợ \u003Cb>xây dựng chương trình đào tạo kết hợp\u003C\u002Fb> (\u003Ci>blended learning\u003C\u002Fi>) hiệu quả.\u003C\u002Fp>",[207],{"publicationId":208,"title":209,"originalTitle":10,"authorNames":210,"authorCount":149,"journalName":212,"vietnamJournal":163,"publishDate":213,"publishYear":214,"totalCitation":10,"url":215,"doi":216,"summary":217},"4198edb5-23ca-461e-a385-5774cc965eed","SỰ HÀI LÒNG HÔN NHÂN CỦA NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH",[211],"Đào Thị Duy Duyên","Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh","2023-12-28",2023,"https:\u002F\u002Fjournal.hcmue.edu.vn\u002Findex.php\u002Fhcmuejos\u002Farticle\u002Fview\u002F4060","10.54607\u002Fhcmue.js.20.12.4060(2023)","\u003Cp>Nghiên cứu tâm lý xã hội học tìm hiểu thực trạng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">sự hài lòng\u003C\u002Fb> hôn nhân của người trưởng thành tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua điều tra bảng hỏi. Phân tích thống kê làm rõ tác động của sự đồng cảm và nền tảng kinh tế gia đình, cung cấp \u003Cb>cơ sở dữ liệu khoa học\u003C\u002Fb> cho công tác tư vấn tâm lý gia đình.\u003C\u002Fp>"]