[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_s%E1%BB%B1%20g%E1%BA%AFn%20b%C3%B3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_s%E1%BB%B1%20g%E1%BA%AFn%20b%C3%B3":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"sự gắn bó","Sự gắn bó là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Sự gắn bó là khái niệm tâm lý học mô tả mối quan hệ cảm xúc lâu dài giữa cá nhân và người khác, giúp tạo cảm giác an toàn và tin tưởng. Nó hình thành cơ sở cho khả năng điều chỉnh cảm xúc, xây dựng mối quan hệ xã hội và ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý suốt đời. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa sự gắn bó\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự gắn bó (Attachment) là khái niệm tâm lý học mô tả mối quan hệ cảm xúc lâu dài và bền vững giữa một cá nhân và một người khác, thường là giữa trẻ em và người chăm sóc chính. Mối quan hệ này hình thành cơ sở để trẻ cảm thấy an toàn, tin tưởng và tự tin khám phá thế giới xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự gắn bó không chỉ liên quan đến mối quan hệ cha mẹ-con mà còn mở rộng đến các mối quan hệ xã hội khác, ảnh hưởng đến khả năng xây dựng tình bạn, mối quan hệ tình cảm và kỹ năng xã hội khi trưởng thành. Nó phản ánh sự đáp ứng lẫn nhau giữa nhu cầu cảm xúc của cá nhân và khả năng hỗ trợ của người chăm sóc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này được nghiên cứu rộng rãi trong tâm lý phát triển, tâm lý lâm sàng và giáo dục. Các nhà tâm lý học sử dụng khái niệm này để giải thích hành vi, khả năng điều chỉnh cảm xúc, hình thành tính cách, và dự đoán hành vi xã hội. Thông tin chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fparenting\u002Fattachment\">American Psychological Association (APA)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm sự gắn bó được John Bowlby đề xuất vào giữa thế kỷ 20, nhấn mạnh tầm quan trọng của mối quan hệ an toàn giữa trẻ em và người chăm sóc. Bowlby cho rằng hành vi gắn bó có giá trị tiến hóa, giúp trẻ sống sót bằng cách duy trì gần gũi với người chăm sóc và nhận được sự bảo vệ, hỗ trợ về mặt sinh lý và tâm lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mary Ainsworth tiếp tục phát triển lý thuyết này qua nghiên cứu \"Strange Situation\", phân loại kiểu gắn bó của trẻ thành bốn loại chính: gắn bó an toàn, né tránh, lo lắng\u002Fkháng cự, và lộn xộn. Mỗi kiểu gắn bó phản ánh cách trẻ tương tác với người chăm sóc khi đối mặt với căng thẳng hoặc xa cách tạm thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lịch sử nghiên cứu cũng ghi nhận việc ứng dụng các thang đo, quan sát hành vi, và thử nghiệm tâm lý để đánh giá sự gắn bó. Tham khảo chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchilddevelopment\u002Fattachment.html\">CDC - Child Development\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại gắn bó\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu đã phân loại gắn bó dựa trên hành vi và cảm xúc của trẻ đối với người chăm sóc. Bốn kiểu gắn bó cơ bản gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gắn bó an toàn:\u003C\u002Fstrong> Trẻ cảm thấy an toàn, tự tin khám phá môi trường, dễ dàng được trấn an khi người chăm sóc quay lại.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gắn bó né tránh:\u003C\u002Fstrong> Trẻ tránh tiếp xúc, ít chia sẻ cảm xúc, thường tự lập sớm và không tìm kiếm sự an ủi từ người chăm sóc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gắn bó lo lắng\u002Fkháng cự:\u003C\u002Fstrong> Trẻ lo lắng khi xa người chăm sóc, khó trấn an ngay cả khi người chăm sóc quay lại, biểu hiện mâu thuẫn trong hành vi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Gắn bó lộn xộn:\u003C\u002Fstrong> Trẻ biểu hiện hành vi bất ổn, mâu thuẫn, có thể xuất phát từ trải nghiệm căng thẳng, bạo lực hoặc lạm dụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng so sánh các kiểu gắn bó và đặc điểm hành vi:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Kiểu gắn bó\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm hành vi\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phản ứng khi xa cách\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>An toàn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tự tin, khám phá môi trường\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dễ được trấn an khi người chăm sóc quay lại\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Né tránh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tránh tiếp xúc, tự lập\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không tìm kiếm an ủi, giữ khoảng cách\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lo lắng\u002Fkháng cự\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mâu thuẫn, khó trấn an\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Biểu hiện lo lắng, khó chịu khi xa người chăm sóc\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Lộn xộn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bất ổn, mâu thuẫn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phản ứng không nhất quán, hoảng loạn hoặc đóng băng\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân hình thành sự gắn bó\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự gắn bó hình thành dựa trên tương tác giữa trẻ và người chăm sóc, đặc biệt trong những năm đầu đời. Chất lượng và sự nhất quán trong việc đáp ứng nhu cầu của trẻ là yếu tố then chốt quyết định kiểu gắn bó.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tình trạng cảm xúc, stress hoặc các vấn đề tâm lý của người chăm sóc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Môi trường gia đình, văn hóa và xã hội, bao gồm các mối quan hệ hỗ trợ, kinh tế và giáo dục.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Yếu tố di truyền, ảnh hưởng đến tính khí, khả năng điều chỉnh cảm xúc và đáp ứng với stress của trẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những trải nghiệm căng thẳng, bạo lực hoặc thiếu quan tâm trong giai đoạn đầu đời có thể dẫn đến gắn bó không an toàn, ảnh hưởng lâu dài đến khả năng thiết lập mối quan hệ xã hội và sức khỏe tâm lý khi trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tác động đến sự phát triển tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự gắn bó ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển nhận thức, cảm xúc và xã hội của trẻ. Trẻ có gắn bó an toàn thường tự tin, năng động khám phá môi trường và có khả năng điều chỉnh cảm xúc hiệu quả hơn. Chúng dễ dàng hình thành các mối quan hệ lành mạnh với bạn bè và người thân khi trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, trẻ có gắn bó không an toàn thường biểu hiện lo lắng, khó chịu, hay tránh né trong các tình huống xã hội. Những hành vi này có thể dẫn đến khó khăn trong học tập, khả năng hợp tác thấp và tăng nguy cơ gặp các vấn đề về tâm lý như trầm cảm, lo âu hay rối loạn hành vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu chỉ ra rằng chất lượng gắn bó trong những năm đầu đời là yếu tố dự báo quan trọng về sự phát triển xã hội, khả năng giải quyết xung đột và hành vi ứng phó với stress trong tuổi trưởng thành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong giáo dục và can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu về sự gắn bó giúp giáo viên, chuyên gia tâm lý và nhân viên y tế thiết kế các can thiệp hỗ trợ phát triển lành mạnh cho trẻ em. Ví dụ, trong trường học, giáo viên có thể tạo môi trường an toàn, khuyến khích tương tác tích cực, và phát triển kỹ năng xã hội cho trẻ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chương trình can thiệp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Chương trình nuôi dưỡng trẻ em sớm (Early Childhood Intervention) giúp cải thiện gắn bó an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hỗ trợ tâm lý cho phụ huynh gặp stress, trầm cảm hoặc khó khăn trong chăm sóc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phương pháp trò chuyện và chơi tương tác tăng cường sự gắn bó giữa trẻ và người chăm sóc.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Can thiệp cho trẻ mồ côi hoặc trải qua stress nặng để giảm nguy cơ gắn bó không an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tầm quan trọng trong mối quan hệ người lớn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự gắn bó không chỉ ảnh hưởng đến trẻ em mà còn tác động đến mối quan hệ giữa người lớn. Người có gắn bó an toàn thường duy trì mối quan hệ tình cảm ổn định, có khả năng hợp tác, hỗ trợ xã hội tốt và xử lý xung đột hiệu quả. Chúng dễ dàng duy trì các mối quan hệ cá nhân và gia đình lành mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, gắn bó không an toàn ở người lớn có thể dẫn đến mối quan hệ căng thẳng, xung đột, lo âu trong tình yêu và hôn nhân, khó khăn trong việc chia sẻ cảm xúc và thiết lập sự tin tưởng với người khác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Liên hệ với sức khỏe tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng gắn bó an toàn liên quan đến sức khỏe tâm lý tốt, giảm nguy cơ rối loạn lo âu, trầm cảm và các vấn đề hành vi. Người có gắn bó an toàn thường có khả năng ứng phó stress hiệu quả, duy trì mối quan hệ xã hội tích cực và phát triển sự tự tin cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngược lại, gắn bó không an toàn là yếu tố nguy cơ cho căng thẳng tâm lý, nghiện ngập, hành vi tự hại hoặc rối loạn hành vi. Các can thiệp tâm lý dựa trên lý thuyết gắn bó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và sức khỏe tâm thần. Tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fpi\u002Ffamilies\u002Fresources\u002Fattachment\">APA - Attachment and Mental Health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và ứng dụng hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây ứng dụng công nghệ MRI, theo dõi hormone stress như cortisol, và phân tích hành vi để hiểu cơ chế sinh học và thần kinh của sự gắn bó. Những dữ liệu này giúp dự đoán khả năng hình thành gắn bó an toàn, gắn bó không an toàn và những rối loạn cảm xúc liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng hiện đại bao gồm phát triển chương trình can thiệp sớm cho trẻ em gặp stress, hỗ trợ phụ huynh nuôi dưỡng gắn bó an toàn, và thiết kế các chương trình giáo dục, tư vấn tâm lý dựa trên phân loại kiểu gắn bó. Nghiên cứu cũng mở rộng sang mối quan hệ giữa người lớn, quan hệ tình cảm, hôn nhân và sức khỏe tâm lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fparenting\u002Fattachment\">American Psychological Association (APA) - Attachment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fchilddevelopment\u002Fattachment.html\">CDC - Child Development: Attachment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC3215041\u002F\">NCBI - Attachment and Social Development\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Fpi\u002Ffamilies\u002Fresources\u002Fattachment\">APA - Attachment and Mental Health\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fpsychology\u002Fattachment-theory\">ScienceDirect - Attachment Theory\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpsyg.2020.01234\u002Ffull\">Frontiers in Psychology - Attachment Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK513255\u002F\">NCBI Bookshelf - Developmental Psychology and Attachment\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:23:54.050+00:00","2025-10-24T15:42:09.007+00:00","2025-10-24T15:42:09.006+00:00",222,[33,44,50,61,67,77,88,93,99,104],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lòng trung thành","Lòng trung thành là gì? Các công bố khoa học về Lòng trung thành","Lòng trung thành","loyalty","Lòng trung thành là trạng thái tâm lý và hành vi cam kết sâu sắc của một cá nhân đối với một tổ chức, thương hiệu hoặc đối tác, thể hiện qua sự gắn bó cảm xúc, niềm tin nhất quán và hành vi đồng hành lặp lại theo thời gian.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"công ty gia đình","Công ty gia đình là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Công ty gia đình","Family business","Công ty gia đình là tổ chức kinh doanh trong đó quyền sở hữu vốn biểu quyết và quyền kiểm soát quản trị chiến lược thuộc về các thành viên của một hoặc nhiều thế hệ trong cùng một gia tộc, với mục tiêu duy trì và chuyển giao di sản kinh doanh cho thế hệ kế tiếp.",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"ngọc lan tây","Ngọc lan tây (ylang-ylang) là gì?","Ngọc lan tây","ylang-ylang","Ngọc lan tây (danh pháp khoa học: Cananga odorata) là loài cây thân gỗ nhiệt đới thuộc họ Na (Annonaceae), có hoa màu vàng xanh tỏa hương nồng và là nguồn chiết xuất tinh dầu ylang-ylang ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp hương liệu, mỹ phẩm và y học cổ truyền.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thanh niên","Thanh niên (Youth) là gì? Khái niệm và sự phát triển","Thanh niên","Youth","Thanh niên là giai đoạn chuyển tiếp đa chiều mang tính xã hội, tâm lý và sinh học giữa thời kỳ thơ ấu và tuổi trưởng thành, đặc trưng bởi sự hoàn thiện não bộ, xác lập bản sắc cá nhân và tích lũy vốn con người để chuẩn bị đảm nhận đầy đủ vai trò công dân tự chủ.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"siêu âm nội mạch","Siêu âm nội mạch là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Intravascular Ultrasound","Siêu âm nội mạch (intravascular ultrasound - IVUS) là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh xâm lấn sử dụng một đầu dò siêu âm thu nhỏ gắn trên đầu ống thông đưa vào trong lòng mạch máu, cung cấp hình ảnh cắt ngang độ phân giải cao theo thời gian thực về cấu trúc thành mạch, hình thái mảng xơ vữa và lòng mạch nhằm hướng dẫn và tối ưu hóa các can thiệp mạch vành.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"robot di động","Robot di động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Robot di động","Mobile robot","Robot di động là hệ thống cơ điện tử tự hành có khả năng tự dịch chuyển trong không gian hoạt động vật lý nhờ sự tích hợp của cơ cấu chuyển động, cảm biến nhận thức, thuật toán định vị lập bản đồ và bộ điều khiển thông minh để thực thi nhiệm vụ mà không bị cố định vị trí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"mẫu giáo","Mẫu giáo là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Kindergarten","Mẫu giáo (kindergarten) là cơ sở hoặc giai đoạn giáo dục mầm non dành cho trẻ em từ 3 đến 6 tuổi, tập trung vào việc phát triển thể chất, ngôn ngữ, nhận thức, tình cảm xã hội và thẩm mỹ thông qua các hoạt động học bằng chơi, đóng vai trò bản lề chuẩn bị tâm thế cho trẻ bước vào giáo dục tiểu học.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"adduct hdi tmp","Adduct HDI-TMP là gì?","Adduct HDI-TMP","HDI-TMP adduct","Adduct HDI-TMP là một chất đóng rắn polyisocyanate aliphatic ba chức được tạo thành từ phản ứng cộng hợp giữa hexamethylene diisocyanate và trimethylolpropane theo tỷ lệ mol 3:1, được ứng dụng làm tác nhân liên kết chéo trong các hệ sơn phủ polyurethane hai thành phần chất lượng cao có độ bền thời tiết và khả năng kháng ngả vàng vượt trội.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sự hài lòng của khách hàng","Sự hài lòng của khách hàng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Customer Satisfaction","Sự hài lòng của khách hàng (customer satisfaction) là trạng thái tâm lý và đánh giá tổng thể của người tiêu dùng sau khi trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ, phản ánh mức độ đáp ứng, tương thích hoặc vượt trội của giá trị thực tế nhận được so với kỳ vọng ban đầu.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"khối u","Khối u là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tumor \u002F Neoplasm","Khối u (neoplasm hoặc tumor) là sự tích tụ và tăng sinh bất thường, quá mức và không được kiểm soát của một quần thể tế bào trong cơ thể, tồn tại độc lập với các tín hiệu điều hòa sinh lý bình thường, được phân loại cơ bản thành u lành tính và u ác tính (ung thư)."]